🔍
Chuyên mục: Kinh tế

PGS. TS Ngô Trí Long: Ngành Công Thương chủ động giảm thiểu tác động xung đột Trung Đông

2 giờ trước
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu vẫn chưa hoàn toàn phục hồi, xung đột Trung Đông đang tiếp tục làm gia tăng rủi ro đối với nhiều lĩnh vực ngành Công Thương.

Áp lực từ giá năng lượng và chi phí sản xuất

Là khu vực nắm giữ khoảng một nửa trữ lượng dầu mỏ đã được chứng minh của thế giới, đồng thời kiểm soát nhiều tuyến vận tải năng lượng quan trọng, bất ổn tại Trung Đông thường nhanh chóng lan rộng ra toàn bộ hệ thống kinh tế toàn cầu.

Đối với Việt Nam - nền kinh tế có độ mở rất cao, mọi biến động lớn của kinh tế thế giới đều có khả năng lan tỏa nhanh chóng tới hoạt động sản xuất và thương mại trong nước. Năm 2025, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam ước đạt khoảng 920 tỷ USD, tăng gần 17% so với năm 2024, trong đó xuất khẩu đạt khoảng 470,6 tỷ USD, nhập khẩu khoảng 449,4 tỷ USD, tiếp tục duy trì thặng dư thương mại hơn 21 tỷ USD.

PGS.TS Ngô Trí Long.

Quy mô thương mại gần chạm mốc 1.000 tỷ USD cho thấy mức độ hội nhập ngày càng sâu của nền kinh tế Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu, đồng thời cũng đồng nghĩa với việc các cú sốc bên ngoài, từ biến động giá năng lượng, chi phí logistics đến gián đoạn chuỗi cung ứng quốc tế có thể tác động trực tiếp và nhanh chóng tới hoạt động sản xuất, xuất nhập khẩu và lưu thông hàng hóa trong nước. Trong bối cảnh đó, ngành Công Thương không chỉ đối mặt với những thách thức trước mắt mà còn cần chủ động xây dựng các giải pháp dài hạn nhằm tăng cường khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các biến động địa chính trị và thương mại toàn cầu.

Một trong những tác động rõ nét nhất của xung đột Trung Đông là sự biến động mạnh của thị trường dầu mỏ. Khu vực này đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với nguồn cung năng lượng toàn cầu, trong đó nhiều tuyến vận tải chiến lược như eo biển Hormuz đảm nhiệm vai trò trung chuyển một tỷ lệ lớn dầu thô và khí tự nhiên hóa lỏng của thế giới. Khi căng thẳng địa chính trị gia tăng, thị trường năng lượng thường phản ứng ngay lập tức bằng những đợt tăng giá mạnh do lo ngại gián đoạn nguồn cung.

Những ngày đầu tháng 3/2026, giá dầu thế giới đã tăng vọt khi xung đột tại Trung Đông leo thang. Tính đến ngày 8/3/2026, giá dầu Brent - chuẩn tham chiếu của thị trường toàn cầu đã lên khoảng 92,7 USD/thùng, tăng hơn 8,5% chỉ trong một phiên giao dịch, đồng thời cao hơn khoảng 24-25% so với mức bình quân của tháng trước. Đà tăng mạnh này phản ánh tâm lý lo ngại của thị trường trước nguy cơ gián đoạn nguồn cung tại khu vực Trung Đông - nơi cung cấp gần một phần ba sản lượng dầu thô toàn cầu, qua đó tạo áp lực đáng kể lên chi phí năng lượng và hoạt động sản xuất thương mại của nhiều nền kinh tế phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng.

Đối với Việt Nam, biến động này có tác động lan tỏa tới nhiều ngành sản xuất. Giá năng lượng tăng kéo theo chi phí vận tải, hóa chất, nguyên liệu đầu vào và logistics cùng tăng, làm gia tăng áp lực chi phí đối với doanh nghiệp công nghiệp. Các ngành sử dụng nhiều năng lượng như thép, xi măng, hóa chất, nhựa, dệt may hay vận tải logistics đều chịu ảnh hưởng trực tiếp. Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt, việc chi phí sản xuất gia tăng có thể làm suy giảm lợi thế cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu Việt Nam. Do đó, việc chủ động kiểm soát và giảm thiểu tác động từ biến động giá năng lượng trở thành một yêu cầu quan trọng đối với công tác điều hành của ngành Công Thương.

Rủi ro đối với chuỗi cung ứng và logistics

Không chỉ tác động đến giá năng lượng, xung đột tại Trung Đông còn tạo ra những rủi ro đáng kể đối với hệ thống vận tải và chuỗi cung ứng toàn cầu. Khu vực Trung Đông và vùng Biển Đỏ, kênh đào Suez là tuyến hàng hải quan trọng nối châu Á với châu Âu. Khi an ninh tại khu vực này trở nên bất ổn, nhiều hãng tàu buộc phải thay đổi hành trình hoặc tăng cường các biện pháp bảo hiểm rủi ro. Điều này làm gia tăng chi phí vận tải biển và kéo dài thời gian giao hàng.

Xuất nhập khẩu đang chịu ảnh hưởng lớn từ xung đột Trung Đông.

Đối với các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam, sự gián đoạn của các tuyến vận tải quốc tế có thể gây ra những tác động không nhỏ. Nhiều mặt hàng xuất khẩu chủ lực như dệt may, da giày, đồ gỗ hay điện tử phụ thuộc rất lớn vào hệ thống logistics quốc tế. Khi chi phí vận tải tăng và thời gian giao hàng kéo dài, khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế có thể bị ảnh hưởng. Ngoài ra, những bất ổn địa chính trị cũng có thể làm suy giảm nhu cầu tiêu dùng toàn cầu do áp lực lạm phát và chi phí năng lượng gia tăng. Điều này gián tiếp ảnh hưởng đến triển vọng xuất khẩu của các nền kinh tế định hướng xuất khẩu như Việt Nam.

