🔍
Chuyên mục: Tài chính

Tổng giám đốc VinaCapital: Việt Nam không thiếu vốn, mà thiếu một hệ thống dẫn vốn hiệu quả

1 giờ trước
Tổng giám đốc VinaCapital cho rằng thách thức lớn nhất không phải việc tìm kiếm thêm nguồn lực tài chính mà là nâng cao hiệu quả phân bổ vốn dài hạn cho nền kinh tế.

Việt Nam đang bước vào chu kỳ tăng trưởng mới với nhu cầu vốn rất lớn cho đầu tư hạ tầng, phát triển khu vực kinh tế tư nhân và các động lực tăng trưởng mới. Tuy nhiên, bài toán hiện nay không chỉ là huy động thêm vốn mà còn là nâng cao khả năng chuyển hóa nguồn lực tài chính trong nước thành nguồn vốn trung và dài hạn cho tăng trưởng.

Chia sẻ vớiTheLEADER, ông Brook Taylor, Tổng giám đốc Công ty Quản lý quỹ VinaCapital nhìn nhận về quá trình Việt Nam từng bước xây dựng một "hệ tuần hoàn vốn" đủ khỏe để nuôi dưỡng tăng trưởng bền vững và hiện thực hóa mục tiêu "tự tạo máu" từ chính nội lực của nền kinh tế.

Với hơn hai thập kỷ quan sát và đầu tư tại Việt Nam, theo ông, đâu là những động lực quan trọng nhất giúp nguồn vốn trong nước trở thành một trụ cột cho tăng trưởng dài hạn của nền kinh tế?

Ông Brook Taylor: Tôi tin rằng động lực quan trọng nhất nằm ở quá trình chuyển đổi từ một nền kinh tế dựa chủ yếu vào tín dụng ngân hàng sang một nền kinh tế có hệ sinh thái thị trường vốn phát triển cân bằng và đa dạng hơn.

Việt Nam hiện có tỷ lệ tiết kiệm nội địa tương đối cao, tầng lớp trung lưu đang gia tăng nhanh và quy mô tài sản tài chính của người dân ngày càng lớn. Đây là nguồn lực rất đáng kể để hỗ trợ tăng trưởng trong nhiều thập kỷ tới.

Theo ông Việt Nam vừa có thể thu hút nguồn lực quốc tế, vừa hình thành được các dòng vốn dài hạn đủ lớn từ chính nội lực của mình

Điều quan trọng là phải tạo ra các cơ chế hiệu quả để dòng tiền này được phân bổ vào các tài sản đầu tư dài hạn, thay vì chỉ nằm trong tiền gửi ngắn hạn hoặc các kênh đầu tư mang tính đầu cơ.

Bên cạnh đó, sự phát triển của các nhà đầu tư tổ chức như quỹ đầu tư, bảo hiểm, quỹ hưu trí và các sản phẩm đầu tư chuyên nghiệp sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy những nền kinh tế có khả năng duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong thời gian dài thường sở hữu một lớp nhà đầu tư tổ chức đủ lớn để tạo nguồn vốn ổn định cho doanh nghiệp và các dự án hạ tầng.

Khi khu vực tư nhân được xác định là động lực tăng trưởng chủ đạo và nhu cầu đầu tư cho hạ tầng, chuyển đổi số hay chuyển dịch năng lượng ngày càng lớn, sự hiện diện của dòng vốn dài hạn trong nước sẽ trở thành nền tảng quan trọng cho giai đoạn phát triển tiếp theo của Việt Nam.

Từ góc nhìn của một nhà đầu tư dài hạn, ông nghĩ Việt Nam thực sự đang thiếu vốn hay điều còn thiếu là một hệ thống đủ hiệu quả để biến nguồn lực tài chính trong nước thành dòng vốn dài hạn cho nền kinh tế?

Ông Brook Taylor: Việt Nam không hẳn thiếu vốn. Điều chúng ta còn thiếu là một hệ thống dẫn vốn đủ sâu và hiệu quả để chuyển nguồn tiết kiệm trong nền kinh tế thành nguồn vốn đầu tư dài hạn cho tăng trưởng.

Trong nhiều năm qua, phần lớn nhu cầu vốn của nền kinh tế được đáp ứng thông qua hệ thống ngân hàng. Mô hình này đã đóng góp rất lớn cho quá trình phát triển nhưng cũng có những giới hạn nhất định khi nền kinh tế bước sang giai đoạn mới với nhu cầu đầu tư quy mô lớn hơn và thời gian hoàn vốn dài hơn.

Những dự án như hạ tầng giao thông, năng lượng, logistics hay công nghệ cao không chỉ cần lượng vốn lớn mà còn cần nguồn vốn có kỳ hạn dài và ổn định.

Từ góc độ đó, vấn đề không nằm ở quy mô nguồn lực tài chính mà nằm ở khả năng luân chuyển nguồn lực đó đến đúng nơi cần vốn.

Nếu thị trường chứng khoán phát triển sâu hơn, thị trường trái phiếu doanh nghiệp vận hành minh bạch hơn và các nhà đầu tư tổ chức trong nước lớn mạnh hơn, thì một phần đáng kể nguồn tiết kiệm hiện nay có thể được chuyển hóa thành vốn dài hạn cho doanh nghiệp và nền kinh tế.

