🔍
Chuyên mục: Sức khỏe - Y tế

Người trưởng thành khi nào cần xét nghiệm đường huyết?

1 giờ trước
Đường huyết ngày càng trở thành một chỉ số sức khỏe được nhiều người chủ động theo dõi tại nhà. Bên cạnh chỉ số glucose, nhiều người còn biết đến HbA1c – chỉ số phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng 2-3 tháng trước đó.

Một kết quả đường huyết cao chưa đồng nghĩa với mắc đái tháo đường và không phải mọi trường hợp tăng đường huyết đều cần dùng thuốc.

1. Khi nào được gọi là đường huyết cao?

Ở người không mang thai, theo tiêu chuẩn chẩn đoán hiện hành, có thể xác định đái tháo đường khi một trong các xét nghiệm đạt ngưỡng: đường huyết lúc đói ≥7,0 mmol/L; HbA1c ≥6,5%; đường huyết 2 giờ sau nghiệm pháp dung nạp 75g glucose ≥11,1 mmol/L. Nếu người bệnh có các triệu chứng điển hình của tăng đường huyết hoặc cơn tăng đường huyết cấp, đường huyết bất kỳ ≥11,1 mmol/L cũng có thể đủ để chẩn đoán.

Trong trường hợp chưa có biểu hiện tăng đường huyết rõ ràng, kết quả bất thường thường cần được xác nhận bằng xét nghiệm lặp lại hoặc bằng một xét nghiệm chẩn đoán khác. Vì vậy, không nên tự chẩn đoán đái tháo đường chỉ từ một lần đo đường huyết tại nhà.

Một tình trạng khác cần lưu ý là tiền đái tháo đường: đường huyết đói 5,6-6,9 mmol/L hoặc HbA1c 5,7-6,4% hoặc đường huyết 2 giờ sau nghiệm pháp dung nạp glucose 7,8-11,0 mmol/L. Đây chưa phải đái tháo đường nhưng cho thấy nguy cơ mắc bệnh cao hơn và là thời điểm rất quan trọng để can thiệp.

2. Những biểu hiện sớm của tăng đường huyết

Tăng đường huyết nhẹ và giai đoạn đầu có thể hoàn toàn không có triệu chứng. Đây chính là lý do đái tháo đường có thể âm thầm tồn tại trong nhiều năm.

Khi đường huyết tăng rõ hơn, người bệnh có thể xuất hiện khát nhiều, uống nhiều, đi tiểu nhiều, đặc biệt tiểu nhiều về đêm; đói nhanh, mệt mỏi, nhìn mờ, sụt cân không chủ ý. Một số người có thể bị nhiễm trùng tái diễn hoặc vết thương lâu lành.

Khi xuất hiện những biểu hiện này, không nên chỉ mua máy đo đường huyết về theo dõi mà cần được xét nghiệm và đánh giá nguyên nhân.

Đừng chỉ hỏi "đường huyết bao nhiêu là cao", mà cần biết cao ở thời điểm nào, kéo dài bao lâu và có ảnh hưởng gì đến cơ thể. Ảnh minh họa AI

 3. Người trưởng thành nên xét nghiệm đường huyết thế nào?

Với người khỏe mạnh, việc xét nghiệm nên dựa trên tuổi, cân nặng, nguy cơ chuyển hóa và tiền sử gia đình, thay vì chờ có triệu chứng. Đặc biệt, người thừa cân hoặc béo phì, ít vận động, có tiền sử gia đình mắc đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu hoặc từng mắc đái tháo đường thai kỳ nên được kiểm tra định kỳ.

Có thể sử dụng đường huyết lúc đói hoặc HbA1c để sàng lọc. HbA1c thuận tiện vì không cần nhịn đói và phản ánh tình trạng đường huyết trong thời gian dài hơn, nhưng có thể bị ảnh hưởng trong một số tình trạng làm thay đổi vòng đời hồng cầu hoặc hemoglobin.

Ở người trưởng thành 35-70 tuổi có thừa cân hoặc béo phì, Cơ quan Y tế Dự phòng Hoa Kỳ (USPSTF) khuyến nghị sàng lọc tiền đái tháo đường và đái tháo đường type 2 bằng đường huyết đói, HbA1c hoặc nghiệm pháp dung nạp glucose.

4. Khi nào cần điều trị tăng đường huyết?

Điều trị không nên được quyết định chỉ bởi một con số đường huyết. Khi đã xác định đái tháo đường, người bệnh cần được đánh giá toàn diện để xây dựng kế hoạch điều trị, bao gồm dinh dưỡng, vận động, kiểm soát cân nặng và thuốc khi có chỉ định.

Với tiền đái tháo đường, nhiều người có thể cải thiện đáng kể nhờ giảm cân nếu thừa cân, tăng hoạt động thể lực và điều chỉnh chế độ ăn. Đây cũng là giai đoạn có cơ hội rất tốt để ngăn hoặc trì hoãn tiến triển thành đái tháo đường.

Ngược lại, nếu đường huyết tăng rất cao kèm khát nhiều, tiểu nhiều, nôn ói, đau bụng, thở nhanh sâu, lơ mơ hoặc mất nước, cần đi khám cấp cứu vì có thể là biểu hiện của biến chứng tăng đường huyết cấp.

Khuyến cáo của chuyên gia: Đừng chỉ hỏi "đường huyết bao nhiêu là cao", mà cần biết cao ở thời điểm nào, kéo dài bao lâu và có ảnh hưởng gì đến cơ thể. Một lần xét nghiệm bất thường chưa đủ để tự chẩn đoán bệnh, nhưng cũng không nên bỏ qua. Phát hiện tiền đái tháo đường và đái tháo đường sớm giúp có cơ hội kiểm soát đường huyết trước khi xuất hiện các biến chứng ở tim mạch, thận, mắt và thần kinh.

BS Nguyễn Hoàng

TIN LIÊN QUAN







































































Home Icon VỀ TRANG CHỦ