Chỉ số niềm tin doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam tiệm cận đỉnh bảy năm
Bất chấp những biến động của thương mại toàn cầu, Chỉ số Niềm tin kinh doanh (BCI) của Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (EuroCham) đã tăng lên 79,7 điểm trong quý II.2026, gần chạm mức đỉnh trong vòng 7 năm qua. Đây là nội dung báo cáo được EuroCham Việt Nam công bố sáng 15.7, đúng dịp kỷ niệm 15 năm ra mắt BCI.
So với mức 72,7 điểm ghi nhận vào quý I.2026, chỉ số BCI đã tăng 7 điểm trong quý II, hiện chỉ còn cách 0,3 điểm so với mức cao nhất trong vòng bảy năm (80,0 điểm) từng đạt được vào cuối năm 2025.
Báo cáo BCI quý II.2026 do EuroCham và Công ty Nghiên cứu, Tư vấn DXL, thực hiện. Ngoài mục tiêu đo lường chỉ số niềm tin kinh doanh, khảo sát lần này còn phân tích sâu về tác động kinh tế từ các biến động địa chính trị, xu hướng thương mại toàn cầu, tiến trình cải cách hành chính trong nước cũng như công tác bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam.

“Kết quả quý này cho thấy khả năng phục hồi đáng kinh ngạc và sự bền bỉ gần như ngoan cường của cả nền kinh tế Việt Nam lẫn cộng đồng doanh nghiệp (DN) châu Âu đang hoạt động tại đây”, Chủ tịch EuroCham Bruno Jaspaert nhận định.
Chia sẻ thêm, Chủ tịch EuroCham cho biết: “Chúng ta bước vào năm 2026 với nhiều ẩn số địa chính trị, nhưng bất chấp những bất ổn bao trùm nền kinh tế toàn cầu, các DN thành viên EuroCham vẫn đạt kết quả vượt kỳ vọng của chính mình. Điều đó cho thấy khi điều kiện thị trường trở nên khó khăn hơn, hệ sinh thái DN vẫn đủ năng lực thích ứng, điều chỉnh và nắm bắt các cơ hội tăng trưởng.”
Hiệu quả kinh doanh khởi sắc củng cố niềm tin thị trường
Khảo sát cho thấy 63% DN được hỏi đánh giá điều kiện kinh doanh hiện tại của họ ở mức tích cực, trong khi 69% kỳ vọng tình hình kinh doanh sẽ tiếp tục được cải thiện tốt hơn trong quý tiếp theo. So với kết quả khảo sát cách đây ba tháng, tỷ lệ DN có phản hồi tích cực tăng trưởng rõ nét về hiệu quả kinh doanh thực tế, sự gia tăng của lượng đơn hàng mới và sức mua của thị trường được duy trì ở mức ổn định.
“Niềm tin kinh doanh đã phục hồi trên tất cả các ngành nghề, cho thấy sự chững lại trong quý I diễn ra trên diện rộng nhưng chỉ mang tính tạm thời,” ông Xavier Depouilly, Tổng Giám đốc DXL Research & Consulting, nhận định.
Theo ông, mặc dù tốc độ phục hồi có khác nhau giữa các ngành, xu hướng chung đều rất tích cực. Ngành Nông nghiệp và Thực phẩm ghi nhận mức tăng 5,5 điểm, trong khi Du lịch và Khách sạn tăng mạnh 8,7 điểm, đạt 90,4 điểm – cao hơn đáng kể so với mức BCI trung bình. DN thuộc các lĩnh vực đều đạt kết quả kinh doanh vượt kỳ vọng, nhờ sức mua trong nước và quốc tế duy trì tích cực, đầu tư công và tư tiếp tục mở rộng, cùng khả năng thích ứng đáng nể trước môi trường kinh doanh ngày càng phức tạp.

Trong số các DN ghi nhận sự cải thiện về kết quả kinh doanh quý vừa qua, có 36% cho biết nguyên nhân đến từ việc doanh thu tăng và lợi nhuận vận hành vượt các chỉ tiêu kỳ vọng nội bộ. Bên cạnh đó, 32% DN đánh giá triển vọng tích cực dựa trên lượng đơn hàng gia tăng và việc ký kết thành công nhiều hợp đồng mới, trong khi 24% ghi nhận sự phục hồi rõ rệt từ sức mua của thị trường nội địa. Đà tăng trưởng này diễn ra tương đối đồng đều ở các lĩnh vực kinh tế chủ chốt bao gồm sản xuất, du lịch, bất động sản và các ngành công nghiệp hướng đến xuất khẩu, chứng minh nền kinh tế Việt Nam đang tăng tốc dựa trên nhiều động lực cùng một lúc.
“Kết quả BCI lần này phản ánh rõ nét bức tranh kinh tế vĩ mô khi Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những nền kinh tế tăng trưởng năng động nhất châu Á. Chỉ trong sáu tháng đầu năm 2026, GDP đã tăng 8,18%. Khi kết hợp tốc độ tăng trưởng ấn tượng đó với việc Việt Nam vươn lên vị trí thứ 27 trong Bảng xếp hạng Năng lực Cạnh tranh Thế giới của IMD và chuẩn bị được FTSE Russell nâng hạng lên Thị trường Mới nổi Hạng hai vào tháng Chín sắp tới, bức tranh toàn cảnh đã trở nên rất rõ ràng”, Chủ tịch EuroCham chia sẻ thêm.
Chìa khóa chuyển hóa niềm tin thành đầu tư thực tế
Dù các chỉ số niềm tin kinh doanh đang thể hiện sự phục hồi tích cực, kết quả khảo sát từ các DN cũng phác thảo một thực trạng thực tế là hiệu quả kinh doanh khả quan của hiện tại không thể triệt tiêu hoặc bù đắp hoàn toàn cho các rào cản hành chính đang tồn tại.
Vẫn có tới 53% DN cho rằng tình trạng chậm trễ trong việc giải quyết thủ tục hành chính, sự thiếu nhất quán khi thực thi chính sách tại các cấp và công tác quản lý thuế chưa đạt mức độ minh bạch cần thiết đang là những rào cản lớn nhất ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch mở rộng hoạt động đầu tư dài hạn.
Bên cạnh những vướng mắc mang tính hệ thống đã tồn tại qua nhiều năm, báo cáo lần này cũng ghi nhận thêm một số áp lực vận hành mới. Điển hình là tình trạng thiếu hụt nguồn nhân lực có xu hướng gia tăng liên tục từ quý IV.2025 và hiện được 38% DN xếp vào nhóm ba thách thức vận hành lớn nhất. Song song đó, các vấn đề kỹ thuật liên quan đến hoạt động chứng nhận, kiểm nghiệm và tiêu chuẩn hóa sản phẩm cũng đang nổi lên như một nhóm yếu tố làm gia tăng mức độ phức tạp cho các hoạt động kinh doanh, phản ánh sự chuyển dịch và yêu cầu ngày càng khắt khe hơn của thị trường Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.
Tác động tiêu cực của các rào cản phi thuế quan và thủ tục hành chính này không chỉ giới hạn ở việc tuân thủ quy định pháp luật. Các DN phản hồi rằng các thủ tục hành chính phức tạp trực tiếp làm chậm tiến độ triển khai các hoạt động vận hành và dự án đầu tư của họ. Nhiều DN phải phân bổ một lượng lớn nhân lực và tài chính cho các công việc liên quan đến thủ tục giấy tờ hành chính thay vì tập trung nguồn lực đó cho hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Tác động tiêu cực từ rào cản phi thuế quan và thủ tục hành chính.
Theo khảo sát, nhiều doanh nghiệp châu Âu cho rằng thủ tục hành chính còn phức tạp, việc thực thi chính sách chưa thật sự thống nhất giữa các cơ quan và tiến độ hoàn thuế VAT còn chậm, khiến chi phí tuân thủ tăng và ảnh hưởng đến dòng vốn lưu động. Những vướng mắc này cũng làm giảm nguồn lực dành cho đổi mới sáng tạo, nghiên cứu - phát triển (R&D) và mở rộng đầu tư.
Bên cạnh đó, bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tiếp tục là mối quan tâm lớn. Có 32% doanh nghiệp từng gặp khó khăn trong quá trình đăng ký hoặc thực thi quyền sở hữu trí tuệ, chủ yếu do thời gian xử lý kéo dài và cơ chế giải quyết tranh chấp chưa đáp ứng kỳ vọng. Theo EuroCham, việc tiếp tục cải cách thủ tục hành chính và nâng cao hiệu quả thực thi sẽ góp phần củng cố niềm tin, thu hút các dự án và công nghệ có giá trị cao vào Việt Nam.
Nhằm giải quyết các quan ngại này của cộng đồng đầu tư, trong năm 2026, Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách cải cách nhằm hoàn thiện hệ thống khung pháp lý về sở hữu trí tuệ, đồng thời tăng cường hoạt động thực thi các biện pháp chế tài chống hàng giả và hành vi xâm phạm nhãn hiệu. Cộng đồng DN nhìn chung đánh giá tích cực trước các động thái điều hành này, tuy nhiên họ cũng lưu ý rằng cần có thêm thời gian để kiểm chứng hiệu quả thực thi trên thực tế, đồng thời nhấn mạnh tính nhất quán trong khâu thực thi pháp luật có vai trò quan trọng tương đương với việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống khung văn bản pháp lý.

Thách thức trong thực thi xử lý sở hữu trí tuệ.
Về tổng thể, mặc dù nền tảng kinh tế vĩ mô của Việt Nam vẫn giữ được sức hấp dẫn lớn, song việc đẩy mạnh cải cách hành chính được xem là cơ hội lớn nhất ở thời điểm hiện tại để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và củng cố niềm tin vững chắc cho các nhà đầu tư nước ngoài.
DN ngày càng phát triển với quy mô và mức độ phức tạp cao hơn luôn cần một môi trường pháp lý tương xứng, các quy định rõ ràng, thủ tục hành chính hiệu quả và việc thực thi nhất quán là những yếu tố giúp nhà đầu tư yên tâm cam kết vốn trong dài hạn.
Chủ tịch EuroCham cho biết việc Việt Nam ban hành hàng chục văn bản luật và văn bản sửa đổi chỉ trong nửa đầu năm nay đánh dấu một giai đoạn cải cách đầy tham vọng: "EuroCham sẽ tiếp tục đóng vai trò là cầu nối tin cậy giữa cộng đồng DN và các nhà hoạch định chính sách, góp phần chuyển hóa những cải cách đó thành niềm tin để DN tiếp tục gắn bó và đầu tư lâu dài tại Việt Nam.”
Điều chỉnh chiến lược vận hành trước biến động toàn cầu
Mặc dù những biến động kinh tế vĩ mô toàn cầu vẫn đang tác động trực tiếp và sâu rộng đến hoạt động của các DN, nhưng thực tế đó thúc đẩy các DN chủ động điều chỉnh chiến lược kinh doanh ngắn và trung hạn hơn là làm suy giảm niềm tin đầu tư dài hạn vào Việt Nam.
Cụ thể, có 46% lãnh đạo DN xác nhận các hoạt động xuất nhập khẩu và thương mại của họ chịu tác động tiêu cực rõ rệt. Bên cạnh đó, khoảng 1/3 số DN ghi nhận tác động đan xen (gồm cả tích cực lẫn tiêu cực) ở các mảng hoạt động khác nhau. Điều này chứng tỏ các cú sốc từ thị trường bên ngoài là khó tránh khỏi, song mức độ ảnh hưởng cụ thể không đồng đều mà phụ thuộc nhiều vào quy mô của từng DN, lĩnh vực hoạt động đặc thù và mức độ tích hợp vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đáng chú ý, nhóm DN có quy mô vừa là đối tượng chịu ảnh hưởng rõ nét nhất từ các biến động quốc tế này. Do không sở hữu tiềm lực tài chính dồi dào, đồng thời thiếu sự linh hoạt đặc trưng của nhóm DN quy mô nhỏ, các DN phải chịu áp lực nặng nề hơn từ sự gia tăng của chi phí logistics và chi phí tuân thủ quy định.
Trong khi đó, các tập đoàn đa quốc gia quy mô lớn tham gia khảo sát không ghi nhận bất kỳ tác động tích cực nào từ xu hướng dịch chuyển của chuỗi cung ứng toàn cầu. Điều này phản ánh thực tế rằng việc sở hữu mạng lưới hoạt động quốc tế rộng lớn đồng nghĩa với việc DN phải đối mặt trực tiếp và nhiều hơn với các rủi ro hệ thống từ môi trường bên ngoài.

Tác động từ căng thẳng toàn cầu đến hoạt động kinh doanh quý II.2026.
Không bị động chờ đợi thị trường thế giới bình ổn trở lại, nhiều DN chủ động triển khai các giải pháp nâng cao khả năng chống chịu cho chuỗi cung ứng của mình. Trong số các DN ảnh hưởng vì gián đoạn logistics, có 53% DN đã chủ động tăng thời gian dự phòng cho chuỗi cung ứng, trong đó có 25% DN phải cộng thêm hơn hai tuần vào kế hoạch vận chuyển hàng hóa tiêu chuẩn của mình. Nhu cầu gia tăng thời gian dự phòng này đặc biệt cấp thiết đối với các DN có giao thương trực tiếp với các thị trường lớn như Hoa Kỳ và EU, phản ánh mức độ phức tạp kỹ thuật cao của các chuỗi cung ứng liên lục địa.
Tuy nhiên, các biến động kinh tế và địa chính trị toàn cầu này đồng thời cũng mở ra một số cơ hội mới cho thị trường Việt Nam. Một số DN phản hồi rằng họ đã ghi nhận thêm các đơn hàng sản xuất mới và dòng vốn đầu tư dịch chuyển khi các nhà sản xuất quốc tế cơ cấu lại chiến lược nguồn cung sang Việt Nam, tiếp tục củng cố vai trò của thị trường này như một trung tâm sản xuất và cung ứng quan trọng trong khu vực.

Khó khăn khi đáp ứng Quy tắc xuất xứ.
Song song với đó, hơn 50% số DN có hoạt động xuất nhập khẩu cho biết các diễn biến địa chính trị toàn cầu khiến việc đáp ứng Quy tắc xuất xứ (Rules of Origin - RoO) trở nên khó khăn hơn trước. Dù phần lớn DN đánh giá các thách thức này vẫn nằm trong tầm kiểm soát, vẫn có gần một phần ba thừa nhận đang gặp khó khăn từ mức độ trung bình đến đáng kể.
Các vướng mắc chủ yếu phát sinh từ quy trình thu thập chứng từ xác minh từ các nhà cung cấp nước ngoài, thủ tục chứng minh quá trình gia công và chế biến thực tế với cơ quan hải quan, cũng như việc theo dõi tính tuân thủ trong hệ thống mạng lưới cung ứng ngày càng phân tán.
Áp lực tài chính trực tiếp cũng đã xuất hiện rõ nét hơn. Khảo sát chỉ ra rằng có tới 2/3 số DN ghi nhận lợi nhuận bị ảnh hưởng tiêu cực bởi các biến động toàn cầu này. Trong số đó, khoảng một nửa số DN bị sụt giảm lợi nhuận dưới mức 10%. DN chịu mức thiệt hại nặng nề hơn với mức giảm trên 30% có khoảng 4%. Ở chiều ngược lại, có 14% DN đã thu được lợi ích từ sự dịch chuyển của môi trường thương mại quốc tế (phần lớn ghi nhận mức cải thiện lợi nhuận dưới 10%, và một nhóm nhỏ khoảng 2% đạt mức tăng trưởng lợi nhuận trên 30%).
Điểm đáng lưu ý là các DN có mức độ gắn kết sâu sắc hơn với hoạt động thương mại song phương giữa EU và Việt Nam nhìn chung thể hiện năng lực chống chịu và khả năng thích ứng tốt hơn trước các cú sốc từ bên ngoài. Kết quả này chứng minh rằng việc chủ động đa dạng hóa thị trường xuất nhập khẩu và duy trì sự hội nhập sâu rộng vào các chuỗi thương mại quốc tế có uy tín tiếp tục là giải pháp then chốt giúp DN nâng cao khả năng thích ứng trong bối cảnh kinh tế toàn cầu có nhiều biến động.
Từ củng cố niềm tin đến nâng cao năng lực cạnh tranh
Kết quả khảo sát BCI quý II.2026 tiếp tục cho thấy cộng đồng DN châu Âu tiếp tục định vị Việt Nam là một trong những điểm đến đầu tư hấp dẫn hàng đầu tại khu vực châu Á. Những số liệu này minh chứng cho sự chuyển dịch quan trọng trong cách thức các DN châu Âu định vị vai trò của Việt Nam trong chiến lược phát triển cấp khu vực và toàn cầu.
Việt Nam giờ đây không chỉ đơn thuần được xem là một trung tâm lắp ráp sản xuất có chi phí thấp, mà đang khẳng định vai trò là nền tảng cốt lõi cho chuỗi cung ứng, cung cấp dịch vụ chất lượng cao và mở rộng hoạt động thương mại ra toàn khu vực Đông Nam Á.

Việt Nam tiếp tục là một trong những điểm đến đầu tư hấp dẫn của DN châu Âu.
Để chuyển hóa niềm tin thành dòng vốn FDI chất lượng cao, các DN châu Âu kỳ vọng Việt Nam tiếp tục đẩy mạnh cải cách hành chính, minh bạch pháp lý và thực thi chính sách nhất quán. Những cải thiện thực chất này sẽ giúp DN giải phóng nguồn lực để đổi mới sáng tạo, mở rộng sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Lan Chi
1 giờ trước
5 giờ trước
6 giờ trước
6 giờ trước
8 giờ trước
8 giờ trước
10 giờ trước
11 giờ trước
11 giờ trước
12 giờ trước
3 giờ trước
15 phút trước
2 phút trước
14 phút trước
7 phút trước
14 phút trước
44 phút trước
54 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước