🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Các quốc gia trong công cuộc bảo đảm an toàn thực phẩm

1 ngày trước
An toàn thực phẩm là yếu tố quan trọng hàng đầu trong bảo vệ sức khỏe cộng đồng, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, cũng như nâng cao uy tín sản phẩm thực phẩm của một quốc gia trên thị trường toàn cầu. Trong bối cảnh thực phẩm bẩn, ngộ độc thực phẩm tái diễn tại nhiều nơi, các quốc gia trên thế giới đã xây dựng hệ thống an toàn thực phẩm rõ ràng, hiệu quả, minh bạch nhằm bảo đảm từng loại thực phẩm đều an toàn trước khi đến tay người tiêu dùng.

Giải quyết gánh nặng mang tên thực phẩm bẩn

Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), an toàn thực phẩm là vấn đề mang tính toàn cầu, mỗi năm thực phẩm không an toàn gây bệnh cho 600 triệu người và khiến 420.000 ca tử vong, trong đó 125.000 ca là trẻ dưới 5 tuổi. Các loại bệnh lây truyền qua thực phẩm chủ yếu đến từ việc tiêu thụ thực phẩm hoặc nước uống bị nhiễm khuẩn, vi rút, ký sinh trùng và các chất độc hại. Ngoài các trường hợp gây ngộ độc thực phẩm hay ngộ độc do chất độc tự nhiên, nhiễm độc từ thuốc trừ sâu hoặc kim loại nặng còn có thể dẫn đến nhiều bệnh lý mãn tính nguy hiểm, trong đó có ung thư, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng sống của con người.

Không chỉ để lại hệ lụy nặng nề về sức khỏe, thực phẩm bẩn còn kéo theo những tổn thất to lớn về kinh tế - xã hội. Ước tính của Ngân hàng Thế giới (World Bank), tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình, tổn thất năng suất lao động do các bệnh lây truyền qua thực phẩm lên tới 95,2 tỷ USD mỗi năm, kèm theo chi phí điều trị khoảng 15 tỷ USD.

Những con số này phản ánh gánh nặng kép mà thực phẩm không an toàn gây ra, vừa làm suy giảm sức khỏe người lao động, vừa ảnh hưởng trực tiếp đến tăng trưởng kinh tế, an sinh xã hội và nguồn lực phát triển của các quốc gia. Thực tế đó cho thấy, đầu tư cho an toàn thực phẩm không chỉ là yêu cầu cấp thiết trong bảo vệ sức khỏe cộng đồng, mà còn là giải pháp mang tính chiến lược nhằm giảm thiểu chi phí y tế, nâng cao năng suất lao động và thúc đẩy phát triển bền vững.

Theo WHO, các bệnh lây truyền qua thực phẩm hoàn toàn có thể phòng ngừa được nếu các quốc gia xây dựng hệ thống giám sát và dự báo đáng tin cậy. Minh chứng rõ nét là sự chênh lệch giữa các khu vực trên thế giới về tỷ lệ tử vong do thực phẩm không an toàn. Châu Phi và Đông Nam Á hiện là những khu vực có tỷ lệ tử vong cao nhất, với khoảng 312.000 ca mỗi năm, trong khi tại châu Âu con số này chỉ khoảng 9.000 ca và tại Hoa Kỳ là khoảng 5.000 ca - những nơi có hệ thống pháp luật về an toàn thực phẩm chặt chẽ hơn.

Sự chênh lệch này lý giải vì sao an toàn thực phẩm được nhiều quốc gia xác định là trụ cột trong chính sách y tế công cộng và quản lý kinh tế - xã hội. Vì lẽ đó mà nhiều quốc gia không ngừng hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và trách nhiệm của các chủ thể trong chuỗi thực phẩm. Theo hướng tiếp cận chủ động, các quốc gia này tập trung kiểm soát ngay từ đầu vào, áp dụng tiêu chuẩn nghiêm ngặt, truy xuất nguồn gốc minh bạch và hệ thống giám sát, cảnh báo, thu hồi kịp thời nhằm giảm thiểu rủi ro, bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Cùng với vai trò của cơ quan quản lý nhà nước, trách nhiệm của doanh nghiệp cũng được xem là yếu tố then chốt trong bảo đảm an toàn thực phẩm. Nhiều doanh nghiệp lớn trên thế giới chủ động công khai, minh bạch nguồn gốc nguyên liệu, quy trình sản xuất cũng như các tiêu chuẩn kiểm định chất lượng của sản phẩm. Việc ứng dụng các công nghệ hiện đại, như blockchain trong truy xuất nguồn gốc, không chỉ giúp tăng cường khả năng kiểm soát rủi ro mà còn góp phần củng cố niềm tin của người tiêu dùng.

