Từ cú sốc toàn cầu đến nâng tầm nội lực - Bài 4: Những mắt xích yếu

Một trạm xăng tại Brussels, Bỉ. Ảnh: THX/TTXVN
Những quốc gia có mức độ phụ thuộc cao vào năng lượng nhập khẩu và dư địa tài chính hạn chế thường chịu rủi ro lớn nhất. Dữ liệu gần đây cho thấy mức độ tổn thương khác nhau đáng kể giữa các quốc gia, phản ánh năng lực chống chịu không đồng đều trước biến động toàn cầu.
Ở các nước nghèo và đang phát triển, những diễn biến tại vùng Vịnh đã châm ngòi cho một cuộc chạy đua tìm kiếm năng lượng. Tại Nepal, hàng dài người xếp hàng chờ mua khí đốt nấu ăn buộc chính quyền phải áp dụng phân phối theo định mức. Ở Sri Lanka, doanh nghiệp được khuyến nghị đóng cửa vào thứ Tư hằng tuần để tiết kiệm nhiên liệu. Tại Pakistan, trường học phải đóng cửa, các trường đại học chuyển sang học trực tuyến. Cả người dân lẫn chính phủ đang chuẩn bị cho kịch bản mà Tổng Giám đốc Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), bà Kristalina Georgieva, gọi là “điều không thể tưởng tượng nổi”.
Thực tế, “điều không thể tưởng tượng nổi” ấy đã từng xảy ra. Mỗi khi nguồn cung năng lượng toàn cầu bị thắt chặt, các quốc gia nghèo nhất luôn là bên chịu tổn thương nặng nề nhất. Kịch bản này đã bộc lộ rõ sau khi xung đột Nga-Ukraine bùng nổ năm 2022. Khi châu Âu trợ giá năng lượng để bảo vệ người dân, nhu cầu vẫn được duy trì, khiến giá neo ở mức cao lâu hơn, và gánh nặng dồn sang các nước nhập khẩu với nguồn dự trữ mỏng và dư địa tài khóa hạn chế. Hệ quả là khủng hoảng. Sri Lanka cạn dự trữ ngoại hối và vỡ nợ. Pakistan cũng rơi vào khủng hoảng cán cân thanh toán, buộc phải tìm đến IMF và cắt giảm nhập khẩu.
Trong bối cảnh eo biển Hormuz gần như bị phong tỏa, cú sốc lần này có thể còn nghiêm trọng hơn. Những quốc gia nào dễ tổn thương nhất trước một cuộc khủng hoảng kinh tế vĩ mô? Để trả lời, The Economist tổng hợp dữ liệu theo hai tiêu chí: mức độ phơi nhiễm với cú sốc và khả năng "hấp thụ". Tiêu chí thứ nhất phản ánh mức độ phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu và các dòng liên kết với vùng Vịnh; tiêu chí thứ hai thể hiện “tấm đệm” tài chính. Kết hợp hai yếu tố này cho thấy bức tranh về các thị trường mới nổi có rủi ro cao nhất.
Pakistan và Ai Cập cũng nằm trong nhóm rủi ro cao ở cả hai tiêu chí. Pakistan chi khoảng 4% GDP cho nhập khẩu dầu khí, gần 90% đến từ Trung Đông. Ai Cập chi khoảng 3% GDP, với gần một nửa nguồn cung từ khu vực này. Cả hai quốc gia còn phụ thuộc đáng kể vào kiều hối từ vùng Vịnh, tương đương 5-6% GDP, nguồn thu có thể sụt giảm nếu chiến sự làm gián đoạn thị trường lao động hoặc buộc người lao động hồi hương.
Khi giá năng lượng tăng, hóa đơn nhập khẩu phình to đúng lúc dòng kiều hối chịu áp lực, khiến thâm hụt tài khoản vãng lai nới rộng và gây sức ép lên tỷ giá. Đồng nội tệ suy yếu lại càng khiến dầu mỏ – được định giá bằng USD – trở nên đắt đỏ hơn. Khoản ngoại tệ cần để bù đắp thâm hụt phải đến từ dự trữ, vay nợ nước ngoài hoặc cắt giảm nhập khẩu. Tuy nhiên, ở Pakistan và Ai Cập, các “tấm đệm chống sốc” này đều khá hạn chế.
Ai Cập dù nhận được hỗ trợ từ bên ngoài vẫn phải gánh khối nợ nước ngoài khổng lồ, với khoảng 29 tỷ USD đáo hạn trong năm nay – lớn hơn một nửa dự trữ ngoại hối. Điều này làm suy giảm khả năng chống đỡ trước cú sốc mới. Khi điều kiện tài chính toàn cầu thắt chặt và dòng vốn đảo chiều – các nhà đầu tư quốc tế đã bắt đầu rút tiền khỏi trái phiếu thị trường mới nổi – hóa đơn nhiên liệu tăng cao có thể nhanh chóng đẩy các nước này vào khủng hoảng cán cân thanh toán.
Bangladesh và Sri Lanka cũng là những nước dễ bị tổn thương, dù mức độ "phơi nhiễm" chỉ ở mức trung bình. Dự trữ ngoại hối của Bangladesh chỉ đủ cho khoảng ba tháng nhập khẩu, và nước này đã phải tham gia chương trình của IMF. Ngành may mặc – trụ cột xuất khẩu – phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu, nên khi chi phí năng lượng tăng, cán cân thương mại bị tác động theo cả hai chiều. Sri Lanka vừa thoát khỏi tình trạng vỡ nợ năm 2022, nhưng “tấm đệm” vẫn còn mỏng.
Trong khi đó, một số quốc gia có mức độ "phơi nhiễm" cao nhưng vẫn đủ sức chống chịu. Thái Lan chi khoảng 7% GDP cho nhập khẩu dầu khí – cao nhất trong nhóm khảo sát – song lại có gần 100 ngày dự trữ dầu chiến lược và dự trữ ngoại hối đủ cho hơn bảy tháng nhập khẩu. Những “tấm đệm” này giúp Thái Lan có thêm thời gian ứng phó. Nepal nổi bật với sự phụ thuộc lớn vào kiều hối: khoảng 8% GDP đến từ lao động tại vùng Vịnh, trong khi dự trữ dầu rất hạn chế. Tuy vậy, nước này lại nắm giữ lượng ngoại tệ khá dồi dào.
Ấn Độ được đánh giá có khả năng ứng phó tốt. Nước này chi khoảng 3% GDP cho năng lượng nhập khẩu, với một nửa đến từ Trung Đông (tình trạng thiếu khí đốt nấu ăn đã xuất hiện). Tuy nhiên, dự trữ ngoại hối đủ cho khoảng bảy tháng nhập khẩu. Dự trữ dầu, cả chính thức lẫn thương mại, có thể đáp ứng nhu cầu trong khoảng 70 ngày. Ấn Độ cũng có thể đa dạng hóa nguồn cung ngoài vùng Vịnh. Các nhà máy lọc dầu của nước này được thiết kế để xử lý dầu thô chất lượng thấp, cho phép nhập khẩu dầu Nga – điều mà nhiều quốc gia khác không làm được. Bên cạnh đó, không giống phần lớn châu Á, Ấn Độ ít phụ thuộc vào khí đốt nhập khẩu để sản xuất điện, thay vào đó ưu tiên than nội địa, nhờ vậy giảm bớt tác động lan tỏa của giá năng lượng tăng cao.
Ngay cả khi tránh được một cuộc khủng hoảng kinh tế vĩ mô, tác động nhân đạo vẫn có thể rất nghiêm trọng. Phân đạm được sản xuất với khí đốt tự nhiên đang trở nên đắt đỏ hơn, kéo theo chi phí sản xuất lương thực tăng trên diện rộng ở các nước nghèo. Chương trình Lương thực Thế giới cảnh báo số người đối mặt với nạn đói nghiêm trọng có thể đạt mức kỷ lục trong năm 2026 nếu xung đột không sớm chấm dứt. Việc ổn định tỷ giá và đảm bảo nguồn ngoại tệ có thể giúp tránh một cuộc khủng hoảng tài chính, nhưng giữ cho giá lương thực ở mức phải chăng lại là một bài toán khác.
Hương Giang/vnanet.vn
1 giờ trước
7 giờ trước
8 giờ trước
9 giờ trước
9 giờ trước
11 giờ trước
12 giờ trước
14 giờ trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 giờ trước
3 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
2 giờ trước
3 giờ trước
4 giờ trước