Vì sao Việt Nam phải thay đổi tư duy về FDI?
Chiều 7/8, tại Hà Nội, Cục Thông tin và Truyền thông Chính phủ tổ chức tọa đàm "Nghị quyết 10: Phát triển hệ sinh thái FDI chất lượng cao".
Tọa đàm tập trung giải đáp nhiều nội dung trọng tâm như: Vì sao Việt Nam phải thay đổi tư duy về FDI? Việt Nam đang lựa chọn mô hình FDI nào? FDI phải tạo ra giá trị gì cho nền kinh tế Việt Nam? Điều gì quyết định thành công của Nghị quyết 10?

Các khách mời tham gia tọa đàm chiều 7/8.
Trong gần bốn mươi năm đổi mới, Việt Nam đã thành công trong thu hút đầu tư nước ngoài. Khu vực FDI trở thành một động lực quan trọng của tăng trưởng, xuất khẩu, việc làm và hội nhập quốc tế. Nhưng khi đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, mục tiêu cũng thay đổi.
Điều chúng ta hướng tới không còn là thu hút nhiều vốn hơn, mà là thu hút những dòng vốn có khả năng nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển doanh nghiệp Việt Nam và góp phần xây dựng một nền kinh tế độc lập, tự chủ gắn với hội nhập sâu rộng.
Đó cũng chính là logic phát triển được Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhiều lần nhấn mạnh về việc thay đổi tư duy để thay đổi mô hình phát triển, và thay đổi mô hình phát triển để nâng cao năng lực quốc gia.
Tại tọa đàm, bà Bùi Thu Thủy (Phó cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài, Bộ Tài chính) khẳng định, việc phát triển khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không chỉ dừng lại ở khâu thu hút được nhiều hơn về quy mô vốn như giai đoạn trước, mà phải hướng tới nâng cao chất lượng, hiệu quả.
Theo bà Thủy, đặc biệt là kết hợp chặt chẽ giữa nguồn lực nước ngoài với nguồn lực trong nước nhằm gia tăng nội lực của nền kinh tế.
Phó cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài đánh giá, Nghị quyết số 10-NQ/TW có 6 chuyển đổi lớn về tư duy phát triển.
Cụ thể, chuyển đổi từ tư duy "thu hút đầu tư nước ngoài" sang tư duy "phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài"; chuyển từ coi trọng quy mô, số lượng vốn sang chú trọng chất lượng, hiệu quả và giá trị gia tăng...

Bà Bùi Thu Thủy, Phó cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài, Bộ Tài chính.
Theo định hướng của Nghị quyết, chính sách ưu đãi trong thời gian tới phải gắn liền với kết quả đầu ra. Ưu đãi phải dựa trên đóng góp thực tế của dòng vốn đối với nền kinh tế, như mức độ lan tỏa, công nghệ hiện đại, khả năng chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp trong nước...
Tiếp đó, chuyển từ việc thu hút các dự án FDI đơn lẻ sang phát triển đồng bộ hệ sinh thái gắn kết với các dòng vốn quốc tế.
Đồng thời, Nghị quyết cũng tạo sự chuyển từ tư duy "quản lý đầu tư" sang "kiến tạo môi trường đầu tư kinh doanh" và khắc phục triệt để tình trạng "cạnh tranh xuống đáy" giữa các địa phương trong thu hút đầu tư và bảo đảm công tác điều phối phát triển các dòng vốn ở tầm quốc gia.
Tại tọa đàm, các chuyên gia nhấn mạnh, thông điệp cốt lõi của Nghị quyết số 10-NQ/TW là sự chuyển đổi về mục tiêu: Không chỉ dừng lại ở việc huy động nguồn vốn đong đếm bằng số lượng dự án, mà quan trọng là huy động và kết nối nguồn lực quốc tế với nội lực nền kinh tế, nhằm kiến tạo năng lực phát triển mới cho kinh tế Việt Nam trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.
Theo ông Phan Đức Hiếu, Ủy viên thường trực Ủy ban Kinh tế và Tài chính của Quốc hội, khi chuyển đổi tư duy thu hút FDI từ việc chỉ chú trọng vào một hoặc một số khâu riêng lẻ sang nhìn nhận trong toàn bộ hệ sinh thái, thì cải cách thể chế mang tính ưu tiên hàng đầu chính là phải thực hiện một cách đồng bộ.
Chúng ta không thể tách rời việc cải cách giữa các bộ, ngành theo hướng bộ, ngành này triển khai nhưng bộ, ngành khác lại không thực hiện. Hoặc không thể có tình trạng Trung ương triển khai nhưng địa phương không thực hiện, hay địa phương tích cực chủ động nhưng Trung ương lại chưa theo kịp. Do đó, ưu tiên hàng đầu hiện nay phải là tính đồng bộ, đồng thời và kịp thời trên tất cả các ngành, các lĩnh vực, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các cơ quan, đơn vị liên quan.
Vấn đề căn bản thứ hai liên quan đến việc nâng cao năng lực cho các doanh nghiệp Việt Nam - bản chất theo ngôn ngữ khoa học là nâng cao "năng lực hấp thụ" đối với dòng vốn FDI.
Ông Hiếu cho rằng, cần xác định một hệ thống mục tiêu tổng quát và toàn diện hơn, gồm ba cấp độ.
Thứ nhất, nâng cao năng lực của Việt Nam nhằm sẵn sàng tiếp nhận và hấp thụ các dự án FDI có chất lượng cao. Đây là mục tiêu nền tảng ban đầu, nhưng không nên chỉ dừng lại ở đây.
Thứ hai, việc nâng cao năng lực cho doanh nghiệp Việt Nam chính là nâng cao nội lực và chất lượng tổng thể của nền kinh tế quốc dân.
Thứ ba, không chỉ dừng lại ở hai mục tiêu trên mà cần tiến tới mục tiêu thứ ba: Hình thành các chuỗi giá trị toàn cầu do chính các doanh nghiệp Việt Nam vươn lên nắm vai trò dẫn dắt.
Do đó, cần xác định rõ một mục tiêu tổng quát mang tính chiến lược dài hạn, không dừng lại ở việc chỉ tạo ra đối tác sẵn sàng hợp tác với khu vực FDI, mà phải hướng tới mục tiêu phát triển lớn hơn. Cách tiếp cận này mới bảo đảm tính dài hạn, độ chuẩn xác và hiệu quả trong công tác thiết kế chính sách.
Hoàng Lam
1 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
4 giờ trước
5 giờ trước
5 giờ trước
5 giờ trước
5 giờ trước
6 giờ trước
7 giờ trước
7 giờ trước
11 giờ trước
1 ngày trước
1 giờ trước
18 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước