🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Đại hội Đảng lần thứ XIV: Giáo dục tạo đột phá chiến lược, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia

2 giờ trước
Giáo dục và đào tạo được xem là đột phá chiến lược, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên mới.

Chia sẻ với Báo Thế giới và Việt Nam trước thềm Đại hội Đảng lần thứ XIV, TS. Phạm Hoàng Mạnh Hà, giảng viên Trường Đại học Văn hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa khẳng định, giáo dục - đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đã trở thành một "đột phá chiến lược" mang tính nền tảng, góp phần quyết định chiều sâu và tính bền vững của năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên phát triển mới.

TS. Phạm Hoàng Mạnh Hà. (Ảnh NVCC)

Nâng cao năng lực cạnh tranh

Từ thực tiễn triển khai Nghị quyết Đại hội XIII, ông đánh giá thế nào về vai trò của giáo dục - đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao như một “đột phá chiến lược” trong nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia?

Có thể khẳng định rằng giáo dục - đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao không chỉ là một lĩnh vực chính sách, mà thực sự là “đột phá chiến lược” mang tính nền tảng, quyết định chiều sâu và tính bền vững của năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên phát triển mới.

Cần phải thấy rằng, trong cấu trúc của năng lực cạnh tranh quốc gia, nguồn nhân lực giữ vai trò như “nội lực của nội lực”. Nếu “thể chế là khung xương”, “hạ tầng là mạch máu”, thì con người chính là “linh hồn” của toàn bộ hệ thống phát triển.

Thực tiễn triển khai Nghị quyết Đại hội XIII cho thấy, mọi cải cách về thể chế, đầu tư cho hạ tầng, chuyển đổi số hay đổi mới mô hình tăng trưởng chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được vận hành bởi một lực lượng lao động có tri thức, kỹ năng, đạo đức và tư duy sáng tạo. Ở đây, giáo dục - đào tạo không chỉ cung cấp lao động, mà kiến tạo con người phát triển toàn diện, có năng lực thích ứng và khả năng dẫn dắt sự thay đổi.

Điểm nhấn của Đại hội XIII là chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình tăng trưởng dựa vào tài nguyên, lao động giá rẻ sang mô hình dựa trên khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và giá trị gia tăng cao. Trong bối cảnh ấy, giáo dục - đào tạo trở thành “đòn bẩy tri thức” để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Thực tế cho thấy, những địa phương, ngành nghề coi trọng đào tạo nhân lực chất lượng cao thường có sức bật phát triển tốt hơn, thu hút đầu tư bền vững hơn và ít bị tổn thương trước các “cú sốc” kinh tế. Điều này khẳng định vai trò then chốt của giáo dục trong chuyển hóa tiềm năng thành năng lực cạnh tranh thực chất.

Dưới góc độ triết lý phát triển, coi giáo dục là “đột phá chiến lược” cũng là sự lựa chọn mang tính nhân văn và dài hạn. Nghị quyết Đại hội XIII nhấn mạnh phát triển con người Việt Nam toàn diện, đặt con người ở vị trí trung tâm, chủ thể và mục tiêu của phát triển.

Nguồn nhân lực chất lượng cao không chỉ được đo bằng bằng cấp hay kỹ năng nghề mà còn bằng năng lực tư duy độc lập, tinh thần trách nhiệm xã hội, bản lĩnh văn hóa và ý thức công dân. Chính những yếu tố này mới tạo nên sức cạnh tranh bền vững của một quốc gia trong thế giới đầy biến động.

Thực tiễn triển khai Nghị quyết cũng đặt ra yêu cầu phải đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục - đào tạo theo hướng mở, linh hoạt và gắn với thực tiễn phát triển. Khi giáo dục thực sự trở thành không gian nuôi dưỡng khát vọng, sáng tạo và cống hiến, thì nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ không chỉ là kết quả của chính sách, mà là động lực tự thân của quốc gia. Khi ấy, giáo dục không chỉ giúp đất nước “đi nhanh”, quan trọng hơn là “đi xa” trên con đường nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

Giáo dục không chỉ “đi trước mở đường”

Những kết quả nổi bật của ngành Giáo dục giai đoạn 2020-2025 đã tạo ra nền tảng gì cho các quyết sách lớn tại Đại hội XIV, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế sâu rộng?

