Xung đột Trung Đông và sự dịch chuyển chiến lược năng lượng
Châu Á xoay trục năng lượng
Theo bài viết trên trang tin Policy Magazine của Canada, các cuộc tấn công của Iran tại eo biển Hormuz đã làm ảnh hưởng đến nguồn cung dầu khí được vận chuyển qua eo biển này. Eo biển Hormuz vận chuyển khoảng 20% lượng dầu mỏ được giao dịch trên thế giới và một phần đáng kể khí tự nhiên hóa lỏng (LNG). Ngay cả những gián đoạn hoặc mối đe dọa ngắn hạn cũng gây ra sự biến động ngay lập tức trên thị trường năng lượng, giá cả tăng cao và rủi ro chuỗi cung ứng cho các nhà nhập khẩu trên toàn cầu.
Khoảng 84% dầu thô và 83% LNG đi qua eo biển Hormuz được dành cho thị trường châu Á. Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và Hàn Quốc chiếm phần lớn nhu cầu này, biến châu Á trở thành động lực chính của tiêu thụ dầu khí Vùng Vịnh. Cuộc khủng hoảng không chỉ làm gián đoạn các dòng chảy hiện tại, mà còn đẩy nhanh quá trình chuyển đổi của chính các thị trường đã duy trì chúng từ lâu.

Trước rủi ro nguồn cung từ eo biển Hormuz, nhiều quốc gia đang điều chỉnh chiến lược năng lượng. Ảnh minh họa
Giống như các cú sốc dầu mỏ những năm 1970, tín hiệu giá cả đang thúc đẩy những thay đổi bền vững, nhưng hiện nay những phản ứng này nhanh hơn và quyết đoán hơn. Các giải pháp thay thế đã hình thành như năng lượng hạt nhân, năng lượng mặt trời và điện khí hóa không còn là thử nghiệm nữa, mà đã sẵn sàng để mở rộng quy mô.
Theo Policy Magazine, sự chuyển đổi này thể hiện rõ nhất ở châu Á, nơi việc mất nguồn cung LNG từ Qatar phải được thay thế nhanh chóng. Nhật Bản, vốn là một trong những nước nhập khẩu LNG lớn nhất thế giới, đặc biệt bị ảnh hưởng. Trước khủng hoảng, LNG chiếm khoảng 1/3 sản lượng điện của Nhật Bản, phần lớn đến từ Qatar và các nước xuất khẩu khác ở Vùng Vịnh. Sự gián đoạn của các dòng chảy đã gây thiếu hụt ngay lập tức, dẫn đến các biện pháp khẩn cấp như tăng cường sử dụng than và giải phóng lượng dự trữ nhiên liệu.
Tuy nhiên, phản ứng quan trọng nhất đến từ năng lượng hạt nhân. Sau hơn một thập kỷ thận trọng, Nhật Bản phải đẩy nhanh việc khởi động lại các nhà máy điện hạt nhân. Việc mở cửa trở lại các lò phản ứng tại các cơ sở như Kashiwazaki-Kariwa đánh dấu sự thay đổi quyết định trong chính sách và chiến lược của Tokyo.
Mỗi GW công suất điện hạt nhân hoạt động với hiệu suất cao có thể thay thế khoảng 0,7-1 triệu tấn LNG/năm trong sản xuất điện. Với việc Nhật Bản dự định tái khởi động công suất điện hạt nhân từ 15-20 GW trong vài năm tới, nhu cầu về LNG có thể giảm từ 10-15 triệu tấn/năm, tương đương khoảng 15-20% lượng nhập khẩu LNG trước khủng hoảng. Thực tế, một phần đáng kể lượng khí đốt trước đây được Qatar cung cấp đang dần được thay thế hoàn toàn bằng điện hạt nhân trong nước.
Cũng theo Policy Magazine, trên khắp khu vực, những động thái tương tự đang diễn ra. Trung Quốc tiếp tục mở rộng cả sản xuất hóa chất từ than đá và năng lượng tái tạo. Hàn Quốc cũng tăng cường sử dụng than đá trong khi xem xét lại các chính sách loại bỏ điện hạt nhân. Các quốc gia Đông Nam Á đang đa dạng hóa cơ cấu năng lượng để ứng phó với những áp lực từ gián đoạn nguồn cung. Do hầu hết các nền kinh tế này đều phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu và rất dễ bị tổn thương trước các điểm nghẽn hàng hải.
Trong ngắn hạn, than đá đã trở thành một nhiên liệu chuyển tiếp không thể thiếu. Tại nhiều quốc gia ở châu Á, những nơi thiếu hụt LNG, đã chuyển sang sử dụng cơ sở hạ tầng than hiện có để duy trì ổn định cho hệ thống điện. Sự hồi sinh này không phản ánh xu hướng thụt lùi về mặt tư tưởng, mà là một biện pháp thực dụng được thúc đẩy bởi khủng hoảng.
Năng lượng mới lên ngôi
Ấn Độ cũng thúc đẩy chiến lược hạt nhân dài hạn nhằm mục tiêu giảm hơn nữa sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Việc đưa vào vận hành lò phản ứng hạt nhân nhanh (PFBR) nguyên mẫu của nước này đánh dấu một cột mốc quan trọng. Lò phản ứng hạt nhân nhanh tạo ra nhiều vật liệu phân hạch hơn mức tiêu thụ, cho phép một chu trình nhiên liệu khép kín giúp kéo dài đáng kể khả năng sử dụng tài nguyên.
Đối với Ấn Độ, điều này đặc biệt quan trọng do trữ lượng uranium hạn chế và tiềm năng thorium đáng kể. Theo thời gian, một chương trình nhà máy điện hạt nhân quy mô lớn có thể cung cấp nguồn điện nền ổn định, ít phát thải carbon, bổ sung cho năng lượng tái tạo và giảm sự phụ thuộc vào cả khí đốt nhập khẩu và than đá trong nước.

Khủng hoảng Trung Đông không chỉ gây gián đoạn dầu khí mà còn đẩy nhanh xu hướng chuyển dịch sang năng lượng hạt nhân, mặt trời và điện khí hóa. Ảnh minh họa
Theo Policy Magazine, năng lượng mặt trời đang phát triển thậm chí còn nhanh hơn. Sức hấp dẫn của năng lượng mặt trời nằm ở sự đơn giản và khả năng phục hồi mạnh mẽ. Năng lượng mặt trời không cần nhiên liệu nhập khẩu, không cần tuyến đường vận chuyển và không bị ảnh hưởng bởi các điểm nghẽn. Nó vốn dĩ phi tập trung và có khả năng mở rộng, khiến nó trở nên lý tưởng cho một thế giới mà an ninh năng lượng là tối quan trọng. Pakistan, quốc gia nhập khẩu 99% LNG từ vùng Vịnh, gần đây đã chứng kiến tỷ trọng năng lượng mặt trời trong cơ cấu năng lượng của đất nước tăng từ 2,9% năm 2020 lên đến 32,3% vào năm 2025.
Cuộc khủng hoảng từ Trung Đông đã củng cố đáng kể luận điểm kinh tế của năng lượng mặt trời. Giá nhiên liệu hóa thạch cao giúp cải thiện khả năng cạnh tranh về chi phí, trong khi sự gián đoạn nguồn cung đã thúc đẩy các chính phủ ưu tiên sản xuất năng lượng trong nước. Trên khắp châu Á và châu Âu, việc triển khai năng lượng mặt trời ngày càng được xem xét không phải như một chính sách môi trường, mà là một chiến lược an ninh quốc gia.
Giới chuyên gia nhận định, trong ngắn hạn, than đá được mở rộng để lấp đầy những khoảng trống tức thời trong sản xuất điện. Về lâu dài, năng lượng hạt nhân và năng lượng mặt trời sẽ thay thế hoàn toàn nhiên liệu hóa thạch.
3 giờ trước
6 giờ trước
1 ngày trước
1 ngày trước
4 ngày trước
5 ngày trước
6 ngày trước
6 ngày trước
6 ngày trước
7 ngày trước
5 phút trước
1 giờ trước
5 phút trước
5 phút trước
10 phút trước
11 phút trước
12 phút trước
15 phút trước
17 phút trước
17 phút trước
18 phút trước
20 phút trước