'Peacemaker' trở thành trụ cột răn đe của Mỹ

Ngày 6 và 9/8/1945, oanh tạc cơ B-29 Enola Gay và Bockscar lần lượt thả bom nguyên tử xuống Hiroshima và Nagasaki.

Đó là lần đầu vũ khí hạt nhân được sử dụng trong chiến tranh. Nhưng chỉ vài năm sau, thế giới bước vào một thời đại hoàn toàn khác.

Mỹ không còn chỉ cần một máy bay có khả năng mang bom nguyên tử tới mục tiêu. Washington cần một lực lượng đủ sức duy trì khả năng trả đũa nếu xảy ra chiến tranh với Liên Xô.

B-36 xuất hiện đúng trong giai đoạn chuyển đổi đó. Ngay từ đầu, nó được thiết kế với tầm bay liên lục địa, cho phép xuất phát từ các căn cứ trên lãnh thổ Mỹ và vươn tới những mục tiêu ở khoảng cách rất xa.

Khi B-36 được đưa vào lực lượng Không quân Mỹ năm 1948, Strategic Air Command, hay SAC, được giao nhiệm vụ xây dựng lực lượng không kích chiến lược có khả năng sử dụng vũ khí hạt nhân. B-36 nhanh chóng trở thành một trong những nền tảng quan trọng nhất của nhiệm vụ này.

Bước ngoặt lớn đến ngày 29/8/1949, khi Liên Xô thử thành công quả bom nguyên tử đầu tiên. Washington từ đó phải đối mặt với một thực tế mới: độc quyền hạt nhân của Mỹ đã chấm dứt.

Khả năng một cuộc chiến tranh giữa 2 cường quốc có thể nhanh chóng biến thành xung đột hạt nhân khiến năng lực tấn công và trả đũa trở thành vấn đề trung tâm của chiến lược Mỹ.

Trong bối cảnh đó, tầm bay của B-36 trở thành lợi thế đặc biệt. Máy bay có thể hoạt động từ các căn cứ trên lãnh thổ Mỹ mà không nhất thiết phải phụ thuộc vào một mạng lưới căn cứ tiền phương gần Liên Xô.

B-36J có tầm bay được Không quân Mỹ ghi nhận tới khoảng 10.000 dặm, tương đương hơn 16.000 km, cùng trần bay khoảng 13.900 m. 4 động cơ phản lực J47 được bổ sung cho các phiên bản sau còn giúp tăng tốc độ và độ cao hoạt động.

Đó cũng là điểm khác biệt quan trọng giữa B-29 và B-36. B-29 được sử dụng để thực hiện một nhiệm vụ chiến tranh cụ thể vào năm 1945.

B-36 được xây dựng để duy trì một năng lực chiến lược trong thời bình: luôn có khả năng đưa vũ khí hạt nhân tới mục tiêu nếu chiến tranh xảy ra.

SAC vì thế không chỉ sở hữu máy bay mà xây dựng cả một hệ thống trực chiến, huấn luyện và lập kế hoạch tác chiến.

Các tổ bay phải thường xuyên luyện tập những chuyến bay hàng nghìn km, thực hành ném bom từ độ cao lớn và duy trì khả năng sẵn sàng chiến đấu.

Đến cuối năm 1953, lực lượng B-36 của SAC đã đạt 185 chiếc, trong khi toàn bộ hệ thống SAC được tổ chức theo hướng có thể nhanh chóng đáp trả một cuộc tấn công.

B-36 chưa bao giờ sử dụng bom hạt nhân trong chiến đấu. Chính điều đó lại phù hợp với ý nghĩa của cái tên “Peacemaker”.

Sức mạnh của nó không nằm ở một quả bom được thả xuống chiến trường, mà ở khả năng đối phương biết rằng Mỹ có phương tiện đưa vũ khí hạt nhân tới lãnh thổ của họ.

B-36 trở thành một trong những biểu tượng đầu tiên của chiến lược răn đe hạt nhân Mỹ trong những năm đầu Chiến tranh Lạnh.
Việt Hùng
17 giờ trước
4 giờ trước
2 giờ trước
1 giờ trước
57 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước