🔍
Chuyên mục: Sức khỏe - Y tế

Giảm tiểu cầu khi mắc sốt xuất huyết mức nào gây nguy hiểm?

7 giờ trước
Giảm tiểu cầu là một trong những thay đổi thường gặp ở người mắc sốt xuất huyết. Người bệnh cần được theo dõi các triệu chứng...

Giảm tiểu cầu không đồng nghĩa chắc chắn bệnh đã nặng và cũng không thể dựa vào một con số duy nhất để đánh giá nguy cơ. Người bệnh cần được theo dõi đồng thời triệu chứng, huyết áp, mạch, lượng nước tiểu, hematocrit và diễn biến số lượng tiểu cầu để phát hiện sớm sốt xuất huyết chuyển nặng.

1. Vì sao sốt xuất huyết làm giảm tiểu cầu?

Tiểu cầu là những thành phần nhỏ trong máu có vai trò quan trọng trong quá trình cầm máu. Khi mạch máu bị tổn thương, tiểu cầu tập trung tại vị trí tổn thương, kết dính và kết tập để tạo nút cầm máu ban đầu. Ở người mắc sốt xuất huyết, số lượng tiểu cầu có thể giảm do nhiều cơ chế phối hợp:

- Virus Dengue ảnh hưởng đến quá trình sản xuất tiểu cầu: Trong giai đoạn cấp của bệnh, virus và phản ứng viêm có thể ảnh hưởng đến tủy xương, nơi sản xuất các tế bào máu, khiến quá trình tạo tiểu cầu bị giảm.

- Tiểu cầu bị phá hủy hoặc loại bỏ nhanh hơn bình thường: Đáp ứng miễn dịch của cơ thể trong quá trình chống lại virus có thể góp phần làm tăng sự phá hủy tiểu cầu ở máu ngoại vi.

- Tiểu cầu có thể được tiêu thụ nhiều hơn: Khi virus gây tổn thương và hoạt hóa nội mô mạch máu, hệ thống đông máu và các tế bào máu có thể bị kích hoạt. Tiểu cầu được sử dụng nhiều hơn trong quá trình này, góp phần làm số lượng tiểu cầu trong máu giảm.

Ngoài ra, một phần tiểu cầu có thể bị giữ lại tại lách. Vì vậy, giảm tiểu cầu trong sốt xuất huyết không chỉ do một nguyên nhân duy nhất.

Số lượng tiểu cầu có thể vẫn bình thường trong những ngày đầu của sốt xuất huyết rồi bắt đầu giảm khi bệnh tiến triển. Mức giảm thường rõ hơn trong giai đoạn bệnh chuyển sang giai đoạn nguy hiểm, thường xảy ra quanh thời điểm người bệnh hết sốt, khoảng ngày thứ 3-7 của bệnh, thời điểm cụ thể có thể khác nhau ở mỗi người.

Điều đáng lưu ý là khi người bệnh bắt đầu hạ sốt, không nên mặc định bệnh đã khỏi. Đây có thể là thời điểm cần theo dõi sát nguy cơ chuyển nặng. Trong trường hợp diễn biến thuận lợi, sau giai đoạn nguy hiểm, khi người bệnh bước vào giai đoạn hồi phục, số lượng tiểu cầu thường tăng trở lại.

Xét nghiệm máu là biện pháp kiểm tra tình trạng của sốt xuất huyết. Ảnh AI.

2. Tiểu cầu giảm bao nhiêu là nguy hiểm?

Xu hướng thay đổi của tiểu cầu quan trọng hơn một kết quả xét nghiệm đơn lẻ. Chẳng hạn, tiểu cầu đang giảm nhanh kèm hematocrit tăng và xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo đáng lo ngại hơn so với một người có tiểu cầu thấp nhưng đang ổn định và bước vào giai đoạn hồi phục.

Trong xét nghiệm máu, số lượng tiểu cầu ở người trưởng thành khỏe mạnh thường khoảng 150.000-450.000/µL. Dưới 150.000/µL được gọi là giảm tiểu cầu. Tuy nhiên, với sốt xuất huyết, không có một ngưỡng tiểu cầu duy nhất có thể dùng để kết luận người bệnh đang nguy hiểm hoặc cần truyền tiểu cầu. Chẳng hạn:

Tiểu cầu100.000-150.000/µL là mức đã giảm so với mức bình thường nhưng chưa phải là mức tự nó cho thấy bệnh nặng.
Tiểu cầu 50.000-100.000/µL đã giảm rõ, cần theo dõi diễn biến và các dấu hiệu lâm sàng.
Tiểu cầu dưới 50.000/µL là mức nguy cơ chảy máu tăng, đặc biệt khi có các yếu tố nguy cơ khác hoặc phải thực hiện thủ thuật.
Tiểu cầu dưới 20.000/µL là mức nguy cơ chảy máu tự phát tăng đáng kể, cần được bác sĩ đánh giá và theo dõi chặt chẽ.

Các con số trên không nên được dùng để người bệnh tự đánh giá mức độ nặng. Trong sốt xuất huyết, chảy máu nghiêm trọng có thể xảy ra ngay cả khi số lượng tiểu cầu chưa giảm xuống mức rất thấp. Ngược lại, có người tiểu cầu giảm sâu nhưng không xuất huyết nghiêm trọng.

Vì vậy, bác sĩ sẽ không chỉ nhìn vào số lượng tiểu cầu mà đánh giá tổng thể tình trạng người bệnh.

3. Dấu hiệu nào đáng lo khi tiểu cầu giảm?

Người bệnh sốt xuất huyết cần đi khám hoặc tái khám ngay khi xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo như:

Đau bụng nhiều hoặc đau liên tục.
Nôn nhiều hoặc nôn liên tục.
Chảy máu chân răng, chảy máu mũi bất thường.
Nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen, có máu.
Kinh nguyệt ra nhiều bất thường.
Nôn ói kèm đau bụng hoặc tình trạng mệt lả.
Lừ đừ, bứt rứt hoặc thay đổi ý thức.
Khó thở.
Tay chân lạnh, da lạnh ẩm.
Tiểu ít.
Chóng mặt, ngất hoặc có biểu hiện tụt huyết áp.

Đặc biệt, chảy máu nhiều, khó thở, lơ mơ, tay chân lạnh, tiểu rất ít hoặc ngất là những dấu hiệu cần được cấp cứu. Một dấu hiệu xét nghiệm cũng rất quan trọng là hematocrit tăng đồng thời với số lượng tiểu cầu giảm nhanh. Điều này có thể gợi ý tình trạng thoát huyết tương và cần được bác sĩ đánh giá ngay.

BS.Nguyễn Minh Hiền

TIN LIÊN QUAN






































































Home Icon VỀ TRANG CHỦ