Giảm lãi suất, ngân hàng cần xem xét giảm lợi nhuận hợp lý, chia sẻ cùng doanh nghiệp
Giảm lãi suất không chỉ dừng ở những gói ưu đãi
Thưa ông, thực hiện chỉ đạo của Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) yêu cầu các ngân hàng tiết giảm chi phí, chia sẻ lợi nhuận để giảm mặt bằng lãi suất, trong đó tập trung giảm lãi suất cho vay từ 1,5–2%/năm đối với lĩnh vực sản xuất, kinh doanh và lĩnh vực ưu tiên. Ông đánh giá thế nào về ý nghĩa của yêu cầu này đối với doanh nghiệp?
- Việc NHNN yêu cầu các tổ chức tín dụng tiết giảm chi phí, chia sẻ lợi nhuận và giảm lãi suất cho vay có ý nghĩa thiết thực. Chi phí vốn thấp hơn sẽ giúp doanh nghiệp cải thiện dòng tiền, duy trì sản xuất, khôi phục đơn hàng và có thêm nguồn lực đầu tư, đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất.
Tuy nhiên, điều quan trọng là việc giảm lãi suất phải tạo ra tác động thực chất đối với doanh nghiệp và người dân, chứ không chỉ dừng ở những gói tín dụng ưu đãi được công bố.
Quy mô huy động vốn và dư nợ tín dụng của thị trường đều rất lớn. Vì vậy, dù những chương trình giảm lãi suất là nỗ lực đáng ghi nhận, mức độ lan tỏa vẫn cần được đánh giá trên cơ sở số lượng khách hàng thực sự được hưởng lợi và mức giảm chi phí vốn thực tế.
Để làm được điều đó, các ngân hàng cần tiết giảm chi phí vận hành, hành chính, nhân sự, quản lý và bán hàng; đồng thời xem xét giảm bớt mức lợi nhuận kỳ vọng để chia sẻ khó khăn với nền kinh tế.
Trong khi nhiều doanh nghiệp làm ăn khó khăn, nguồn thu không đủ bù đắp chi phí lãi vay, các ngân hàng vẫn ghi nhận lợi nhuận hàng chục nghìn tỷ đồng. Điều này đặt ra yêu cầu về sự chia sẻ thực chất hơn. Doanh nghiệp và người dân đang khó khăn thì ngân hàng cũng cần chấp nhận giảm bớt lợi nhuận ở mức hợp lý, thay vì chỉ trông chờ vào những giải pháp hỗ trợ mang tính hình thức.

Lãi suất đồng loạt hạ nhiệt tại các ngân hàng. Ảnh: PV
Vậy đâu là nguyên nhân khiến việc giảm lãi suất cho vay gặp khó khăn, thưa ông? Giải pháp nào để cân đối lãi suất đầu vào và đầu ra?
- Vấn đề cốt lõi là sự mất cân đối về kỳ hạn giữa nguồn vốn huy động và nhu cầu cho vay. Các ngân hàng đang có nhiều dự án trung và dài hạn đã, đang và sẽ tiếp tục giải ngân, trong khi nguồn huy động chủ yếu vẫn là tiền gửi dân cư và các kênh khác với kỳ hạn ngắn, phổ biến từ 1–2 tháng. Sự chênh lệch này tạo áp lực lên việc cân đối nguồn vốn và lãi suất.
Về dài hạn, cần phát triển mạnh thị trường vốn để giảm áp lực cho hệ thống ngân hàng. Các ngân hàng cần đa dạng hóa nguồn huy động thông qua phát hành cổ phiếu, trái phiếu với kỳ hạn dài. Đối với các dự án lớn, doanh nghiệp và chính quyền địa phương cũng cần nghiên cứu các phương án huy động vốn phù hợp, trong đó có phát hành trái phiếu.
Hiện nay, tín dụng ngân hàng đang phải gánh một phần quá lớn nhu cầu vốn của nền kinh tế, trong khi thị trường vốn chưa phát triển tương xứng để đáp ứng đầy đủ nhu cầu. Nếu không phát triển các kênh huy động vốn dài hạn, áp lực lên hệ thống ngân hàng sẽ còn tiếp diễn.
Bên cạnh đó, các ngân hàng cần giảm chi phí vốn đầu vào bằng cách tăng cường huy động tiền gửi không kỳ hạn, phát triển sản phẩm tài chính trên môi trường số và nâng cao hiệu quả hoạt động. Khi giá vốn giảm, ngân hàng sẽ có thêm dư địa để hạ lãi suất cho vay.
Nhìn chung, cần kết hợp các giải pháp trước mắt và lâu dài. Giảm lãi suất thực chất không thể chỉ trông chờ vào nỗ lực riêng lẻ của từng ngân hàng mà đòi hỏi sự đồng bộ của toàn thị trường.
Lãi suất chưa phải là quan trọng nhất, doanh nghiệp cần nhất là có vốn
Từ nay đến cuối năm, nhu cầu vốn phục vụ sản xuất, kinh doanh thường tăng cao. Trong bối cảnh mặt bằng lãi suất còn nhiều áp lực, ông dự báo những yếu tố nào sẽ tác động đến việc điều hành lãi suất?
- Cuối năm là giai đoạn doanh nghiệp cần vốn để nhập nguyên liệu, thanh toán đơn hàng, bổ sung hàng tồn kho và hoàn thành kế hoạch sản xuất, kinh doanh. Nhu cầu tín dụng tăng lên trong khi các ngân hàng cũng phải cạnh tranh huy động vốn để đáp ứng nhu cầu vay và bảo đảm cân đối kỳ hạn.
Vì vậy, việc điều hành lãi suất cần tính đến đồng thời các yếu tố như thanh khoản, tăng trưởng tín dụng, huy động tiền gửi và chi phí vốn.
Bên cạnh yếu tố trong nước, diễn biến kinh tế quốc tế cũng có ảnh hưởng đáng kể. Lạm phát tại Mỹ còn dai dẳng, mặt bằng lãi suất quốc tế vẫn tạo áp lực, trong khi những diễn biến kinh tế tại châu Âu cũng tác động đến thị trường tài chính toàn cầu. Các yếu tố này có thể ảnh hưởng đến tỷ giá, dòng vốn và dư địa điều hành chính sách tiền tệ trong nước.
Do đó, duy trì mặt bằng lãi suất ở mức hợp lý từ nay đến cuối năm là thách thức không nhỏ. NHNN cần điều hành linh hoạt, phối hợp chính sách tiền tệ với chính sách tài khóa, đồng thời theo dõi sát lạm phát, tỷ giá, thanh khoản và chất lượng tín dụng.
Mục tiêu giảm lãi suất cần song hành với bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng. Không thể vì thúc đẩy tăng trưởng tín dụng mà hạ thấp tiêu chuẩn thẩm định, bỏ qua rủi ro hoặc để phát sinh tình trạng mất cân đối kỳ hạn nghiêm trọng.

Ông Nguyễn Quang Huy, CEO Khoa Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Nguyễn Trãi
Với mặt bằng lãi suất hiện nay, doanh nghiệp cần làm gì để duy trì hoạt động và đáp ứng nhu cầu vốn trong mùa cao điểm cuối năm?
Các doanh nghiệp đang phải gồng mình để duy trì hoạt động và vượt qua khó khăn. Khả năng chống chịu của mỗi doanh nghiệp phụ thuộc vào sức khỏe tài chính, dòng tiền và đặc điểm kinh doanh.
Trong giai đoạn này, với không ít doanh nghiệp, lãi suất đôi khi chưa phải vấn đề quan trọng nhất. Điều họ quan tâm trước tiên là có vốn hay không để nhập hàng, duy trì sản xuất và thực hiện các hợp đồng đã ký.
Thanh khoản, khả năng duy trì dòng tiền có khi còn quan trọng hơn lợi nhuận. Có vốn để tiếp tục hoạt động, giữ chân khách hàng và duy trì hợp đồng trong thời điểm khó khăn đã là điều đáng quý đối với nhiều doanh nghiệp.
Vì vậy, doanh nghiệp cần chủ động kiểm soát dòng tiền, rà soát kế hoạch kinh doanh, lựa chọn kỳ hạn vay phù hợp với chu kỳ thu hồi vốn và sử dụng vốn đúng mục đích. Đồng thời, cần đa dạng hóa các kênh huy động để giảm sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng.
Thị trường trái phiếu doanh nghiệp, huy động vốn trên sàn chứng khoán là một kênh hiệu quả. Nếu có nhà đầu tư tham gia và đáp ứng các điều kiện cần thiết, doanh nghiệp có thể chủ động hơn về nguồn vốn, giảm phụ thuộc vào một kênh tài trợ duy nhất.
Tuy nhiên, việc huy động vốn qua trái phiếu phải gắn với khả năng trả nợ và tính minh bạch của doanh nghiệp. Điều quan trọng là mở rộng được các kênh dẫn vốn hiệu quả, giúp doanh nghiệp duy trì dòng tiền và vượt qua giai đoạn khó khăn.
Giảm lãi suất phải đi cùng khả năng tiếp cận vốn
Theo ông, NHNN và các ngân hàng cần chú trọng những giải pháp nào để thúc đẩy giảm lãi suất cho vay, đồng thời bảo đảm ổn định thị trường tiền tệ và an toàn hệ thống ngân hàng?
- Trước hết, các ngân hàng cần tiếp tục rà soát chi phí, cải thiện quy trình, ứng dụng công nghệ và cắt giảm những khoản chi chưa cần thiết, nhưng vẫn phải bảo đảm chất lượng dịch vụ và an toàn hoạt động.
Cùng với đó, cần chia sẻ lợi ích hợp lý với những khách hàng đủ điều kiện, đặc biệt là doanh nghiệp có phương án kinh doanh khả thi, dòng tiền rõ ràng và khả năng trả nợ phù hợp. Việc công khai điều kiện hưởng ưu đãi, mức giảm lãi suất và cách tính chi phí vay sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch tài chính.
Ngân hàng cũng cần chú trọng chất lượng tín dụng, thu hồi các khoản nợ đến hạn, xử lý nợ xấu và ngăn ngừa nợ xấu mới phát sinh. Chất lượng tài sản tốt hơn giúp giảm tổn thất và chi phí dự phòng, qua đó tạo thêm dư địa để định giá vốn phù hợp hơn với rủi ro thực tế.
Tuy nhiên, thu hồi nợ không đồng nghĩa với việc tự động tạo ra nguồn vốn mới hay bảo đảm lãi suất giảm ngay. Đây là một trong những giải pháp hỗ trợ nâng cao hiệu quả hoạt động và quản trị rủi ro của ngân hàng.
Về phía cơ quan điều hành, cần điều tiết thanh khoản linh hoạt, theo dõi sát diễn biến thị trường và phối hợp các chính sách nhằm giữ ổn định kinh tế vĩ mô. Việc giảm lãi suất phải đi cùng tiêu chí minh bạch, giám sát thực chất và phân bổ vốn đúng nhu cầu sản xuất, kinh doanh, tránh tập trung tín dụng quá mức vào những lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro.
Làm thế nào để yêu cầu giảm lãi suất sớm chuyển thành lợi ích thực tế cho doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa? Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để nâng cao khả năng tiếp cận vốn?
- Để chính sách đi vào thực tế, các ngân hàng cần công khai rõ điều kiện hưởng ưu đãi, cách tính lãi và phí, đồng thời rà soát cả những khách hàng hiện hữu đủ điều kiện để xem xét giảm chi phí vay. Việc hỗ trợ không nên chỉ tập trung vào các khoản vay mới mà cần quan tâm đến khả năng giảm gánh nặng lãi vay đang phát sinh của doanh nghiệp.
Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, cần mở rộng các giải pháp hỗ trợ tiếp cận vốn như bảo lãnh tín dụng, kết nối ngân hàng với chuỗi cung ứng và tài trợ dựa trên dòng tiền, hóa đơn, hợp đồng đầu ra. Những giải pháp này giúp ngân hàng có thêm cơ sở đánh giá khả năng hoạt động và trả nợ của doanh nghiệp, thay vì chỉ dựa vào tài sản bảo đảm.
Về phía doanh nghiệp, cần hoàn thiện báo cáo tài chính, thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế, xây dựng phương án sử dụng vốn, dự báo dòng tiền và kế hoạch trả nợ rõ ràng. Doanh nghiệp cũng cần lựa chọn kỳ hạn vay phù hợp với chu kỳ kinh doanh, kiểm soát chi phí và sử dụng vốn đúng mục đích.
Hồ sơ minh bạch, phương án kinh doanh khả thi và dòng tiền rõ ràng sẽ giúp nâng cao khả năng tiếp cận vốn ngân hàng.
Suy cho cùng, giảm lãi suất là trách nhiệm cần được thực hiện đồng bộ từ nhiều phía. Ngân hàng phải tiết giảm chi phí và chia sẻ lợi ích; doanh nghiệp cần minh bạch, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn; còn cơ quan điều hành phải giữ ổn định tiền tệ và tạo môi trường thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh. Khi những giải pháp này được triển khai đồng bộ, việc giảm lãi suất mới có thể tạo ra tác động lan tỏa, hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Xin trân trọng cảm ơn ông!
Nha Trang
1 giờ trước
3 giờ trước
3 giờ trước
5 giờ trước
5 giờ trước
5 giờ trước
7 giờ trước
7 giờ trước
8 giờ trước
12 giờ trước
15 giờ trước
16 giờ trước
17 giờ trước
17 giờ trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
2 ngày trước
2 ngày trước
2 ngày trước
5 giờ trước
2 giờ trước
3 giờ trước
3 giờ trước
3 giờ trước
3 giờ trước