🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Phát triển hạ tầng chiến lược: Động lực cho chu kỳ tăng trưởng mới

9 giờ trước
Trong tiến trình phát triển của các nền kinh tế hiện đại, hạ tầng luôn được xem là nền tảng quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia. Đối với Việt Nam, khi bước vào giai đoạn phát triển mới với mục tiêu tăng trưởng nhanh và bền vững, yêu cầu về một hệ thống hạ tầng đồng bộ, hiện đại càng trở nên cấp thiết. Không chỉ dừng ở giao thông hay đô thị, hạ tầng ngày nay còn bao gồm logistics, năng lượng, công nghệ số và các dịch vụ công thiết yếu - những yếu tố cấu thành nền tảng vận hành của nền kinh tế.

Hạ tầng chiến lược mở rộng không gian tăng trưởng của nền kinh tế

Thực tế cho thấy, đầu tư hạ tầng đang ngày càng đóng góp rõ nét vào tăng trưởng. Theo Bộ trưởng Bộ Xây dựng Trần Hồng Minh, ngành xây dựng và hạ tầng đang đóng góp ngày càng rõ nét vào tăng trưởng kinh tế. Ước tính tăng trưởng của ngành đạt trên 9%, đóng góp khoảng 17,1% trong GDP, tương đương khoảng 1,96 điểm phần trăm vào tăng trưởng GDP chung của cả nước.

Quy mô và hiệu quả đầu tư hạ tầng cũng được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây. Tính đến cuối năm 2025, cả nước đã có 3.345 km tuyến chính cao tốc cùng 458 km nút giao và đường dẫn được đưa vào khai thác. Bên cạnh đó, 1.701 km đường ven biển và 1.584 km đường quốc lộ cũng đã được hoàn thiện và đưa vào sử dụng, góp phần hình thành mạng lưới giao thông kết nối liên vùng ngày càng hiệu quả. Nhiều dự án hạ tầng quy mô lớn đang tiếp tục được triển khai như nhà ga T2 Nội Bài, nhà ga T3 Tân Sơn Nhất, sân bay Long Thành, các tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam và các tuyến đường sắt liên vùng. Tại các đô thị lớn như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, hệ thống đường sắt đô thị cũng đang được đẩy nhanh tiến độ nhằm giải quyết bài toán giao thông và phát triển đô thị bền vững.

Vốn ngân hàng - nguồn lực quan trọng

Tuy nhiên, để đầu tư phát triển hệ thống hạ tầng quy mô lớn đòi hỏi nguồn lực tài chính rất lớn và kéo dài trong nhiều năm, vượt xa khả năng đáp ứng của ngân sách nhà nước. Trong bối cảnh các kênh dẫn vốn trung và dài hạn chưa phát triển tương xứng, hệ thống ngân hàng vì vậy tiếp tục giữ vai trò là nguồn cung ứng vốn quan trọng. Thực tế trong nhiều năm qua ngành Ngân hàng đồng hành cùng quá trình phát triển hạ tầng chiến lược đất nước.

Minh chứng nhiều ngân hàng đã và đang tham gia tài trợ cho các dự án hạ tầng trọng điểm. Chẳng hạn, Vietcombank đã tham gia tài trợ cho dự án đường dây truyền tải điện Lào Cai – Vĩnh Yên, nhà máy điện Nhơn Trạch 3 và 4, cũng như dự án sân bay quốc tế Long Thành. Ở lĩnh vực giao thông, các NHTM cũng đang cấp tín dụng cho nhiều dự án cao tốc và hạ tầng đô thị. Các đoạn cao tốc Bắc – Nam đã nhận khoảng 5.500 tỷ đồng tín dụng từ BIDV và VietinBank với lãi suất ưu đãi khoảng 6%/năm. Dự án Vành đai 3 TP. Hồ Chí Minh cũng nhận khoảng 10.000 tỷ đồng từ các ngân hàng thương mại như MB và Techcombank. Mới đây nhất, Agribank đã ký kết và triển khai tài trợ nhiều dự án lớn như Dự án đường Vành đai 4 - Vùng Thủ đô Hà Nội với vai trò ngân hàng đầu mối thu xếp vốn...

Điều này cho thấy, vốn tín dụng ngân hàng đang trở thành một trong những trụ cột quan trọng trong phát triển hạ tầng chiến lược. Các tổ chức tín dụng (TCTD) đã tài trợ nguồn vốn lớn cho các lĩnh vực hạ tầng giao thông, điện và công nghệ số, giúp các doanh nghiệp triển khai các dự án, đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

Tuy nhiên, trong bối cảnh nền kinh tế đặt mục tiêu tăng trưởng cao hơn, yêu cầu thúc đẩy đầu tư, đặc biệt là đầu tư hạ tầng, ngày càng mạnh mẽ, qua đó kéo theo nhu cầu về nguồn lực tài chính trung và dài hạn gia tăng đáng kể.

Gói tín dụng 500 nghìn tỷ đồng: Sự chủ động của hệ thống ngân hàng

Trong bối cảnh nhu cầu phát triển ngày càng lớn, Việt Nam đang bước vào một chu kỳ đầu tư hạ tầng mới với quy mô rất lớn nhằm mở rộng dư địa tăng trưởng trung và dài hạn. Theo nhiều chuyên gia kinh tế, giai đoạn đầu tư này không chỉ đơn thuần là gia tăng về quy mô vốn mà còn là sự thay đổi về chất trong cách thức phân bổ nguồn lực.

Thay vì dàn trải, nguồn lực đầu tư ngày càng tập trung vào các dự án hạ tầng chiến lược có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ cho toàn bộ nền kinh tế. Các lĩnh vực được ưu tiên bao gồm giao thông liên vùng, logistics, năng lượng, hạ tầng đô thị và hạ tầng công nghệ.

Bên cạnh nguồn lực từ ngân sách nhà nước, Chính phủ cũng đang khuyến khích khu vực tư nhân tham gia sâu hơn vào các dự án hạ tầng thông qua các mô hình hợp tác công – tư (PPP). Tuy nhiên, với quy mô vốn đầu tư rất lớn và thời gian thu hồi dài, nhất là khi thị trường vốn trung, dài hạn của nước ta còn chưa phát triển, vốn ngân hàng vẫn được xem là kênh quan trọng cho các dự án hạ tầng.

Phó Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Nguyễn Ngọc Cảnh cho biết, cơ quan quản lý đã khẩn trương làm việc với các ngân hàng thương mại và các bộ, ngành liên quan; đồng thời ban hành các văn bản đề nghị các TCTD đăng ký quy mô tham gia gói tín dụng 500 ngàn tỷ đồng, cũng như phối hợp xây dựng danh mục dự án và nhu cầu vốn đến năm 2030. Qua đó, chương trình tín dụng quy mô lớn đã từng bước được hình thành, tạo cơ sở để huy động nguồn lực tài chính cho các lĩnh vực ưu tiên của nền kinh tế.

Chương trình được triển khai theo lộ trình hai giai đoạn. Giai đoạn 2025 –2026, các ngân hàng thương mại dự kiến dành khoảng 100 nghìn tỷ đồng để cho vay ưu đãi đối với các dự án trọng điểm; phần vốn còn lại sẽ tiếp tục được phân bổ trong giai đoạn 2027–2030, phù hợp với tiến độ và nhu cầu thực tế. Đối tượng vay vốn là các doanh nghiệp thực hiện các dự án quan trọng quốc gia theo danh mục do các bộ chuyên ngành công bố. Việc cho vay được thực hiện trên nguyên tắc công khai, minh bạch, đúng đối tượng và tuân thủ quy định pháp luật; lãi suất ưu đãi thấp hơn từ 1% - 1,5%/năm so với mức bình quân cùng kỳ hạn, với thời gian áp dụng tối thiểu hai năm kể từ thời điểm giải ngân.

Điểm đáng chú ý, nguồn vốn triển khai chương trình do các ngân hàng thương mại chủ động cân đối, đồng thời tự chịu trách nhiệm trong thẩm định và quyết định cho vay. Đến nay, 21 ngân hàng đã đăng ký tham gia với tổng quy mô 500 nghìn tỷ đồng, thể hiện sự chủ động và đồng thuận của hệ thống ngân hàng trong việc đồng hành cùng các mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội của đất nước.

Theo TS. Huỳnh Thanh Điền, việc điều hướng dòng vốn tín dụng vào lĩnh vực hạ tầng là lựa chọn hợp lý trong bối cảnh hiện nay. Gói tín dụng 500 nghìn tỷ đồng không chỉ cung cấp vốn cho các dự án hạ tầng mà còn đóng vai trò như một nguồn “vốn mồi”, kích thích đầu tư tư nhân và tạo hiệu ứng lan tỏa cho nhiều ngành kinh tế khác. Khi các dự án hạ tầng được triển khai, hàng loạt ngành công nghiệp phụ trợ như thép, xi măng, vật liệu xây dựng, dịch vụ logistics và lao động cũng sẽ được hưởng lợi. Đồng thời, việc cải thiện hệ thống hạ tầng sẽ giúp giảm chi phí vận chuyển, tăng hiệu quả sản xuất và nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.

Để dòng vốn ngân hàng phát huy hiệu quả

Dù hệ thống ngân hàng đã sẵn sàng nguồn lực, việc triển khai gói tín dụng quy mô lớn này vẫn đặt ra một số vướng mắc cần được tháo gỡ. Theo đại diện ngân hàng, danh mục các dự án tham gia chương trình hiện chưa được xác định đầy đủ; tại một số lĩnh vực, nhu cầu vốn cụ thể vẫn chưa được làm rõ, khiến quá trình thẩm định và phân bổ nguồn vốn của các ngân hàng gặp khó khăn. Từ thực tế đó, NHTM cho rằng việc sớm hoàn thiện danh mục dự án và nhu cầu vốn là điều kiện quan trọng để bảo đảm dòng tín dụng được triển khai minh bạch, hiệu quả.

Tuy nhiên, thách thức không chỉ nằm ở khâu xác định dự án. Đặc thù của đầu tư hạ tầng là thời gian thu hồi vốn dài, trong khi nguồn vốn của hệ thống ngân hàng chủ yếu mang tính ngắn hạn, đặt ra yêu cầu phải có cơ chế phù hợp để cân đối nguồn vốn và kiểm soát rủi ro. Từ thực tiễn triển khai tại ngân hàng thương mại, ông Đoàn Việt Nam – Phó tổng giám đốc BIDV cho biết, nhu cầu vốn trung và dài hạn cho các dự án quy mô lớn ngày càng gia tăng, trong khi nguồn vốn huy động của các ngân hàng vẫn chủ yếu là ngắn hạn. Sự lệch pha này không chỉ tạo áp lực về thanh khoản mà còn đặt ra bài toán dài hạn về cân đối nguồn vốn và quản trị rủi ro. Trong bối cảnh các kênh dẫn vốn dài hạn như thị trường trái phiếu, cổ phiếu chưa phát triển tương xứng để chia sẻ gánh nặng, hệ thống ngân hàng vẫn là kênh cung ứng vốn chủ lực cho nền kinh tế. Việc tuân thủ các quy định an toàn, đặc biệt là giới hạn sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn, là cần thiết để bảo đảm ổn định hệ thống, song cũng phần nào làm gia tăng áp lực khi mở rộng tín dụng cho các dự án hạ tầng quy mô lớn. Từ đó, đại diện BIDV kiến nghị cần nghiên cứu cơ chế tín dụng phù hợp hơn đối với các dự án hạ tầng chiến lược, theo hướng linh hoạt trong cân đối nguồn vốn, qua đó tạo điều kiện để dòng tín dụng được vận hành hiệu quả và bền vững hơn.

Ở góc độ chuyên gia, TS. Lê Duy Bình cho rằng cần có sự tính toán thận trọng để việc triển khai gói tín dụng vừa hỗ trợ tăng trưởng, vừa bảo đảm an toàn hệ thống tài chính, nhất là trong bối cảnh tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam đã ở mức cao. Bên cạnh mô hình cho vay truyền thống, cũng có thể nghiên cứu các cơ chế tài chính linh hoạt hơn như góp vốn hoặc chia sẻ lợi ích trong các dự án hạ tầng.

Có thể thấy, phát triển hạ tầng chiến lược không chỉ là bài toán đầu tư công, mà là câu chuyện huy động và phân bổ hiệu quả tổng thể các nguồn lực của nền kinh tế. Trong quá trình đó, vốn tín dụng ngân hàng tiếp tục giữ vai trò quan trọng, vừa góp phần hiện thực hóa các công trình trọng điểm, vừa tạo “vốn mồi” để lan tỏa đầu tư sang nhiều lĩnh vực liên quan.

Tuy nhiên, để dòng vốn này phát huy hiệu quả bền vững, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách phát triển hạ tầng, cơ chế phân bổ và dẫn vốn, cùng với lộ trình phát triển thị trường vốn. Khi các trụ cột này được vận hành đồng bộ, hạ tầng sẽ không chỉ mở rộng không gian tăng trưởng, mà còn góp phần định hình một cấu trúc tài chính cân bằng, an toàn và bền vững hơn cho nền kinh tế.

Hạ Chi

TIN LIÊN QUAN


























Home Icon VỀ TRANG CHỦ