🔍
Chuyên mục: Sức khỏe - Y tế

Bệnh não mô cầu có thuốc chữa không?

1 giờ trước
Bệnh não mô cầu có thể điều trị bằng kháng sinh, nhưng diễn tiến nhanh, nguy hiểm, đòi hỏi phát hiện sớm và điều trị kịp thời để giảm nguy cơ tử vong, di chứng.

Bệnh não mô cầu là một trong những bệnh nhiễm khuẩn nguy hiểm, có thể diễn tiến từ những triệu chứng giống cảm sốt thông thường đến tình trạng nguy kịch chỉ trong vòng một ngày. Khi nghe đến căn bệnh này, nhiều người lo lắng không biết có thuốc chữa hay không?

1. Bệnh não mô cầu là gì?

Bệnh não mô cầu là bệnh nhiễm khuẩn cấp tính do vi khuẩn Neisseria meningitidis (não mô cầu) gây ra. Vi khuẩn này sống ở vùng mũi họng của con người. Nhiều người mang vi khuẩn mà không có biểu hiện bệnh. Tuy nhiên, ở một số trường hợp, vi khuẩn vượt qua niêm mạc mũi họng, xâm nhập vào máu và gây bệnh.

Bệnh não mô cầu thường biểu hiện dưới 2 thể chính, có thể xảy ra riêng lẻ hoặc cùng lúc:

Viêm màng não: Vi khuẩn vượt qua hàng rào bảo vệ của não, gây viêm lớp màng bao bọc não và tủy sống. Não mô cầu là một trong những vi khuẩn hàng đầu gây viêm màng não cấp tính.
Nhiễm khuẩn huyết: Vi khuẩn nhân lên trong máu và lan khắp cơ thể, có thể gây ban xuất huyết, sốc nhiễm khuẩn và suy đa tạng. Đây là thể bệnh có thể diễn tiến cực kỳ nhanh, khiến người bệnh tử vong chỉ trong vài giờ nếu không được cấp cứu kịp thời.

Ít gặp hơn, vi khuẩn não mô cầu có thể gây viêm phổi, viêm khớp hoặc nhiễm trùng ở các cơ quan khác. 

Theo số liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm trên thế giới có khoảng 500.000 người mắc bệnh do não mô cầu. Ngay cả khi được điều trị, tỷ lệ tử vong vẫn vào khoảng 10%. Cứ 5 người sống sót thì có khoảng 1 người phải chịu di chứng lâu dài.

Bệnh não mô cầu cần được phát hiện và điều trị cấp cứu kịp thời. Ảnh minh họa pexels.

2. Bệnh lây truyền như thế nào, ai dễ mắc?

Vi khuẩn não mô cầu lây qua giọt bắn và dịch tiết đường hô hấp, họng của người mang vi khuẩn khi ho, hắt hơi, nói chuyện. Bệnh thường lây khi tiếp xúc gần và kéo dài, như sống chung nhà, ngủ chung phòng, ở ký túc xá, trường học...

Có hai nhóm tuổi dễ mắc bệnh nhất:

Trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ dưới 1 tuổi
Thanh thiếu niên và người trẻ trong độ tuổi từ 16 đến 24.

Người có hệ miễn dịch suy giảm cũng thuộc nhóm nguy cơ cao.

3. Dấu hiệu nhận biết bệnh não mô cầu

Thời gian ủ bệnh thường từ 3–4 ngày, có thể kéo dài đến khoảng 10 ngày. Bệnh thường khởi phát đột ngột với sốt cao, đau đầu dữ dội, buồn nôn và nôn, mệt lả. Tùy theo thể bệnh, người bệnh có thể có thêm những dấu hiệu khác nhau.

Dấu hiệu của viêm màng não: Cứng gáy, khó cúi đầu; sợ ánh sáng; lơ mơ, li bì; rối loạn ý thức, thậm chí hôn mê.
Dấu hiệu của nhiễm khuẩn huyết: Lạnh tay chân; đau cơ, đau khớp; thở nhanh; da tái hoặc nổi vân tím.

Các triệu chứng của nhiễm khuẩn huyết có thể xuất hiện trước cả khi có dấu hiệu viêm màng não, hoặc xuất hiện đơn độc mà không kèm cứng gáy.

Dấu hiệu đặc biệt cần cảnh giác là ban xuất huyết dưới da, những chấm hoặc mảng màu đỏ tím không mất đi khi ấn vào. Ban lan rộng nhanh là dấu hiệu bệnh nặng, cảnh báo nguy cơ sốc nhiễm khuẩn, cần đưa người bệnh đi cấp cứu ngay lập tức.

Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, các triệu chứng thường không rõ ràng. Trẻ có thể sốt đột ngột kèm co giật hoặc nôn, bỏ bú, ít cử động, quấy khóc khó dỗ. Ở một số trẻ, thóp phồng lên.

4. Bệnh não mô cầu được điều trị như thế nào?

Kháng sinh là thuốc điều trị chính và cần được dùng càng sớm càng tốt

Dù người bệnh ở thể viêm màng não hay nhiễm khuẩn huyết, kháng sinh vẫn là phương pháp điều trị cốt yếu. Do bệnh tiến triển rất nhanh, khi nghi ngờ bệnh não mô cầu, bác sĩ thường cho người bệnh nhập viện ngay và bắt đầu dùng kháng sinh trong thời gian sớm nhất, thường trong giờ đầu tiên sau khi tiếp nhận. Kháng sinh được truyền qua đường tĩnh mạch để thuốc nhanh chóng đi vào máu, lan khắp cơ thể và tiêu diệt vi khuẩn trước khi chúng gây tổn thương màng não và các cơ quan khác.

Đợt điều trị kháng sinh thường kéo dài từ 4–7 ngày. Thuốc kháng sinh lựa chọn hàng đầu là nhóm cephalosporin thế hệ 3 như cefotaxime, ceftriaxone. Việc lựa chọn loại thuốc, liều dùng và thời gian điều trị do bác sĩ quyết định dựa trên thể bệnh và tình trạng cụ thể của từng người.

Điều trị hỗ trợ và hồi sức

Bên cạnh kháng sinh, người bệnh cần được hỗ trợ các chức năng sống: Hỗ trợ hô hấp; ổn định huyết áp, bù dịch; kiểm soát co giật; chăm sóc các vùng da bị tổn thương do ban xuất huyết. Người bệnh nhiễm khuẩn huyết nặng, sốc nhiễm khuẩn thường phải điều trị tại khoa hồi sức tích cực.

Để chẩn đoán xác định, bác sĩ sẽ cấy máu tìm vi khuẩn. Với người có dấu hiệu viêm màng não, bác sĩ sẽ chọc dò dịch não tủy để xét nghiệm. Tuy nhiên, khi đã nghi ngờ bệnh, việc dùng kháng sinh không chờ đến khi có kết quả xét nghiệm.

Lưu ý: Khoảng thời gian 24 giờ đầu kể từ khi xuất hiện triệu chứng có ý nghĩa sống còn với người bệnh. Trong khoảng thời gian ngắn này, vi khuẩn có thể nhân lên nhanh chóng, lan theo đường máu và ảnh hưởng đến các cơ quan quan trọng. Người bệnh được dùng kháng sinh càng sớm thì khả năng hồi phục hoàn toàn càng cao.

5. Tiêm vaccine là cách phòng bệnh hiệu quả nhất

Do hậu quả của bệnh có thể rất nặng nề, do đó, phòng bệnh là rất quan trọng. Hiện nay, tiêm vaccine là biện pháp hiệu quả nhất. Vi khuẩn não mô cầu có nhiều nhóm huyết thanh khác nhau như A, B, C, W, Y. 

Tại Việt Nam, đã có một số loại vaccine phòng não mô cầu được lưu hành. Cha mẹ nên trao đổi với bác sĩ để được tư vấn lịch tiêm phù hợp cho con, đặc biệt với trẻ nhỏ. Bên cạnh tiêm vaccine, cần giữ vệ sinh cá nhân, che miệng khi ho, hắt hơi, giữ nhà ở và lớp học thông thoáng, hạn chế tiếp xúc gần với người đang có biểu hiện nhiễm trùng đường hô hấp.

ThS. DS. Trần Phương Duy

TIN LIÊN QUAN






























































Home Icon VỀ TRANG CHỦ