Nhìn lại những cú sốc giá năng lượng thế giới hơn nửa thế kỷ qua
Cú sốc cấm vận năm 1973
Cuộc khủng hoảng năng lượng lớn đầu tiên của thế giới hiện đại bùng nổ từ tháng 10/1973 – tháng 3/1974. Để phản đối sự ủng hộ của phương Tây đối với Israel trong chiến tranh Yom Kippur giữa Israel và các nước Arab (đứng đầu là Ai Cập và Syria), Tổ chức Các nước xuất khẩu dầu mỏ Arab (OAPEC) cùng một số nước xuất khẩu dầu khác đã áp đặt lệnh cấm vận dầu đối với Mỹ và nhiều quốc gia châu Âu.
Ở thời điểm đó, giá dầu thô quốc tế đã tăng từ khoảng 3 USD/thùng lên gần 12 USD/thùng chỉ trong vài tháng, tương đương mức tăng gấp bốn lần. Đây là cú sốc chưa từng có đối với các nền kinh tế công nghiệp vốn phụ thuộc mạnh vào dầu mỏ Trung Đông.

Ô tô xếp hàng dài quanh một khu phố tại New York năm 1973 để chờ đổ xăng. Ảnh: Getty Images
Tại Mỹ và nhiều nước châu Âu, nguồn cung xăng dầu khi đó bị thắt chặt dẫn đến cảnh người dân phải xếp hàng dài hàng giờ tại các trạm xăng, trong khi chính phủ buộc phải áp dụng các biện pháp tiết kiệm năng lượng như hạn chế tốc độ xe trên cao tốc hoặc phân bổ nhiên liệu.
Theo phân tích của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), cú sốc dầu năm đó đã góp phần kích hoạt một giai đoạn lạm phát cao và suy giảm tăng trưởng tại nhiều nền kinh tế phát triển. Do vậy, vào năm 1974, các nước phương Tây đã thành lập Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), nhằm xây dựng kho dự trữ dầu chiến lược và coi an ninh năng lượng là một trụ cột trong chính sách kinh tế.
Cách mạng Hồi giáo Iran và cuộc chiến Iran-Iraq (1979–1980)
Cú sốc năng lượng tiếp theo của thế giới rơi vào cuối thập niên 1970, bắt nguồn từ những biến động địa chính trị sâu sắc tại Trung Đông. Trọng tâm của cơn địa chấn này là Cách mạng Hồi giáo Iran năm 1979 và ngay sau đó là cuộc chiến tranh Iran – Iraq nổ ra năm 1980, hai sự kiện làm gián đoạn nghiêm trọng nguồn cung dầu từ một trong những trung tâm năng lượng thế giới.
Trước khi xảy ra cách mạng Hồi giáo, Iran là nhà sản xuất dầu lớn thứ hai trong OPEC, với sản lượng khoảng 5–6 triệu thùng/ngày, chiếm gần 10% nguồn cung toàn cầu. Tuy nhiên, làn sóng biểu tình và bất ổn chính trị dẫn đến sự sụp đổ của chế độ Shah Mohammad Reza Pahlavi vào đầu năm 1979, đã khiến ngành công nghiệp dầu mỏ Iran gần như tê liệt. Nhiều mỏ dầu bị đóng cửa, công nhân đình công và hoạt động xuất khẩu bị gián đoạn trong nhiều tháng. Theo số liệu của IEA, sản lượng dầu của Iran trong năm 1979 giảm xuống chỉ khoảng 1,5 triệu thùng/ngày, tạo khoảng trống lớn trên thị trường.

Người biểu tình giơ cao ảnh của nhà lãnh đạo Hồi giáo lưu vong Ayatollah Ruhollah Khomeini trong một cuộc biểu tình ở Tehran, Iran ngày 10/12/1978. Ảnh: radiofarda.com
Tình hình càng trở nên nghiêm trọng hơn khi Iraq phát động chiến tranh với Iran vào tháng 9/1980, mở đầu cuộc xung đột kéo dài tám năm giữa hai quốc gia sở hữu trữ lượng dầu khổng lồ. Nhiều cơ sở khai thác, đường ống và cảng xuất khẩu dầu ở khu vực vịnh Ba Tư bị tấn công hoặc phá hủy.
Sự gián đoạn nguồn cung này đã gây ra một làn sóng hoảng loạn trên thị trường năng lượng. Các quốc gia công nghiệp lớn, đặc biệt là Mỹ, Nhật Bản và các nước Tây Âu, đồng loạt tăng cường tích trữ dầu chiến lược để phòng ngừa rủi ro thiếu hụt. Nhu cầu dự trữ tăng đột biến khiến giá dầu leo thang nhanh chóng. Theo số liệu của Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA), giá dầu thô quốc tế đã tăng từ khoảng 13 USD/thùng trong năm 1978 lên hơn 30 USD/thùng vào đầu năm 1980. Nếu điều chỉnh theo lạm phát hiện nay, mức giá này tương đương trên 100 USD/thùng.
Giá năng lượng tăng mạnh kéo theo chi phí sản xuất và vận tải tăng, khiến giá hàng hóa leo thang trong khi hoạt động kinh tế suy yếu. Tại Mỹ, tỷ lệ lạm phát vượt 13% vào năm 1980, mức cao nhất kể từ sau Thế chiến II. Để đối phó với tình trạng này, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) dưới sự lãnh đạo của Chủ tịch Paul Volcker đã thực hiện một trong những chiến dịch thắt chặt tiền tệ mạnh nhất trong lịch sử. Fed nâng lãi suất điều hành lên mức chưa từng có – lãi suất quỹ liên bang có thời điểm vượt 20% vào năm 1981. Chính sách giúp kiểm soát lạm phát nhưng đồng thời đẩy kinh tế Mỹ và nhiều nền kinh tế phương Tây vào cuộc suy thoái sâu đầu thập niên 1980.
Để giảm căng thẳng, Mỹ và các nước phương Tây khi đó bắt đầu mở rộng khai thác tại các khu vực ngoài OPEC, đặc biệt là biển Bắc (Anh – Na Uy) và Alaska. Đồng thời, nhiều quốc gia tăng tốc đầu tư vào điện hạt nhân, phát triển các tiêu chuẩn tiết kiệm nhiên liệu cho ô tô và xây dựng kho dự trữ dầu chiến lược nhằm giảm thiểu rủi ro trước các cú sốc nguồn cung trong tương lai.
Về lâu dài, những thay đổi này đã góp phần làm suy yếu quyền lực kiểm soát thị trường của OPEC trong thập niên 1980. Khi nguồn cung mới từ các khu vực ngoài Trung Đông gia tăng và nhu cầu năng lượng được kiểm soát tốt hơn, thị trường dầu mỏ dần ổn định trở lại.
Chiến tranh vùng Vịnh (1990 – 1991)
Cuộc khủng hoảng năng lượng đầu thập niên 1990 bắt nguồn từ xung đột giữa Iraq và Kuwait. Thời điểm đó, Iraq vừa trải qua tám năm chiến tranh với Iran và đang đối mặt với khủng hoảng tài chính nghiêm trọng. Baghdad cáo buộc phía Kuwait khai thác dầu vượt hạn ngạch, khiến giá dầu giảm và làm suy yếu nguồn thu của Iraq.
Trong bối cảnh căng thẳng leo thang, quân đội Iraq tiến vào Kuwait và nhanh chóng kiểm soát quốc gia này. Sự kiện khiến thị trường năng lượng phản ứng gần như ngay lập tức. Giá dầu thô tăng vọt từ khoảng 20 USD lên hơn 40 USD/thùng chỉ trong vài tháng.
Trước nguy cơ Iraq mở rộng ảnh hưởng và kiểm soát các nguồn dầu chiến lược trong khu vực, Liên hợp quốc nhanh chóng áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế đối với Baghdad. Đồng thời, một liên minh quân sự quốc tế do Mỹ dẫn đầu được thành lập nhằm buộc Iraq rút quân khỏi Kuwait.
Sau nhiều tháng căng thẳng, liên quân phát động chiến dịch quân sự quy mô lớn vào đầu năm 1991, hay còn gọi là Chiến tranh vùng Vịnh, nhanh chóng đánh bại Iraq và giải phóng Kuwait. Dù cuộc chiến diễn ra trong thời gian không dài, biến động giá dầu mỏ giai đoạn 1990–1991 vẫn để lại tác động lớn với kinh tế toàn cầu, phản ánh mức độ nhạy cảm của thị trường năng lượng trước các biến động địa chính trị tại Trung Đông.
Trước cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008
Một trong những biến động mạnh nhất của thị trường năng lượng trong thời kỳ hiện đại diễn ra năm 2008, khi giá dầu thế giới trải qua một chu kỳ tăng vọt rồi lao dốc chỉ trong thời gian ngắn. Khác với các cú sốc năng lượng trước đó vốn chủ yếu bắt nguồn từ xung đột địa chính trị hoặc gián đoạn nguồn cung, đợt biến động này gắn chặt với chu kỳ tăng trưởng và khủng hoảng của kinh tế toàn cầu.

Giá dầu tăng vọt rồi nhanh chóng lao dốc khi xảy ra khủng hoảng kinh tế toàn cầu năm 2008. Ảnh: Research Gate
Trong giai đoạn 2003 - 2008, kinh tế thế giới bước vào thời kỳ mở rộng mạnh mẽ, đặc biệt tại các nền kinh tế mới nổi như Trung Quốc và Ấn Độ. Quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa nhanh chóng tại hai quốc gia đông dân nhất thế giới đã khiến nhu cầu năng lượng tăng mạnh. Cùng với sự gia tăng nhu cầu thực, dòng vốn đầu tư lớn cũng đổ vào thị trường hàng hóa, trong đó có dầu mỏ, khi nhiều nhà đầu tư coi đây là kênh phòng ngừa lạm phát và rủi ro tài chính. Sự kết hợp giữa nhu cầu năng lượng tăng mạnh, nguồn cung tăng chậm và hoạt động đầu cơ trên thị trường đã đẩy giá dầu liên tục leo thang trong nửa đầu năm 2008. Đến tháng 7/2008, giá dầu Brent trên thị trường quốc tế đạt mức kỷ lục khoảng 147 USD/thùng, theo số liệu của Ngân hàng Thế giới.
Tuy nhiên, thị trường nhanh chóng đảo chiều khi khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 bùng phát từ thị trường tài chính Mỹ. Khi hệ thống tài chính rơi vào khủng hoảng, tăng trưởng kinh tế suy giảm mạnh, kéo theo nhu cầu năng lượng sụt giảm nhanh chóng. Hoạt động sản xuất công nghiệp, vận tải hàng hóa và giao thông quốc tế đều giảm mạnh, khiến thị trường dầu mỏ chuyển từ trạng thái căng thẳng sang dư cung.
Chỉ trong vài tháng, giá dầu đã lao dốc từ mức kỷ lục xuống dưới 40 USD/thùng vào cuối năm 2008. Theo phân tích của IMF, sự biến động cực đoan của giá dầu trong năm này phản ánh mức độ liên kết ngày càng chặt chẽ giữa thị trường năng lượng, hệ thống tài chính và chu kỳ kinh tế toàn cầu. Khi kinh tế tăng trưởng mạnh, nhu cầu năng lượng tăng nhanh có thể đẩy giá dầu lên cao và ngược lại.
Đối với nhiều nhà hoạch định chính sách, cuộc khủng hoảng năm 2008 cũng là lời nhắc nhở rằng thị trường năng lượng không chỉ chịu tác động từ yếu tố địa chính trị hay nguồn cung, mà còn ngày càng gắn bó chặt chẽ với những biến động của hệ thống tài chính và nền kinh tế toàn cầu.
Đại dịch COVID-19 năm 2020
Năm 2020 lại chứng kiến một cú lao dốc chưa từng có của thị trường năng lượng toàn cầu. Nguyên nhân trực tiếp đến từ đại dịch COVID-19, khi các biện pháp phong tỏa và hạn chế đi lại được áp dụng tại nhiều quốc gia, khiến hoạt động giao thông và sản xuất suy giảm mạnh.
Theo IEA, nhu cầu dầu toàn cầu trong quý II/2020 giảm tới khoảng 30 triệu thùng/ngày so với cùng kỳ năm trước – mức giảm lớn nhất trong lịch sử. Trong khi đó, nguồn cung chưa kịp điều chỉnh, khiến lượng dầu dư thừa nhanh chóng lấp đầy các kho chứa.
Hệ quả là ngày 20/4/2020, giá hợp đồng dầu WTI giao tháng 5 trên thị trường Mỹ rơi xuống –37 USD/thùng. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử giá dầu tương lai xuống dưới 0 USD, người bán phải trả tiền để người mua nhận dầu do chi phí lưu trữ vượt quá giá trị của hàng hóa.
Sự kiện này cho thấy mức độ mất cân đối nghiêm trọng giữa cung và cầu trên thị trường năng lượng toàn cầu trong giai đoạn cao điểm của đại dịch. Tuy nhiên, sau khi các nước sản xuất lớn trong OPEC và đối tác cắt giảm sản lượng, cùng với việc kinh tế thế giới dần mở cửa trở lại, thị trường dầu mỏ đã từng bước ổn định trong các tháng sau đó.
Xung đột Nga – Ukraine bùng phát năm 2022

Châu Âu chật vật với mùa đông lạnh giá khi giảm dần phụ thuộc vào khí đốt Nga ngay sau khi Moskva phát động chiến dịch quân sự đặc biệt tại Ukraine. Ảnh: Getty Images
Cuộc biến động giá năng lượng gần đây nhất chính là khi Nga triển khai chiến dịch quân sự đặc biệt tại Ukraine năm 2022. Sự kiện này tác động đồng thời đến cả ba mặt hàng chiến lược gồm dầu mỏ, khí đốt và than đá, tạo ra một làn sóng thay đổi cấu trúc thị trường năng lượng toàn cầu.
Khi xung đột tại Ukraine bùng phát, việc thiết lập các lệnh trừng phạt từ phương Tây và những thay đổi trong phương thức thanh toán, vận hành các đường ống dẫn khí đã khiến dòng chảy năng lượng bị gián đoạn. Sự sụt giảm đột ngột này, trong bối cảnh nền kinh tế thế giới vừa phục hồi sau đại dịch, đã tạo ra một cơn bão đẩy giá dầu Brent có lúc vượt 120 USD/thùng và giá khí đốt tại châu Âu chạm mức cao chưa từng có trong lịch sử.
Trước khi xung đột xảy ra, Nga được xem là một trong những cường quốc năng lượng, cung cấp khoảng 10–12% sản lượng dầu thô toàn cầu, đồng thời là nhà xuất khẩu khí đốt tự nhiên lớn nhất thế giới. Đối với châu Âu, vai trò của Nga đặc biệt quan trọng khi trước năm 2022, khoảng 40% lượng khí đốt nhập khẩu của Liên minh châu Âu đến từ các đường ống của Nga.
Theo đánh giá của IMF, cú sốc năng lượng liên quan đến xung đột Nga – Ukraine không chỉ đẩy chi phí nhiên liệu tăng cao mà còn góp phần thúc đẩy lạm phát toàn cầu và buộc nhiều quốc gia phải nhanh chóng điều chỉnh chiến lược năng lượng, từ đa dạng hóa nguồn cung đến thúc đẩy chuyển dịch sang năng lượng tái tạo.
Kim Khánh
42 phút trước
52 phút trước
1 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
3 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
5 phút trước
14 phút trước
17 phút trước
31 phút trước
33 phút trước