🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Thực thi pháp luật: Tấm kính soi những điểm nghẽn thể chế

3 giờ trước
Lấy thực thi làm thước đo quá trình hoàn thiện thể chế sẽ tạo đòn bẩy phá vỡ 'vùng an toàn quy trình', khơi thông nguồn lực phát triển đất nước.

Thực hiện Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, Ban Chấp hành Trung ương đã ban hành chương trình hành động cụ thể. Trong đó, đặt ra yêu cầu lấy thực thi làm thước đo cho tiến trình hoàn thiện thể chế phát triển và xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN bằng việc xây dựng hệ thống đo lường chất lượng thực thi pháp luật ở các bộ, ngành, địa phương.

Không đơn thuần là những chỉ đạo mang tính kỹ thuật hành chính, ẩn đằng sau thông điệp này là một bước chuyển quan trọng trong tư duy quản trị phát triển: Từ chú trọng ban hành quy định và tuân thủ quy trình sang đánh giá chính sách thông qua kết quả thực tế và tác động xã hội của việc thực thi.

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng. Ảnh: Báo Điện tử Chính phủ

Từ hoàn thiện khung pháp luật đến đánh giá bằng tác động

Nhìn trong tiến trình cải cách thể chế, có thể thấy tư duy quản trị ở Việt Nam đã trải qua những bước chuyển rõ nét. Giai đoạn đầu tập trung vào việc xây dựng và hoàn thiện khung pháp luật, đặt nền móng cho quản lý nhà nước bằng quy định và thẩm quyền. Tiếp đó là giai đoạn đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, chuẩn hóa quy trình và số hóa hoạt động công vụ nhằm nâng cao hiệu quả vận hành của bộ máy.

Việc Văn kiện Đại hội XIV nhấn mạnh “lấy thực thi làm thước đo” cho thấy cải cách thể chế đang bước sang một giai đoạn mới, nơi tác động của chính sách trở thành căn cứ để đánh giá và điều chỉnh cả cách thiết kế lẫn tổ chức thực hiện chính sách.

Thể chế từ lâu được xác định là “điểm nghẽn của điểm nghẽn” nhưng đồng thời cũng được kỳ vọng là “đột phá của đột phá”. Thực tế cho thấy trong nhiều năm qua, hệ thống pháp luật ngày càng được hoàn thiện, các chương trình cải cách hành chính, chuyển đổi số, cải thiện môi trường đầu tư - kinh doanh được triển khai mạnh mẽ. Tuy nhiên, kết quả đạt được trên thực tế vẫn chưa tương xứng với nỗ lực hoàn thiện thể chế.

Chính trong bối cảnh đó, việc nhấn mạnh lấy thực thi làm thước đo mang ý nghĩa đặc biệt. Thước đo này buộc quá trình quản trị phải dịch chuyển trọng tâm: Không dừng lại ở việc “đã ban hành đủ về mặt hình thức”, mà phải trả lời câu hỏi liệu chính sách đó có tạo ra thay đổi thực sự trong đời sống kinh tế - xã hội hay không.

Từ an toàn quy trình đến trách nhiệm về kết quả

Trước đây, quản lý nhà nước thường được đánh giá dựa trên các tiêu chí mang tính quy trình và thủ tục: Văn bản đã được ban hành đúng quy trình hay chưa, bộ máy đã được tổ chức đầy đủ hay chưa, thủ tục đã được chuẩn hóa hay chưa. Cách tiếp cận này đã góp phần thúc đẩy sự phát triển của hệ thống pháp luật, đặc biệt trong giai đoạn chuyển từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng XHCN.

Ở thời điểm đó, “đúng quy trình” không chỉ là yêu cầu quản lý, mà còn là công cụ bảo vệ quan trọng đối với những người tham gia xây dựng và thực thi chính sách, giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý và bảo đảm tính hợp pháp của các quyết định quản lý.

Tuy nhiên, khi hệ thống pháp luật và bộ máy quản lý đã vận hành ổn định hơn, chính “vùng an toàn quy trình” này, nếu không được bổ sung bằng các thước đo về kết quả và tác động, có thể trở thành nguyên nhân của sự trì trệ. Khi việc tuân thủ đúng quy trình được coi là đích đến cuối cùng, câu hỏi về hiệu quả thực tế của chính sách dễ bị đẩy lùi và trách nhiệm đối với kết quả đầu ra trở nên mờ nhạt.

Trong bối cảnh đó, việc lấy tác động thực tế của chính sách làm thước đo mang ý nghĩa như một đòn bẩy quan trọng để phá vỡ sự đóng kín của tư duy quản lý thuần túy dựa trên tuân thủ. Thực thi, theo cách nhìn này, không chỉ là khâu cuối của chu trình chính sách, mà còn trở thành một cơ chế phản hồi ngược, cho phép đánh giá lại toàn bộ quá trình từ thiết kế đến tổ chức thực hiện.