Nhìn lại giai đoạn 2020-2025, những kết quả nổi bật của ngành Giáo dục không chỉ có ý nghĩa tổng kết một chu kỳ phát triển, quan trọng hơn, đã tạo nên một “nền móng” tri thức và “thể chế mềm” cho các quyết sách lớn tại Đại hội XIV của Đảng. Nhất là trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Đây là nền tảng không dễ nhận thấy ngay bằng các con số, nhưng lại có sức chi phối lâu dài đối với tương lai quốc gia.

Trước hết, giai đoạn 2020-2025 đánh dấu sự chuyển dịch căn bản trong tư duy giáo dục: Từ truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực và phẩm chất người học. Việc triển khai chương trình giáo dục phổ thông mới, đẩy mạnh tự chủ đại học, gắn đào tạo với nhu cầu xã hội và thị trường lao động đã góp phần hình thành một thế hệ người học có tư duy mở, khả năng thích ứng và tinh thần học tập suốt đời.

Chính sự chuyển dịch này tạo tiền đề để Đại hội Đảng lần thứ XIV có thể đưa ra những quyết sách chiến lược về phát triển nguồn nhân lực trong bối cảnh kinh tế tri thức, nơi lợi thế cạnh tranh không còn nằm ở số lượng người học, mà ở giá trị mà người học có thể tạo ra.

Thứ hai, những kết quả trong ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số giáo dục giai đoạn 2020-2025 mang ý nghĩa như một “cuộc diễn tập” cho xã hội số tương lai. Việc dạy học trực tuyến, xây dựng học liệu số, từng bước hình thành hệ sinh thái giáo dục số đã giúp ngành Giáo dục vượt qua những cú sốc chưa từng có, đồng thời tạo ra năng lực thích nghi mới cho cả hệ thống.

Điều này cho thấy, giáo dục không còn là lĩnh vực đi sau công nghệ, mà đang trở thành không gian thử nghiệm và lan tỏa các giá trị của chuyển đổi số. Đây chính là cơ sở thực tiễn để Đại hội XIV mạnh dạn hoạch định các quyết sách về kinh tế số, xã hội số và Chính phủ số với niềm tin rằng con người Việt Nam đã có sự chuẩn bị căn bản.

Thứ ba, trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, giáo dục giai đoạn vừa qua đã góp phần nâng cao năng lực hội nhập nội sinh của quốc gia. Mở rộng hợp tác quốc tế, từng bước tiệm cận các chuẩn mực giáo dục tiên tiến, tăng cường đào tạo ngoại ngữ, kỹ năng toàn cầu và công dân số đã giúp Việt Nam không chỉ hội nhập bằng cơ chế hay thị trường, mà bằng chính con người. Đây cũng là nền tảng quan trọng để Đại hội XIV có thể xác lập những quyết sách mang tầm nhìn toàn cầu nhưng vẫn dựa trên bản sắc và lợi ích dân tộc.

Cuối cùng, những kết quả của ngành Giáo dục giai đoạn 2020-2025 đã góp phần củng cố một nhận thức mang tính nền tảng: Đầu tư cho giáo dục chính là đầu tư cho năng lực tự quyết của quốc gia trong tương lai.

Khi giáo dục tạo ra con người có tri thức, bản lĩnh và khát vọng, thì các quyết sách lớn tại Đại hội XIV không chỉ là sự lựa chọn chính trị, mà còn là sự tiếp nối logic của một quá trình chuẩn bị lâu dài về con người. Ở chiều sâu ấy, giáo dục không chỉ “đi trước mở đường”, mà còn âm thầm định hình giới hạn và tầm vóc của mọi chiến lược phát triển quốc gia.

Giáo dục kiến tạo con người phát triển toàn diện, có năng lực thích ứng và khả năng dẫn dắt sự thay đổi. (Ảnh: Phạm Thanh Thủy)

Theo ông, đâu là yêu cầu cốt lõi để các quyết sách về giáo dục và nguồn nhân lực tại Đại hội XIV thực sự đi vào cuộc sống, trở thành động lực phát triển bền vững chứ không chỉ dừng ở chủ trương?

Có thể khẳng định, yêu cầu cốt lõi để các quyết sách về giáo dục và phát triển nguồn nhân lực tại Đại hội XIV thực sự đi vào cuộc sống không nằm ở việc ban hành thêm bao nhiêu nghị quyết hay chương trình hành động, mà ở năng lực chuyển hóa ý chí chính trị thành thực tiễn giáo dục sống động. Nói cách khác, thách thức lớn nhất không phải là “đúng hay chưa đúng về chủ trương”, mà là “có làm được” và “có làm đến nơi đến chốn” hay không?

Tôi cho rằng, điều kiện nền tảng là sự thống nhất giữa tư duy chiến lược và hành động thực thi. Các quyết sách của Đại hội XIV chỉ có thể phát huy hiệu quả khi được cụ thể hóa thành những mục tiêu rõ ràng, có lộ trình, trách nhiệm giải trình và cơ chế đánh giá độc lập.

Trong giáo dục, nếu chính sách dừng lại ở khẩu hiệu hay chỉ tiêu hình thức, sẽ nhanh chóng bị “bào mòn” trong quá trình triển khai. Yêu cầu cốt lõi ở đây là chuyển từ quản lý bằng mệnh lệnh hành chính sang quản trị dựa trên kết quả và tác động xã hội thực chất.

Vì vậy, cần đặt con người vào trung tâm của chính sách, đồng thời phải tin tưởng và trao quyền cho con người. Một nghịch lý lâu nay là chúng ta nói nhiều về phát triển con người, song lại dè dặt trong việc trao quyền tự chủ cho các cơ sở giáo dục, đội ngũ nhà giáo và các chủ thể đào tạo nguồn nhân lực.

Nếu không giải phóng năng lực sáng tạo của những người trực tiếp làm giáo dục, thì mọi quyết sách dù đúng đắn đến đâu cũng khó đi vào cuộc sống. Trao quyền phải đi liền với trách nhiệm, minh bạch và cơ chế kiểm soát phù hợp, chứ không phải buông lỏng hay hình thức.

Bên cạnh đó, yêu cầu mang tính bản lề là liên thông thực chất giữa giáo dục - thị trường lao động - chiến lược phát triển quốc gia. Nguồn nhân lực chỉ trở thành động lực phát triển bền vững khi được sử dụng đúng chỗ, đúng lúc và đúng năng lực. Điều này đòi hỏi các quyết sách tại Đại hội XIV phải vượt qua tư duy “giáo dục tự thân”, để gắn chặt đào tạo với nhu cầu của nền kinh tế số, kinh tế xanh, khoa học - công nghệ và hội nhập quốc tế. Khi người học nhìn thấy con đường nghề nghiệp rõ ràng, khi xã hội đánh giá đúng giá trị của tri thức và kỹ năng, giáo dục mới thực sự tạo ra động lực phát triển.

Ngoài ra, điều cốt lõi nhất là xây dựng một văn hóa chính sách lấy dài hạn làm chuẩn mực. Giáo dục và nguồn nhân lực không thể thành công nếu bị chi phối bởi tư duy nhiệm kỳ hay những thay đổi chính sách thiếu nhất quán. Các quyết sách của Đại hội XIV của Đảng chỉ trở thành hiện thực khi được bảo vệ bằng sự kiên định, chấp nhận đầu tư dài hơi và sẵn sàng điều chỉnh trên cơ sở khoa học, chứ không chạy theo thành tích ngắn hạn.

Cuối cùng, cần một cơ chế giám sát xã hội và phản biện chính sách thực chất. Khi người dân, giới trí thức, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội được tham gia giám sát và đồng kiến tạo chính sách, thì các quyết sách về giáo dục và nguồn nhân lực sẽ không còn là mệnh lệnh từ trên xuống, mà trở thành cam kết phát triển chung của toàn xã hội. Chính ở điểm này, chủ trương mới có thể hóa thành hành động, hành động mới có thể tích tụ thành động lực phát triển bền vững cho quốc gia.

Xây dựng tầm nhìn nhân lực mang tính truyền cảm hứng

Trong kỷ nguyên mới, khi cạnh tranh về nhân lực ngày càng gay gắt, Việt Nam cần những quyết sách chiến lược ra sao để biến niềm tin và sự đồng thuận của nhân dân thành sức mạnh nội sinh, góp phần nâng tầm hình ảnh và vị thế quốc gia trên trường quốc tế?

Bước vào kỷ nguyên mới, nơi cạnh tranh quốc gia ngày càng chuyển dịch từ tài nguyên, vốn và công nghệ sang cạnh tranh về con người, Việt Nam đứng trước một yêu cầu chiến lược có tính nền tảng: Làm thế nào để biến niềm tin và sự đồng thuận của nhân dân thành sức mạnh nội sinh bền vững. Đây không chỉ là bài toán chính sách, mà là vấn đề thuộc về triết lý phát triển và năng lực tổ chức xã hội của một quốc gia đang vươn lên.

Quyết sách quan trọng nhất là xây dựng một tầm nhìn phát triển nhân lực mang tính truyền cảm hứng, đủ rõ để dẫn dắt hành động và đủ rộng để bao dung những khác biệt. Trong kỷ nguyên tri thức, con người chỉ thực sự dấn thân khi họ nhìn thấy mình trong tương lai của đất nước. Những chiến lược nhân lực nếu chỉ dừng ở chỉ tiêu đào tạo hay xếp hạng quốc tế sẽ khó khơi dậy niềm tin sâu sắc.

Ngược lại, khi quốc gia xác lập được một tầm nhìn trong đó mỗi người dân đều có cơ hội phát triển năng lực, được ghi nhận và đóng góp, thì sự đồng thuận xã hội sẽ chuyển hóa thành động lực tự nguyện - nguồn lực quý giá nhất của phát triển.

Bên cạnh đó, Việt Nam cần tái định vị vai trò của giáo dục và khoa học - công nghệ như trụ cột của chủ quyền quốc gia trong thời đại mới. Trong bối cảnh “chảy máu chất xám” và cạnh tranh thu hút nhân tài toàn cầu, quyết sách chiến lược không chỉ là giữ người bằng mệnh lệnh hay ràng buộc hành chính, mà bằng môi trường phát triển công bằng, minh bạch và tôn trọng giá trị sáng tạo. Khi nhân tài cảm nhận được rằng tri thức của họ được trân trọng, được trao quyền và có cơ hội tạo ảnh hưởng tích cực cho xã hội, niềm tin cá nhân sẽ tích tụ thành sức mạnh quốc gia.

Hơn thế, yêu cầu mang tính bản lề là xây dựng cơ chế liên thông giữa Nhà nước - thị trường - xã hội trong phát triển nhân lực. Ở đó, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo và bảo đảm công bằng cơ hội; thị trường tạo động lực cạnh tranh và sử dụng hiệu quả nguồn nhân lực; xã hội - đặc biệt là cộng đồng trí thức và doanh nghiệp, tham gia đồng kiến tạo chính sách.

Sự đồng thuận của nhân dân chỉ trở thành sức mạnh nội sinh khi họ không đứng ngoài, mà là chủ thể của quá trình phát triển. Ở điểm này, quyết sách chiến lược cần chuyển từ “quản lý con người” sang “giải phóng và kết nối con người”.

Thực tế, nâng tầm hình ảnh và vị thế quốc gia không thể tách rời việc xây dựng bản lĩnh văn hóa và giá trị Việt Nam trong mỗi con người. Một quốc gia mạnh không chỉ được nhận diện bằng GDP hay thứ hạng cạnh tranh, mà bằng chất lượng con người quốc gia đó tạo ra và lan tỏa ra thế giới: Có năng lực chuyên môn, có trách nhiệm toàn cầu và căn cốt văn hóa. Đây chính là quyền lực mềm bền vững nhất trong hội nhập quốc tế.

Nói cách khác, để niềm tin và đồng thuận của nhân dân trở thành sức mạnh nội sinh, các quyết sách chiến lược phải được thực thi bằng sự nhất quán, minh bạch và khả năng tự điều chỉnh. Khi người dân thấy chính sách không chỉ đúng về lý luận mà công bằng trong thực tế, không chỉ hứa hẹn tương lai mà cải thiện hiện tại, thì niềm tin sẽ được củng cố.

Khi niềm tin ấy lan tỏa trong từng con người, Việt Nam sẽ không chỉ cạnh tranh bằng nguồn nhân lực, mà bằng một cộng đồng công dân tự tin, sáng tạo và có trách nhiệm - nền tảng vững chắc để nâng tầm hình ảnh và vị thế quốc gia trong kỷ nguyên mới.

Bảo Thoa

TIN LIÊN QUAN























Home Icon VỀ TRANG CHỦ