🔍
Chuyên mục: Sức khỏe - Y tế

Thời tiết thay đổi có thể khiến tay chân đã cụt bị đau trở lại

1 giờ trước
Đã cụt chân nhiều năm nhưng người bệnh vẫn thấy bàn chân đau dữ dội. Đó có thể là đau chi ma, song tổn thương mỏm cụt và chân giả cần được loại trừ.

Đau chi ma (hay còn gọi là đau ảo) là hiện tượng người bệnh cảm thấy đau đớn, tê buốt hoặc ngứa ran một bộ phận cơ thể (tay hoặc chân) đã bị cắt bỏ.

Cơn đau không phải do người bệnh “nghĩ ra”. Đau là thật, nhưng não lại định vị cảm giác ấy ở phần chân đã không còn. Đây có thể là đau chi ma. Tuy nhiên, không nên quy mọi cơn đau sau cắt cụt chi cho hiện tượng này, bởi đau ở mỏm cụt, u thần kinh, nhiễm trùng hoặc chân giả không còn vừa cũng có thể gây triệu chứng tương tự.

1. Đau chi ma khác đau mỏm cụt và đau do chân giả như thế nào?

Ba tình trạng này thường được người bệnh mô tả chung là “đau chân”, nhưng vị trí, nguyên nhân và cách xử trí không giống nhau.

Đau chi ma: Đau ở phần chân không còn

Người bệnh cảm thấy đau tại bàn chân, ngón chân, mắt cá hoặc cẳng chân đã bị cắt bỏ. Cảm giác có thể là bỏng rát, châm chích, bóp siết, co rút, giật điện hoặc như bị vật sắc đâm vào.

Điểm quan trọng là phần “ma” chỉ nói đến vị trí được cảm nhận, không có nghĩa cơn đau giả. Sau khi cắt cụt, các đầu dây thần kinh, tủy sống và vùng não từng tiếp nhận tín hiệu từ chân vẫn tiếp tục hoạt động và thích nghi với sự mất chi. Những thay đổi ở nhiều tầng của hệ thần kinh có thể góp phần tạo ra đau chi ma.

Đau mỏm cụt: Đau ngay tại phần chân còn lại

Đau mỏm cụt, còn gọi là đau chi còn lại, xuất hiện tại phần mô vẫn còn sau phẫu thuật. Người bệnh thường có thể chỉ tương đối rõ điểm đau.

Nguyên nhân có thể là tổn thương da, điểm tì đè, viêm nhiễm, tuần hoàn kém, gai xương, tổn thương thần kinh hoặc u thần kinh. Vì một số nguyên nhân có thể trở nên nghiêm trọng nếu bỏ sót, đau mới xuất hiện hoặc thay đổi bất thường tại mỏm cụt cần được kiểm tra thay vì mặc định là đau chi ma.

Đau do chân giả: Thường gắn với thời gian mang chân

Phần lớn trường hợp là đau mỏm cụt do ổ tiếp nhận của chân giả tạo áp lực, ma sát hoặc phân bố lực không đều.

Dấu hiệu gợi ý gồm đau tăng khi mang chân giả, đau tập trung tại một điểm tì, da đỏ, phồng rộp hoặc trầy xước; triệu chứng giảm khi tháo chân. Cân nặng thay đổi, mỏm cụt teo nhỏ hoặc sưng lên cũng có thể khiến chân giả từng vừa vặn trở nên quá chật hoặc lỏng. Ma sát và áp lực kéo dài có thể gây loét, làm giảm khả năng kiểm soát chân giả và hạn chế vận động.

Đau chi ma được cảm nhận tại phần chân đã mất, trong khi đau mỏm cụt thường liên quan da, dây thần kinh, nhiễm trùng hoặc điểm tì của chân giả. Hình minh họa AI

2. Vì sao trời thay đổi có thể khiến bàn chân đã mất đau trở lại?

Nhiều người mất chi cho biết cơn đau xuất hiện hoặc tăng lên khi trời lạnh, mưa, độ ẩm hoặc áp suất không khí thay đổi. Một nghiên cứu khảo sát các yếu tố khởi phát cũng ghi nhận thời tiết nằm trong số những tác nhân được người bệnh tự báo cáo. Tuy nhiên, bằng chứng hiện nay chưa đủ để khẳng định một kiểu thời tiết cụ thể chắc chắn gây đau chi ma ở mọi người.

Tuy nhiên cũng không nên coi đau khi chuyển trời là bằng chứng đủ để chẩn đoán đau chi ma. Cơn đau còn có thể liên quan việc mỏm cụt lạnh, thay đổi mức vận động, co cơ, chất lượng giấc ngủ hoặc chân giả tạo áp lực khác thường trong ngày đó.