Tác giả - TS Trần Thị Quang Hồng hiện làm việc tại Nghị viện bang Victoria, Úc; thành viên Hội Trí thức và chuyên gia Việt Úc (VASEA); nguyên Trưởng ban Pháp luật Kinh tế và Dân sự, Viện Khoa học pháp lý (Bộ Tư pháp).

Hiệu quả thực thi có thể không ngay lập tức kéo theo hệ quả pháp lý trực tiếp nhưng phản ánh rõ trách nhiệm chính trị, đồng thời trở thành căn cứ để đo lường năng lực vận hành của hệ thống. Khi được nhìn nhận đúng, kết quả thực tế của chính sách cũng có thể là cơ sở bảo vệ cho những nỗ lực đổi mới, những cách làm linh hoạt nhằm vượt qua rào cản quy trình để giải quyết hiệu quả các vấn đề của thị trường và đời sống kinh tế - xã hội trong khuôn khổ pháp luật.

Chính từ góc nhìn này, thực thi trở thành “tấm kính” soi rõ các điểm nghẽn của thể chế. Khi thời gian giải quyết kéo dài hơn mục tiêu đề ra, câu hỏi đặt ra không chỉ là thủ tục có được xây dựng theo đúng quy trình, mà là thủ tục đó có được thiết kế dựa trên nhu cầu thực tế hay không, quy định đã hợp lý chưa và việc tổ chức thực hiện có đạt yêu cầu hay không. Khi chi phí tuân thủ pháp luật vẫn cao, vấn đề không chỉ nằm ở việc văn bản đã được ban hành đúng thẩm quyền, mà còn ở mức độ rõ ràng, khả năng dự đoán của văn bản và tính nhất quán trong áp dụng.

Tương tự, khi phân cấp, phân quyền đã được đẩy mạnh nhưng hiệu quả chưa rõ nét, điểm nghẽn có thể nằm ở năng lực tổ chức thực thi và cơ chế kiểm soát quyền lực đi kèm. Theo cách tiếp cận này, “điểm nghẽn” không còn là khái niệm trừu tượng, mà được nhận diện thông qua những biểu hiện rất cụ thể của kết quả thực thi. Khi luật đã có, quy trình đã có nhưng tác động chưa đạt, câu hỏi buộc phải chuyển sang năng lực quản trị: Năng lực phân tích vấn đề, thiết kế chính sách dựa trên bằng chứng, tổ chức thực hiện gắn với trách nhiệm giải trình và đo lường, đánh giá tác động chính sách.

Tác động thực tế - thước đo của Nhà nước pháp quyền

Cách tiếp cận này giúp tránh việc cải cách rơi vào vòng lặp quen thuộc: Tiếp tục sửa luật, bổ sung thủ tục nhưng không chạm tới nguyên nhân cốt lõi của những vướng mắc trong thực thi. Khi lấy tác động thực tế làm điểm xuất phát, cải cách thể chế có cơ sở thực tiễn rõ ràng hơn, đồng thời tạo áp lực tự nhiên buộc bộ máy điều chỉnh cách làm việc.

Ở góc độ xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN, đây là một chuyển dịch có ý nghĩa đặc biệt. Nhà nước pháp quyền không chỉ được nhận diện qua số lượng và mức độ chặt chẽ của các văn bản pháp luật, mà còn qua khả năng tạo ra môi trường pháp lý an toàn, minh bạch, có thể dự đoán đối với người dân và doanh nghiệp. Phân cấp, phân quyền chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi đi kèm với cơ chế kiểm soát và đánh giá tác động rõ ràng.

Khi văn kiện đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức quản trị phát triển quốc gia theo hướng hiện đại, minh bạch, trách nhiệm giải trình cao, việc lấy thực thi làm thước đo chính là công cụ để hiện thực hóa yêu cầu đó. Thước đo này buộc mọi chủ thể trong bộ máy quản lý phải trả lời một câu hỏi nhất quán: Chính sách đã tạo ra tác động gì và tác động đó có phù hợp với mục tiêu đặt ra hay không.

Có thể nói việc nhấn mạnh lấy thực thi làm thước đo không chỉ phản ánh quyết tâm cải cách hành chính, mà còn cho thấy một bước chuyển quan trọng trong tư duy quản trị phát triển. Khi tác động thực tế của chính sách trở thành căn cứ đánh giá, điểm nghẽn không còn bị che khuất sau các khái niệm chung chung, mà trở thành những vấn đề cụ thể có thể nhận diện, điều chỉnh và gắn với trách nhiệm rõ ràng. Đó cũng là cách Nhà nước pháp quyền được củng cố không chỉ trên văn bản, mà trong đời sống hằng ngày của người dân và doanh nghiệp.

Và khi “đúng quy trình” không còn mang lại kết quả như mong đợi, đó là lúc cần nhìn lại để hỏi xem: Quy trình có còn đúng hay không?!

TS TRẦN THỊ QUANG HỒNG

TIN LIÊN QUAN


























Home Icon VỀ TRANG CHỦ