🔍
Chuyên mục: Công nghệ

B-36, oanh tạc cơ 10 động cơ ra đời khi kỷ nguyên phản lực bắt đầu

18 giờ trước
Oanh tạc cơ B-36 ban đầu chỉ có 6 động cơ piston, nhưng sự xuất hiện của động cơ phản lực buộc Mỹ phải bổ sung thêm 4 J47, tạo nên cấu hình 10 động cơ độc nhất vô nhị.

Khi oanh tạc cơ B-36 được thiết kế trong Thế chiến II, động cơ piston vẫn là lựa chọn chủ đạo cho những máy bay ném bom hạng nặng.

Chiếc oanh tạc cơ khổng lồ của Mỹ sử dụng 6 động cơ Pratt & Whitney R-4360, mỗi động cơ dẫn động một cánh quạt 3 lá đặt phía sau cánh.

Nhưng thế giới hàng không thay đổi rất nhanh. Cuối Thế chiến II, động cơ phản lực bắt đầu chứng minh tiềm năng vượt trội về tốc độ.

Khi B-36 thực hiện chuyến bay đầu tiên vào tháng 8/1946, kỷ nguyên máy bay phản lực đã bắt đầu.

Đến cuối thập niên 1940, những tiêm kích phản lực có tốc độ vượt xa các máy bay cánh quạt, tạo ra một vấn đề đối với B-36: một oanh tạc cơ có tầm bay rất lớn nhưng tốc độ tương đối thấp sẽ phải đối mặt với nguy cơ bị tiêm kích đánh chặn.

Mỹ không lựa chọn thiết kế lại toàn bộ B-36. Thay vào đó, các kỹ sư bổ sung 4 động cơ phản lực General Electric J47 vào 2 cụm dưới cánh.

Đây là loại động cơ phản lực hướng trục được phát triển từ J35 và sau đó được sử dụng trên nhiều máy bay quân sự Mỹ.

B-36D trở thành phiên bản tiêu chuẩn đầu tiên mang cấu hình 10 động cơ. 6 động cơ piston vẫn nằm phía sau cánh như thiết kế ban đầu, trong khi 4 động cơ J47 được lắp thêm thành các cụm 2 chiếc dưới mỗi cánh. .

Nhìn từ bên ngoài, B-36 lúc này có một hình dáng rất đặc biệt: 6 cánh quạt lớn quay ở phía sau và 4 cửa hút khí của động cơ phản lực nằm dưới cánh

Điều quan trọng là 4 động cơ phản lực không thay thế 6 động cơ piston. Chúng đóng vai trò bổ sung lực đẩy, đặc biệt khi máy bay cần cất cánh với tải trọng lớn hoặc tăng tốc.

Trong hành trình thông thường, 6 động cơ R-4360 vẫn đảm nhiệm phần lớn công việc. B-36J có tốc độ hành trình khoảng 230 mph, trong khi 4 J47 có thể giúp máy bay đạt tốc độ tối đa khoảng 435 mph.

Cách bố trí này phản ánh một giai đoạn chuyển tiếp rất đặc biệt của hàng không quân sự Mỹ. B-36 được thiết kế cho thời đại động cơ piston nhưng lại phải hoạt động trong thời đại phản lực.

Thay vì chờ một thế hệ oanh tạc cơ hoàn toàn mới, Mỹ tìm cách kết hợp cả 2 công nghệ trên cùng một thân máy bay.

Cấu hình 10 động cơ cũng đem lại một lợi ích quan trọng đối với nhiệm vụ chiến lược. B-36 vẫn giữ được khả năng bay đường dài nhờ 6 động cơ piston, đồng thời có thêm lực đẩy của động cơ phản lực khi cần tăng tốc.

Với phiên bản B-36J, tầm bay được Không quân Mỹ ghi nhận khoảng 10.000 dặm, tương đương hơn 16.000 km.

Tuy nhiên, giải pháp này cũng cho thấy giới hạn của B-36. 10 động cơ không biến nó thành một máy bay phản lực thực thụ.

Nó vẫn là một oanh tạc cơ khổng lồ, chủ yếu dựa vào động cơ piston và được bổ sung động cơ phản lực để cải thiện tốc độ.

Chính vì vậy, hình ảnh đặc trưng nhất của B-36 không chỉ là kích thước khổng lồ. Đó là sự kết hợp chưa từng có giữa 2 thời đại công nghệ: 6 cánh quạt của thời đại piston và 4 động cơ phản lực của kỷ nguyên mới.

B-36 trở thành một trong những chiếc máy bay hiếm hoi trong lịch sử mang tới 10 động cơ chỉ để thích nghi với một cuộc cách mạng đang diễn ra ngay trong thời gian nó phục vụ.

Việt Hùng

TIN LIÊN QUAN



















Home Icon VỀ TRANG CHỦ