🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Khôi phục nhà máy E10, kích hoạt chuỗi năng lượng xanh

5 giờ trước
Nhà máy nhiên liệu sinh học Dung Quất vận hành trở lại không chỉ nối lại chuỗi ethanol trong nước mà còn mở rộng dư địa phát triển xăng E10, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và quá trình chuyển dịch sang năng lượng xanh tại Việt Nam.

Nhà máy Nhiên liệu sinh học Dung Quất vận hành trở lại, góp phần nối lại chuỗi sản xuất ethanol trong nước và thúc đẩy phát triển xăng sinh học E10

Sự trở lại của Nhà máy Nhiên liệu sinh học Dung Quất trong năm 2026 đang tạo ra một dấu mốc đáng chú ý đối với ngành năng lượng Việt Nam. Không chỉ đơn thuần là việc khôi phục một dự án công nghiệp từng gián đoạn, động thái này còn mang ý nghĩa chiến lược trong việc hoàn thiện chuỗi cung ứng nhiên liệu sinh học, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và nâng cao tính tự chủ năng lượng quốc gia.

Theo thông tin từ Công ty CP Lọc hóa dầu Bình Sơn, ngay từ đầu năm 2025, Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam đã giao các đơn vị thành viên, trong đó có Bình Sơn và Tổng công ty Dầu Việt Nam, khẩn trương hoàn thiện chuỗi giá trị từ sản xuất, pha chế đến phân phối nhiên liệu sinh học. Đây được xem là bước chuẩn bị quan trọng để đưa Nhà máy Nhiên liệu sinh học Dung Quất trở lại vận hành ổn định.

Nhà máy do Công ty CP Nhiên liệu sinh học Dầu khí Miền Trung (BSR-BF) quản lý, với cổ đông chi phối là Công ty CP Lọc hóa dầu Bình Sơn, đã chính thức tái khởi động từ ngày 20/1/2026 sau quá trình bảo dưỡng và sửa chữa toàn diện. Chỉ khoảng hai tuần sau, lô ethanol đầu tiên đã được sản xuất thành công, cho thấy khả năng phục hồi nhanh của hệ thống cũng như tính sẵn sàng của chuỗi vận hành.

Trong đợt vận hành trở lại, sản lượng ethanol đạt gần 463 m³ và nhanh chóng được xuất bán để phục vụ pha chế xăng sinh học. Điểm đáng chú ý là chuỗi sản xuất, tiêu thụ được nối lại một cách liền mạch nhờ lợi thế vị trí nhà máy nằm liền kề Nhà máy Lọc dầu Dung Quất. Sự kết nối này giúp giảm đáng kể chi phí logistics, tối ưu hóa quy trình phối trộn và đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm E100.

Trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu còn nhiều biến động và nguồn cung dầu thô chịu áp lực, việc thúc đẩy sử dụng xăng sinh học, đặc biệt là E10, đang trở thành một giải pháp quan trọng. Theo đại diện Petrovietnam, lộ trình triển khai xăng E10 có thể giúp gia tăng khoảng 15% nguồn cung xăng từ các nguồn không phải dầu thô, qua đó góp phần giảm phụ thuộc vào nhập khẩu và tăng tính chủ động trong điều hành thị trường năng lượng.

Hiện tại, Nhà máy Nhiên liệu sinh học Dung Quất đang được vận hành ở mức tối ưu và từng bước nâng công suất. Mục tiêu đặt ra là đạt công suất 100.000 m³/năm, tương đương khoảng 20% nhu cầu ethanol trong nước phục vụ pha chế xăng E10. Lộ trình nâng công suất cũng được triển khai rõ ràng: trong tháng 5/2026 đạt 75-80%, tháng 6 đạt khoảng 90% và tiến tới vận hành tối đa trong các tháng tiếp theo.

