Nghị định 125/2026/NĐ-CP tạo 'cú hích' cho khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học

Cơ sở giáo dục đại học chủ động đề xuất, thiết kế và triển khai chương trình, dự án hợp tác nghiên cứu, đào tạo, chuyển giao công nghệ và khởi nghiệp sáng tạo với doanh nghiệp. Ảnh: VGP
Một trong những điểm mới đáng chú ý của Nghị định là quy định các cơ sở giáo dục đại học phải trích tối thiểu 8% nguồn thu học phí (đối với đại học) và 5% (đối với các cơ sở giáo dục đại học khác) để đầu tư cho hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Đồng thời, các cơ sở được phép thành lập Quỹ phát triển khoa học và công nghệ, vận hành theo cơ chế đặt hàng, giao nhiệm vụ hoặc tài trợ, đảm bảo nguyên tắc công khai, minh bạch.
Nghị định 125/2026/NĐ-CP - Kỳ vọng tạo nguồn lực ổn định cho nghiên cứu
Quán triệt tinh thần Nghị quyết của Đảng về đổi mới sáng tạo, phát triển đất nước phải dựa vào khoa học công nghệ, việc Chính phủ đã ban hành Nghị định 125/2026/NĐ-CP về hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong các cơ sở giáo dục đại học là việc làm rất cần thiết.

PGS.TS Trần Đăng Sinh - nguyên Chủ nhiệm khoa Triết học, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Phó Chủ tịch Hội Triết học Việt Nam.
Chia sẻ về vấn đề này, PGS.TS Trần Đăng Sinh (nguyên Chủ nhiệm khoa Triết học, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Phó Chủ tịch Hội Triết học Việt Nam) cho rằng: "Ở các trường đại học vẫn chủ yếu là giảng dạy, còn vấn đề nghiên cứu chưa thực sự được quan tâm đúng mức. Dù thời gian gần đây số lượng công trình, công bố nghiên cứu khoa học ở các trường có tăng lên, song thứ hạng còn thấp so với các trường đại học ở khu vực và thế giới. Trong khi đó, phần lớn các nghiên cứu khoa học xuất sắc thường xuất hiện ở các trường đại học lớn, uy tín".
Ở Việt Nam, trong bối cảnh nguồn ngân sách nhà nước dành cho nghiên cứu còn hạn chế, việc "nội sinh hóa" nguồn lực từ học phí có thể tạo ra một cú hích cần thiết. Thực tế cho thấy, lâu nay hoạt động nghiên cứu khoa học tại nhiều trường đại học Việt Nam vẫn còn mang tính hình thức, thiếu chiều sâu và chưa gắn chặt với nhu cầu thực tiễn. Một trong những nguyên nhân quan trọng là do thiếu kinh phí đầu tư ổn định, dẫn đến việc các đề tài nghiên cứu nhỏ lẻ, manh mún, khó tạo ra sản phẩm có giá trị ứng dụng cao.
Việc trích lập quỹ phát triển khoa học và công nghệ từ nguồn thu học phí, nếu được quản lý hiệu quả, sẽ giúp hình thành một "nguồn tài chính ổn định". Từ đó, các trường có thể thu hút thêm nguồn lực từ doanh nghiệp, tổ chức xã hội thông qua các hợp đồng nghiên cứu, chuyển giao công nghệ.
Bên cạnh những kỳ vọng tích cực, quy định này cũng đặt ra không ít băn khoăn bởi học phí vốn được thu để phục vụ trực tiếp cho hoạt động đào tạo - bao gồm trả lương giảng viên, đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị giảng dạy... Việc trích một phần đáng kể từ nguồn này để phục vụ nghiên cứu khoa học có thể tạo áp lực lên người học, đặc biệt trong bối cảnh học phí đang có xu hướng tăng.
Đồng thời, đào tạo và nghiên cứu là hai trụ cột không thể tách rời trong giáo dục đại học. Một môi trường nghiên cứu tốt sẽ nâng cao chất lượng giảng dạy, giúp sinh viên tiếp cận tri thức mới, phát triển tư duy sáng tạo. Nhưng trong thực tế, mối liên kết này tại nhiều trường đại học Việt Nam vẫn còn lỏng lẻo. Do đó, nếu không có cơ chế đảm bảo hiệu quả, việc trích học phí cho nghiên cứu có thể dẫn đến tâm lý chưa đồng thuận từ phía người học.
Điểm nghẽn về năng lực nghiên cứu và cơ chế vận hành
Một vấn đề lớn khác được chỉ ra là năng lực nghiên cứu của đội ngũ giảng viên hiện nay còn hạn chế, đặc biệt là khả năng gắn kết với thực tiễn sản xuất. Nhiều giảng viên có kiến thức lý thuyết tốt nhưng thiếu trải nghiệm thực tế, dẫn đến các đề tài nghiên cứu thiếu tính ứng dụng.
PGS.TS Trần Đăng Sinh cho rằng: "Tư duy "hoàn thành nhiệm vụ" vẫn còn phổ biến. Hoạt động nghiên cứu nhiều khi chỉ nhằm đáp ứng tiêu chí thi đua, xét danh hiệu, mà chưa thực sự xuất phát từ nhu cầu giải quyết các vấn đề của doanh nghiệp và xã hội. Điều này dẫn đến tình trạng nhiều công trình khoa học được công bố nhưng không được ứng dụng, gây lãng phí nguồn lực".
Nghị định 125/2026/NĐ-CP, với việc cho phép thành lập quỹ khoa học và triển khai cơ chế đặt hàng, được kỳ vọng sẽ góp phần thay đổi thực trạng này. Tuy nhiên, để chính sách đi vào cuộc sống, cần có những quy định cụ thể hơn về tiêu chí đánh giá hiệu quả nghiên cứu, cũng như cơ chế giám sát việc sử dụng quỹ.

