🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Xung đột Trung Đông, giá xăng dầu biến động: Bộ Công thương có lộ trình phối trộn nhiên liệu sinh học, đưa ra thị trường như thế nào?

4 giờ trước
Trong bối cảnh thị trường năng lượng thế giới liên tục biến động, đặc biệt là căng thẳng tại Trung Đông, yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia không còn là câu chuyện dài hạn mà đã trở thành nhiệm vụ cấp thiết trước mắt.
00:00
00:00

Trong khi đó, Việt Nam vẫn phụ thuộc đáng kể vào nhiên liệu hóa thạch, đồng thời phải đối mặt với áp lực giảm phát thải và thực hiện các cam kết quốc tế về chuyển dịch năng lượng. Vì vậy, phát triển và sử dụng nhiên liệu sinh học không chỉ là một lựa chọn kỹ thuật mà còn là một quyết định mang tính chiến lược.

Ngày 26/2/2026, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Chỉ thị số 07/CT-TTg về đẩy mạnh sản xuất, phối trộn, phân phối và sử dụng nhiên liệu sinh học, tạo động lực mới cho thị trường. Trước đó, Bộ Công Thương cũng ban hành Thông tư số 50/2025/TT-BCT quy định lộ trình áp dụng tỷ lệ phối trộn nhiên liệu sinh học với nhiên liệu truyền thống tại Việt Nam.

Những quyết sách này cho thấy quyết tâm chuyển từ chủ trương sang hành động cụ thể, từ khuyến khích sang thực hiện theo lộ trình rõ ràng, có trách nhiệm. Tuy nhiên, để nhiên liệu sinh học thực sự trở thành một cấu phần quan trọng trong cơ cấu năng lượng quốc gia, vấn đề then chốt không chỉ nằm ở tỷ lệ phối trộn mà còn ở khả năng chủ động nguồn nguyên liệu.

Tại buổi đối thoại chính sách với chủ đề "Chủ động nguồn nguyên liệu, sẵn sàng cho lộ trình phối trộn và sử dụng nhiên liệu sinh học", ông Đỗ Minh Quân, Chuyên viên chính Phòng Quản lý kinh doanh xăng dầu và khí (Bộ Công Thương), đã trao đổi với phóng viên về những vấn đề liên quan.

Lộ trình phối trộn được xây dựng trên ba nguyên tắc

Thưa ông, Thông tư số 50/2025/TT-BCT quy định lộ trình phối trộn nhiên liệu sinh học với nhiên liệu truyền thống. Lộ trình này được thiết kế theo nguyên tắc nào để vừa bảo đảm an ninh năng lượng, vừa phù hợp với năng lực sản xuất và hạ tầng hiện nay?

Ông Đỗ Minh Quân: Việc xây dựng lộ trình phối trộn được đặt trên một số nguyên tắc cơ bản.

Trước hết là mục tiêu bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia thông qua việc tăng tỷ lệ sử dụng nhiên liệu sinh học, giảm dần phụ thuộc vào xăng khoáng, đồng thời tận dụng nguồn nguyên liệu trong nước. Đây cũng là một trong những giải pháp góp phần thực hiện cam kết đạt phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050 của Việt Nam tại COP26.

Để đạt được mục tiêu này, Bộ Công Thương xây dựng lộ trình dựa trên ba nguyên tắc chính.

Thứ nhất tính khả thi. Điều này được đánh giá trên nhiều yếu tố như nhu cầu sản xuất ethanol trong nước, năng lực pha chế – phối trộn của các thương nhân đầu mối, cũng như hệ thống lưu trữ, vận chuyển và phân phối xăng dầu hiện có.

Ông Đỗ Minh Quân, Chuyên viên chính Phòng Quản lý kinh doanh xăng dầu và khí (Bộ Công Thương) chia sẻ tại buổi đối thoại chính sách với chủ đề "Chủ động nguồn nguyên liệu, sẵn sàng cho lộ trình phối trộn và sử dụng nhiên liệu sinh học".

Thứ hai triển khai theo từng bước với lộ trình rõ ràng. Thông tư có hiệu lực từ ngày 1/5/2026 nhưng việc chuyển sang sử dụng xăng sinh học E10 được thực hiện từ ngày 1/6/2026. Khoảng thời gian chuyển tiếp này nhằm giúp doanh nghiệp chuẩn bị hạ tầng, nguồn cung và các điều kiện kỹ thuật cần thiết.

Thứ baphù hợp với thực tế thị trường. Trong quá trình xây dựng Thông tư, Bộ Công Thương đã lấy ý kiến rộng rãi từ các cơ quan, doanh nghiệp và người tiêu dùng, đặc biệt liên quan đến chất lượng nhiên liệu, ảnh hưởng tới động cơ và quyền lợi người sử dụng. Trên cơ sở đó, lộ trình được xây dựng theo hướng hài hòa giữa mục tiêu phát triển nhiên liệu sinh học và yêu cầu ổn định thị trường.

Trong giai đoạn đầu vẫn cần nhập khẩu ethanol

Bộ Công Thương đánh giá như thế nào về năng lực sản xuất ethanol trong nước để đáp ứng lộ trình này?

Ông Đỗ Minh Quân: Theo báo cáo của các thương nhân kinh doanh xăng dầu, tổng lượng xăng tiêu thụ năm 2025 khoảng 11,37 triệu m³. Nếu chuyển sang sử dụng xăng sinh học E10 từ ngày 1/6/2026, nhu cầu ethanol phục vụ pha chế sẽ vào khoảng 1,1 triệu m³.

Hiện Việt Nam có 6 nhà máy sản xuất ethanol, nhưng mới chỉ khoảng 3 nhà máy đang hoạt động và chưa vận hành hết công suất. Nếu cả 6 nhà máy hoạt động tối đa, sản lượng có thể đạt khoảng 400.000 – 500.000 m³, tương đương đáp ứng khoảng 40% nhu cầu.

Như vậy, trong giai đoạn đầu triển khai lộ trình, Việt Nam vẫn cần nhập khẩu khoảng 60% lượng ethanol.

Trong ngắn hạn, Việt Nam vẫn cần bổ sung nguồn ethanol và nguyên liệu sản xuất từ nhập khẩu. Bộ sẽ phối hợp với các cơ quan liên quan nghiên cứu cơ chế thuế, phí và chính sách phù hợp để tạo thuận lợi cho doanh nghiệp.

Trên thị trường thế giới hiện nay, Hoa Kỳ và Brazil là hai quốc gia xuất khẩu ethanol lớn. Sau khi trừ nhu cầu nội địa, mỗi năm hai nước này còn dư khoảng 30 – 40 triệu m³, hoàn toàn có thể đáp ứng nhu cầu nhập khẩu của Việt Nam, vốn chỉ khoảng 600.000 – 700.000 m³/năm.

Ngoài ra, Việt Nam cũng có thể tiếp cận nguồn hàng thông qua các trung tâm phân phối trong khu vực như Hàn Quốc hoặc Singapore. Một số cảng lớn như Nhà Bè, Vân Phong, Đà Nẵng hay Quảng Ninh đã có khả năng tiếp nhận tàu trọng tải lớn phục vụ nhập khẩu ethanol.

Song song với việc nhập khẩu, Bộ Công Thương cũng đang phối hợp với các bộ, ngành và doanh nghiệp để khôi phục các nhà máy hiện đang dừng hoạt động hoặc nâng công suất các nhà máy hiện có.

Phát triển vùng nguyên liệu trong nước là giải pháp lâu dài

Khi nguồn nguyên liệu trong nước chưa đáp ứng đủ, Bộ Công Thương có giải pháp gì để cân đối giữa nhập khẩu và phát triển vùng nguyên liệu nội địa?

Ông Đỗ Minh Quân: Bộ Công Thương định hướng triển khai các giải pháp theo ba giai đoạn.

Trong ngắn hạn, Việt Nam vẫn cần bổ sung nguồn ethanol và nguyên liệu sản xuất từ nhập khẩu. Bộ sẽ phối hợp với các cơ quan liên quan nghiên cứu cơ chế thuế, phí và chính sách phù hợp để tạo thuận lợi cho doanh nghiệp.

Trong trung hạn, cần khuyến khích doanh nghiệp đầu tư công nghệ tiên tiến để nâng cao hiệu quả sản xuất ethanol, đồng thời cải thiện năng suất vùng nguyên liệu trong nước.

Về dài hạn, cần quy hoạch và mở rộng các vùng nguyên liệu, đặc biệt là cây ngô và sắn, đồng thời xây dựng chuỗi liên kết bền vững giữa vùng nguyên liệu và các nhà máy sản xuất. Đây là yếu tố then chốt để bảo đảm nguồn cung ổn định cho thị trường.

Điều hành linh hoạt để ổn định thị trường xăng dầu

Khi triển khai lộ trình này, Bộ Công Thương làm thế nào để hạn chế tác động tới giá bán lẻ và tâm lý thị trường?

Ông Đỗ Minh Quân: Yếu tố giá cả và tâm lý thị trường luôn được Bộ Công Thương đặc biệt quan tâm.

Thông tư 50 được xây dựng trên nguyên tắc khả thi, đã tính toán đến hạ tầng pha chế, nguồn cung ethanol và năng lực của doanh nghiệp, nhằm tránh phát sinh chi phí quá lớn.

Bên cạnh đó, lộ trình được triển khai theo từng bước và có thời gian chuyển tiếp để doanh nghiệp chuẩn bị, từ đó hạn chế biến động chi phí trong ngắn hạn.

Bộ cũng đã làm việc với các hiệp hội, doanh nghiệp sản xuất ethanol và các thương nhân đầu mối để bảo đảm nguồn cung xăng sinh học không bị gián đoạn khi bắt đầu triển khai lộ trình.

Trong trường hợp thị trường biến động mạnh, Bộ Công Thương đã xây dựng các kịch bản điều hành linh hoạt như cân đối cung cầu ethanol, điều phối nguồn xăng nền và tăng cường dự trữ thương mại, nhằm vừa bảo đảm thực hiện lộ trình nhiên liệu sinh học, vừa giữ ổn định thị trường xăng dầu trong nước.

TIN LIÊN QUAN






























Home Icon VỀ TRANG CHỦ