CBAM: Doanh nghiệp cần hiểu đúng để biến thách thức thành cơ hội
Từ ngày 1/1/2026, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của Liên minh châu Âu (EU) chính thức bước vào giai đoạn thực thi đầy đủ.
Hiện CBAM áp dụng với một số nhóm hàng như sắt thép, nhôm, xi măng, phân bón, điện và hydro. Tuy nhiên, phạm vi tác động dự kiến sẽ tiếp tục mở rộng. Theo lộ trình, đến năm 2027 sẽ có rà soát toàn diện và đến năm 2034 cơ chế được triển khai đầy đủ.
Trong hệ thống các tiêu chuẩn xanh của EU, CBAM đang là một trong những yêu cầu có tác động trực tiếp tới hàng hóa nhập khẩu. Dù vậy, theo các chuyên gia, chính sách này cần được nhìn nhận đầy đủ hơn thay vì chỉ coi đây là một loại “thuế” mới đối với hàng xuất khẩu.
Ông Nguyễn Hải Minh - Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (EuroCham) cho rằng, CBAM thường được nhìn nhận như một rào cản thương mại khiến hàng xuất khẩu sang châu Âu phải chịu thêm thuế hoặc phí. Cách hiểu này đúng nhưng chưa phản ánh đầy đủ bản chất chính sách.

Ông Nguyễn Hải Minh - Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (EuroCham).
“Mục tiêu của EU không phải là thu thêm tiền từ các mặt hàng như thép hay xi măng nhập khẩu. Doanh nghiệp sản xuất tại EU đã phải trả chi phí carbon nên hàng nhập khẩu cũng cần chịu mức chi phí tương đương để bảo đảm cạnh tranh công bằng”, ông Minh giải thích.
Nếu quốc gia xuất khẩu như Việt Nam xây dựng được cơ chế thu phí carbon trong nước, chẳng hạn thông qua sàn giao dịch carbon, EU có thể tính đến khoản chi phí carbon đã được trả tại Việt Nam. Điều này có nghĩa nguồn thu từ việc định giá carbon không nhất thiết phải chảy về EU mà có thể được giữ lại tại Việt Nam.
Theo Phó Chủ tịch EuroCham, đây là điểm ít được nhắc tới nhưng phản ánh một khía cạnh quan trọng trong chính sách của EU: tạo sân chơi công bằng giữa hàng hóa sản xuất trong EU và hàng nhập khẩu, đồng thời khuyến khích các quốc gia đối tác xây dựng cơ chế thúc đẩy trung hòa carbon và bảo vệ môi trường.
TS Nguyễn Thị Thu Trang - Trọng tài viên Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam, nguyên Giám đốc Trung tâm WTO và Hội nhập (VCCI) cũng cho rằng việc nhìn nhận CBAM dưới góc độ “EU đánh thuế hàng hóa nước ngoài” là chưa đầy đủ. Chính sách này trước hết xuất phát từ việc EU đã áp dụng chi phí carbon đối với doanh nghiệp của mình.
“Không phải EU chỉ khó tính với bên ngoài, mà trước hết họ áp dụng các yêu cầu nghiêm ngặt với chính doanh nghiệp của mình”, bà Trang nêu.
Cũng theo bà Trang, khi xây dựng tài liệu hướng dẫn doanh nghiệp về CBAM, VCCI đặt một câu hỏi đơn giản: “Tại sao lại có CBAM?”.
Để hiểu chính sách này cần nhìn lại hệ thống EU ETS - hệ thống trao đổi hạn ngạch phát thải khí nhà kính của EU.
Khi EU áp dụng EU ETS, doanh nghiệp sản xuất thuộc phạm vi điều chỉnh tại châu Âu phải trả chi phí carbon. Trong khi đó, hàng hóa nhập khẩu từ nước ngoài vào EU không chịu chi phí tương đương. Điều này tạo ra sự chênh lệch về chi phí giữa doanh nghiệp EU và doanh nghiệp nước ngoài, từ đó ảnh hưởng đến cạnh tranh.
“Doanh nghiệp châu Âu phải nộp thêm một khoản phí, trong khi doanh nghiệp nước ngoài nhập khẩu vào EU không phải chịu khoản phí này. Điều đó khiến doanh nghiệp EU chịu bất lợi trong cạnh tranh”, bà Trang phân tích.
Một vấn đề khác là nguy cơ “rò rỉ carbon”. Nếu sản xuất tại EU phải chịu chi phí phát thải, một số doanh nghiệp có thể chuyển hoạt động sản xuất sang quốc gia khác, nơi chưa áp dụng cơ chế định giá carbon tương đương, rồi nhập sản phẩm trở lại thị trường EU. Khi đó, lượng phát thải không thực sự được giảm mà chỉ chuyển từ EU sang các quốc gia khác.
“Hai lý do chính để EU áp dụng CBAM là cân bằng cạnh tranh giữa doanh nghiệp EU và doanh nghiệp nước ngoài đối với cùng một mặt hàng tại thị trường EU; đồng thời tránh tình trạng chuyển sản xuất từ EU sang các thị trường khác, qua đó ‘xuất khẩu carbon’ sang các nước khác”, bà Trang nói.
Lý do thứ ba áp dụng CBAM là khuyến khích các quốc gia khác cùng xây dựng những cơ chế giảm phát thải. Bà Trang dẫn ví dụ về lĩnh vực gỗ để minh họa cho cách tiếp cận rộng hơn của EU với các tiêu chuẩn môi trường. Khi yêu cầu gỗ hợp pháp, EU không nhất thiết yêu cầu doanh nghiệp phải tuân thủ pháp luật của EU mà tính hợp pháp được xác định theo pháp luật của nước sở tại.
“Điều đó cho thấy, bên cạnh việc thúc đẩy các tiêu chuẩn của mình, EU cũng muốn các nước khác áp dụng các biện pháp tương tự. Carbon không dừng lại ở EU mà lan tỏa toàn cầu, nên một mình EU hành động là chưa đủ”, bà Trang nhận định.
Từ câu chuyện CBAM có thể thấy, yêu cầu xanh của EU đang chuyển từ chính sách môi trường sang trực tiếp định hình thương mại và chuỗi cung ứng. Với doanh nghiệp Việt Nam, bài toán không chỉ là tính toán thêm một khoản chi phí khi xuất khẩu, mà quan trọng hơn là chủ động xây dựng hệ thống đo lường phát thải, định giá carbon và đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững. Đây sẽ là yếu tố quyết định khả năng duy trì và mở rộng thị trường EU trong dài hạn.
Minh Thu
23 ngày trước
1 tháng trước
1 tháng trước
2 tháng trước
2 tháng trước
3 tháng trước
3 tháng trước
4 tháng trước
4 tháng trước
5 tháng trước
6 tháng trước
8 tháng trước
8 tháng trước
9 tháng trước
9 tháng trước
10 tháng trước
13 phút trước
2 giờ trước
8 phút trước
18 phút trước
13 phút trước
21 phút trước
23 phút trước
34 phút trước
37 phút trước
41 phút trước