Cơ hội và bài toán chính sách cho Việt Nam từ chiến lược bán dẫn của Mỹ
Đạo luật Khoa học và CHIPS (CHIPS and Science Act) của Mỹ, trong đó riêng gói hỗ trợ bán dẫn đạt 52,7 tỷ USD, là ví dụ điển hình về việc sử dụng kết hợp chính sách tài khóa, ưu đãi thuế và công cụ an ninh kinh tế để tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo hướng giảm phụ thuộc bên ngoài.

Dự kiến giai đoạn 2025-2030, ngành bán dẫn tại Bắc Giang có nhu cầu tuyển khoảng 6.300 lao động. Ảnh: Đồng Thúy/TTXVN
Đặt chiến lược này trong tương quan với những quyết định gần đây của Việt Nam về phát triển công nghiệp bán dẫn và khai thác đất hiếm, có thể thấy Việt Nam đang đứng trước cơ hội đáng kể để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, quá trình này cũng cho thấy rõ những khác biệt về năng lực thể chế, nguồn lực và khả năng thực thi giữa Việt Nam với các nền kinh tế đi trước.
Trước hết, xét chính sách công nghiệp bán dẫn của Mỹ, Đạo luật Khoa học và CHIPS, với tổng quy mô khoảng 280 tỷ USD, được ban hành tháng 8/2022, đánh dấu một bước ngoặt trong chính sách công nghiệp của nước này. Đạo luật đặt mục tiêu tái xây dựng năng lực tự chủ công nghệ và giảm phụ thuộc vào chuỗi cung ứng bán dẫn bên ngoài lãnh thổ. Trong khuôn khổ đó, gói 52,7 tỷ USD dành riêng cho ngành bán dẫn được triển khai trong 5 năm, bắt đầu từ tài khóa 2022, tạo trụ cột tài chính cho việc mở rộng năng lực sản xuất trong nước, đồng thời nâng cấp nền tảng nghiên cứu và phát triển (R&D).
Theo phóng viên TTXVN tại Washington, Mỹ phân bổ nguồn lực này vào 3 cấu phần chính: khoảng 39 tỷ USD cho Quỹ hỗ trợ sản xuất thương mại (CHIPS Program Office - CPO) để tài trợ trực tiếp cho việc xây dựng, mở rộng các fab (nhà máy chế tạo chip bán dẫn) và mạng lưới vật liệu, thiết bị phụ trợ; khoảng 11 tỷ USD dành cho các chương trình nghiên cứu, phát triển và hạ tầng R&D dùng chung; khoảng 2 tỷ USD hỗ trợ các sáng kiến vi điện tử phục vụ quốc phòng, qua đó gắn ngành bán dẫn với yêu cầu an ninh quốc gia.
Về thuế, các đề xuất chính sách gần đây tập trung vào Mục 48D - cơ chế tín dụng thuế cho đầu tư sản xuất bán dẫn tiên tiến - theo hướng nâng mức hỗ trợ và mở rộng cơ chế thanh toán trực tiếp (direct pay) cho các doanh nghiệp đủ điều kiện. Đồng thời, các ưu đãi được gắn với điều kiện khởi công và cơ chế thu hồi trong trường hợp dòng vốn dịch chuyển sang những quốc gia bị coi là có rủi ro về an ninh. Ngay tại Mỹ, việc kết hợp ưu đãi thuế với các điều kiện an ninh cũng làm dấy lên tranh luận về tính dự đoán được của khung chính sách thuế. Đây là điểm Việt Nam cần lưu ý nếu cân nhắc áp dụng các công cụ tương tự.
Ở khâu triển khai, Bộ Thương mại Mỹ tăng cường các đầu mối chuyên trách trong nội bộ để xử lý hiệu quả các dự án quy mô lớn trên 1 tỷ USD, đồng thời yêu cầu doanh nghiệp nhận hỗ trợ phải chia sẻ một phần lợi ích tài chính thông qua cổ phần hoặc chứng quyền, nhằm nâng khả năng thu hồi vốn đầu tư công trong dài hạn. Tuy vậy, những biện pháp này chủ yếu giúp giảm bớt độ trễ hành chính, chứ chưa có bằng chứng cho thấy chúng có thể loại bỏ hoàn toàn các chậm trễ mang tính cấu trúc trong triển khai dự án bán dẫn.
Về những nút thắt trong quá trình thực thi Đạo luật Khoa học và CHIPS, tiến độ của các siêu nhà máy bán dẫn tại Mỹ đang bị kéo dài đáng kể vì những ràng buộc về vật lý và tổ chức mà các ưu đãi tài chính khó có thể giải quyết trong ngắn hạn, đặc biệt là bài toán nhân lực kỹ thuật và hạ tầng đóng gói tiên tiến.
Các khảo sát của McKinsey, SEMI và NSF ước tính ngành bán dẫn Mỹ có thể thiếu khoảng 157.000 lao động toàn thời gian vào năm 2030, chủ yếu ở các vị trí vận hành fab và kỹ sư phần cứng, dựa trên các kịch bản tăng trưởng hiện tại; con số này có thể thay đổi đáng kể nếu chu kỳ nhu cầu chip hoặc tốc độ triển khai đạo luật nói trên diễn biến khác với giả định.
Khoảng trống nhân lực bắt nguồn từ khoảng cách thế hệ trong đào tạo STEM, sự suy giảm kéo dài của năng lực sản xuất phần cứng trong nước và thiếu kinh nghiệm thực địa về lắp đặt, vận hành thiết bị quang khắc siêu chính xác, qua đó tạo áp lực trực tiếp lên tiến độ các dự án mỏ neo như TSMC Arizona và Intel Ohio.
TSMC đã phải lùi thời điểm đưa fab đầu tiên ở Arizona vào hoạt động từ cuối 2024 sang 2025, đồng thời lùi kế hoạch của fab thứ hai sang giai đoạn 2027–2028. Tổ hợp dự án khoảng 28 tỷ USD của Intel tại Ohio cũng được điều chỉnh thời điểm sản xuất sang 2027–2028, cho thấy ngay cả những tập đoàn có kinh nghiệm xây dựng fab lâu năm vẫn khó tránh rủi ro tiến độ mang tính cấu trúc. Đây là điểm Việt Nam cần đặc biệt lưu ý khi đặt mục tiêu nhanh về số lượng fab: rủi ro chậm tiến độ không thể được triệt tiêu chỉ bằng ưu đãi tài chính.
Những trì hoãn này làm gia tăng chi phí đầu tư, kéo dài quá trình dịch chuyển chuỗi cung ứng bán dẫn khỏi châu Á, qua đó làm suy giảm hiệu quả của các gói ưu đãi thuế và ngân sách mà Đạo luật Khoa học và CHIPS mang lại. Cùng lúc, khâu đóng gói tiên tiến tiếp tục là một điểm nghẽn mang tính cấu trúc. Các công nghệ then chốt như CoWoS và HBM vẫn tập trung chủ yếu tại Đài Loan (Trung Quốc), Hàn Quốc và một số trung tâm châu Á, khiến toàn bộ chuỗi từ chip logic (xử lý), chip nhớ đến khâu đóng gói cuối (logic - memory - packaging) vẫn phụ thuộc đáng kể vào năng lực gia công cuối của khu vực này.
Ngay cả khi wafer được sản xuất trong lãnh thổ Mỹ, việc phải đưa trở lại châu Á để hoàn tất đóng gói làm giảm mức độ tự chủ chuỗi cung ứng mà Đạo luật Khoa học và CHIPS hướng tới. Mỹ đã khởi động một số nỗ lực xây dựng năng lực đóng gói trong nước, nhưng các chương trình này hiện vẫn ở giai đoạn đầu và chưa đủ để thay đổi cục diện trong trung hạn.
Xét vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng bán dẫn, sự dịch chuyển địa chính trị và nhu cầu đa dạng hóa chuỗi cung ứng của Mỹ đang tạo lực đẩy rõ rệt cho ngành bán dẫn Việt Nam, giúp Việt Nam dần chuyển từ vai trò “công xưởng điện tử” sang mắt xích trung, hạ nguồn trong hệ sinh thái bán dẫn toàn cầu.
Trong khuôn khổ Đối tác Chiến lược Toàn diện, Việt Nam thuộc nhóm nước thụ hưởng chính của Quỹ ITSI thuộc Đạo luật CHIPS; khoản tài trợ 13,8 triệu USD của Bộ Ngoại giao Mỹ cho Đại học Bang Arizona (ASU), cùng việc vận hành cổng itsi-skillsaccelerator.org, nhằm hỗ trợ đào tạo giảng viên và nâng năng lực đóng gói, kiểm thử (ATP) của Việt Nam theo chuẩn quốc tế.
Mạng lưới Đối tác Phát triển Điện tử và Thúc đẩy Công nghệ Dẫn đầu (DELTA) kết nối trực tiếp các doanh nghiệp sản xuất phụ trợ Việt Nam với các nhà thiết kế chip Mỹ, qua đó giúp chuyển hóa lợi thế lao động và nền tảng công nghiệp điện tử hiện có thành khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị bán dẫn.
Vị trí địa lý gần các trung tâm sản xuất châu Á và quy mô xuất khẩu điện tử lớn giúp Việt Nam trở thành “bến đỗ” phù hợp cho việc phát triển hạ tầng bán dẫn ở các công đoạn trung, hạ nguồn, đặc biệt là ATP.
Theo một số phân tích, trong kịch bản thuận lợi, nếu dòng vốn FDI duy trì ổn định, hạ tầng kỹ thuật được nâng cấp và chính sách thương mại ít biến động, thị phần đóng gói và kiểm thử của Việt Nam có thể tăng từ khoảng 1% hiện nay lên 8–9% vào năm 2030.
Tuy nhiên, bất kỳ biến động nào về FDI, hạ tầng hoặc chính sách thương mại đều có thể khiến con số thực tế thấp hơn đáng kể. Việc điều chỉnh thuế quan song phương tháng 4/2025 và các bước khảo sát khả năng thiết lập trung tâm R&D, đào tạo công nghệ của những nhà sản xuất thiết bị quang khắc lớn như ASML cho thấy mức độ tin tưởng gia tăng đối với Việt Nam.
Tuy nhiên, các sáng kiến này mới ở giai đoạn khởi động và mức độ hiện thực hóa sẽ phụ thuộc nhiều vào năng lực hấp thụ trong nước, chất lượng nguồn nhân lực, sự ổn định ưu tiên chiến lược từ phía Mỹ, cũng như khả năng Việt Nam chủ động xây dựng kịch bản dự phòng nếu ưu tiên của Mỹ dịch chuyển sang các đối tác khác.

Các đại biểu tham quan triển lãm, giới thiệu các giải pháp phát triển công nghiệp bán dẫn, điện tử. Ảnh: Thu Hoài/TTXVN
Việc đối chiếu kinh nghiệm Mỹ với bối cảnh Việt Nam cho thấy nếu muốn tham gia nghiêm túc vào chuỗi giá trị bán dẫn, Việt Nam phải chuyển từ cách tiếp cận “ưu đãi rộng, dàn đều” sang một chiến lược tập trung vào 4 trục chính.
Thứ nhất, tái thiết kế ưu đãi tài chính theo hướng gắn trực tiếp với chi phí đầu tư trọng yếu (phòng sạch, thiết bị, phần mềm), thay cho việc dựa chủ yếu vào giảm thuế thu nhập doanh nghiệp trong bối cảnh GMT.
Thứ hai, coi hạ tầng điện sạch và lưới ổn định cho khu công nghệ cao là thiết chế chiến lược, được quy hoạch đồng bộ với điện quốc gia chứ không chỉ là dịch vụ tiện ích.
Thứ ba, xây dựng tuyến nhân lực bán dẫn có chiều sâu thực hành, gắn đào tạo với cơ chế giữ người để tránh nguy cơ chỉ trở thành “nhà cung cấp kỹ sư” cho các chuỗi cung ứng khác.
Thứ tư, sử dụng đất hiếm như một đòn bẩy công nghiệp vừa là nguồn vật liệu cho chuỗi giá trị bán dẫn, vừa là công cụ đàm phán với đối tác, đi kèm năng lực chế biến sâu và giám sát môi trường đủ mạnh.
Nếu 4 trục này không được triển khai một cách thực chất và đồng bộ, lợi thế địa chính trị và các tuyên bố chiến lược hiện tại của Việt Nam rất khó chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh dài hạn trong ngành bán dẫn.
Các phân tích trên cho thấy Đạo luật Khoa học và CHIPS của Mỹ vừa là một “chuẩn tham chiếu” quan trọng, vừa cho thấy ngay cả nền kinh tế có nguồn lực tài chính rất lớn cũng khó nhanh chóng tháo gỡ những ràng buộc về hạ tầng, nhân lực và điều kiện kỹ thuật trong ngành bán dẫn.
Những trì hoãn tại các dự án “mỏ neo” như TSMC Arizona hay Intel Ohio, cùng “điểm nghẽn” ở khâu đóng gói CoWoS/HBM, cho thấy chính sách công nghiệp hiện đại luôn phải đối mặt với độ trễ đáng kể giữa thiết kế trên giấy và năng lực thực thi tại hiện trường. Nếu không tính đầy đủ độ trễ thể chế và năng lực hấp thụ trong nước, các mục tiêu đề ra có thể vượt quá khả năng triển khai thực tế. Do đó, việc điều chỉnh mục tiêu phù hợp với năng lực thực thi thực tế là một phần cần thiết của chiến lược phát triển bán dẫn.
Ở chiều ngược lại, Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn Việt Nam đến năm 2030 và tầm nhìn 2050, cùng các chính sách mới về nhân lực và đất hiếm cho thấy Việt Nam đã xác định được những lợi thế và “điểm tựa” quan trọng để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị bán dẫn, gồm chip chuyên dụng gắn với thị trường nội địa, nguồn nhân lực kỹ thuật, tài nguyên đất hiếm và liên kết ngày càng chặt chẽ với Mỹ trong chuỗi cung ứng.
Tuy nhiên, những lợi thế này chỉ có thể chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh thực sự nếu Việt Nam xử lý hiệu quả 4 nhóm chính sách then chốt: ưu đãi dựa trên chi phí, hạ tầng điện ổn định và sạch, chương trình đào tạo nhân lực gắn với chính sách thu hút và giữ chân nhân tài, và sử dụng đất hiếm như đòn bẩy đàm phán gắn với chuẩn môi trường.
Nhìn từ góc độ đó, quan hệ Việt Nam – Mỹ trong lĩnh vực bán dẫn nên được xem là một phép thử dài hạn đối với năng lực cải cách thể chế trong nước, thay vì chỉ được nhìn nhận như một “cơ hội vàng” từ sự dịch chuyển địa chính trị. Nếu năng lực trong nước chưa theo kịp, Việt Nam cần điều chỉnh lộ trình phát triển bán dẫn theo hướng giảm mục tiêu về số lượng, tăng trọng tâm vào chất lượng thực thi, thay vì tiếp tục mở rộng danh mục mục tiêu.
Ngọc Quang (TTXVN)
1 ngày trước
1 ngày trước
2 ngày trước
3 ngày trước
3 ngày trước
4 ngày trước
5 ngày trước
5 ngày trước
6 ngày trước
7 ngày trước
9 ngày trước
10 ngày trước
10 ngày trước
10 ngày trước
10 ngày trước
10 ngày trước
12 ngày trước
12 ngày trước
13 ngày trước
18 ngày trước
18 ngày trước
19 ngày trước
19 ngày trước
20 ngày trước
25 ngày trước
1 giờ trước
2 phút trước
3 phút trước
5 phút trước
26 phút trước
29 phút trước