Viêm tuyến mồ hôi mủ dễ nhầm với mụn nhọt, áp xe
Viêm tuyến mồ hôi mủ, còn gọi là hidradenitis suppurativa (HS) hoặc acne inversa, là bệnh viêm da mạn tính. HS không phải bệnh lây truyền, không phải do kém vệ sinh và không phải bệnh lây qua đường tình dục.
Cơ chế là tình trạng bít tắc và vỡ nang lông, sau đó kích hoạt phản ứng viêm. Tên gọi có chữ "tuyến mồ hôi" vì bệnh hay xuất hiện ở vùng có tuyến mồ hôi tiết mùi, nhưng bệnh không đơn giản chỉ là tắc tuyến mồ hôi.
Điều quan trọng nhất là nếu các nốt "mụn nhọt" cứ tái phát ở cùng một vùng, người bệnh không nên chỉ tự mua thuốc hoặc nặn rạch tại nhà. Cần nghĩ đến viêm tuyến mồ hôi mủ và đi khám chuyên khoa Da liễu sớm.
1. Dấu hiệu gợi ý bệnh viêm tuyến mồ hôi mủ
Nốt sưng đau dưới da, có thể đỏ, nóng, căng, kéo dài nhiều ngày đến nhiều tuần.
Ổ áp xe có mủ hoặc dịch máu, đôi khi có mùi khó chịu.
Tổn thương lặp lại ở nách, bẹn, dưới vú, mông, quanh hậu môn hoặc vùng sinh dục.
Vết thâm, sẹo xơ, sẹo co kéo sau mỗi đợt viêm.
Nhiều lỗ nhỏ hoặc "đường hầm" dưới da nối các ổ viêm với nhau, rỉ dịch dai dẳng. Đây thường là dấu hiệu bệnh đã tiến triển nặng hơn.
Viêm tuyến mồ hôi mủ có thể bắt đầu rất âm thầm: ban đầu chỉ là một nốt cục sưng đau giống mụn nhọt. Vì tổn thương tự vỡ rồi xẹp xuống, nhiều người tưởng đã khỏi. Nhưng nếu sau đó nốt cục sưng đau tái phát tại vị trí cũ hoặc gần đó, cần đi khám để được đánh giá đúng.

Viêm tuyến mồ hôi mủ thường bị nhầm với mụn trứng cá, viêm nang lông, nhọt, áp xe da hoặc lông mọc ngược. Ảnh. Đ.Q
2. Vì sao bệnh viêm tuyến mồ hôi mủ dễ bị chẩn đoán muộn?
Viêm tuyến mồ hôi mủ thường bị nhầm với mụn trứng cá, viêm nang lông, nhọt, áp xe da hoặc lông mọc ngược. Bệnh cũng xuất hiện ở vùng kín đáo nên nhiều người ngại đi khám, chỉ chịu đựng hoặc tự điều trị trong thời gian dài.
Chẩn đoán viêm tuyến mồ hôi mủ chủ yếu dựa vào ba điểm: dạng tổn thương, vị trí điển hình và tính chất tái phát. Hiện không có một xét nghiệm máu đơn giản nào có thể tự xác định viêm tuyến mồ hôi mủ cho mọi trường hợp. Khi cần, bác sĩ có thể lấy dịch xét nghiệm để xem có nhiễm khuẩn kèm theo hay không.
Nhiều nghiên cứu ghi nhận người bệnh viêm tuyến mồ hôi mủ có thể mất trung bình 7-10 năm mới được chẩn đoán đúng. Chậm chẩn đoán làm tăng nguy cơ sẹo, đường hầm dưới da, đau mạn tính và giảm đáp ứng điều trị.
3. Điều trị viêm tuyến mồ hôi mủ bằng cách nào?
Mục tiêu điều trị là giảm số đợt bùng phát, làm lành vết thương, kiểm soát đau - mùi, hạn chế sẹo và giúp người bệnh sinh hoạt bình thường hơn.
Kế hoạch điều trị phải cá thể hóa theo mức độ bệnh, vị trí tổn thương, bệnh đi kèm và điều kiện của từng người.
Với bệnh nhẹ, bác sĩ có thể chỉ định thuốc bôi, thuốc uống, chăm sóc vết thương, thuốc giảm đau phù hợp hoặc tiêm thuốc tại tổn thương. Với bệnh vừa đến nặng, có thể cần thuốc kháng viêm toàn thân, điều trị nội tiết ở người phù hợp, thuốc sinh học hoặc phối hợp phẫu thuật.
Một số thuốc sinh học như adalimumab, secukinumab và bimekizumab đã được phê duyệt ở một số khu vực cho viêm tuyến mồ hôi mủ mức độ vừa - nặng. Đây là nhóm thuốc khi dùng cần khám, sàng lọc và theo dõi chặt chẽ; người bệnh không tự mua hoặc tự ngưng thuốc.
Khi đã có đường hầm, sẹo xơ hoặc tổn thương lan rộng, phẫu thuật có thể cần thiết để lấy bỏ mô bệnh. Sau phẫu thuật, người bệnh vẫn cần theo dõi lâu dài vì viêm tuyến mồ hôi mủ là bệnh mạn tính, có thể tái phát ở vùng khác.
ThS.BS Nguyễn Đình Quân
2 giờ trước
30 phút trước
10 phút trước
7 phút trước
15 phút trước
41 phút trước
42 phút trước
54 phút trước
54 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước