Tài sản mới thời kinh tế xanh
Loại tài sản mới tín chỉ carbon
Trong nhiều năm qua, khi nhắc đến tài nguyên rừng, nhiều người thường nghĩ ngay đến giá trị của gỗ, lâm sản, các sản phẩm dưới tán rừng. Tuy nhiên, theo xu thế phát triển kinh tế xanh trên toàn cầu, cách nhìn nhận đã khác. Rừng không chỉ là “lá phổi xanh” điều hòa khí hậu, bảo tồn đa dạng sinh học; là sinh kế của hàng triệu người dân; mà còn là “kho dự trữ carbon” khổng lồ. Khả năng hấp thụ và lưu giữ khí carbon dioxide (CO2) của rừng đã tạo nên một loại tài sản mới mang tên tín chỉ carbon, mở ra cơ hội phát triển kinh tế có giá trị hàng tỷ USD trên phạm vi toàn cầu.
Nếu như trước đây, giá trị của rừng chủ yếu được tính bằng số m3 gỗ có thể khai thác, thì hiện nay, nhiều khu rừng không khai thác gỗ vẫn có thể tạo ra nguồn thu rất lớn nhờ khả năng hấp thụ carbon. Điều đó đồng nghĩa với việc càng bảo vệ tốt rừng, lượng carbon được lưu giữ càng lớn, thì giá trị kinh tế của khu rừng càng cao.
Đây chính là tư duy phát triển hoàn toàn mới. Không còn đánh đổi môi trường để lấy tăng trưởng. Không còn khai thác tối đa cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên. Thay vào đó là bảo vệ rừng để tạo ra nguồn tài sản lâu dài, ổn định, bền vững. Đây cũng là xu hướng mà nhiều quốc gia đang theo đuổi nhằm cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.
Việc Bộ NN&MT công bố TTHC về đăng ký, điều chỉnh dự án carbon rừng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam đang từng bước hiện thực hóa cam kết phát thải ròng bằng “0” vào 2050.
Theo quy định mới, từ 15/7/2026, UBND các tỉnh thành sẽ tiếp nhận hồ sơ, tổ chức thẩm định và cấp phép với các dự án carbon rừng thuộc thẩm quyền. Những dự án có phạm vi lớn hoặc thuộc thẩm quyền Trung ương sẽ do Bộ NN&MT xem xét, quyết định.
Đây là bước tiến đáng ghi nhận bởi trong nhiều năm qua, các DN, chủ rừng, nhà đầu tư có tới cả ngàn ha rừng, mong muốn tham gia thị trường carbon, nhưng lại thiếu một quy trình hành chính rõ ràng. Muốn thực hiện dự án nhưng không biết phải bắt đầu từ đâu. Muốn lập hồ sơ nhưng chưa có biểu mẫu thống nhất. Muốn tiếp cận các tổ chức quốc tế nhưng lại thiếu cơ sở pháp lý.
Những “nút thắt” này khiến nhiều cơ hội phát triển bị bỏ lỡ, trong khi nhiều quốc gia trên thế giới đã nhanh chóng khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên đặc biệt này.
Việc có quy trình đăng ký chính thức sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho rất nhiều chủ thể tham gia thị trường carbon. Đó là các DN lâm nghiệp đang quản lý diện tích rừng lớn; các Ban quản lý rừng phòng hộ, rừng đặc dụng; các hợp tác xã, cộng đồng dân cư đang được giao quản lý rừng; các chủ trang trại có diện tích đất rộng đang phát triển mô hình nông - lâm kết hợp; các địa phương có tỷ lệ che phủ rừng cao đang tìm kiếm nguồn lực mới để phát triển kinh tế xanh.
Nếu được triển khai hiệu quả, nguồn thu từ tín chỉ carbon sẽ giúp bổ sung nguồn lực đáng kể cho công tác bảo vệ rừng, nâng cao đời sống người dân sống phụ thuộc vào rừng, đồng thời giảm áp lực khai thác tài nguyên thiên nhiên.
Bảo tồn thiên nhiên để tạo ra những giá trị lâu dài
Tuy nhiên, không nên nhìn nhận giản đơn rằng chỉ cần có rừng là có thể tạo ra tín chỉ carbon. Để một dự án được công nhận, chủ đầu tư phải đáp ứng rất nhiều tiêu chí kỹ thuật nghiêm ngặt. Từ việc xác định hiện trạng rừng, đo đếm chính xác sinh khối; xây dựng hệ thống theo dõi, giám sát; chứng minh lượng carbon tăng thêm; đánh giá nguy cơ rò rỉ phát thải; cam kết duy trì diện tích rừng. Đồng thời phải trải qua quá trình thẩm định, xác minh độc lập theo các tiêu chuẩn quốc tế.

Việt Nam có cơ hội trở thành một trong những quốc gia có tiềm năng lớn về cung cấp tín chỉ carbon. (Ảnh: Huỳnh Hiếu)
Chỉ khi đáp ứng đầy đủ các yêu cầu này, lượng carbon hấp thụ mới được công nhận và có thể quy đổi thành tín chỉ carbon để giao dịch thành tiền. Và đây là một lĩnh vực đòi hỏi trình độ khoa học, công nghệ, quản trị rất cao.
Theo nhiều chuyên gia, dù hành lang pháp lý đã dần được hoàn thiện nhưng thị trường carbon rừng tại Việt Nam vẫn còn nhiều việc phải làm. Trước hết là xây dựng cơ sở dữ liệu số về tài nguyên rừng. Tiếp đến là đào tạo nguồn nhân lực có chuyên môn về đo đếm carbon. Hoàn thiện hệ thống kiểm kê phát thải. Xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích minh bạch giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng. Đồng thời tăng cường hợp tác quốc tế để tín chỉ carbon của Việt Nam được công nhận rộng rãi trên thị trường thế giới.
Nếu giải quyết tốt những vấn đề này, Việt Nam được đánh giá hoàn toàn có cơ hội trở thành một trong những quốc gia có tiềm năng lớn về cung cấp tín chỉ carbon trong khu vực.
Việc chính thức ban hành TTHC về dự án carbon rừng không chỉ mang ý nghĩa quản lý nhà nước mà còn thể hiện quyết tâm của Việt Nam trong việc chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh, tuần hoàn, phát thải thấp. Quan trọng không kém, động thái này chứng minh sự thay đổi tư duy phát triển. Một cánh rừng được bảo vệ tốt không chỉ tạo ra không khí trong lành, bảo vệ nguồn nước, chống xói mòn, bảo tồn đa dạng sinh học; mà còn có thể tạo ra nguồn thu bền vững từ chính lượng carbon mà khu rừng hấp thụ. Giá trị của một khu rừng không chỉ được tính bằng số cây gỗ hay diện tích đất lâm nghiệp, mà còn được đánh giá bằng lượng carbon được hấp thụ, khả năng đóng góp vào mục tiêu giảm phát thải và giá trị kinh tế mà những “tài sản xanh” ấy mang lại.
Quyết định 2334 vì vậy không chỉ mở ra cánh cửa cho các dự án carbon rừng, mà còn đặt nền móng cho một thị trường mới, nơi tài nguyên thiên nhiên được bảo tồn để tạo ra giá trị lâu dài, góp phần phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường, thực hiện các cam kết quốc tế của Việt Nam về ứng phó với biến đổi khí hậu.
Huỳnh Ngọc Hiếu
2 giờ trước
1 ngày trước
2 ngày trước
2 ngày trước
2 ngày trước
2 ngày trước
3 ngày trước
3 ngày trước
4 ngày trước
4 ngày trước
35 phút trước
9 phút trước
34 phút trước
5 phút trước
16 phút trước
43 phút trước
49 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước