Phòng chống suy dinh dưỡng cho trẻ em từ bữa ăn hàng ngày

Trong chăm sóc sức khỏe trẻ em, suy dinh dưỡng không chỉ là câu chuyện "trẻ gầy" hay "ăn ít". Đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến tăng trưởng chiều cao, cân nặng, miễn dịch, phát triển trí tuệ, khả năng học tập và chất lượng nguồn nhân lực trong tương lai. Trong bối cảnh Nghị quyết số 72-NQ/TW ngày 09/9/2025 của Bộ Chính trị nhấn mạnh yêu cầu tăng cường bảo vệ, chăm sóc, nâng cao sức khỏe nhân dân, đề cao phòng bệnh, lối sống lành mạnh và xây dựng văn hóa sức khỏe, phòng chống suy dinh dưỡng ở trẻ cần được xem là một nhiệm vụ bắt đầu từ gia đình, nhà trường, y tế cơ sở và cộng đồng. Nghị quyết cũng chỉ rõ dinh dưỡng, an toàn thực phẩm, rèn luyện nâng cao sức khỏe còn chưa được chú trọng đúng mức, cho thấy việc truyền thông về dinh dưỡng hợp lý có ý nghĩa rất thiết thực trong giai đoạn hiện nay.
Suy dinh dưỡng ở trẻ em có nhiều biểu hiện khác nhau. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, các chỉ số thường dùng để đánh giá mất cân bằng dinh dưỡng ở trẻ gồm thấp còi, gầy còm, nhẹ cân và thừa cân; trong đó thấp còi, gầy còm và nhẹ cân phản ánh các dạng thiếu dinh dưỡng. Trẻ thấp còi là trẻ có chiều cao thấp so với tuổi, thường liên quan đến thiếu dinh dưỡng kéo dài, bệnh tật tái diễn hoặc chăm sóc nuôi dưỡng chưa phù hợp trong thời gian dài. Trẻ gầy còm là trẻ có cân nặng thấp so với chiều cao, thường phản ánh tình trạng thiếu dinh dưỡng cấp tính, có thể xảy ra sau giai đoạn trẻ ăn kém, tiêu chảy, nhiễm khuẩn hoặc sụt cân nhanh. Trẻ nhẹ cân là trẻ có cân nặng thấp so với tuổi và có thể là hậu quả của thấp còi, gầy còm hoặc cả hai.

Điều quan trọng là cha mẹ không nên chờ đến khi trẻ "nhìn thấy gầy rõ" mới nghĩ đến suy dinh dưỡng. Ảnh minh họa
Điều quan trọng là cha mẹ không nên chờ đến khi trẻ "nhìn thấy gầy rõ" mới nghĩ đến suy dinh dưỡng. Nhiều trường hợp suy dinh dưỡng diễn tiến âm thầm, đặc biệt là suy dinh dưỡng thể thấp còi và thiếu vi chất dinh dưỡng. Một trẻ có thể không quá gầy nhưng vẫn thấp hơn rõ so với chuẩn tuổi, hay mệt, kém tập trung, dễ ốm, ăn uống đơn điệu hoặc thiếu các thực phẩm giàu sắt, kẽm, canxi, vitamin A, vitamin D. UNICEF tại Việt Nam hiện nhấn mạnh cần giải quyết "gánh nặng ba mặt" của suy dinh dưỡng, gồm thiếu dinh dưỡng, thiếu vi chất và thừa cân béo phì, cho thấy chăm sóc dinh dưỡng trẻ em không thể chỉ nhìn vào cân nặng đơn thuần.
Những dấu hiệu nào cho thấy trẻ có nguy cơ suy dinh dưỡng?
Dấu hiệu đầu tiên và quan trọng nhất là trẻ không tăng cân hoặc sụt cân. Với trẻ nhỏ, cân nặng là chỉ số nhạy, phản ánh tương đối nhanh những thay đổi về khẩu phần, bệnh tật và chăm sóc. Nếu trẻ không tăng cân trong 2–3 tháng liên tiếp, sụt cân sau một đợt ốm, hoặc cân nặng đi ngang trong khi tuổi vẫn tăng, cha mẹ cần lưu ý. Đặc biệt, ở trẻ dưới 5 tuổi, sự chững cân kéo dài có thể là tín hiệu sớm của thiếu năng lượng, thiếu đạm, nhiễm khuẩn lặp lại hoặc rối loạn tiêu hóa.
Dấu hiệu thứ hai là trẻ chậm tăng chiều cao. Nhiều cha mẹ chỉ cân trẻ mà ít đo chiều cao, trong khi chiều cao phản ánh quá trình phát triển dài hạn. Nếu trẻ thấp hơn đáng kể so với bạn cùng tuổi, quần áo mặc lâu không ngắn đi, chiều cao tăng rất chậm theo năm, hoặc trẻ luôn nằm ở kênh thấp trên biểu đồ tăng trưởng, cần nghĩ đến nguy cơ suy dinh dưỡng mạn tính, đặc biệt là thấp còi. Thấp còi không chỉ ảnh hưởng tầm vóc mà còn liên quan đến phát triển nhận thức, khả năng học tập và sức khỏe chuyển hóa về sau.
Dấu hiệu thứ ba là trẻ ăn uống kém đa dạng. Một trẻ có thể ăn nhiều cơm, cháo, mì hoặc uống nhiều sữa nhưng vẫn thiếu dinh dưỡng nếu khẩu phần nghèo thịt, cá, trứng, đậu đỗ, rau xanh, trái cây, dầu mỡ phù hợp. Trẻ ăn đơn điệu kéo dài dễ thiếu sắt, kẽm, vitamin A, vitamin D, canxi và các vi chất cần cho tăng trưởng. Vì vậy, không chỉ hỏi "trẻ ăn được bao nhiêu", mà cần hỏi "trẻ ăn được những nhóm thực phẩm nào".
Dấu hiệu thứ tư là trẻ hay ốm, lâu hồi phục, mệt mỏi, ít chơi, giảm hoạt động. Dinh dưỡng và miễn dịch có quan hệ hai chiều: trẻ thiếu dinh dưỡng dễ nhiễm khuẩn hơn; khi nhiễm khuẩn, trẻ lại ăn kém, tiêu hao nhiều hơn và dễ sụt cân. Vòng xoắn bệnh tật – suy dinh dưỡng này đặc biệt nguy hiểm ở trẻ nhỏ. Trẻ thường xuyên viêm đường hô hấp, tiêu chảy, viêm da, chậm hồi phục sau bệnh cần được đánh giá cả về dinh dưỡng, không chỉ điều trị triệu chứng.
Dấu hiệu thứ năm là những biểu hiện gợi ý thiếu vi chất: da xanh, niêm mạc nhợt, mệt, kém tập trung có thể liên quan thiếu sắt; chậm mọc răng, đau chân, ít ra nắng, chậm phát triển xương có thể liên quan thiếu vitamin D hoặc canxi; biếng ăn kéo dài, chậm tăng trưởng có thể liên quan thiếu kẽm; khô mắt, dễ nhiễm khuẩn có thể liên quan thiếu vitamin A. Các dấu hiệu này không đủ để tự chẩn đoán tại nhà, nhưng là lý do để đưa trẻ đi khám và xét nghiệm khi cần.
Dấu hiệu thứ sáu là trẻ có yếu tố nguy cơ: sinh non, nhẹ cân lúc sinh, không được bú mẹ đầy đủ, ăn bổ sung quá sớm hoặc quá muộn, ăn dặm loãng kéo dài, cai sữa không đúng cách, gia đình khó khăn về thực phẩm, trẻ mắc bệnh mạn tính, dị ứng nhiều thực phẩm, rối loạn nuốt, tiêu chảy kéo dài, táo bón nặng, hoặc cha mẹ kiêng khem quá mức cho trẻ. Những trẻ này cần được theo dõi sát hơn, vì suy dinh dưỡng có thể xuất hiện trước khi biểu hiện rõ bằng hình dáng bên ngoài.
Có phải trẻ ăn ít mới bị suy dinh dưỡng?
Không. Trẻ ăn ít là một nguyên nhân thường gặp, nhưng không phải nguyên nhân duy nhất. Có những trẻ ăn ít thật sự: mỗi bữa chỉ vài thìa, ngậm thức ăn, sợ ăn, nôn khi bị ép, bỏ bữa phụ hoặc ăn không đủ số bữa theo tuổi. Nếu kéo dài, tình trạng này dễ dẫn đến thiếu năng lượng và thiếu chất.
Tuy nhiên, cũng có nhiều trẻ "ăn không ít" nhưng vẫn suy dinh dưỡng vì ăn không đúng. Ví dụ, trẻ ăn nhiều cơm chan nước canh nhưng rất ít thịt cá trứng; trẻ uống nhiều sữa nhưng không chịu ăn bữa chính; trẻ ăn nhiều bánh kẹo, nước ngọt, mì ăn liền nên no giả nhưng thiếu đạm, vitamin và khoáng chất; trẻ ăn cháo quá loãng trong thời gian dài nên thể tích nhiều nhưng năng lượng thấp. Đây là kiểu "ăn đủ no nhưng chưa đủ chất".

Ép ăn, dọa nạt, cho trẻ vừa ăn vừa xem điện thoại, kéo dài bữa ăn quá lâu, dùng bánh kẹo làm phần thưởng hoặc thay đổi món liên tục theo đòi hỏi của trẻ đều có thể làm rối loạn hành vi ăn uống. Ảnh minh họa
Một nhóm khác là trẻ ăn vào nhưng hấp thu kém hoặc tiêu hao nhiều. Trẻ bị tiêu chảy kéo dài, nhiễm ký sinh trùng, bệnh lý đường ruột, bệnh tim bẩm sinh, bệnh thận, bệnh gan, bệnh hô hấp mạn tính hoặc nhiễm khuẩn tái diễn có thể cần năng lượng và chất dinh dưỡng cao hơn bình thường. Nếu khẩu phần không được điều chỉnh, trẻ vẫn suy dinh dưỡng dù cha mẹ cảm thấy "con ăn cũng được".
Ngoài ra, cách cho ăn cũng rất quan trọng. Ép ăn, dọa nạt, cho trẻ vừa ăn vừa xem điện thoại, kéo dài bữa ăn quá lâu, dùng bánh kẹo làm phần thưởng hoặc thay đổi món liên tục theo đòi hỏi của trẻ đều có thể làm rối loạn hành vi ăn uống. Trẻ có thể mất cảm giác đói – no tự nhiên, trở nên kén ăn hơn hoặc chỉ chấp nhận một số món giàu đường, giàu béo. Vì vậy, phòng chống suy dinh dưỡng không chỉ là tăng lượng ăn, mà là cải thiện chất lượng bữa ăn, nhịp ăn, môi trường ăn và cách cha mẹ tương tác với trẻ.
Cha mẹ nên theo dõi sự phát triển của trẻ bằng những chỉ số nào?
Trước hết là cân nặng theo tuổi. Đây là chỉ số dễ theo dõi, giúp phát hiện sớm trẻ chậm tăng cân hoặc sụt cân. Tuy nhiên, cân nặng theo tuổi không cho biết trẻ đang thấp còi hay gầy còm, vì một trẻ thấp nhưng cân nặng có vẻ "không quá thấp" vẫn có thể bị suy dinh dưỡng mạn tính. Do đó, cân nặng phải được xem cùng chiều cao.
Chỉ số thứ hai là chiều cao hoặc chiều dài theo tuổi. Với trẻ dưới 2 tuổi, cần đo chiều dài nằm; với trẻ từ 2 tuổi trở lên, đo chiều cao đứng. Chiều cao theo tuổi giúp phát hiện thấp còi, phản ánh quá trình dinh dưỡng và sức khỏe dài hạn. Đây là chỉ số đặc biệt quan trọng trong mục tiêu nâng cao tầm vóc trẻ em.

Dinh dưỡng hợp lý là nền tảng phòng chống suy dinh dưỡng ở trẻ nhỏ.
Chỉ số thứ ba là cân nặng theo chiều cao ở trẻ nhỏ, hoặc BMI theo tuổi ở trẻ lớn. Chỉ số này giúp đánh giá trẻ có gầy còm, thừa cân hoặc béo phì hay không. Theo hướng dẫn chuyên môn của Bộ Y tế và Viện Dinh dưỡng, tình trạng dinh dưỡng trẻ em tại cộng đồng thường được đánh giá bằng các chỉ số cân nặng theo tuổi, chiều cao theo tuổi, cân nặng theo chiều cao, BMI theo tuổi và chu vi vòng cánh tay.
Chỉ số thứ tư là chu vi vòng cánh tay giữa, thường gọi là MUAC, đặc biệt hữu ích cho trẻ từ 6 tháng đến dưới 5 tuổi trong sàng lọc suy dinh dưỡng cấp tính tại cộng đồng. Theo hướng dẫn được Viện Dinh dưỡng trình bày, MUAC từ 12,5 cm đến dưới 13,5 cm là mức báo động suy dinh dưỡng; từ 11,5 cm đến dưới 12,5 cm là suy dinh dưỡng cấp tính mức độ vừa; dưới 11,5 cm là suy dinh dưỡng cấp tính nặng. Đây là chỉ số đơn giản, có thể sử dụng trong các đợt khám sàng lọc ở cộng đồng, trường mầm non hoặc trạm y tế.
Điều cha mẹ cần nhớ là không chỉ đo một lần, mà phải theo dõi xu hướng. Một lần cân đo thấp chưa đủ kết luận, nhưng đường tăng trưởng đi ngang, đi xuống hoặc lệch kênh trong nhiều tháng là dấu hiệu cần can thiệp. Với trẻ dưới 2 tuổi nên theo dõi thường xuyên hơn vì đây là giai đoạn tăng trưởng rất nhanh; với trẻ mầm non và tiểu học nên cân đo định kỳ, tối thiểu vài tháng một lần, đồng thời ghi lại vào sổ theo dõi hoặc biểu đồ tăng trưởng.
Phòng chống suy dinh dưỡng: bắt đầu từ bữa ăn đủ chất và chăm sóc đúng cách
Để phòng suy dinh dưỡng, cha mẹ cần bảo đảm trẻ được ăn đủ bữa, đủ nhóm thực phẩm và phù hợp lứa tuổi. Bữa ăn hằng ngày nên có nhóm bột đường như cơm, cháo, bún, mì, khoai; nhóm đạm như thịt, cá, trứng, tôm, cua, đậu phụ; nhóm rau xanh và trái cây; nhóm chất béo từ dầu ăn, mỡ phù hợp; cùng sữa hoặc chế phẩm sữa khi cần. Với trẻ nhỏ, món ăn cần đủ độ đặc và đủ năng lượng, không nấu cháo quá loãng kéo dài. Dầu mỡ không nên bị loại bỏ hoàn toàn, vì trẻ cần chất béo cho năng lượng, phát triển não bộ và hấp thu vitamin tan trong dầu.
Cần ưu tiên thực phẩm sẵn có tại địa phương, an toàn và đa dạng. Không nhất thiết phải dùng thực phẩm đắt tiền mới đủ chất. Trứng, cá nhỏ, tôm, cua, đậu phụ, lạc vừng, rau xanh, bí đỏ, rau ngót, chuối, đu đủ, khoai, sữa chua đều có thể góp phần cải thiện khẩu phần nếu được phối hợp hợp lý. Với trẻ biếng ăn, thay vì ép ăn một bữa thật nhiều, nên chia nhỏ bữa, tăng đậm độ năng lượng bằng cách thêm dầu ăn phù hợp, tăng thực phẩm giàu đạm và tạo không khí ăn tích cực.

Bữa ăn đủ chất và chăm sóc đúng cách để phòng chống suy dinh dưỡng cho trẻ em.
Cha mẹ cũng cần phòng bệnh để phòng suy dinh dưỡng. Rửa tay, ăn chín uống sôi, bảo đảm an toàn thực phẩm, tiêm chủng đầy đủ, tẩy giun theo hướng dẫn y tế, điều trị sớm tiêu chảy và nhiễm khuẩn hô hấp là những biện pháp quan trọng. Khi trẻ ốm, không nên kiêng khem quá mức; cần tiếp tục cho trẻ ăn thức ăn mềm, dễ tiêu, giàu dinh dưỡng và cho ăn bù trong giai đoạn hồi phục.
Về mặt truyền thông, thông điệp quan trọng phục vụ Nghị quyết 72 là: phòng suy dinh dưỡng không chờ đến bệnh viện, mà bắt đầu từ từng gia đình và từng bữa ăn. Mỗi cha mẹ cần biết cân đo cho con, nhận diện dấu hiệu nguy cơ, không chủ quan với chậm tăng trưởng và tìm tư vấn chuyên môn khi cần. Mỗi trường học cần phối hợp theo dõi cân nặng, chiều cao định kỳ, tổ chức bữa ăn bán trú cân đối và giáo dục trẻ thói quen ăn uống lành mạnh. Mỗi trạm y tế, cộng tác viên dinh dưỡng cần chủ động sàng lọc, tư vấn và phát hiện sớm trẻ nguy cơ.
Suy dinh dưỡng ở trẻ em hoàn toàn có thể phòng ngừa và can thiệp hiệu quả nếu được nhận biết sớm. Một đứa trẻ khỏe mạnh không chỉ là trẻ không ốm, mà là trẻ tăng trưởng đều, ăn uống đa dạng, vận động tốt, ngủ đủ, học tập và vui chơi tích cực. Đầu tư cho dinh dưỡng trẻ em hôm nay chính là đầu tư cho tầm vóc, trí tuệ và sức khỏe của thế hệ tương lai.
Tác giả:
TS.BS Trần Thị Minh Nguyệt
Viện Dinh dưỡng Quốc gia
22 giờ trước
6 ngày trước
18 ngày trước
1 tháng trước
2 giờ trước
59 phút trước
3 phút trước
6 phút trước
4 phút trước
59 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước