Sức ép từ chi phí tuân thủ buộc doanh nghiệp F&B nhỏ phải trưởng thành
Ngành thực phẩm - đồ uống (F&B) Việt Nam bước vào năm 2026 với áp lực lớn hơn so với giai đoạn trước. Thời kỳ tăng trưởng nóng, gắn với việc mở rộng chuỗi nhanh, gọi vốn thuận lợi và chạy đua phủ điểm bán, đang dần khép lại. Trong một đến hai năm gần đây, các doanh nghiệp phải thích ứng với môi trường kinh doanh thận trọng hơn, nơi tuân thủ quy định, kiểm soát chi phí và nâng cao năng lực vận hành trở thành những yếu tố quyết định khả năng tồn tại.
Khảo sát của Sapo, thực hiện với khoảng 15.000 nhà bán lẻ và doanh nghiệp F&B trên toàn quốc vào cuối năm 2025, cho thấy rõ sự dịch chuyển này. Các yếu tố như thuế, hóa đơn điện tử, bán hàng đa kênh và trí tuệ nhân tạo (AI), vốn được xem là công cụ hỗ trợ hoạt động kinh doanh, đang tạo ra áp lực lớn hơn đối với doanh nghiệp, đặc biệt là nhóm nhỏ và vừa.

Ngành F&B Việt Nam đã đến lúc phải tin hơn vào chính mình. Ảnh: N.K
Áp lực tuân thủ
Với nhiều người khi nghĩ đến việc khởi sự kinh doanh, quán ăn hay quán cà phê thường là lựa chọn đầu tiên. Gia nhập thị trường không quá khó, vốn ban đầu vừa phải, cách vận hành tưởng chừng đơn giản, với việc chỉ cần thuê mặt bằng, tìm nhân sự, mở cửa bán hàng. Chính sự dễ làm đó đã giúp ngành F&B Việt Nam bùng nổ trong hơn một thập kỷ qua.
Trong thời gian dài, tăng trưởng của ngành này dựa trên nền tảng chi phí tuân thủ thấp, khung chính sách đơn giản và nhu cầu tiêu dùng đô thị tăng nhanh. Hàng trăm nghìn cửa hàng nhỏ lẻ có thể hoạt động với hệ thống quản lý tối giản thậm chí thủ công mà vẫn tồn tại và mở rộng.
Tuy nhiên, giai đoạn đó đang dần khép lại. Khảo sát của Sapo cho thấy, dù 57,3% nhà bán hàng cho biết đã tiếp cận và nắm được các thông tin cơ bản liên quan đến thuế và hóa đơn điện tử, vẫn còn tới 42,7% thừa nhận chưa thực sự hiểu rõ các loại thuế, nghĩa vụ thuế cũng như phương pháp tính và kê khai. Đáng chú ý, nhiều nhà bán hàng cho biết gặp khó khăn trong quá trình vận hành khi bổ sung các thao tác liên quan đến xuất hóa đơn điện tử và kê khai thuế, đồng thời bày tỏ lo ngại về chi phí tuân thủ phát sinh.
Việc triển khai hóa đơn điện tử, vốn được thiết kế nhằm chuẩn hóa và minh bạch hóa hoạt động kinh doanh, lại trở thành một thách thức không nhỏ. Không ít chủ quán phản ánh rằng quy trình xuất hóa đơn, kê khai và lưu trữ dữ liệu làm gia tăng chi phí vận hành, kéo dài thời gian xử lý và đòi hỏi kỹ năng quản trị mới. Với những cửa hàng có biên lợi nhuận mỏng, đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là áp lực tài chính thực sự.
Khảo sát cho thấy hóa đơn điện tử đã được sử dụng rộng rãi hơn nhiều so với vài năm trước. Gần một nửa số nhà bán hàng (47,05%) phát hành trên 10.000 hóa đơn mỗi năm – một chỉ dấu cho thấy các mô hình kinh doanh đã đạt quy mô đủ lớn và không thể đứng ngoài tiến trình chuẩn hóa.
Bên cạnh đó, khoảng 45% nhà bán hàng đang ở giai đoạn chuyển tiếp, với số lượng hóa đơn từ 1.000 đến dưới 10.000 tờ mỗi năm. Trên thực tế, đây là nhóm chịu áp lực lớn nhất khi quy mô đã vượt khỏi mức siêu nhỏ, nhưng năng lực quản trị và tài chính chưa đủ mạnh để hấp thụ chi phí tuân thủ gia tăng.
Chị Mai, quản lý một tiệm ăn vị Bắc tại chân đế chung cư nằm ở xã Nhà Bè (TPHCM), mỗi ngày chỉ cần tiếp 30 lượt khách, mỗi năm cơ sở của chị phát sinh hơn 10.000 hóa đơn. Việc phải áp dụng thêm các công cụ quản lý và tuân thủ khiến chi phí tăng lên, buộc chị điều chỉnh giá dịch vụ thêm 10%. Tuy nhiên, mức tăng này lại khiến nhiều khách hàng phản ứng vì cho rằng giá đã quá cao. Trong khi đó, với biên lợi nhuận chỉ khoảng 15%, chủ cơ sở cho biết không còn dư địa để tự hấp thụ thêm chi phí.
Khi lựa chọn nhà cung cấp hóa đơn điện tử, 73% nhà bán hàng đặt yếu tố chi phí lên hàng đầu, theo sau là tính dễ sử dụng và khả năng tích hợp với phần mềm bán hàng (61,9%). Thứ tự ưu tiên này cũng phản ánh thực tế rằng trong bối cảnh lợi nhuận bị bào mòn bởi chi phí thuê mặt bằng, nhân công và nguyên liệu, các doanh nghiệp F&B không còn dư địa để thử nghiệm những giải pháp phức tạp hoặc tốn kém.
Phòng thủ để tồn tại
Tín hiệu đáng chú ý nhất từ khảo sát của Sapo nằm ở tâm lý thị trường. Có tới 47,1% nhà bán hàng bày tỏ quan điểm bi quan về triển vọng kinh doanh năm 2026, trong khi chỉ 11,6% kỳ vọng tăng trưởng mạnh; phần còn lại dự báo thị trường đi ngang hoặc tăng nhẹ.
Trong bối cảnh đó, chiến lược phổ biến của doanh nghiệp F&B là thu hẹp tham vọng mở rộng, tập trung duy trì quy mô, tối ưu vận hành và kiểm soát dòng tiền. Cách tiếp cận này đánh dấu sự thay đổi rõ rệt so với giai đoạn trước, khi tốc độ tăng trưởng thường được ưu tiên hơn hiệu quả.
Lựa chọn công nghệ cũng phản ánh rõ tâm thế phòng thủ này. Khảo sát cho thấy mức độ quan tâm lớn nhất dành cho các ứng dụng AI trong marketing và quảng cáo (59,9%), tiếp đến là phân tích dữ liệu báo cáo (52,0%) và chăm sóc khách hàng (47,1%). Đây đều là những mảng gắn trực tiếp với doanh thu, nơi hiệu quả có thể được nhìn thấy trong ngắn hạn.
Ở chiều ngược lại, các ứng dụng AI phục vụ vận hành sâu hơn như tối ưu bán hàng đa kênh hay dự báo nhu cầu và quản lý tồn kho lại ít được chú ý, với tỷ lệ quan tâm chỉ quanh mức 25%. Xu hướng này phản ánh cách tiếp cận thận trọng của doanh nghiệp F&B trong bối cảnh nhiều bất định. Họ ưu tiên những giải pháp có khả năng tạo dòng tiền ngắn hạn, thay vì các khoản đầu tư dài hơi, khó đánh giá hiệu quả tức thời.
Những rào cản đối với việc triển khai AI cũng bộc lộ rõ. Rào cản lớn nhất là thiếu kiến thức hoặc nhân sự phù hợp để triển khai với tỷ lệ 55,9%. Tiếp theo, 53,3% nhà bán hàng lo ngại chi phí đầu tư và 34,6% chưa thấy hiệu quả đủ rõ để thuyết phục. "Điều này cho thấy AI đang ở giai đoạn “được kỳ vọng cao nhưng cần chứng minh giá trị thực tế”, đặc biệt đối với các mô hình kinh doanh nhỏ và vừa", Sapo đánh giá.
Nếu có một xu hướng đã vượt qua giai đoạn thử nghiệm, đó là bán hàng đa kênh. Với F&B, nơi hành vi tiêu dùng gắn chặt với điện thoại thông minh và nền tảng số, đa kênh không còn là chiến lược mở rộng, mà là trạng thái vận hành mặc định.
Khảo sát cho thấy 44% nhà bán hàng đánh giá mạng xã hội và sàn thương mại điện tử là các kênh tạo đơn hiệu quả nhất. Đáng chú ý, khi được hỏi về kế hoạch năm 2026, tới 58,23% ưu tiên mở rộng trên mạng xã hội và 41,46% trên sàn thương mại điện tử, cao hơn đáng kể so với website riêng hay cửa hàng offline. Các kênh online cho phép tiếp cận khách hàng nhanh, chi phí đầu tư ban đầu thấp và dễ điều chỉnh quy mô theo nhu cầu. Trong bối cảnh tâm lý thận trọng bao trùm, đây là phương án ít rủi ro nhất.
Tuy nhiên, bán hàng đa kênh cũng làm gia tăng độ phức tạp trong quản lý khi dữ liệu phân mảnh, tồn kho khó kiểm soát, và đặc biệt là nghĩa vụ thuế - hóa đơn phát sinh từ nhiều điểm chạm khác nhau.
Nhìn rộng hơn, sự thận trọng không chỉ phản ánh khó khăn ngắn hạn mà còn cho thấy ngành F&B đang bước vào giai đoạn sàng lọc và yêu cầu trưởng thành cao hơn. Những mô hình thiếu nền tảng quản trị, phụ thuộc vào dòng tiền ngắn hạn hoặc né tránh tuân thủ sẽ ngày càng gặp khó trong môi trường chính sách đòi hỏi chuẩn hóa hơn.
Hoàng Minh
2 giờ trước
6 ngày trước
7 ngày trước
16 ngày trước
1 tháng trước
1 tháng trước
1 tháng trước
34 phút trước
24 phút trước
15 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước