🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Việt Nam chuyển chiến lược thu hút FDI: Từ cạnh tranh bằng ưu đãi sang cạnh tranh bằng chất lượng thể chế, năng lực nền kinh tế

1 giờ trước
Sau gần bốn thập kỷ thu hút đầu tư nước ngoài dựa trên chi phí cạnh tranh và độ mở thương mại, Việt Nam đang bước vào giai đoạn mới: không chỉ đón dòng vốn mà còn yêu cầu nhà đầu tư mang theo công nghệ, năng lực nghiên cứu, phát triển nhân lực và tạo liên kết sâu hơn với doanh nghiệp trong nước.

Không chỉ thu hút vốn đăng ký

Trong gần bốn thập kỷ kể từ khi bắt đầu công cuộc Đổi Mới, Việt Nam đã trở thành một trong những điểm đến đáng chú ý của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài nhờ chi phí lao động cạnh tranh, môi trường chính trị ổn định, mạng lưới hiệp định thương mại tự do rộng và môi trường đầu tư ngày càng thông thoáng.

Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài hiện đóng góp khoảng ba phần tư tổng giá trị xuất khẩu của Việt Nam. Riêng 6 tháng đầu năm 2026, vốn FDI đăng ký mới đạt khoảng 17,39 tỷ USD, tăng 87,2% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng vốn này đã giữ vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi của nền kinh tế, từ tạo việc làm, mở rộng năng lực sản xuất, thúc đẩy xuất khẩu đến cải thiện thu nhập và mức sống của người dân.

Tuy nhiên, theo ông Richard Barnsley, Giám đốc Khối Ngân hàng Toàn cầu tại Ngân hàng HSBC Việt Nam, mô hình thu hút FDI chủ yếu nhằm mở rộng sản xuất và xuất khẩu đang dần bộc lộ giới hạn. Trong giai đoạn phát triển tiếp theo, Việt Nam không chỉ cần thu hút thêm vốn mà còn phải tạo ra và giữ lại nhiều giá trị hơn từ dòng vốn nước ngoài.

Ông Richard Barnsley, Giám đốc Khối Ngân hàng Toàn cầu tại Ngân hàng HSBC Việt Nam. Ảnh: HSBC.

Sự thay đổi này được thể hiện trong Nghị quyết 10-NQ/TW của Bộ Chính trị, ban hành ngày 8/6/2026. Theo đánh giá của HSBC, nghị quyết đánh dấu bước chuyển đáng chú ý trong chiến lược thu hút đầu tư nước ngoài của Việt Nam, khi trọng tâm được chuyển từ thu hút nguồn vốn sang thu hút năng lực.

Theo đó, hiệu quả của dòng vốn FDI sẽ không chỉ được đánh giá dựa trên quy mô vốn đăng ký hoặc số lượng dự án. Những tiêu chí quan trọng hơn sẽ là khả năng chuyển giao công nghệ, phát triển nhân lực trong nước, hình thành các trung tâm nghiên cứu và phát triển, cũng như mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Trong giai đoạn 2025 - 2030, Việt Nam đặt mục tiêu thu hút 200 - 300 tỷ USD vốn FDI đăng ký mới và giải ngân 150 - 200 tỷ USD. Khoảng ba phần tư dòng vốn được kỳ vọng đến từ các nền kinh tế phát triển.

Cùng với đó, Việt Nam hướng tới đưa 10.000 doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi cung ứng của khu vực FDI và thu hút ít nhất ba tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới đặt trụ sở khu vực hoặc trung tâm nghiên cứu và phát triển tại Việt Nam.

Những mục tiêu này cho thấy chiến lược mới không chỉ tập trung mở rộng quy mô đầu tư mà còn hướng tới nâng cao chất lượng, hàm lượng công nghệ và khả năng lan tỏa của khu vực FDI đối với nền kinh tế trong nước.

Sự thay đổi chiến lược diễn ra trong bối cảnh cạnh tranh thu hút dòng vốn chất lượng cao giữa các quốc gia ngày càng gay gắt. Các chính sách ưu đãi tài chính và lợi thế chi phí lao động thấp không còn đủ để bảo đảm sức hấp dẫn lâu dài đối với những nhà đầu tư chiến lược.

Theo HSBC, các doanh nghiệp quốc tế hiện quan tâm nhiều hơn đến chất lượng thể chế, khả năng dự báo chính sách, trình độ của lực lượng lao động và tốc độ triển khai cải cách. Trong bối cảnh tự động hóa và trí tuệ nhân tạo phát triển nhanh, năng suất và năng lực đổi mới sáng tạo ngày càng có ảnh hưởng lớn hơn so với mức lương theo giờ.

Do đó, định hướng mới của Việt Nam có thể được xem là sự chuyển dịch từ cạnh tranh bằng ưu đãi sang cạnh tranh bằng chất lượng thể chế và năng lực của nền kinh tế.

Yếu tố này càng trở nên quan trọng khi căng thẳng địa chính trị, thay đổi trong thương mại toàn cầu và quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng đang khiến doanh nghiệp thận trọng hơn trong việc lựa chọn địa điểm đầu tư.

Ngoài chi phí, các tập đoàn đa quốc gia ngày càng ưu tiên những thị trường có khả năng chống chịu tốt, chính sách ổn định, hạ tầng phù hợp và hệ sinh thái đổi mới đủ mạnh để hỗ trợ hoạt động trong dài hạn.

Xây dựng hệ sinh thái để giữ nhà đầu tư ở lại

Dù cơ hội thu hút dòng vốn mới vẫn lớn, quá trình chuyển đổi chiến lược FDI của Việt Nam sẽ đối mặt với một số thách thức.

Một trong những điểm nghẽn là số lượng doanh nghiệp tư nhân trong nước có khả năng tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu còn hạn chế. Khoảng cách về công nghệ, quản trị, quy mô vốn và tiêu chuẩn chất lượng khiến nhiều doanh nghiệp Việt Nam chưa đáp ứng được yêu cầu của các tập đoàn đa quốc gia.

Trong khi đó, việc mở rộng hoạt động nghiên cứu và phát triển đòi hỏi nguồn nhân lực lớn gồm kỹ sư, kỹ thuật viên và nhà nghiên cứu có trình độ cao. Việt Nam không chỉ phải đào tạo đủ nhân lực cho nhu cầu trong nước mà còn phải cạnh tranh với nhiều nền kinh tế trong khu vực đang theo đuổi cùng nhóm nhà đầu tư công nghệ.

Cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao tính nhất quán của chính sách và rút ngắn thời gian thực hiện thủ tục vì vậy vẫn là những điều kiện quan trọng để biến các mục tiêu thu hút FDI chất lượng cao thành kết quả thực tế.

Theo ông Richard Barnsley, điểm tích cực là Nghị quyết 10 đã trực tiếp đề cập những hạn chế này. Thay vì đặt trọng tâm vào ưu đãi đầu vào, chính sách mới hướng đến cơ chế hỗ trợ dựa trên kết quả thực tế, trong đó ghi nhận hoạt động nghiên cứu và phát triển, chuyển giao công nghệ và khả năng tạo liên kết với doanh nghiệp nội địa.

Nghị quyết cũng nhấn mạnh việc nâng cao năng lực nhà cung ứng trong nước thông qua đào tạo, cải thiện quản trị, xây dựng hệ thống quản lý chất lượng và đáp ứng tiêu chuẩn của các tập đoàn quốc tế.

Đây được xem là điều kiện cần thiết để doanh nghiệp Việt Nam không chỉ trở thành nhà cung ứng ngắn hạn mà có thể tham gia bền vững vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Nhà máy Suntory PepsiCo tại Tây Ninh. Ảnh: Báo Chính phủ.

Cũng theo ông Richard Barnsley, thành công của Việt Nam trong những thập kỷ qua được xây dựng trên tinh thần cởi mở, cách tiếp cận thực tiễn và cam kết cải cách.

Trong giai đoạn tiếp theo, mục tiêu không còn đơn thuần là thu hút thêm nhiều nhà đầu tư mới, mà là xây dựng một hệ sinh thái đủ sức giữ chân nhà đầu tư, thúc đẩy đổi mới và tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam cùng tham gia vào quá trình tạo ra giá trị.

Nếu giai đoạn đầu của hành trình FDI là thu hút những “cánh chim” tìm đến, giai đoạn mới sẽ là xây dựng một “cánh rừng” đủ vững mạnh để nhà đầu tư lựa chọn ở lại, phát triển và cùng doanh nghiệp trong nước tạo ra giá trị lâu dài.

Trang Mai

TIN LIÊN QUAN






























Home Icon VỀ TRANG CHỦ