🔍
Chuyên mục: Khoa học

Vì sao nắng nóng chết người vẫn xảy ra dù các nước đẩy mạnh giảm phát thải?

3 giờ trước
Dù nhiều nền kinh tế trên thế giới đầu tư mạnh chuyển đổi năng lượng, giảm phát thải nhưng các hiện tượng thời tiết cực đoan vẫn xuất hiện với tần suất dày đặc hơn.
00:00
00:00

Nhiệt độ vượt 40°C tại nhiều quốc gia, hàng nghìn người thiệt mạng, trường học đóng cửa, giao thông gián đoạn và bệnh viện quá tải. Châu Âu đang trải qua một trong những đợt nắng nóng nghiêm trọng nhất lịch sử hiện đại, dù đây cũng là khu vực đi đầu thế giới về giảm phát thải và chuyển đổi xanh.

Trong hơn thập kỷ qua, các quốc gia đã đầu tư hàng nghìn tỷ USD cho năng lượng tái tạo, xe điện và mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (Net Zero). Tuy nhiên, nhiệt độ toàn cầu vẫn liên tục lập kỷ lục mới, còn các hiện tượng thời tiết cực đoan ngày càng xuất hiện với tần suất dày đặc hơn.

Du khách giải nhiệt bằng hệ thống phun sương nước gần đấu trường La Mã, Rome, Italy, ngày 26/6. (Ảnh: Reuters)

Thế giới chưa thực sự giảm phát thải

Châu Âu hiện là một trong những khu vực giảm phát thải mạnh nhất thế giới. Theo số liệu của Cơ quan Môi trường châu Âu (EEA), lượng phát thải khí nhà kính của Liên minh châu Âu (EU) đã giảm khoảng 40% so với mức năm 1990, trong khi quy mô nền kinh tế của khối tăng hơn 70% trong cùng giai đoạn. Chỉ riêng giai đoạn 2023 - 2024, lượng phát thải của EU tiếp tục giảm thêm khoảng 3%.

Một số nền kinh tế lớn ghi nhận mức giảm còn mạnh hơn. Tại Đức, quốc gia phát thải lớn nhất châu Âu, lượng khí nhà kính năm 2024 thấp hơn khoảng 48% so với năm 1990 nhờ sự mở rộng của năng lượng tái tạo và quá trình loại bỏ điện than. Riêng trong năm 2024, phát thải của Đức giảm thêm khoảng 3,4%.

Tại Anh, lượng phát thải khí nhà kính đã giảm hơn một nửa kể từ năm 1990, đưa nước này trở thành nền kinh tế lớn đầu tiên trên thế giới đạt cột mốc cắt giảm 50% phát thải trong khi GDP vẫn tiếp tục tăng trưởng.

Tuy nhiên, ở quy mô toàn cầu, phát thải vẫn chưa thực sự bước vào xu hướng giảm.

Theo báo cáo của Cơ quan Năng lượng quốc tế (IEA), lượng phát thải CO₂ liên quan đến năng lượng toàn cầu tăng thêm 0,8% trong năm 2024, đạt mức kỷ lục mới 37,8 tỷ tấn. Đến năm 2025, con số này tiếp tục tăng thêm khoảng 145 triệu tấn, lên gần 38,4 tỷ tấn CO₂.

Nồng độ CO₂ trung bình toàn cầu đạt khoảng 427 phần triệu (ppm) trong năm 2025, cao hơn khoảng 50% so với mức khoảng 280 ppm trước thời kỳ công nghiệp hóa.

Trung Quốc là nước phát thải lớn nhất thế giới với khoảng 12 - 13 tỷ tấn CO₂ mỗi năm, tương đương gần một phần ba tổng lượng phát thải toàn cầu.

Trong khi đó, phát thải của Mỹ tăng trở lại sau hai năm giảm liên tiếp, đứng thứ hai với khoảng 4,7 - 5 tỷ tấn. Tiếp theo là Ấn Độ với khoảng 3,3 tỷ tấn CO₂ do nhu cầu điện phục vụ tăng trưởng kinh tế và làm mát trong các đợt nắng nóng kéo dài.

Tuy nhiên, IEA cho biết phát thải của Trung Quốc đã giảm trong năm 2025 nhờ sự bùng nổ của điện gió và điện mặt trời, trong khi phát thải của Ấn Độ gần như đi ngang - lần đầu tiên không tăng kể từ thập niên 1970 nếu không tính giai đoạn đại dịch Covid-19.

Nhiên liệu hóa thạch vẫn thống trị hệ thống năng lượng

Năm 2025, lần đầu tiên trong lịch sử điện mặt trời trở thành nguồn đóng góp lớn nhất vào tăng trưởng nhu cầu năng lượng toàn cầu, đáp ứng hơn một phần tư mức tăng nhu cầu năng lượng của thế giới.

Tổng cộng, các nguồn năng lượng phát thải thấp như điện mặt trời, điện gió, thủy điện và điện hạt nhân đóng góp gần 60% mức tăng nhu cầu năng lượng toàn cầu.

Dù nguồn năng lượng sạch đang tăng trưởng nhanh, IEA cho biết nhiên liệu hóa thạch vẫn chiếm phần lớn nhu cầu năng lượng toàn cầu.

Năm 2025, nhu cầu năng lượng thế giới tăng thêm 1,3%, tương đương khoảng 8 exajoule (EJ). Dù thấp hơn mức 2% của năm 2024, đây vẫn là mức tăng đáng kể trong bối cảnh tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm lại và hiệu quả sử dụng năng lượng được cải thiện.

Trong đó, nhu cầu dầu mỏ toàn cầu tăng thêm khoảng 650.000 thùng mỗi ngày, chủ yếu đến từ ngành hóa dầu và hàng không, trong khi tăng trưởng nhu cầu nhiên liệu giao thông đường bộ chậm lại nhờ doanh số xe điện toàn cầu vượt 20 triệu chiếc trong năm 2025.

Nhu cầu khí tự nhiên tăng thêm khoảng 40 tỷ m³, tương đương mức tăng khoảng 1%. Khí đốt trở thành nguồn năng lượng đóng góp lớn thứ hai vào tăng trưởng nhu cầu năng lượng toàn cầu, chỉ sau điện mặt trời, chiếm khoảng 17% mức tăng nhu cầu năng lượng năm 2025.

Nhu cầu than đá toàn cầu vẫn tăng thêm khoảng 30 triệu tấn trong năm 2025, tương đương mức tăng 0,4%. Dù thấp hơn nhiều so với mức tăng 1,4% của năm 2024, than đá vẫn duy trì quanh mức tiêu thụ kỷ lục của những năm gần đây.

Theo báo cáo của Precedence Research, quy mô thị trường nhiên liệu hóa thạch toàn cầu năm 2025 vẫn đạt khoảng 8.320 tỷ USD và tiếp tục tăng trong những năm tới, phản ánh vai trò khó thay thế của các nguồn năng lượng này trong giao thông, công nghiệp nặng, hóa chất, hàng không và vận tải biển.

Trái đất vẫn nóng ngay cả khi phát thải bằng 0

Ngay cả trong kịch bản phát thải CO₂ ròng về 0, nhiệt độ Trái Đất cũng không lập tức quay về mức trước thời kỳ công nghiệp.

Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC) chỉ ra rằng để ổn định mức nóng lên do con người gây ra, thế giới phải đạt phát thải CO₂ ròng bằng 0. Tổng lượng carbon phát thải cho tới thời điểm đó sẽ quyết định Trái Đất dừng lại ở ngưỡng 1,5°C, 2°C hoặc cao hơn.

Trái Đất chưa thể hạ nhiệt ngay khi phát thải bằng 0.

Theo phân tích của chuyên trang khí hậu Carbon Brief, khi CO₂ ròng về 0, xu hướng nóng lên toàn cầu có thể gần như dừng lại, nhưng điều này không có nghĩa khí hậu trở lại trạng thái cũ.

Nhiệt độ khi đó nhiều khả năng ổn định quanh mức đã đạt được, thay vì giảm ngay. Muốn kéo nhiệt độ xuống thấp hơn, thế giới cần đạt phát thải âm, tức loại bỏ khỏi khí quyển nhiều CO₂ hơn lượng tiếp tục thải ra.

Nguyên nhân là hệ thống khí hậu Trái Đất có quán tính rất lớn, đặc biệt ở đại dương. Theo NASA, khoảng 90% lượng nhiệt dư thừa do quá trình nóng lên toàn cầu trong hơn một thế kỷ qua đã được đại dương hấp thụ.

Dữ liệu cập nhật đến cuối năm 2024 cho thấy nhiệt lượng tích lũy trong đại dương kể từ năm 1955 đạt khoảng 372 zettajoule (1 zettajoule = 1.000 tỉ tỉ joule, đọc là Jun - đơn vị đo năng lượng sử dụng trong hệ đo lường quốc tế SI).

Con số này tương ứng với hơn 20 tỷ lần năng lượng của quả bom nguyên tử mà Mỹ thả xuống thành phố Hiroshima (Nhật Bản) trong Thế chiến II, cho thấy biển không chỉ là nơi “nhận nhiệt” mà còn là bộ tích nhiệt khổng lồ của hành tinh.

Cơ quan quản lý Đại dương và Khí quyển Quốc gia Mỹ (NOAA) ước tính đại dương đang lưu giữ khoảng 91% lượng nhiệt dư thừa bị giữ lại trong hệ thống khí hậu do khí nhà kính. Phần nhiệt này không biến mất nhanh chóng, mà tiếp tục làm ấm nước biển, góp phần vào các đợt sóng nhiệt biển, mực nước biển dâng do giãn nở nhiệt và làm gia tăng cường độ một số hiện tượng thời tiết cực đoan.

Điều này lý giải vì sao việc ngừng phát thải CO₂ không đồng nghĩa các đợt nắng nóng cực đoan sẽ biến mất ngay. Net Zero như “chiếc phanh” khẩn cấp ngăn nhiệt độ toàn cầu vượt ngưỡng 1,5°C (so với thời kỳ tiền công nghiệp), nhằm ngăn chặn những thảm họa biến đổi khí hậu không thể đảo ngược.

Hoa Vũ

TIN LIÊN QUAN














Home Icon VỀ TRANG CHỦ