3. Stress và ký ức về chấn thương có làm cơn đau bùng lên?

Giống nhiều hội chứng đau mạn tính khác, cường độ đau chi ma có thể chịu ảnh hưởng của căng thẳng, trầm cảm, lo âu, mất ngủ và mức độ chú ý vào cơn đau. Các đợt đau có thể thay đổi theo trạng thái tâm lý; người bị cắt cụt do chấn thương cũng có xu hướng báo cáo các tác nhân cảm xúc nhiều hơn.

Một âm thanh, hình ảnh, ngày kỷ niệm hoặc hoàn cảnh gợi lại biến cố có thể đi kèm phản ứng căng thẳng và làm ngưỡng chịu đau giảm xuống ở một số người. Đây là sự tương tác giữa ký ức, cảm xúc và hệ thống xử lý đau, không phải bằng chứng người bệnh đang phóng đại hoặc tưởng tượng.

Vì vậy, điều trị đau chi ma đôi khi cần xử lý đồng thời mất ngủ, lo âu hoặc sang chấn tâm lý. Hỗ trợ tâm lý không thay thế kiểm tra mỏm cụt và điều trị thể chất, mà là một phần của kế hoạch kiểm soát đau toàn diện.

4. Khi nào cần kiểm tra vết loét, u thần kinh hoặc nhiễm trùng?

Người bệnh nên tháo chân giả và kiểm tra mỏm cụt mỗi ngày, đặc biệt sau thời gian đi lại nhiều. Không nên tiếp tục mang chân giả để “chịu cho quen” nếu da đang tổn thương.

Cần liên hệ cơ sở y tế hoặc đơn vị phục hồi chức năng khi xuất hiện:

Vết trầy, phồng rộp hoặc loét không lành.
Vùng da đỏ, nóng, sưng hoặc đau tăng.
Chảy dịch, mủ, máu hoặc có mùi bất thường.
Sốt đi kèm đau mỏm cụt.
Cơn đau mới xuất hiện đột ngột hoặc dữ dội.
Không thể mang chân giả vì đau.
Da tím, lạnh hoặc đổi màu bất thường.

Đau mỏm cụt kèm sốt hoặc đau đột ngột nghiêm trọng cần được đánh giá sớm vì có thể liên quan nhiễm trùng da, mô sâu hoặc xương. Việc tiếp tục mang chân giả trên vùng loét còn làm tăng áp lực và cản trở lành thương.

5. Đau chi ma được điều trị như thế nào?

Không có một phương pháp duy nhất hiệu quả cho tất cả người bệnh. Trước khi điều trị, bác sĩ cần xác định đâu là đau chi ma, đau thần kinh tại mỏm cụt, đau do tổn thương da hay đau cơ học từ chân giả.

Lưu ý về thuốc

Nếu đau liên quan vết thương, nhiễm trùng hoặc điểm tì, điều trị nguyên nhân và chỉnh chân giả quan trọng hơn việc chỉ tăng thuốc giảm đau.

Với đau thần kinh, bác sĩ có thể cân nhắc một số thuốc chống động kinh, thuốc chống trầm cảm có tác dụng giảm đau thần kinh hoặc các biện pháp giảm đau khác, tùy bệnh nền và thuốc đang sử dụng. Người bệnh không nên tự mua thuốc theo đơn cũ hoặc kết hợp nhiều thuốc giảm đau.

Hướng dẫn phục hồi chức năng sau cắt cụt chi dưới của Bộ Cựu chiến binh và Bộ Quốc phòng Mỹ nhận định bằng chứng hiện chưa đủ để khuyến nghị một loại thuốc toàn thân cụ thể cho mọi trường hợp đau chi ma. Điều này cho thấy điều trị cần được cá thể hóa và đánh giá lại nếu thuốc không cải thiện chức năng.

Vật lý trị liệu không chỉ là tập đi

Chương trình phục hồi có thể gồm tập sức mạnh, kéo giãn, giữ thăng bằng, luyện dáng đi và học cách chuyển tư thế an toàn. Một số người còn được hướng dẫn xoa, chạm, gõ nhẹ hoặc tiếp xúc dần với các vật liệu khác nhau để giảm quá mẫn tại mỏm cụt.

Các bài tập tưởng tượng vận động phần chi đã mất hoặc tập vận động đồng thời hai bên cũng có thể được sử dụng trong chương trình phục hồi. Tuy nhiên, không nên xoa bóp trực tiếp lên vùng đang loét, chảy dịch hoặc nghi nhiễm trùng.

Liệu pháp gương giúp gì?

Trong liệu pháp gương, người bệnh đặt một chiếc gương sao cho hình phản chiếu của chân lành tạo cảm giác như chân đã mất vẫn còn. Khi vận động chân lành và nhìn hình ảnh trong gương, não nhận được tín hiệu thị giác về một chi đang cử động bình thường, không bị co quắp hoặc mắc kẹt.

Hướng dẫn VA/DoD khuyến nghị hội chẩn để cân nhắc liệu pháp gương, dùng riêng hoặc phối hợp với phương pháp khác nhằm cải thiện đau, chức năng và chất lượng sống. Tuy nhiên, các tổng quan gần đây cho thấy kết quả giữa các nghiên cứu còn khác nhau và quy trình tập chưa thống nhất. Vì vậy, liệu pháp gương nên được hướng dẫn đúng và đánh giá hiệu quả theo từng người, thay vì coi là phương pháp chắc chắn chữa khỏi.

Chỉnh lại chân giả

Một ổ chân giả không vừa có thể tạo áp lực lên sẹo, xương nhô, vùng da mỏng hoặc u thần kinh. Thay lớp lót, chỉnh ổ tiếp nhận, sửa độ thẳng trục hoặc thay linh kiện có thể giảm đau đáng kể nếu nguyên nhân là cơ học.

Hướng dẫn hiện hành nhấn mạnh việc theo dõi lâu dài cần đánh giá cả da và mô mềm của mỏm cụt, độ vừa và chức năng của chân giả, khả năng vận động cùng những thay đổi về cân nặng. Người bệnh không nên tự chèn thêm nhiều lớp tất hoặc tự sửa chân giả để tiếp tục sử dụng khi đang đau.

Trường hợp đau dữ dội kéo dài, ảnh hưởng giấc ngủ và sinh hoạt dù đã điều chỉnh những yếu tố trên có thể cần bác sĩ chuyên khoa đau, phục hồi chức năng, ngoại thần kinh hoặc phẫu thuật chỉnh hình đánh giá.

Người mất chi dưới nên kiểm tra chân giả và vị trí mỏm cụt trước khi đứng dậy, đặc biệt vào ban đêm, để giảm nguy cơ vô thức bước lên bàn chân không còn. Hình minh họa AI

5. Vì sao cảm giác “chân vẫn còn” có thể khiến người bệnh đứng dậy rồi ngã?

Cảm giác chi ma không đồng nghĩa với đau chi ma. Nhiều người chỉ cảm thấy bàn chân hoặc các ngón chân vẫn còn, có thể cử động, ngứa hoặc đang đặt ở một vị trí nào đó nhưng không đau. Cảm giác này đôi khi hỗ trợ nhận biết vị trí của cơ thể và chân giả trong không gian.

Tuy nhiên, với người mất chi dưới, cảm giác chân vẫn còn cũng có thể gây nguy hiểm trong những khoảnh khắc thiếu tỉnh táo. Khi vừa ngủ dậy, đi vệ sinh ban đêm hoặc giật mình đứng lên, người bệnh có thể vô thức hành động theo “sơ đồ cơ thể” cũ, đặt trọng lượng lên bàn chân không còn và bị ngã. MSD Manual ghi nhận người có cảm giác chi ma ở chân có thể bước xuống như thể chân vẫn hiện diện, dẫn đến té ngã hoặc làm tổn thương mỏm cụt.

Đây không phải dấu hiệu mất trí nhớ. Não đã sử dụng hình ảnh cơ thể có đủ hai chân trong nhiều năm nên sự hiện diện của chân vẫn có thể được cảm nhận dù chi đã mất.

Để giảm nguy cơ ngã, người bệnh nên hình thành một trình tự cố định trước khi đứng dậy: bật đèn, ngồi ổn định ở mép giường, nhìn hoặc chạm vào mỏm cụt, kiểm tra chân giả đã được gắn chắc chưa rồi mới chuyển trọng lượng. Tay vịn, khung tập đi và luyện chuyển tư thế với kỹ thuật viên phục hồi chức năng đặc biệt hữu ích với người cao tuổi hoặc từng ngã.

Đau chi ma là một hiện tượng của hệ thần kinh, không phải chuyện mê tín và cũng không phải biểu hiện người bệnh yếu đuối. Nhưng chính tên gọi này đôi khi khiến mọi cơn đau sau cắt cụt bị gom chung, làm bỏ sót vết loét, nhiễm trùng, u thần kinh hoặc chân giả gây chèn ép.

Khi cơn đau thay đổi về vị trí, tính chất hoặc mức độ, bước đầu tiên không phải là cố chịu đựng hay tự tăng thuốc. Người bệnh nên tháo chân giả, kiểm tra da, ghi lại đặc điểm cơn đau và đến cơ sở phục hồi chức năng hoặc chuyên khoa phù hợp.

Mục tiêu điều trị không nhất thiết là xóa sạch mọi cảm giác ở phần chân đã mất, mà là giảm đau đến mức người bệnh có thể ngủ, vận động và sử dụng chân giả an toàn hơn.

Bs. Hoàng Thanh Tùng



















Home Icon VỀ TRANG CHỦ