Tính đến nay, tổng sản lượng cung ứng đã đạt khoảng 7.500 m³ ethanol, phục vụ trực tiếp cho việc pha chế xăng sinh học. Song song với đó, doanh nghiệp cũng triển khai nhiều giải pháp kỹ thuật nhằm nâng cao hiệu quả vận hành như tối ưu hóa quy trình, cải tiến enzyme và tăng hiệu suất chưng cất. Những cải tiến này có thể giúp sản lượng ethanol tăng thêm từ 10 - 20%, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh của nguồn cung nội địa.

Một điểm nhấn quan trọng trong chiến lược phát triển của nhà máy là định hướng theo mô hình kinh tế tuần hoàn và sản xuất xanh. Thay vì chỉ tập trung vào sản phẩm chính là ethanol, BSR-BF đã đẩy mạnh tận dụng các phụ phẩm phát sinh trong quá trình sản xuất. Nước thải sau chưng cất và bã sắn được nghiên cứu chuyển hóa thành các sản phẩm có giá trị gia tăng, giúp giảm thiểu tác động môi trường và gia tăng hiệu quả kinh tế.

Bên cạnh đó, hệ thống thu hồi CO₂ cũng được cải tiến để nâng cao sản lượng và chất lượng khí đạt tiêu chuẩn thực phẩm, mở ra thêm nguồn thu bổ sung. Doanh nghiệp đồng thời đang nghiên cứu đăng ký tín chỉ carbon cho toàn bộ dây chuyền sản xuất - một hướng đi phù hợp trong bối cảnh thị trường carbon ngày càng phát triển và trở thành công cụ quan trọng trong chiến lược giảm phát thải.

Ở góc độ nguyên liệu, để duy trì vận hành ở mức 90% công suất, nhà máy cần khoảng 700 tấn sắn lát khô mỗi ngày, và gần 800 tấn/ngày khi đạt công suất tối đa. Trước yêu cầu này, BSR-BF đã chủ động xây dựng các kịch bản nguồn cung dài hạn, đồng thời nghiên cứu mở rộng sang các nguyên liệu thay thế như ngô cao sản nhập khẩu. Các giải pháp công nghệ, bao gồm sử dụng enzyme và men vi sinh thế hệ mới, cũng được áp dụng nhằm nâng cao hiệu suất chuyển hóa và rút ngắn thời gian sản xuất.

Theo tính toán, nếu triển khai xăng E10 trên toàn quốc, nhu cầu E100 có thể lên tới khoảng 1 triệu m³ mỗi năm. Quy mô này không chỉ đặt ra thách thức về nguồn cung nguyên liệu mà còn mở ra cơ hội phát triển nông nghiệp quy mô lớn, tạo sinh kế ổn định cho người nông dân và thúc đẩy liên kết chuỗi giá trị từ sản xuất đến tiêu thụ.

Lãnh đạo BSR-BF cho biết, việc nhà máy vận hành ổn định và đạt công suất cao không chỉ mang ý nghĩa sản xuất mà còn có tác động lan tỏa về kinh tế – xã hội. Khi chuỗi giá trị nhiên liệu sinh học được kích hoạt đồng bộ, doanh nghiệp sẽ chủ động nguồn nguyên liệu, người nông dân có đầu ra ổn định, trong khi nền kinh tế có thêm một trụ cột quan trọng trong bảo đảm an ninh năng lượng.

Có thể thấy, sự trở lại của Nhà máy Nhiên liệu sinh học Dung Quất không chỉ là bước phục hồi của một dự án công nghiệp, mà còn là mắt xích quan trọng trong chiến lược đa dạng hóa nguồn năng lượng. Trong bối cảnh chuyển dịch sang năng lượng sạch đang trở thành xu hướng toàn cầu, việc phát triển chuỗi nhiên liệu sinh học gắn với kinh tế tuần hoàn sẽ góp phần đưa Việt Nam tiến gần hơn tới mục tiêu xây dựng một hệ sinh thái năng lượng xanh, tự chủ và bền vững.

Phan Hà

TIN LIÊN QUAN






























Home Icon VỀ TRANG CHỦ