Thúc đẩy nhiên liệu sinh học, giảm phụ thuộc xăng dầu nhập khẩu
Phóng viên đã có cuộc trao đổi với ông Bùi Ngọc Bảo, Chủ tịch Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam xung quanh vấn đề này.

Ông Bùi Ngọc Bảo, Chủ tịch Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam
Nhiên liệu sinh học: “Đòn bẩy kép” cho môi trường và an ninh năng lượng
- Trong bối cảnh thị trường dầu mỏ thế giới biến động, ông đánh giá vai trò của nhiên liệu sinh học ra sao trong việc giảm phụ thuộc nhập khẩu và nâng cao tự chủ năng lượng? Mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp hiện nay thế nào?
Ông Bùi Ngọc Bảo: Trước hết cần khẳng định, chương trình nhiên liệu sinh học không đơn thuần nhằm ứng phó với nguy cơ thiếu hụt nguồn cung nhiên liệu hóa thạch. Đây là một chương trình mang tính chiến lược quốc gia, gắn với mục tiêu giảm phát thải và chuyển đổi năng lượng theo hướng xanh, sạch.
Lộ trình này đã được đặt ra từ Quyết định 49 của Thủ tướng Chính phủ năm 2011. Gần đây, Bộ Công Thương đã ban hành Thông tư 50, theo đó từ ngày 1/6/2026 sẽ triển khai phổ cập xăng sinh học E10 trên toàn quốc. Điều này cho thấy định hướng phát triển nhiên liệu sinh học là nhất quán và dài hạn.
Việc sử dụng xăng E10, với tỷ lệ phối trộn 10% ethanol, đồng nghĩa với việc chúng ta có thể giảm tương ứng khoảng 10% lượng xăng dầu hóa thạch tiêu thụ. Đây là yếu tố rất quan trọng trong việc giảm phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu, đồng thời góp phần thực hiện các cam kết về môi trường.
Không chỉ dừng ở xăng, theo tôi, các cơ quan quản lý và doanh nghiệp cũng cần sớm xây dựng lộ trình cụ thể đối với nhiên liệu sinh học cho dầu diesel như B5, B10. Khi đó, tác động giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch sẽ toàn diện hơn, không chỉ ở xăng mà cả ở dầu.
Có thể nói, chương trình này đạt được hai mục tiêu song hành: vừa bảo vệ môi trường, vừa từng bước nâng cao mức độ tự chủ năng lượng quốc gia.
Về phía doanh nghiệp, sau gần 7 năm triển khai xăng E5, các đơn vị kinh doanh xăng dầu đã có sự chuẩn bị đầy đủ về hạ tầng, công nghệ và năng lực phối trộn. Do đó, về kỹ thuật và tổ chức thực hiện, không có trở ngại đáng kể.
Vấn đề cốt lõi hiện nay nằm ở cơ chế, chính sách: cần có các giải pháp đủ mạnh để khuyến khích sản xuất ethanol, thúc đẩy tiêu dùng xăng sinh học và tạo động lực cho doanh nghiệp mở rộng phối trộn, kinh doanh. Khi các yếu tố này được đồng bộ, thị trường sẽ đón nhận E10 một cách tích cực hơn.
Đẩy nhanh E10 để giảm “độ nhạy” trước biến động nguồn cung toàn cầu
- Theo ông, việc đưa E10 ra thị trường sớm sẽ có tác dụng như thế nào trong bối cảnh nguồn cung xăng dầu thế giới gặp khó khăn do xung đột Trung Đông?
Ông Bùi Ngọc Bảo: Việc triển khai E10 càng sớm sẽ càng có ý nghĩa trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu biến động mạnh, đặc biệt khi nguồn cung từ khu vực Trung Đông bị ảnh hưởng.
Như đã phân tích, với tỷ lệ phối trộn 10%, chúng ta có thể giảm tương ứng lượng xăng dầu hóa thạch phải nhập khẩu. Nếu chỉ dừng ở mức E5 thì mức giảm là khoảng 5%, nhưng khi nâng lên E10, hiệu quả sẽ tăng gấp đôi.
Trong dài hạn, nếu tiếp tục nâng tỷ lệ phối trộn lên các mức cao hơn, chẳng hạn E15, thì mức độ phụ thuộc vào xăng dầu nhập khẩu sẽ tiếp tục giảm. Điều này giúp nền kinh tế giảm “độ nhạy” trước các cú sốc từ thị trường năng lượng thế giới.
Nói cách khác, nhiên liệu sinh học không chỉ là giải pháp kỹ thuật, mà còn là công cụ điều tiết rủi ro vĩ mô, góp phần ổn định thị trường trong nước.

Xăng E5 đã được đưa ra thị trường và nhận được sự quan tâm của người tiêu dùng
Cần chính sách đủ mạnh để thúc đẩy thị trường E10
- Dưới góc độ Hiệp hội, theo ông cần những giải pháp gì để việc đưa E10 ra thị trường thuận lợi nhất?
Ông Bùi Ngọc Bảo: Hiện nay, chúng ta đã có một số chính sách ưu đãi nhất định đối với xăng sinh học, chẳng hạn thuế tiêu thụ đặc biệt ở mức 7% đối với E10 và 8% đối với E5. Tuy nhiên, như vậy là chưa đủ để tạo cú hích mạnh cho thị trường.
Trong thời gian tới, cần tiếp tục rà soát, điều chỉnh các cơ chế chính sách theo hướng đồng bộ hơn, nhằm khuyến khích cả ba chủ thể: người sản xuất ethanol, doanh nghiệp phối trộn – kinh doanh và người tiêu dùng.
Một vấn đề quan trọng khác là chính sách thuế đối với ethanol nhập khẩu. Hiện mức thuế khoảng 5%, nhưng cần có sự tính toán hợp lý để vừa bảo đảm nguồn cung, vừa không làm suy giảm động lực phát triển sản xuất trong nước.
Thực tế, năng lực sản xuất ethanol nội địa hiện mới chỉ đáp ứng khoảng hơn 30% nhu cầu. Nếu triển khai rộng rãi E10, phần còn lại vẫn phải dựa vào nhập khẩu. Vì vậy, chính sách cần hài hòa giữa phát triển sản xuất trong nước và đảm bảo nguồn cung ổn định.
Bên cạnh đó, cần gắn phát triển nhiên liệu sinh học với quy hoạch vùng nguyên liệu, như sắn, ngô và các cây trồng khác phục vụ sản xuất ethanol. Khi chủ động được nguồn nguyên liệu, giá thành sản phẩm sẽ ổn định hơn, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh của xăng sinh học trên thị trường.
Cuối cùng, yếu tố quan trọng là giá bán phải đủ hấp dẫn. Khi sản phẩm có giá hợp lý, người tiêu dùng sẽ sẵn sàng chuyển đổi, qua đó tạo lực kéo thị trường, thúc đẩy toàn bộ chuỗi giá trị phát triển.
- Xin cảm ơn ông!
Trong bối cảnh xung đột Trung Đông làm gián đoạn nguồn cung dầu mỏ toàn cầu, việc triển khai xăng sinh học E10 có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Với tỷ lệ phối trộn 10% ethanol, E10 có thể giúp giảm tương ứng khoảng 10% lượng xăng dầu hóa thạch tiêu thụ. Điều này đồng nghĩa với việc giảm áp lực nhập khẩu, hạn chế tác động từ biến động giá thế giới. Không chỉ là giải pháp môi trường, E10 còn góp phần nâng cao khả năng chống chịu của thị trường năng lượng trong nước trước các cú sốc địa chính trị.
9 giờ trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
2 ngày trước
2 ngày trước
2 ngày trước
2 ngày trước
2 ngày trước
26 phút trước
36 phút trước
1 giờ trước
39 phút trước
4 phút trước
4 phút trước
4 phút trước
11 phút trước
22 phút trước
24 phút trước
27 phút trước
27 phút trước