🔍
Chuyên mục: Tài chính

Ngân hàng phải đổi mới công nghệ để giảm lãi vay cho doanh nghiệp

1 ngày trước
Mỗi khi lãi suất tăng cao, Chính phủ đều quan tâm chỉ đạo giảm lãi suất và nhiều ngân hàng (NH) hưởng ứng, nhưng hiệu quả thực chất vẫn hạn chế. Vấn đề hiện nay không chỉ giảm lãi suất trước mắt, mà phải đổi mới cơ chế hoạt động NH để giảm bền vững chi phí vốn cho doanh nghiệp (DN).

Xung đột lợi ích giữa NH và DN sản xuất

Chu kỳ kinh tế là hiện tượng tất yếu của nền kinh tế thị trường, với những giai đoạn tăng trưởng, suy giảm và phục hồi đan xen. Chính phủ can thiệp nhằm hạn chế tác động của suy thoái, thúc đẩy phục hồi và kéo dài thời kỳ tăng trưởng thuận lợi. Những công cụ phổ biến là mở rộng chi tiêu công, kích thích đầu tư tư nhân và điều tiết tín dụng để hỗ trợ tổng cầu. Về nguyên tắc, các biện pháp này giúp nền kinh tế vượt qua khó khăn và khôi phục hoạt động sản xuất.

Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào khả năng phân bổ nguồn lực. Khi môi trường pháp lý và các định chế thị trường chưa đủ hoàn thiện, dòng vốn được bơm vào nền kinh tế có thể không đi đến những lĩnh vực tạo ra năng suất và giá trị gia tăng, mà chuyển sang đầu cơ bất động sản, vàng, chứng khoán và các tài sản có kỳ vọng tăng giá.

Một trong những nguyên nhân sâu xa của tình trạng phân bổ vốn kém hiệu quả nằm ở cách tổ chức và vận hành hệ thống tài chính, đặc biệt là hoạt động NH.

Về bản chất, NH thương mại là định chế trung gian tài chính, huy động nguồn vốn nhàn rỗi để cung ứng tín dụng và các dịch vụ tài chính cho nền kinh tế. Tuy nhiên, khi hiệu quả hoạt động được đánh giá quá thiên về lợi nhuận, NH có xu hướng tối ưu hóa chênh lệch giữa lãi suất huy động và cho vay, thay vì đặt trọng tâm vào hiệu quả sử dụng vốn của khách hàng và nền kinh tế.

Trong quan hệ tín dụng, NH thường có lợi thế về thông tin, năng lực thương lượng và quyền quyết định điều kiện cho vay so với DN vừa và nhỏ hoặc người vay cá nhân. Với các khoản vay trung và dài hạn, cơ chế lãi suất thả nổi theo lãi suất tham chiếu cộng biên độ, có thể khiến người vay chịu áp lực chi phí vốn ngày càng lớn. Các loại phí và điều kiện tín dụng bổ sung nếu thiếu minh bạch, càng làm gia tăng gánh nặng tài chính.

Đáng quan tâm là nhiều DN sản xuất phải sử dụng vốn vay với lãi suất hai con số, trong khi tỷ suất sinh lời từ hoạt động kinh doanh không đủ cao để bù đắp chi phí vốn và các rủi ro phát sinh. Khi chi phí vay vượt quá khả năng tạo lợi nhuận, DN buộc phải trì hoãn đầu tư, thu hẹp sản xuất hoặc chấp nhận rủi ro tài chính lớn hơn.

Hệ quả là DN nhỏ khó phát triển thành DN lớn, đầu tư công nghệ bị hạn chế, năng suất chậm cải thiện và việc làm thiếu bền vững. Nguồn vốn đáng lẽ phải trở thành động lực phát triển lại có nguy cơ trở thành gánh nặng đối với khu vực trực tiếp tạo ra sản phẩm và giá trị gia tăng.

Cuối cùng, mâu thuẫn căn bản xuất hiện khi mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận NH không được gắn chặt với mục tiêu nâng cao hiệu quả sản xuất của nền kinh tế. Và lãi suất chính là điểm giao thoa lợi ích giữa NH và DN.

Tái định vị NH trong chiến lược phát triển kinh tế

Quan điểm hiện nay xem NH như DN kinh doanh tiền tệ thông thường, lấy lợi nhuận làm thước đo chủ yếu và chênh lệch lãi suất làm nguồn thu chính. Trong khi đó, NH là định chế trung gian tài chính đặc thù, sử dụng nguồn vốn huy động từ xã hội, tham gia tạo lập tín dụng và tác động trực tiếp đến hoạt động sản xuất, đầu tư và ổn định kinh tế vĩ mô. Hiệu quả hoạt động của NH phải gắn với sức khỏe DN và hiệu quả sử dụng vốn của toàn nền kinh tế.

Cơ chế thị trường thúc đẩy cạnh tranh và phân bổ nguồn lực, nhưng không phải lúc nào cũng bảo đảm hiệu quả chung của nền kinh tế. Đặc biệt, hoạt động NH tiềm ẩn bất cân xứng thông tin, rủi ro hệ thống và những tác động lan tỏa, đòi hỏi sự điều tiết chặt chẽ của Nhà nước.

Trong bối cảnh Việt Nam chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và năng suất, chính sách NH phải hướng mạnh hơn vào hỗ trợ sản xuất.

Trước hết, cần điều tiết lãi suất nhằm bảo đảm chi phí vốn hợp lý, không tuyệt đối hóa cơ chế thả nổi. Nhà nước cần kiểm soát cạnh tranh lãi suất thiếu lành mạnh, nghiên cứu áp dụng trần lãi suất phù hợp cho các chương trình tín dụng ưu tiên, đồng thời cân đối yêu cầu kiểm soát lạm phát, thanh khoản và an toàn hệ thống.

Hiệu quả NH phải được đánh giá bằng khả năng đưa vốn vào sản xuất, đổi mới công nghệ và nâng cao năng suất. Theo đó, thẩm định tín dụng cần chú trọng hiệu quả phương án kinh doanh, dòng tiền và năng lực quản trị, thay vì quá lệ thuộc vào tài sản thế chấp.

Bản thân NH phải đổi mới công nghệ, tiết giảm chi phí, nâng cao năng suất hoạt động và phát triển nguồn thu từ dịch vụ tài chính để giảm phụ thuộc vào chênh lệch lãi suất. Chất lượng hệ thống quan trọng hơn số lượng NH; cần phát huy vai trò của các định chế tài chính phát triển, cơ chế bảo lãnh và chia sẻ rủi ro nhằm hỗ trợ những dự án sản xuất có triển vọng nhưng khó tiếp cận tín dụng thương mại.

Đồng thời, chính sách tiền tệ phải phối hợp với chính sách tài khóa, đầu tư công và phát triển thị trường vốn trung, dài hạn; DN cũng phải nâng cao năng lực quản trị và hiệu quả sử dụng vốn.

Giảm lãi suất không thể chỉ dựa vào những chỉ đạo mang tính tình thế, mà cần giải quyết từ cơ chế vận hành và phân bổ vốn của hệ thống NH. Không để mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận của NH trở thành gánh nặng cản trở đầu tư, sản xuất và đổi mới sáng tạo.

Sức mạnh thực chất của hệ thống NH nằm ở khả năng chuyển hóa nguồn vốn xã hội thành năng lực sản xuất, công nghệ, việc làm và năng suất. NH chỉ có nền tảng phát triển bền vững khi DN và nền kinh tế phát triển bền vững.

Đối với NH, lãi suất cho vay là nguồn thu. Đối với DN, đó là chi phí sử dụng vốn. Khi lãi suất vượt quá khả năng sinh lời của hoạt động sản xuất, đầu tư sẽ thu hẹp, dòng tiền suy yếu, khả năng trả nợ giảm và rủi ro nợ xấu gia tăng. Về lâu dài, chính NH cũng phải gánh chịu hệ quả từ sự suy yếu của khách hàng.

TS. HUỲNH THANH ĐIỀN

TIN LIÊN QUAN






























































Home Icon VỀ TRANG CHỦ