Chủ động ứng phó để giảm thiểu tác động

Trong bối cảnh thế giới ngày càng biến động và khó dự báo, việc nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc địa chính trị trở thành yêu cầu cấp thiết. Đối với ngành Công Thương, việc chủ động triển khai các giải pháp ứng phó có ý nghĩa quan trọng nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực và bảo đảm ổn định hoạt động sản xuất - thương mại.

Thứ nhất, tăng cường bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Một trong những giải pháp căn bản là tiếp tục củng cố chiến lược an ninh năng lượng quốc gia. Điều này bao gồm việc đa dạng hóa nguồn cung dầu thô, khí tự nhiên và các loại nhiên liệu khác, tránh phụ thuộc vào một khu vực địa lý duy nhất.

Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh phát triển năng lượng tái tạo và các nguồn năng lượng thay thế nhằm giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu. Việc thúc đẩy các dự án điện gió, điện mặt trời, LNG và hệ thống lưu trữ năng lượng không chỉ góp phần bảo đảm an ninh năng lượng mà còn giúp giảm thiểu rủi ro từ biến động giá dầu quốc tế. Đồng thời, việc tăng cường dự trữ năng lượng chiến lược cũng cần được quan tâm. Hệ thống dự trữ dầu thô và nhiên liệu quốc gia đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định thị trường trong nước khi nguồn cung thế giới biến động.

Thứ hai, đa dạng hóa thị trường và chuỗi cung ứng. Một trong những bài học lớn từ các cú sốc địa chính trị gần đây là sự cần thiết phải đa dạng hóa thị trường và chuỗi cung ứng. Đối với hoạt động xuất nhập khẩu, việc mở rộng thị trường thông qua các hiệp định thương mại tự do và phát triển các tuyến vận tải thay thế sẽ giúp giảm thiểu rủi ro từ sự gián đoạn của một số tuyến hàng hải chiến lược. Ngành Công Thương cần tiếp tục thúc đẩy các chương trình xúc tiến thương mại, hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng thị trường tại các khu vực tiềm năng như Nam Á, châu Phi, Mỹ Latinh hay Đông Âu. Việc đa dạng hóa thị trường không chỉ giúp giảm phụ thuộc vào một số khu vực truyền thống mà còn tăng khả năng thích ứng của doanh nghiệp trước biến động quốc tế.

Thứ ba, nâng cao năng lực logistics và quản trị rủi ro. Một trong những điểm yếu của nhiều doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam là năng lực quản trị rủi ro trong hoạt động logistics quốc tế còn hạn chế. Do đó, cần tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các công cụ quản trị rủi ro như bảo hiểm vận tải, hợp đồng vận tải linh hoạt và các giải pháp dự phòng về logistics. Đồng thời, việc phát triển hệ thống cảng biển, trung tâm logistics và hạ tầng vận tải trong nước sẽ góp phần giảm chi phí và tăng tính linh hoạt của chuỗi cung ứng. Trong dài hạn, việc nâng cao năng lực logistics quốc gia sẽ giúp Việt Nam giảm thiểu tác động từ các cú sốc bên ngoài và nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Thứ tư, tăng cường hệ thống cảnh báo sớm và dự báo thị trường. Trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu ngày càng phức tạp, việc xây dựng hệ thống dự báo và cảnh báo sớm về biến động thị trường có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Ngành Công Thương cần tăng cường năng lực phân tích, dự báo các xu hướng lớn của thị trường năng lượng, thương mại và chuỗi cung ứng toàn cầu. Thông tin kịp thời và chính xác sẽ giúp cơ quan quản lý và doanh nghiệp chủ động điều chỉnh chiến lược sản xuất kinh doanh. Đồng thời, cần đẩy mạnh việc chia sẻ thông tin thị trường với cộng đồng doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp có cơ sở xây dựng các kịch bản ứng phó phù hợp trước những biến động quốc tế.

Tóm lại, cần nâng cao sức chống chịu của nền kinh tế. Những biến động từ xung đột Trung Đông một lần nữa cho thấy nền kinh tế toàn cầu ngày càng chịu tác động mạnh từ các yếu tố địa chính trị. Đối với Việt Nam, việc xây dựng một nền kinh tế có khả năng chống chịu cao trước các cú sốc bên ngoài là nhiệm vụ lâu dài và cấp thiết. Trong bối cảnh đó, ngành Công Thương giữ vai trò quan trọng trong việc bảo đảm ổn định thị trường năng lượng, thúc đẩy sản xuất công nghiệp, phát triển thương mại và củng cố chuỗi cung ứng. Việc chủ động triển khai các giải pháp ứng phó không chỉ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực trước mắt mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và tính bền vững của nền kinh tế.

Trong dài hạn, chính những cải cách về cơ cấu năng lượng, hạ tầng logistics và đa dạng hóa thị trường sẽ giúp Việt Nam biến thách thức thành cơ hội, củng cố vị thế trong hệ thống thương mại toàn cầu và tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của ngành Công Thương trong một thế giới ngày càng nhiều biến động.

PGS.TS.Chuyên gia Kinh tế Ngô Trí Long - Trường Đại học Thành Đông

TIN LIÊN QUAN




























Home Icon VỀ TRANG CHỦ