🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Sở hữu kỳ nghỉ: Vì sao mô hình hơn 60 năm tuổi vẫn được các tập đoàn quốc tế lựa chọn?

1 giờ trước
Được hình thành từ những năm 1960 và hiện được nhiều tập đoàn nghỉ dưỡng hàng đầu thế giới vận hành, Vacation Ownership đã trở thành một phần của ngành du lịch toàn cầu. Trong bối cảnh xuất hiện nhiều góc nhìn khác nhau, việc nhìn nhận đúng bản chất và giá trị của mô hình này là điều cần thiết.

Trong hơn nửa thế kỷ qua, Vacation Ownership (sở hữu kỳ nghỉ) đã trở thành một phần của ngành công nghiệp nghỉ dưỡng toàn cầu. Từ Mỹ, châu Âu đến nhiều thị trường du lịch phát triển, mô hình này được các tập đoàn khách sạn quốc tế triển khai như một giải pháp giúp khách hàng chủ động kế hoạch nghỉ dưỡng dài hạn, đồng thời tạo nguồn khách ổn định cho hệ thống lưu trú.

Không những không bị đào thải theo thời gian, Vacation Ownership ngày nay vẫn được xem là một trong những mô hình đóng góp đáng kể vào tăng trưởng của ngành du lịch nghỉ dưỡng thế giới. Tuy nhiên, tại Việt Nam, sở hữu kỳ nghỉ vẫn là khái niệm tạo nên nhiều góc nhìn khác nhau, phần lớn xuất phát từ việc chưa phân biệt rõ giữa bản chất của mô hình và cách thức triển khai trên thực tế.

Sở hữu kỳ nghỉ - Mô hình đã phát triển hơn nửa thế kỷ trên toàn cầu

Sở hữu kỳ nghỉ (Vacation Ownership hay Timeshare) không phải là một sản phẩm mới. Được hình thành tại châu Âu từ những năm 1960, mô hình này nhanh chóng phát triển tại Mỹ và nhiều quốc gia có ngành công nghiệp nghỉ dưỡng phát triển.

Về bản chất, Vacation Ownership là quyền sử dụng dịch vụ nghỉ dưỡng, cho phép khách hàng sử dụng hệ thống lưu trú trong một khoảng thời gian nhất định mỗi năm theo các điều khoản đã được xác lập trước.

Điều này cũng có nghĩa, người mua không sở hữu bất động sản, không sở hữu một phần khách sạn hay khu nghỉ dưỡng. Giá trị của sản phẩm nằm ở quyền được sử dụng dịch vụ, tương tự như nhiều mô hình hội viên đang được áp dụng phổ biến trong lĩnh vực nghỉ dưỡng trên thế giới.

Theo bản chất của mô hình trên thế giới, Vacation Ownership không phải là một sản phẩm đầu tư tài chính. Mục tiêu cốt lõi của mô hình là mang lại trải nghiệm nghỉ dưỡng dài hạn, giúp khách hàng chủ động kế hoạch du lịch, đồng thời tiếp cận hệ thống dịch vụ với mức chi phí được xác lập từ trước.

Sở hữu kỳ nghỉ (Vacation Ownership) là mô hình cho phép khách hàng mua trước quyền sử dụng kỳ nghỉ trong một khoảng thời gian nhất định hằng năm, nhằm chủ động kế hoạch nghỉ dưỡng dài hạn và tận hưởng các dịch vụ theo tiêu chuẩn của hệ thống nghỉ dưỡng.

Vì sao các tập đoàn du lịch hàng đầu thế giới vẫn lựa chọn Vacation Ownership?

Nếu Vacation Ownership không tạo ra giá trị thực, rất khó để lý giải vì sao những tập đoàn khách sạn và nghỉ dưỡng lớn nhất thế giới vẫn tiếp tục đầu tư, mở rộng và xem đây là một trong những lĩnh vực kinh doanh chiến lược.

Thực tế, Vacation Ownership không chỉ mang lại lợi ích cho khách hàng mà còn giải quyết nhiều bài toán cốt lõi trong quản trị và vận hành của ngành du lịch nghỉ dưỡng.