Theo ông, đâu là những "mảnh ghép" còn thiếu để Việt Nam có thể hình thành một lớp vốn dài hạn đủ lớn cho nền kinh tế, từ các nhà đầu tư tổ chức, các quỹ đầu tư đến dòng tiền trong dân cư?

Ông Brook Taylor: Theo tôi, có ba mảnh ghép quan trọng.

Thứ nhất là tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao tính minh bạch của thị trường tài chính. Nhà đầu tư dài hạn luôn đặt yêu cầu rất cao về tính dự báo của chính sách, chất lượng công bố thông tin và cơ chế bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư.

Đây cũng là những yếu tố được các tổ chức xếp hạng tín nhiệm và các định chế tài chính quốc tế đánh giá rất kỹ khi xem xét môi trường đầu tư của một quốc gia.

Thứ hai là phát triển mạnh hơn hệ thống nhà đầu tư tổ chức trong nước. Ở nhiều nền kinh tế phát triển, quỹ hưu trí, công ty bảo hiểm và các định chế quản lý tài sản chính là nguồn cung vốn dài hạn lớn nhất cho thị trường tài chính.

Tại nhiều các nước phát triển, đây chính là nguồn vốn "kiên nhẫn" giúp tài trợ cho các dự án hạ tầng, đổi mới sáng tạo và tăng trưởng dài hạn.

Đặc biệt, sự phát triển của các quỹ hưu trí bổ sung sẽ tạo ra lợi ích kép. Một mặt, người lao động có thêm công cụ tích lũy tài sản cho tương lai; mặt khác, nền kinh tế hình thành được một lớp vốn ổn định với tầm nhìn đầu tư hàng chục năm. Đây là loại vốn rất phù hợp để tài trợ cho hạ tầng, năng lượng, công nghệ và các lĩnh vực có chu kỳ đầu tư dài.

Thứ ba là đa dạng hóa sản phẩm đầu tư và nâng cao hiểu biết tài chính cho nhà đầu tư cá nhân. Khi người dân có nhiều lựa chọn đầu tư minh bạch, chi phí thấp và phù hợp với mục tiêu dài hạn như quỹ mở, ETF hay các sản phẩm hưu trí tự nguyện, nguồn tiền nhàn rỗi trong xã hội sẽ được huy động hiệu quả hơn.

Điều này không chỉ hỗ trợ hình thành nguồn vốn dài hạn cho nền kinh tế mà còn giúp người dân tham gia trực tiếp vào quá trình tăng trưởng của đất nước.

Việt Nam hiện có tầng lớp trung lưu đang gia tăng nhanh và quy mô tài sản tài chính của người dân ngày càng lớn. Ảnh: HA

Nếu mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền kinh tế có khả năng "tự tạo máu" cho tăng trưởng, đâu sẽ là những chỉ dấu cho thấy Việt Nam đã thành công trong việc làm chủ và phân bổ hiệu quả nguồn vốn của mình?

Ông Brook Taylor: Theo tôi, dấu hiệu rõ ràng nhất là khi nền kinh tế có thể duy trì tốc độ tăng trưởng cao dựa chủ yếu trên khả năng huy động và phân bổ hiệu quả nguồn lực trong nước thay vì phụ thuộc quá lớn vào tín dụng ngắn hạn hay các nguồn vốn bên ngoài mang tính chu kỳ.

Chúng ta sẽ thấy quy mô các quỹ đầu tư, quỹ hưu trí, doanh nghiệp bảo hiểm và các nhà đầu tư tổ chức ngày càng lớn; thị trường chứng khoán và trái phiếu trở thành những kênh dẫn vốn trung và dài hạn thực sự hiệu quả; đồng thời các dự án hạ tầng chiến lược, chuyển đổi năng lượng hay đổi mới sáng tạo có thể tiếp cận nguồn vốn dài hạn với chi phí hợp lý.

Việc phát triển thành công các Trung tâm Tài chính Quốc tế, hoàn thành quá trình nâng hạng thị trường chứng khoán và mở rộng sự tham gia của các nhà đầu tư tổ chức toàn cầu cũng sẽ là những cột mốc quan trọng phản ánh mức độ trưởng thành của hệ thống tài chính Việt Nam.

Nhưng ở góc độ rộng hơn, mục tiêu cuối cùng không chỉ là huy động được nhiều vốn hơn. Điều quan trọng là xây dựng được năng lực tự chủ tài chính quốc gia, tức là khả năng tạo lập, tích lũy và phân bổ nguồn vốn một cách hiệu quả để phục vụ các ưu tiên phát triển dài hạn của đất nước.

Khi Việt Nam vừa có thể thu hút nguồn lực quốc tế, vừa hình thành được các dòng vốn dài hạn đủ lớn từ chính nội lực của mình, đó sẽ là lúc nền kinh tế thực sự sở hữu "hệ tuần hoàn vốn" khỏe mạnh và có khả năng "tự tạo máu" cho tăng trưởng bền vững./.

Nam Hải

TIN LIÊN QUAN






















Home Icon VỀ TRANG CHỦ