Thực thi, hiệu quả và chính danh trong thông điệp khai mở nhiệm kỳ mới của Tổng Bí thư Tô Lâm
Trong quản trị quốc gia, điều làm xói mòn niềm tin xã hội nhanh nhất không phải là thiếu chủ trương, mà là chủ trương đúng nhưng không đi vào cuộc sống. Khi nghị quyết được ban hành dày đặc, nhưng đời sống người dân thay đổi chậm chạp; khi chương trình hành động được công bố rầm rộ, nhưng hiệu quả thực thi mờ nhạt, thì khoảng cách giữa nhà nước và xã hội không chỉ là khoảng cách hành chính, mà trở thành khoảng cách chính trị.
Chính trong bối cảnh đó, phát biểu bế mạc Đại hội XIV của Tổng Bí thư Tô Lâm về yêu cầu: “ở thời điểm mở đầu nhiệm kỳ, càng phải làm khẩn trương, làm quyết liệt, làm chắc chắn, làm đến nơi đến chốn; để từng nghị quyết, từng chương trình hành động nhanh chóng đi vào cuộc sống, trở thành động lực phát triển, trở thành niềm tự hào của nhân dân” ngay từ đầu nhiệm kỳ không đơn thuần là lời thúc giục bộ máy hành động nhanh hơn.

Ông Phan Văn Lâm, Viện Nghiên cứu pháp luật và kinh tế Asean, Hội Luật gia Việt Nam. Ảnh: NVCC
Đó là một thông điệp mang tính tái định vị cách thức vận hành quyền lực công: chuyển trọng tâm từ ban hành sang thực thi, từ hình thức sang hiệu quả, từ chính danh trên giấy tờ sang niềm tin được xác lập trong đời sống thực tế của nhân dân. Nói cách khác, đây không chỉ là yêu cầu về tốc độ điều hành, mà là lời khẳng định rằng thực thi chính là con đường ngắn nhất để củng cố chính danh và tạo dựng động lực phát triển bền vững.
Mở đầu nhiệm kỳ: thời điểm vàng của hành động
“Càng ở thời điểm mở đầu nhiệm kỳ, càng phải làm khẩn trương, làm quyết liệt, làm chắc chắn, làm đến nơi đến chốn” – phát biểu này của Tổng Bí thư Tô Lâm không mang tính khích lệ chung chung, mà thể hiện một nhận thức rất rõ về logic vận hành của quyền lực chính trị.
Mở đầu nhiệm kỳ là lúc: ý chí chính trị còn tập trung, kỳ vọng xã hội còn cao, các nhóm lợi ích chưa kịp tái cấu trúc để thích nghi hay cản trở. Nếu cải cách không được khởi động mạnh mẽ ngay từ giai đoạn này, thì về sau, quyền lực sẽ bị bào mòn bởi sự trì trệ thể chế, và nghị quyết – dù đúng – cũng dễ rơi vào vòng lặp quen thuộc: ban hành – chậm thực hiện – giảm dần tác động – mất niềm tin. Thông điệp của Tổng Bí thư vì vậy mang tính cảnh báo sớm: chậm trễ không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà là vấn đề chính trị.
Do đó, hành động sớm không chỉ là vấn đề tiến độ, mà là lựa chọn chiến lược về quyền lực. Mặt khác, mở đầu nhiệm kỳ cũng là thời điểm niềm tin xã hội còn nguyên vẹn. Người dân và doanh nghiệp sẵn sàng chờ đợi, sẵn sàng chịu đựng những xáo trộn ban đầu nếu nhìn thấy một hướng đi rõ ràng và những tín hiệu thay đổi thực chất. Nếu giai đoạn này trôi qua trong im lặng hoặc lặp lại các khẩu hiệu quen thuộc, niềm tin sẽ bị tiêu hao rất nhanh – và một khi niềm tin đã giảm sút, thì việc huy động sự ủng hộ cho cải cách về sau trở nên khó khăn hơn nhiều. Quan trọng hơn, hành động sớm tạo ra chuẩn mực điều hành mới cho toàn bộ nhiệm kỳ.
Những quyết định được triển khai quyết liệt ngay từ đầu sẽ định hình cách bộ máy hiểu về yêu cầu trách nhiệm, về giới hạn của sự trì hoãn, và về cái giá phải trả cho việc không hoàn thành nhiệm vụ. Ngược lại, nếu sự chần chừ được dung thứ ngay từ đầu, nó sẽ nhanh chóng trở thành “luật bất thành văn” của cả nhiệm kỳ.
Từ góc độ đó, yêu cầu của Tổng Bí thư Tô Lâm: “làm khẩn trương, làm quyết liệt, làm chắc chắn, làm đến nơi đến chốn” không chỉ nhằm đẩy nhanh tiến độ công việc, mà còn nhằm khóa chặt quán tính trì trệ trước khi nó kịp hình thành. Đây là cách duy nhất để bảo đảm rằng nghị quyết không bị rơi vào vòng lặp quen thuộc: ban hành nhiều – thực hiện chậm – hiệu quả thấp – niềm tin suy giảm.
Nói cách khác, mở đầu nhiệm kỳ là thời điểm duy nhất mà cải cách có thể đi nhanh hơn sức cản. Nếu bỏ lỡ giai đoạn này, thì về sau, ngay cả những chính sách đúng đắn nhất cũng phải trả giá đắt hơn để được thực thi.
Tầm nhìn quản trị: từ “ban hành đúng” sang “ thực thi tạo ra kết quả”
Điểm then chốt trong phát biểu không nằm ở mệnh lệnh hành động, mà ở mục tiêu cuối cùng. Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh: “để từng nghị quyết, từng chương trình hành động nhanh chóng đi vào cuộc sống, trở thành động lực phát triển, trở thành niềm tự hào của nhân dân”. Ở đây, nghị quyết không còn là đích đến, mà chỉ là phương tiện. Đích đến thực sự là: sự thay đổi trong đời sống kinh tế – xã hội, cảm nhận tích cực của người dân, và niềm tin được củng cố đối với thể chế.
Cách đặt vấn đề này cho thấy một tư duy quản trị dựa trên kết quả, trong đó: số lượng văn bản không đồng nghĩa với thành tựu, quy trình đúng không thay thế được hiệu quả thực chất. Đó là sự dịch chuyển từ chính danh hình thức sang chính danh dựa trên hiệu quả – một đặc trưng quan trọng của nhà nước hiện đại.
Chuỗi yêu cầu “khẩn trương – quyết liệt – chắc chắn – đến nơi đến chốn” thực chất là một bản đồ về năng lực thực thi. Khẩn trương để phá vỡ quán tính trì hoãn; Quyết liệt để vượt qua tâm lý sợ sai, né trách nhiệm; Chắc chắn để tránh làm hình thức, đối phó; Đến nơi đến chốn để chấm dứt tình trạng “đầu voi đuôi chuột”. Chuỗi này cho thấy một nhận thức thẳng thắn: điểm yếu lớn nhất của quản trị không nằm ở tư duy chính sách, mà ở khâu tổ chức thực hiện. Khi trách nhiệm bị phân tán, khi không ai chịu trách nhiệm đến cùng, thì cải cách dù đúng cũng không thể tạo ra tác động.
Vì vậy, phát biểu này đồng thời đặt ra yêu cầu: xác lập trách nhiệm cá nhân rõ ràng, gắn quyền hạn với trách nhiệm, và đánh giá cán bộ bằng kết quả thực chất, không phải bằng báo cáo. Yêu cầu “làm khẩn trương, quyết liệt, chắc chắn, đến nơi đến chốn” đặt trọng tâm vào năng lực thực thi của nhà nước, phù hợp với luận điểm của Francis Fukuyama, điểm yếu lớn nhất của nhiều quốc gia không nằm ở thiếu chính sách, mà ở khả năng tổ chức thực hiện và chịu trách nhiệm đến cùng.
Hiệu quả như thước đo mới của uy tín thể chế
Một trong những điểm đáng chú ý nhất là cách phát biểu gắn hiệu quả chính sách với uy tín chính trị. Khi nghị quyết “đi vào cuộc sống”, nó không chỉ tạo ra tăng trưởng hay trật tự, mà còn tạo ra cảm giác công bằng và đáng tin. Ngược lại, khi nghị quyết tồn tại chủ yếu trên giấy, khoảng cách giữa nhà nước và xã hội sẽ ngày càng nới rộng.
Ở đây, hiệu quả không nên hiểu hẹp là tốc độ giải ngân hay số dự án triển khai, mà là: giảm chi phí tuân thủ cho người dân và doanh nghiệp, cải thiện chất lượng dịch vụ công, tạo môi trường pháp lý ổn định, có thể dự đoán. Chỉ khi đó, nghị quyết mới thực sự trở thành “động lực phát triển”, chứ không phải gánh nặng hành chính.
Một thay đổi quan trọng đang diễn ra: hiệu quả là ngôn ngữ mà người dân dễ chấp nhận nhất. Những khái niệm trừu tượng như “định hướng”, “vai trò”, “sứ mệnh” ngày càng khó thuyết phục nếu không được chuyển hóa thành kết quả cụ thể.
Ở chiều ngược lại, khi thể chế chứng minh được hiệu quả, nó tạo ra vốn tín nhiệm xã hội – thứ vốn vô hình nhưng có giá trị chiến lược. Vốn tín nhiệm này giúp xã hội chấp nhận các quyết định khó khăn, các cải cách đau đớn nhưng cần thiết, thậm chí là những hy sinh ngắn hạn vì lợi ích dài hạn. Không có vốn tín nhiệm, mọi cải cách đều đối mặt với nghi ngờ; nhưng có hiệu quả thực chứng, cải cách sẽ có vùng đệm để tiến lên.
“Niềm tự hào của nhân dân”: tái định vị nguồn chính danh
Ngày nay, cụm từ “niềm tự hào của nhân dân” xuất hiện ngày càng dày đặc. Từ các dự án hạ tầng, doanh nghiệp nhà nước, thành tích thể thao cho tới cá nhân lãnh đạo… đâu đó đều được gắn với danh xưng này. Nhưng chính sự phổ biến ấy đặt ra một câu hỏi căn bản: niềm tự hào ấy đến từ đâu, và được hình thành bằng cơ chế nào?
Về bản chất, “niềm tự hào của nhân dân” không phải là một khẩu hiệu cảm tính, mà là một dạng nguồn chính danh xã hội. Nó chỉ thực sự tồn tại khi có sự đồng thuận ngầm nhưng bền bỉ của cộng đồng: người dân thấy mình được đại diện, được hưởng lợi, được tôn trọng. Khi ấy, niềm tự hào không cần tuyên bố, mà tự nhiên lan tỏa. Ngược lại, khi “niềm tự hào” được gán từ trên xuống – thông qua tuyên truyền, truyền thông một chiều, hoặc các danh xưng hành chính – nó dễ rơi vào tình trạng chính danh hình thức. Người dân có thể nghe, có thể đọc, nhưng không nhất thiết tin. Và khi niềm tự hào không gắn với trải nghiệm thực tế của đời sống, nó sẽ nhanh chóng trở nên trống rỗng.
Trong bối cảnh xã hội thông tin mở, chính danh không còn được quyết định chủ yếu bởi quyền lực thể chế, mà bởi khả năng tạo ra giá trị thực và cảm xúc xác thực. Một chính sách chỉ có thể trở thành “niềm tự hào” nếu nó cải thiện đời sống cụ thể; một doanh nghiệp chỉ được tự hào khi vận hành minh bạch, hiệu quả và không dựa vào đặc quyền; một cá nhân chỉ được tự hào khi thành công của họ không tách rời lợi ích cộng đồng.
Điều đáng chú ý là, niềm tự hào bền vững luôn đi kèm khả năng chịu phản biện. Những gì thực sự có giá trị không sợ bị đặt câu hỏi. Trái lại, khi một biểu tượng cần được bảo vệ bằng việc né tránh tranh luận, hạn chế phản biện, hoặc quy chụp hoài nghi, thì chính danh của nó đã có vấn đề. Vì vậy, tái định vị “niềm tự hào của nhân dân” không phải là tìm cách nói hay hơn, mà là thay đổi cách tạo ra niềm tự hào. Thay vì hỏi “làm sao để nhân dân tự hào về chúng ta”, cần đảo ngược câu hỏi: chúng ta đã làm gì để xứng đáng với sự tự hào ấy?
Ở một xã hội trưởng thành, niềm tự hào không được sản xuất bằng khẩu hiệu, mà được tích lũy bằng hành động; không được duy trì bằng cảm xúc nhất thời, mà bằng kết quả dài hạn. Khi đó, “niềm tự hào của nhân dân” không còn là một danh xưng cần quảng bá, mà trở thành một thước đo âm thầm nhưng khắt khe của chính danh xã hội.
Thách thức đặt ra: quyết liệt nhưng không hành chính hóa
Chính vì thông điệp này rất mạnh, nên thách thức đi kèm cũng không nhỏ. Nếu “quyết liệt” được hiểu đơn thuần là: siết chặt kỷ luật hành chính, tăng mệnh lệnh từ trên xuống, mà không song hành với: cải cách thủ tục, phân quyền rõ ràng, cơ chế bảo vệ người dám làm, thì cải cách có nguy cơ bị hành chính hóa, thậm chí phản tác dụng. Do đó, tinh thần “làm đến nơi đến chốn” chỉ có thể thành công nếu: kỷ luật đi cùng khuyến khích, kiểm soát đi cùng tin cậy, và trách nhiệm đi cùng quyền chủ động.
Phát biểu của Tổng Bí thư Tô Lâm, xét đến cùng, là một tuyên ngôn giản dị nhưng nhiều ý nghĩa sâu sắc và chắc chắn đòi hỏi các biện pháp thực thi mạnh mẽ, bởi: lấy hành động thay cho lời nói, lấy kết quả thay cho hình thức, lấy niềm tin của nhân dân làm thước đo thành công.
Trong bối cảnh Việt Nam chúng ta đang tìm kiếm những đột phá thể chế mới, thông điệp này đặt ra một chuẩn mực cao hơn cho bộ máy công quyền: không chỉ đúng, mà phải hiệu quả; không chỉ nhanh, mà phải đến cùng; không chỉ ban hành, mà phải tạo ra thay đổi. Nếu được hiện thực hóa bằng những cải cách cụ thể trong tổ chức thực thi, đây có thể trở thành nền tảng quan trọng để củng cố chính danh, khơi dậy niềm tin xã hội và tạo động lực phát triển bền vững cho đất nước chúng ta bước vào kỷ nguyên mới, kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.
Phan Văn Lâm - Viện Nghiên cứu pháp luật và kinh tế Asean - Hội Luật gia Việt Nam
1 ngày trước
1 ngày trước
2 ngày trước
2 ngày trước
2 ngày trước
3 ngày trước
3 ngày trước
3 ngày trước
3 ngày trước
3 ngày trước
3 ngày trước
1 giờ trước
1 giờ trước
4 phút trước
4 phút trước
6 phút trước
14 phút trước
17 phút trước
20 phút trước
23 phút trước
27 phút trước