GS.TS Trương Đình Dụ - nguyên Viện phó Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam.
Vai trò của doanh nghiệp: Mắt xích còn yếu
Theo GS.TS Trương Đình Dụ (nguyên Viện phó Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam): "Một trong những yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả nghiên cứu trong trường đại học là sự tham gia, liên kết với viện nghiên cứu và các doanh nghiệp". Ở các quốc gia phát triển, phần lớn các nghiên cứu ứng dụng đều xuất phát từ nhu cầu của doanh nghiệp, với sự tài trợ và hợp tác chặt chẽ giữa hai bên.
Nhiều doanh nghiệp chưa thực sự tin tưởng vào năng lực nghiên cứu của các trường đại học, trong khi các trường cũng chưa chủ động tìm kiếm, kết nối với doanh nghiệp. Hệ quả là hoạt động nghiên cứu và sản xuất bị tách rời, thiếu sự cộng hưởng. Để doanh nghiệp thực sự tham gia, cần có các chính sách khuyến khích cụ thể như ưu đãi thuế, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, chia sẻ lợi ích hợp lý. Đồng thời, các trường cần chủ động xây dựng đội ngũ nghiên cứu mạnh, có khả năng đáp ứng yêu cầu của thị trường.
Một điểm tích cực của chính sách là nếu được triển khai hiệu quả, nó sẽ góp phần nâng cao chất lượng đào tạo. Ông cho rằng khi giảng viên tham gia nhiều hơn vào hoạt động nghiên cứu, đặc biệt là nghiên cứu ứng dụng, họ sẽ có điều kiện cập nhật kiến thức, hiểu rõ hơn nhu cầu của xã hội và thị trường lao động. Từ đó, nội dung giảng dạy sẽ trở nên thực tiễn hơn, giúp sinh viên phát triển toàn diện.
Hơn nữa, việc tham gia vào các dự án nghiên cứu cũng giúp sinh viên có cơ hội trải nghiệm thực tế, rèn luyện kỹ năng và nâng cao khả năng cạnh tranh sau khi ra trường. Đây là yếu tố quan trọng trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng đòi hỏi cao về kỹ năng và kinh nghiệm.
Có thể thấy,Nghị định 125/2026/NĐ-CP là một bước đi mạnh mẽ nhằm thúc đẩy khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong các cơ sở giáo dục đại học. Dù còn nhiều thách thức trong quá trình triển khai, nhưng nếu được thực hiện một cách đồng bộ và hiệu quả, chính sách này có thể tạo ra những chuyển biến tích cực, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo, tăng cường năng lực nghiên cứu và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Cùng với sự thay đổi tư duy - từ "giảng dạy đơn thuần" sang "giảng dạy gắn với nghiên cứu và đổi mới sáng tạo", trường đại học mới thực sự trở thành trung tâm tri thức, đóng vai trò dẫn dắt sự phát triển của đất nước trong kỷ nguyên mới.
Ngô Hiển
3 giờ trước
5 ngày trước
11 ngày trước
16 ngày trước
16 ngày trước
18 ngày trước
23 ngày trước
3 giờ trước
8 giờ trước
4 giờ trước
3 giờ trước
4 giờ trước
4 giờ trước
5 giờ trước
5 giờ trước