Xung đột gia tăng đẩy giá dầu bật mạnh, thị trường năng lượng sẽ đi về đâu?
Ngay khi căng thẳng tại Iran và khu vực Trung Đông bùng phát dữ dội cuối tuần qua, thị trường đã phản ứng tức thì. Trong phiên 2/3, giá dầu Brent tăng 6,7%, chốt ở 77,74 USD/thùng, sau khi có lúc leo tới 82,37 USD/thùng, tăng tới 13% trong phiên. Dầu WTI của Mỹ cũng tăng 6,3% lên 71,23 USD/thùng.
Sang sáng 3/3 (giờ Việt Nam), giá Brent tiếp tục neo quanh 78 USD/thùng, còn WTI duy trì trên 71 USD/thùng.
Đáng chú ý, từ đầu năm 2026, Brent chỉ dao động quanh 60 USD/thùng và mới vượt 70 USD/thùng trong tuần trước khi lo ngại xung đột gia tăng. Như vậy, so với mức đóng cửa khoảng 73 USD/thùng ngày 27/2, giá dầu đã tăng khoảng 4%.
Theo các chuyên gia, thị trường dầu thường không chờ đến khi nguồn cung thực sự bị gián đoạn mới phản ứng. Chỉ cần xuất hiện nguy cơ tại các điểm trung chuyển chiến lược như eo biển Hormuz – nơi vận chuyển khoảng 20% lượng dầu và sản phẩm dầu mỏ toàn cầu mỗi ngày thì giá đã được cộng thêm một khoản “phí rủi ro địa chính trị”.

Từ ngày 28/2, nhiều tàu chở dầu, khí và hàng hóa qua eo biển Hormuz đã bị đình trệ sau cảnh báo từ Iran về khả năng đóng cửa tuyến hàng hải này. Theo ước tính của Rystad Energy, nếu Hormuz bị phong tỏa, nguồn cung có thể gián đoạn 8–10 triệu thùng/ngày, tương đương 8–10% tổng cung toàn cầu.
Iran hiện sản xuất khoảng 3 triệu thùng/ngày, chiếm gần 3% sản lượng thế giới. Bất kỳ sự gián đoạn nào liên quan đến quốc gia này đều có thể gây hiệu ứng lan tỏa mạnh.
Dù vậy, nhiều chuyên gia cho rằng còn quá sớm để đặt cược vào kịch bản Brent chạm 100 USD/thùng.
Theo ông Heng Koon How, Trưởng Bộ phận Chiến lược Thị trường của UOB Singapore, mức độ leo thang lần này nghiêm trọng hơn vụ Mỹ phóng tên lửa vào một cơ sở hạt nhân Iran hồi tháng 6 năm ngoái. Tuy nhiên, một “lằn ranh đỏ” quan trọng vẫn chưa bị vượt qua. Iran chưa trực tiếp tấn công cơ sở năng lượng trong khu vực và cũng chưa nhắm vào tàu chở dầu trên vùng Vịnh.
Nếu điều đó xảy ra, giá dầu hoàn toàn có thể bứt phá lên vùng 100 USD/thùng. Nhưng hiện tại, nguồn cung toàn cầu vẫn được đảm bảo và bối cảnh khác biệt đáng kể so với thời điểm xung đột Nga – Ukraine năm 2022.
Ở chiều cung, OPEC+ đã thống nhất tăng sản lượng thêm 206.000 thùng/ngày từ tháng 4, đây là mức tương đương dưới 0,2% nhu cầu toàn cầu. Tính từ năm 2023, nhóm này đã khôi phục khoảng 1,65 triệu thùng/ngày trong tổng số 2,2 triệu thùng cắt giảm tự nguyện, cho thấy vẫn còn dư địa can thiệp nếu thị trường biến động quá mạnh.

Vị trí eo biển Hormuz và các quốc gia xung quanh. Đồ họa: NASA
Đà tăng của giá dầu đang tạo ra sự phân hóa rõ nét giữa các nhóm doanh nghiệp.
Nhóm thượng nguồn và dịch vụ dầu khí được hưởng lợi khi biên lợi nhuận khai thác cải thiện, kéo theo nhu cầu khoan và EPC tăng. Lĩnh vực vận tải dầu khí cũng tích cực khi giá thuê tàu tăng mạnh trong hai tháng đầu năm, đặc biệt ở các hợp đồng giao ngay.
Khâu hạ nguồn như phân phối xăng dầu có thể hưởng lợi ngắn hạn nhờ tồn kho giá thấp từ cuối năm 2025, trong khi các nhà máy lọc dầu có khả năng ghi nhận lợi nhuận tồn kho và cải thiện chênh lệch crack spread.
Ngược lại, nhóm nhiệt điện khí chịu áp lực chi phí đầu vào tăng. Dù có thể chuyển phần lớn biến động giá khí sang EVN đối với sản lượng hợp đồng, giá nhiên liệu cao hơn vẫn ảnh hưởng tới mức huy động thực tế.
Tại Việt Nam, tác động đã xuất hiện rõ rệt ở khâu phân phối. Hàng loạt doanh nghiệp đầu mối và phân phối thông báo giảm chiết khấu bán lẻ về 0 đồng/lít, thậm chí tạm ngưng nhận đơn xăng RON95 và dầu diesel do nguồn hàng hạn chế.
Nhiều cửa hàng cho biết với mức chiết khấu 0 đồng, mỗi điểm bán có thể lỗ khoảng 4 triệu đồng/ngày do vẫn phải gánh chi phí vận hành. Một số đơn vị buộc phải bán theo tiến độ bình quân ngày hoặc yêu cầu xác nhận lượng hàng trước khi chốt đơn.
PVGas Trading cũng phát thông báo khẩn về việc chậm giao LPG nhập khẩu do sự cố tại cơ sở NGL Juaymah (Saudi Aramco) và ảnh hưởng từ xung đột tại Trung Đông, khiến nguồn cung khu vực thêm phần căng thẳng.
Trước diễn biến này, Bộ Công Thương đã yêu cầu các thương nhân đầu mối thực hiện đầy đủ tổng nguồn tối thiểu năm 2026, tuyệt đối không để gián đoạn nguồn cung và chủ động xây dựng kịch bản ứng phó.
Dù có sản xuất trong nước, Việt Nam vẫn nhập khẩu đáng kể dầu thô và xăng dầu thành phẩm. Khi giá thế giới tăng, chi phí nhập khẩu tăng theo, tạo áp lực lên giá bán lẻ trong nước thông qua cơ chế điều hành.
Xăng dầu là đầu vào thiết yếu của vận tải và sản xuất. Giá nhiên liệu tăng kéo theo chi phí logistics và giá thành sản phẩm, có thể gây áp lực lạm phát nếu duy trì trong thời gian dài.
Tuy nhiên, trong ngắn hạn, nguồn cung vẫn được đảm bảo nhờ dự trữ bắt buộc và sản lượng từ các nhà máy lọc dầu trong nước. Rủi ro lớn hơn nằm ở kịch bản xung đột kéo dài.
Về dài hạn, các chuyên gia cho rằng Việt Nam cần đa dạng hóa nguồn nhập khẩu, tăng dự trữ chiến lược khi rủi ro gia tăng, đồng thời đẩy mạnh chuyển dịch năng lượng và phát triển nhiên liệu sinh học như E10 nhằm giảm phụ thuộc vào dầu mỏ.
Diễn biến hiện nay cho thấy thị trường dầu đang ở trạng thái “căng như dây đàn”. Brent tiến sát 80 USD/thùng là tín hiệu cho thấy rủi ro đã được định giá một phần, nhưng để chạm 100 USD/thùng, thị trường cần một cú sốc nguồn cung thực sự – điều mà đến nay vẫn chưa xảy ra.
Hà Chi
1 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
3 giờ trước
3 giờ trước
3 giờ trước
4 giờ trước
4 giờ trước
1 giờ trước
30 phút trước
12 phút trước
40 phút trước
43 phút trước
45 phút trước
50 phút trước
55 phút trước
57 phút trước