Thực tiễn bảo đảm an toàn thực phẩm tại một số quốc gia

Từ thực tiễn tại các quốc gia triển khai hiệu quả công tác bảo đảm an toàn thực phẩm cho thấy, điểm chung nổi bật là họ đều xây dựng hệ thống an toàn thực phẩm rõ ràng, hiệu quả, minh bạch. Các hệ thống này phân công cụ thể nhiệm vụ đánh giá rủi ro, kiểm tra, xử lý và quan trọng nhất là phối hợp chặt chẽ nhằm bảo đảm từng loại thực phẩm đều an toàn trước khi đến tay người tiêu dùng.

Tại Hoa Kỳ, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA - Food and Drug Administration) thuộc Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh là cơ quan liên bang chịu trách nhiệm giám sát và bảo đảm an toàn, đáp ứng yêu cầu dinh dưỡng đối với các sản phẩm thực phẩm nói chung, trong đó có sữa công thức - nguồn dinh dưỡng thiết yếu đối với nhiều trẻ sơ sinh tại Mỹ.

FDA có những tuyên bố và khuyến nghị chính thức liên quan đến sức khỏe trẻ em, đồng thời giám sát chặt chẽ quá trình sản xuất sữa công thức nhằm bảo đảm sản phẩm an toàn, hỗ trợ sự phát triển toàn diện của trẻ. Mặc dù không phê duyệt từng loại sữa trước khi đưa ra thị trường, song FDA yêu cầu các nhà sản xuất phải thông báo cho cơ quan này trước khi tiếp thị sản phẩm mới, đồng thời tuân thủ hệ thống quy định nghiêm ngặt về thành phần và chất lượng.

Chính vì sự khắt khe của thị trường này, FDA tiến hành kiểm tra, đánh giá thường xuyên và kiểm soát chất lượng sản phẩm, nhất là sản phẩm cho trẻ em một cách nghiêm ngặt. Không chỉ quản lý thực phẩm sản xuất trong nước, đối với thực phẩm nhập khẩu, FDA cũng kiểm soát chặt chẽ, yêu cầu sản phẩm phải đáp ứng tiêu chuẩn tương đương hàng nội địa, đồng thời có thể ra lệnh tạm giữ hoặc cấm nhập khẩu nếu phát hiện vi phạm.

Trong khi đó, tại châu Âu, Cơ quan An toàn thực phẩm châu Âu (EFSA) giữ vai trò trung tâm trong việc đánh giá và bảo đảm an toàn thực phẩm trên toàn Liên minh châu Âu. EFSA chịu trách nhiệm phân tích, đánh giá các mối nguy tiềm ẩn trong thực phẩm, đặc biệt đối với những sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng như sữa và các sản phẩm từ sữa, thực phẩm chế biến, đóng gói, sữa công thức và thực phẩm chức năng.

Cơ quan này tiến hành đánh giá dư lượng thuốc thú y, vi sinh vật gây bệnh, chất bảo quản, phụ gia thực phẩm, các yếu tố có thể gây dị ứng, đồng thời xác minh độ an toàn và tính xác thực của các tuyên bố về sức khỏe do nhà sản xuất đưa ra. Dù không trực tiếp thực hiện thanh tra thực địa, EFSA xây dựng các tiêu chuẩn khoa học, hướng dẫn kỹ thuật và công cụ đánh giá rủi ro để các quốc gia thành viên làm căn cứ triển khai hoạt động quản lý, kiểm tra thực phẩm nội địa và nhập khẩu.

Còn tại Nhật Bản, hệ thống an toàn thực phẩm được tổ chức theo mô hình phân công rõ ràng và phối hợp chặt chẽ giữa ba cơ quan chính, gồm Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi, Ủy ban An toàn thực phẩm và Bộ Nông nghiệp, Lâm nghiệp và Thủy sản, nhằm bảo đảm giám sát xuyên suốt từ sản xuất đến tiêu dùng. Mô hình này giúp Nhật Bản duy trì hệ thống kiểm soát an toàn thực phẩm nghiêm ngặt, đồng bộ và có hiệu quả cao.

Ngoài ra, “đất nước mặt trời mọc” còn được đánh giá là quốc gia xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm cực kỳ nghiêm ngặt. Hệ thống này cho phép kiểm tra từ khâu sản xuất, vận chuyển đến phân phối, giúp xác định nguồn gốc và lộ trình di chuyển của sản phẩm trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Theo một báo cáo của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO), Nhật Bản đã triển khai hệ thống QR code trên bao bì sản phẩm, cho phép người tiêu dùng kiểm tra ngay thông tin nguồn gốc và quy trình sản xuất. WHO và FAO nhận định hệ thống truy xuất nguồn gốc cho phép phát hiện các vấn đề an toàn thực phẩm nhanh chóng và hiệu quả, giúp ngăn chặn các dịch bệnh từ thực phẩm.

Tuệ Anh

TIN LIÊN QUAN

































Home Icon VỀ TRANG CHỦ