Trước hết, mô hình này giúp doanh nghiệp xây dựng nguồn doanh thu dài hạn thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào lượng khách đặt phòng theo từng mùa hoặc từng thời điểm. Khi khách hàng tham gia chương trình sở hữu kỳ nghỉ, doanh nghiệp có thể chủ động hơn trong việc hoạch định kế hoạch vận hành, đầu tư cơ sở vật chất và nâng cao chất lượng dịch vụ trong dài hạn.

Bên cạnh đó, Vacation Ownership còn góp phần hình thành tệp khách hàng trung thành - yếu tố được xem là tài sản quan trọng đối với các thương hiệu nghỉ dưỡng. Thay vì phải liên tục tìm kiếm khách hàng mới, doanh nghiệp duy trì được mối quan hệ lâu dài với các thành viên, gia tăng tỷ lệ khách quay trở lại và mở rộng cơ hội sử dụng các dịch vụ khác trong hệ sinh thái như lưu trú, ẩm thực, giải trí hay chăm sóc sức khỏe.

Ở góc độ vận hành, đây cũng là mô hình giúp các khu nghỉ dưỡng tối ưu công suất phòng và giảm đáng kể tác động của tính mùa vụ - một trong những thách thức lớn nhất của ngành du lịch. Khi lượng khách sử dụng dịch vụ được phân bổ ổn định theo kế hoạch từ trước, doanh nghiệp có điều kiện duy trì hiệu quả khai thác, tối ưu nguồn lực và nâng cao chất lượng phục vụ.

Những lợi thế đó lý giải vì sao Vacation Ownership không những không bị thu hẹp mà còn tiếp tục tăng trưởng trên phạm vi toàn cầu. Theo báo cáo của Fortune Business Insights, quy mô thị trường Vacation Ownership hiện đạt khoảng 15 tỷ USD và được dự báo sẽ vượt 31 tỷ USD trong thập niên tới, phản ánh nhu cầu ngày càng lớn đối với mô hình nghỉ dưỡng này.

Trong khi đó, số liệu của Hiệp hội Phát triển Khu nghỉ dưỡng Hoa Kỳ (ARDA) cho thấy riêng tại thị trường Mỹ, doanh số bán sản phẩm Vacation Ownership đạt khoảng 10,5 tỷ USD mỗi năm. Đáng chú ý, tỷ lệ lấp đầy trung bình tại các khu nghỉ dưỡng vận hành theo mô hình này luôn duy trì ở mức khoảng 81,2%, cao hơn nhiều phân khúc lưu trú truyền thống vốn chịu ảnh hưởng mạnh bởi tính mùa vụ.

Những con số trên cho thấy Vacation Ownership không đơn thuần là một sản phẩm nghỉ dưỡng, mà đã trở thành một mô hình kinh doanh được chuẩn hóa và chứng minh hiệu quả trong thực tiễn. Đó cũng là lý do nhiều tập đoàn khách sạn và nghỉ dưỡng hàng đầu thế giới tiếp tục đầu tư và phát triển lĩnh vực này như một cấu phần quan trọng trong chiến lược tăng trưởng dài hạn.

Nhiều tập đoàn nghỉ dưỡng quốc tế đều phát triển Vacation Ownership như một lĩnh vực kinh doanh độc lập, phục vụ hàng triệu khách hàng và trở thành một phần quan trọng của ngành du lịch nghỉ dưỡng toàn cầu.

Hiện nay, các thương hiệu quốc tế như Marriott, Hilton, Hyatt, Wyndham hay Disney đều phát triển Vacation Ownership thông qua các đơn vị chuyên trách như Marriott Vacations Worldwide, Hilton Grand Vacations hay Disney Vacation Club. Việc tách riêng mảng kinh doanh này không chỉ phản ánh quy mô ngày càng lớn của thị trường, mà còn cho thấy Vacation Ownership đòi hỏi một hệ thống quản trị, vận hành và chăm sóc khách hàng chuyên biệt, khác với hoạt động khách sạn truyền thống.

Từ góc độ quản trị doanh nghiệp, việc thành lập đơn vị chuyên trách không phải là cách "tách" trách nhiệm, mà là xu hướng chuyên môn hóa nhằm nâng cao hiệu quả vận hành và chất lượng dịch vụ. Tuy nhiên, cũng giống bất kỳ lĩnh vực kinh doanh nào, sự thành công của Vacation Ownership không được quyết định bởi mô hình tổ chức, mà phụ thuộc vào năng lực vận hành, tính minh bạch trong hợp đồng, khả năng cung ứng dịch vụ và việc doanh nghiệp thực hiện đầy đủ các cam kết đối với khách hàng trong suốt thời hạn sử dụng.

Khi một mô hình tiêu dùng bị nhìn như một sản phẩm đầu tư

Dù đã phát triển phổ biến trên thế giới, tại Việt Nam, sở hữu kỳ nghỉ vẫn là chủ đề tạo nên nhiều góc nhìn khác nhau. Một trong những nguyên nhân dẫn đến các tranh luận phần lớn xuất phát từ việc người tiêu dùng chưa phân biệt rõ giữa bản chất của mô hình và cách một số doanh nghiệp triển khai trên thực tế.

Về cốt lõi, Vacation Ownership là một sản phẩm tiêu dùng trong lĩnh vực du lịch và nghỉ dưỡng, không phải là một sản phẩm đầu tư tài chính. Người mua không sở hữu tài sản hữu hình và giá trị cốt lõi của sản phẩm nằm ở quyền sử dụng dịch vụ chứ không phải khả năng sinh lời.

Tuy nhiên, trong một số giai đoạn phát triển của thị trường, đã xuất hiện tình trạng tư vấn sai bản chất sản phẩm, nhấn mạnh quá mức vào khả năng chuyển nhượng, cho thuê hoặc tạo lợi nhuận, khiến một bộ phận khách hàng nhìn nhận Vacation Ownership như một kênh đầu tư thay vì một sản phẩm tiêu dùng.

Khi kỳ vọng đầu tư được đặt lên một sản phẩm vốn được thiết kế để phục vụ nhu cầu nghỉ dưỡng thì khoảng cách giữa kỳ vọng và giá trị thực của sản phẩm sẽ ngày càng lớn.

Bên cạnh đó, việc một số doanh nghiệp chưa thực hiện đầy đủ các cam kết hoặc chưa xây dựng được năng lực vận hành tương xứng cũng góp phần làm suy giảm niềm tin của thị trường đối với toàn bộ mô hình.

Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng việc một số đơn vị vận hành chưa hiệu quả không đồng nghĩa với việc bản thân mô hình sở hữu kỳ nghỉ có vấn đề.

Trên thực tế, tại Việt Nam vẫn có những doanh nghiệp lựa chọn phát triển mô hình Vacation Ownership theo đúng bản chất của một sản phẩm nghỉ dưỡng, tập trung vào chất lượng dịch vụ, năng lực vận hành và trải nghiệm thực tế của khách hàng. Việc thành lập các công ty hoặc đơn vị chuyên trách về kỳ nghỉ cũng là xu hướng tương đồng với cách các tập đoàn quốc tế đang triển khai nhằm nâng cao tính chuyên môn hóa.

Lịch sử phát triển hơn 60 năm của Vacation Ownership cho thấy đây không phải là một mô hình mới hay mang tính thử nghiệm. Hàng triệu khách hàng trên thế giới đang sử dụng mô hình này như một giải pháp nghỉ dưỡng dài hạn, trong khi nhiều tập đoàn quốc tế vẫn tiếp tục mở rộng lĩnh vực kinh doanh này như một cấu phần quan trọng trong chiến lược phát triển.

Điều thị trường cần phân biệt không phải là mô hình đúng hay sai, mà là doanh nghiệp triển khai có minh bạch, có đủ năng lực vận hành và thực hiện đầy đủ các cam kết với khách hàng hay không. Khi được triển khai đúng bản chất, Vacation Ownership vẫn là một giải pháp nghỉ dưỡng mang lại giá trị cho cả người tiêu dùng và ngành du lịch, đồng thời tiếp tục được nhiều quốc gia trên thế giới lựa chọn và phát triển.

Hà Vy

TIN LIÊN QUAN
























Home Icon VỀ TRANG CHỦ