🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Phát triển ngành năng lượng trọng điểm: Động lực từ công nghệ và những 'nút thắt' cần tháo gỡ

1 giờ trước
Sau hơn một năm rưỡi triển khai Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị, Tập đoàn Công nghiệp-Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) đã chủ động biến khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số thành động lực chiến lược.

Khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đang trở thành nền tảng cốt lõi giúp Petrovietnam nâng cao năng lực tự chủ, làm chủ chuỗi giá trị công nghiệp năng lượng, đồng thời gia tăng năng suất, hiệu suất và chất lượng trong toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh.

Tuy nhiên, thực tiễn từ doanh nghiệp đầu tàu này cũng đang đặt ra những bài toán cấp bách về cơ chế chính sách cần sự chung tay tháo gỡ từ các cơ quan quản lý.

Chuyển biến mạnh mẽ từ tư duy đến hành động

Tại buổi làm việc với lãnh đạo Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công (Bộ Công thương) vào trung tuần tháng 6 năm nay, Phó Tổng Giám đốc Petrovietnam Lê Xuân Huyên khẳng định, tập đoàn đã nhanh chóng cụ thể hóa các mục tiêu của Đảng bằng những nhiệm vụ hết sức cấp bách.

Trên cơ sở ban hành Nghị quyết chuyên đề về đột phá khoa học công nghệ và thành lập Ban Chỉ đạo chuyên trách, Petrovietnam đã tích hợp sâu sắc định hướng này vào chiến lược phát triển đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050. Qua đó, xem đây là mũi nhọn hàng đầu để nâng cao năng suất lao động, tăng cường năng lực cạnh tranh và mở ra những không gian tăng trưởng mới.

Phó Tổng Giám đốc Petrovietnam Lê Xuân Huyên phát biểu tại buổi làm việc, khẳng định quyết tâm cụ thể hóa Nghị quyết 57-NQ/TW bằng những bước đi chiến lược và bài bản trong toàn Tập đoàn.

Hiện thực hóa Nghị quyết, "bản đồ" công nghệ của ngành dầu khí đã được định hình một cách rõ nét và bài bản. Cụ thể, Tập đoàn đã chủ động xây dựng danh mục 34 sản phẩm công nghệ chiến lược đến năm 2030, đồng thời rà soát và cập nhật hệ thống công nghệ trọng điểm với 10 nhóm lĩnh vực mũi nhọn.

Từ những công nghệ mang tính xu thế như trí tuệ nhân tạo, bản sao số, dữ liệu lớn, điện toán đám mây cho đến robot, tự động hóa, công nghệ đại dương, lòng đất và sản xuất nhiên liệu sạch, khử carbon đều được đưa vào lộ trình phát triển khắt khe.

Petrovietnam vận hành hệ thống giám sát dữ liệu lớn tại một công trình dầu khí trên biển.

Để bảo đảm tính hiệu quả khi đưa vào thực tiễn, Petrovietnam đã phân công cụ thể cho từng đơn vị thành viên chủ trì thực hiện theo đúng năng lực chuyên môn và chức năng hoạt động. Nhờ sự phân vai rõ ràng đó, nhiều chương trình ứng dụng công nghệ mới và chuyển đổi số đã được triển khai nhịp nhàng theo lộ trình đề ra, bước đầu đặt nền móng vững chắc cho việc hình thành các sản phẩm chiến lược phục vụ sự phát triển bền vững của ngành năng lượng nước nhà.

Khơi thông những "nút thắt" thể chế

Mặc dù đã gặt hái được những chuyển biến đáng khích lệ trong hơn 18 tháng qua, song chặng đường đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp hiện vẫn đang vấp phải không ít rào cản mang tính hệ thống. Theo đại diện Petrovietnam, khó khăn lớn nhất hiện nay là thiếu một hành lang pháp lý phù hợp cho các hoạt động nghiên cứu có tính thử nghiệm và chấp nhận rủi ro. Song song với đó, việc thiếu cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) đối với công nghệ và mô hình kinh doanh mới, cùng những bất cập trong thương mại hóa kết quả nghiên cứu, định giá tài sản trí tuệ và mua sắm trang thiết bị R&D đang là những "lực cản" trực tiếp làm chậm tốc độ đổi mới của doanh nghiệp.

Thêm vào đó, câu chuyện chuyển đổi số trong ngành năng lượng cũng đặt ra những áp lực không nhỏ do đặc thù quy mô dữ liệu cực kỳ lớn, tính chuyên ngành cao và yêu cầu khắt khe về an toàn, an ninh hệ thống. Chính điều này đã khiến quá trình lựa chọn giải pháp công nghệ và tổ chức triển khai trên thực tế đòi hỏi phải có sự thận trọng và chuẩn bị kỹ lưỡng.

Trước những trăn trở, kiến nghị xác đáng từ phía doanh nghiệp, bà Nguyễn Thị Lâm Giang, đại diện Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công khẳng định, Cục sẽ tổng hợp đầy đủ các vướng mắc này để phục vụ công tác hoàn thiện thể chế, chính sách.

Đáng chú ý, Bộ Công thương hiện đang tích cực nghiên cứu, xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) trong các lĩnh vực thuộc phạm vi quản lý, đồng thời phối hợp với các bộ, ngành liên quan để hoàn thiện cơ chế tài chính, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho các nhiệm vụ khoa học công nghệ bám sát yêu cầu thực tiễn.

Đại diện Bộ Công thương ghi nhận các kiến nghị từ thực tiễn của doanh nghiệp để kịp thời xây dựng hành lang pháp lý phù hợp, tạo điều kiện cho các hoạt động nghiên cứu có tính đột phá.

Ở chiều ngược lại, nhằm hoàn thiện bức tranh tổng thể về năng lực công nghệ của ngành công thương và tránh trùng lặp trong đầu tư, Bộ cũng đề nghị Petrovietnam tiếp tục rà soát, cập nhật toàn diện các nhiệm vụ khoa học đang triển khai, kể cả các nhiệm vụ sử dụng nguồn lực tự chủ của doanh nghiệp. Sự phối hợp chặt chẽ này sẽ giúp hình thành một cơ sở dữ liệu thống nhất, hỗ trợ đắc lực cho việc xây dựng định hướng phát triển công nghệ chiến lược toàn ngành đến năm 2030.

Trong bối cảnh đất nước đang bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu ngày càng cao về chất lượng tăng trưởng, việc thắt chặt mối liên kết giữa cơ quan quản lý nhà nước với doanh nghiệp và các viện nghiên cứu có ý nghĩa quyết định. Thực tiễn triển khai sinh động tại Petrovietnam chính là những bài học kinh nghiệm quý báu, góp phần thúc đẩy các công nghệ chiến lược phát triển, nâng cao năng lực nội sinh của doanh nghiệp và chung tay hiện thực hóa thắng lợi các định hướng lớn của Nghị quyết số 57-NQ/TW trong thời kỳ mới.

Mai Huyên - Hải Linh

TIN LIÊN QUAN































Home Icon VỀ TRANG CHỦ