Việt Nam trong một thế giới đang chuyển động

Mai Nguyên
Việt Nam - điểm sáng về khả năng thích ứng
Việt Nam được báo chí và nhiều tổ chức uy tín quốc tế ghi nhận là một điểm sáng về khả năng thích ứng và chủ động nắm bắt những vận hội mới trong một thế giới đang chuyển động với nhiều xu hướng đan xen. Việt Nam nổi lên như một quốc gia năng động, nỗ lực thích ứng với thế giới đang chuyển động thông qua ba trụ cột chiến lược: ngoại giao linh hoạt, chuyển đổi số toàn diện, và chuyển đổi xanh hướng tới Net Zero.
Chưa bao giờ trong vòng hơn ba thập niên qua, thế giới lại chứng kiến nhiều sự dịch chuyển diễn ra cùng lúc như hiện nay. Trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra cuộc cách mạng công nghiệp mới. Chuỗi cung ứng toàn cầu được thiết kế lại. Chuyển đổi xanh từ một lựa chọn đã trở thành điều kiện để tiếp cận thị trường. Trong khi đó, cạnh tranh giữa các cường quốc ngày càng dịch chuyển từ quân sự sang công nghệ, dữ liệu, bán dẫn và năng lượng.
Nhìn từ những chuyển động đó, Việt Nam đang đứng trước một thời điểm đặc biệt trong quá trình phát triển với nhiều cơ hội và thách thức đan cài, nhưng cũng là thời điểm cực kỳ hiếm có khi nhiều lợi thế đang cùng hội tụ.
Việt Nam nằm ở trung tâm của khu vực châu Á - Thái Bình Dương, nơi được dự báo sẽ tiếp tục là động lực tăng trưởng của kinh tế thế giới trong nhiều thập niên tới. Mạng lưới 17 hiệp định thương mại tự do đã ký kết và thực thi giúp Việt Nam kết nối với hơn 60 nền kinh tế trên toàn cầu, bao gồm những nền kinh tế hàng đầu thế giới. Cùng với đó, môi trường chính trị ổn định, lực lượng lao động trẻ và vị trí kết nối các tuyến hàng hải quốc tế đã tạo nên sức hấp dẫn ngày càng lớn của Việt Nam đối với các nhà đầu tư.
Xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng cũng đang đưa Việt Nam trở thành điểm đến của nhiều dự án trong lĩnh vực điện tử, bán dẫn, công nghệ cao và trung tâm dữ liệu. Những tập đoàn hàng đầu thế giới không chỉ mở rộng sản xuất mà còn từng bước đưa các hoạt động nghiên cứu, thiết kế và đổi mới sáng tạo đến gần hơn với Việt Nam.
Tuy nhiên, cơ hội lớn nhất không nằm ở việc thu hút thêm nhiều nhà máy. Giá trị thực sự nằm ở khả năng tham gia sâu hơn vào những khâu có hàm lượng tri thức cao của chuỗi giá trị toàn cầu. Nếu chỉ dừng lại ở vai trò lắp ráp, Việt Nam sẽ rất khó tạo ra bước nhảy vọt về năng suất và thu nhập. Ngược lại, nếu tận dụng được làn sóng AI, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và công nghiệp bán dẫn để nâng cấp nền kinh tế, Việt Nam có cơ hội chuyển từ vị trí “công xưởng” sang vị trí “trung tâm sáng tạo” trong một số lĩnh vực có lợi thế.
Chính vì vậy, trong chương trình nghị sự của các chuyến thăm cấp cao của các nhà lãnh đạo Việt Nam ra nước ngoài hay nguyên thủ nước ngoài tới Việt Nam, tăng cường hợp tác về AI, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và công nghiệp bán dẫn, năng lượng luôn là những chủ đề trọng tâm.
Cơ hội “nhảy vọt”
Lịch sử phát triển của nhiều quốc gia cho thấy, những bước nhảy vọt hiếm khi bắt nguồn từ những giai đoạn thế giới ổn định. Ngược lại, chính trong những thời kỳ đầy biến động, các quốc gia biết nhìn thấy xu hướng sớm và hành động quyết liệt thường tạo ra những bước ngoặt mang tính lịch sử. Nhật Bản tận dụng làn sóng công nghiệp hóa sau Chiến tranh thế giới thứ hai để vươn lên thành cường quốc kinh tế. Hàn Quốc nắm bắt cuộc cách mạng điện tử cuối thế kỷ XX để hình thành những tập đoàn công nghệ toàn cầu…
Điểm chung của những quốc gia ấy không phải là họ sở hữu nhiều tài nguyên hơn người khác, mà là họ biết tận dụng đúng thời điểm khi trật tự thế giới thay đổi. Việt Nam hôm nay cũng đang đứng trước một thời điểm tương tự như vậy.
Câu hỏi được đặt ra là Việt Nam cần làm gì để biến những biến động toàn cầu thành động lực phát triển?
Những năm gần đây, Việt Nam liên tục được nhắc đến như một điểm đến hấp dẫn của dòng vốn đầu tư quốc tế. Không ít tập đoàn công nghệ lớn đã mở rộng sản xuất, xây dựng trung tâm nghiên cứu hoặc tăng cường hiện diện tại Việt Nam.
Nếu cách đây hai thập niên, lợi thế cạnh tranh chủ yếu của Việt Nam được tạo nên từ lao động dồi dào và chi phí thấp, thì trong bối cảnh hiện nay, những yếu tố ấy đang dần mất đi vai trò quyết định. Điều các tập đoàn toàn cầu tìm kiếm không chỉ là nơi đặt nhà máy, mà còn là nơi có hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, nguồn nhân lực chất lượng cao, hạ tầng số hiện đại và khả năng tham gia vào các mắt xích có giá trị gia tăng lớn.
Bởi vậy, cơ hội của Việt Nam không nằm ở việc trở thành một “công xưởng” mới của thế giới, mà ở khả năng trở thành một trung tâm sáng tạo và sản xuất công nghệ của khu vực.
AI, bán dẫn và dữ liệu
Trong thế kỷ XXI, tài nguyên quan trọng nhất không còn là dầu mỏ hay than đá, mà là dữ liệu, tri thức và năng lực đổi mới sáng tạo.
Điều này giải thích vì sao hầu hết các nền kinh tế lớn đều coi AI là ưu tiên chiến lược quốc gia. Mỹ, Trung Quốc, Liên minh châu Âu (EU), Nhật Bản hay Hàn Quốc đều xây dựng những chương trình đầu tư quy mô lớn nhằm phát triển hạ tầng tính toán, trung tâm dữ liệu, bán dẫn và nguồn nhân lực công nghệ. Việt Nam cũng không thể đứng ngoài xu thế đó.
Tuy nhiên, điều quan trọng không phải là sở hữu bao nhiêu doanh nghiệp AI hay có bao nhiêu ứng dụng AI, mà là AI phải thực sự đi vào đời sống kinh tế. Trong sản xuất, AI cần được sử dụng để nâng cao năng suất và tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Trong nông nghiệp, AI có thể hỗ trợ dự báo thời tiết, quản lý đất đai và giảm chi phí sản xuất…
Nếu AI chỉ dừng lại ở những ứng dụng mang tính trình diễn, lợi thế sẽ nhanh chóng bị thu hẹp. Nhưng nếu được coi là một hạ tầng phát triển, giống như điện hay Internet trước đây, AI sẽ trở thành động lực tạo ra bước nhảy về năng suất lao động - yếu tố quyết định tốc độ tăng trưởng trong nhiều năm tới.
Không chỉ là cam kết
Một trong những thay đổi lớn nhất của kinh tế thế giới là “xanh hóa” đã không còn là xu hướng mang tính tự nguyện mà trở thành điều kiện bắt buộc.
Các tiêu chuẩn môi trường đang trở thành điều kiện để hàng hóa tiếp cận thị trường và doanh nghiệp tiếp cận dòng vốn quốc tế. Những quy định như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU hay các tiêu chí ESG (bộ tiêu chuẩn đo lường mức độ phát triển bền vững của doanh nghiệp dựa trên ba yếu tố môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp) ngày càng ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Đối với Việt Nam, đây vừa là sức ép, vừa là cơ hội.
Việt Nam có tiềm năng lớn về điện gió ngoài khơi, điện mặt trời và các ngành công nghiệp phục vụ chuyển đổi năng lượng. Nếu tận dụng tốt lợi thế này, Việt Nam không chỉ đáp ứng các yêu cầu của thị trường quốc tế mà còn có thể thu hút dòng vốn đầu tư mới vào những lĩnh vực có hàm lượng công nghệ cao và giá trị gia tăng lớn.
Lợi thế chiến lược
Trong một thế giới phân cực hơn, không nhiều quốc gSia có khả năng duy trì quan hệ ổn định với hầu hết các trung tâm quyền lực lớn. Đó lại chính là lợi thế nổi bật của Việt Nam.
Đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa và đa dạng hóa quan hệ quốc tế đã giúp Việt Nam mở rộng mạng lưới hợp tác với các đối tác hàng đầu thế giới, đồng thời giữ được sự chủ động trong một môi trường cạnh tranh ngày càng phức tạp.
Thực tiễn cho thấy, những quốc gia tầm trung thành công thường không chọn đứng hẳn về một phía, mà tập trung bảo vệ lợi ích quốc gia thông qua chính sách đối ngoại linh hoạt, tăng cường hợp tác kinh tế, thúc đẩy vai trò tại các cơ chế đa phương và xây dựng lòng tin với nhiều đối tác cùng lúc.
Việt Nam đang có điều kiện thuận lợi để tiếp tục phát huy cách tiếp cận đó. Trong bối cảnh ASEAN ngày càng giữ vai trò quan trọng trong cấu trúc khu vực, Việt Nam không chỉ có cơ hội mở rộng hợp tác kinh tế mà còn có thể đóng góp nhiều hơn vào việc thúc đẩy đối thoại, củng cố lòng tin và duy trì môi trường hòa bình, ổn định cho phát triển.
Yếu tố quyết định
Dù thế giới biến động theo hướng nào, kinh nghiệm của nhiều quốc gia cho thấy thành công cuối cùng luôn được quyết định bởi năng lực cải cách từ bên trong.
Bởi vậy, điều Việt Nam cần chuẩn bị không chỉ là hạ tầng cứng như đường cao tốc, cảng biển hay trung tâm dữ liệu, mà còn là “hạ tầng mềm” - bao gồm thể chế, chất lượng quản trị, giáo dục, khoa học - công nghệ và nguồn nhân lực. Đây mới là nền tảng để nền kinh tế nâng cao sức chống chịu trước các cú sốc bên ngoài và tạo ra tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo thay vì khai thác lợi thế chi phí thấp.
Đầu tư cho con người vì thế không chỉ là chính sách xã hội, mà cần xác định là chiến lược phát triển dài hạn. Một lực lượng lao động có kỹ năng số, tư duy sáng tạo và khả năng thích ứng nhanh sẽ là “tài nguyên” quý giá nhất của Việt Nam trong giai đoạn mới.
Nhìn lại lịch sử phát triển của thế giới, những quốc gia bứt phá thường không phải là những nước giàu tài nguyên nhất hay sở hữu quy mô kinh tế lớn nhất. Họ thành công vì nhìn thấy xu hướng sớm hơn, chuẩn bị kỹ hơn và hành động quyết liệt hơn.
Đối với Việt Nam, đây có thể là giai đoạn mang tính bản lề. Những xu hướng như AI, chuyển đổi xanh, tái cấu trúc chuỗi cung ứng, kinh tế số hay sự dịch chuyển của các trung tâm tăng trưởng toàn cầu đều mở ra những cơ hội mới để nâng cao vị thế đất nước, biến những thay đổi của thế giới thành động lực phát triển từ bên trong.
Mai Nguyên
1 ngày trước
2 ngày trước
2 ngày trước
8 ngày trước
11 ngày trước
14 ngày trước
17 ngày trước
20 ngày trước
20 ngày trước
1 giờ trước
3 giờ trước
21 phút trước
24 phút trước
1 phút trước
4 phút trước
14 phút trước
16 phút trước
29 phút trước
41 phút trước
42 phút trước