🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Logistics xanh: Đòn bẩy nâng giá trị hàng hóa Việt Nam

54 phút trước
Xanh hóa logistics gắn với chuyển đổi số không chỉ giúp doanh nghiệp giảm chi phí, phát thải mà còn mở rộng khả năng tiếp cận thị trường quốc tế, nâng sức cạnh tranh và thu hút đầu tư.

Ngày 27/10, trong khuôn khổ Diễn đàn Kinh tế Mùa thu 2026, phiên thảo luận chuyên đề “Chuỗi giá trị toàn cầu bền vững: Logistics xanh” quy tụ các nhà hoạch định chính sách, chuyên gia quốc tế và đại diện doanh nghiệp logistics, cảng biển. Các ý kiến tập trung vào giải pháp phát triển chuỗi cung ứng xanh, minh bạch dữ liệu và nâng cao hiệu quả kết nối giữa sản xuất với thị trường toàn cầu.

Xanh hóa trở thành điều kiện cạnh tranh

Phát biểu khai mạc các phiên thảo luận chuyên đề, ông Hoàng Nguyên Dinh - Phó Chủ tịch UBND TP Hồ Chí Minh nhận định các chuỗi giá trị toàn cầu đang được tái cấu trúc theo hướng xanh hơn, minh bạch hơn và thông minh hơn. Doanh nghiệp đáp ứng được những tiêu chuẩn này sẽ có lợi thế trong việc tham gia mạng lưới sản xuất và thương mại quốc tế.

Phó Chủ tịch UBND TP Hồ Chí Minh Hoàng Nguyên Dinh.

Theo ông Hoàng Nguyên Dinh, hợp tác trong giai đoạn mới không chỉ dừng ở trao đổi hàng hóa mà cần kết nối tiêu chuẩn, công nghệ, dữ liệu và con người xuyên suốt chuỗi giá trị, từ sản xuất đến vận chuyển, cảng biển và thị trường tiêu thụ.

“Xanh hóa và minh bạch hóa không còn là chi phí tuân thủ, mà đang trở thành điều kiện để tham gia thị trường và tiếp cận nguồn vốn”, ông Hoàng Nguyên Dinh nhấn mạnh.

Lãnh đạo TP Hồ Chí Minh cho rằng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp ngày càng phụ thuộc vào chất lượng toàn bộ hệ sinh thái, gồm công nghệ, nhân lực, hạ tầng logistics và dữ liệu. Thành phố kỳ vọng các cuộc thảo luận sẽ chuyển hóa những định hướng hợp tác thành sáng kiến cụ thể, có khả năng triển khai và nhân rộng.

Tối ưu, kết nối dữ liệu để nâng sức cạnh tranh chuỗi giá trị

Theo TS. Bùi Bá Nghiêm, Chuyên viên cao cấp Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) thì logistics giữ vai trò ngày càng quan trọng đối với năng lực cạnh tranh của nền kinh tế trong bối cảnh thương mại quốc tế tăng trưởng mạnh.

Số liệu được ông Bùi Bá Nghiêm dẫn tại diễn đàn cho thấy, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa Việt Nam năm 2025 đạt hơn 930 tỷ USD, tăng 18,2% so với năm trước. Trong 9 tháng đầu năm 2026, kim ngạch đạt 888 tỷ USD, tăng 30,4% so với cùng kỳ năm 2025. Quy mô thương mại mở rộng kéo theo nhu cầu phát triển hệ thống logistics hiện đại, hiệu quả và thân thiện với môi trường.

Tuy nhiên, kết nối giữa các phương thức vận tải, vùng sản xuất, kho bãi và cảng biển vẫn còn hạn chế, làm gia tăng chi phí và giảm hiệu quả vận hành. Đây cũng là dư địa để doanh nghiệp tối ưu hành trình vận tải, tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải.

TS.Bùi Bá Nghiêm - Chuyên viên cao cấp Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương).

Theo TS. Bùi Bá Nghiêm, logistics xanh cần được tiếp cận trên toàn bộ chuỗi cung ứng, từ cung ứng nguyên liệu, vận chuyển, lưu kho, phân phối đến thu hồi, tái sử dụng và tái chế, thay vì chỉ tập trung thay thế phương tiện sử dụng nhiên liệu truyền thống bằng phương tiện năng lượng sạch.

Những giải pháp như giảm phương tiện chạy rỗng, rút ngắn thời gian chờ tại cảng, tối ưu hóa hành trình và hạn chế tổn thất nông sản trong chuỗi lạnh có thể đồng thời giảm chi phí và tác động môi trường.

Đáng chú ý, chuyên gia đề xuất nghiên cứu hai mô hình thí điểm: hành lang logistics xanh gắn với điều phối số, kết nối khu sản xuất với cảng Cái Mép – Thị Vải; và chuỗi lạnh nông sản Đồng bằng sông Cửu Long có giám sát số, truy xuất thông tin.

Hiệu quả các mô hình cần được đánh giá bằng những chỉ tiêu cụ thể như mức phát thải, tiêu thụ năng lượng, chi phí trên đơn vị hàng hóa, tỷ lệ giao hàng đúng hẹn và tỷ lệ phương tiện chạy rỗng. Cách tiếp cận này giúp chuyển đổi xanh từ định hướng thành kết quả có thể đo lường, đánh giá và nhân rộng.

Từ góc nhìn quốc tế, bà Ishita Dhamani - Đối tác cấp cao Mảng Dịch vụ Tư vấn của Ernst & Young (EY) nhận định Việt Nam đã trở thành một trung tâm sản xuất quan trọng. Tuy nhiên, lợi thế cạnh tranh trong giai đoạn tới không chỉ nằm ở giá thành hay năng suất của từng nhà máy, mà còn phụ thuộc vào hiệu quả, khả năng chống chịu và tính bền vững của toàn bộ chuỗi cung ứng.

Khi thị trường ngày càng chú trọng nguồn gốc sản phẩm, phát thải carbon và khả năng truy xuất thông tin, doanh nghiệp có thể gặp bất lợi nếu năng lực sản xuất tốt nhưng hệ thống logistics thiếu hiệu quả, phát thải cao.

Bà Ishita Dhamani - Đối tác cấp cao Mảng Dịch vụ Tư vấn, Ernst & Young.

Theo bà Ishita Dhamani, tính bền vững và năng lực cạnh tranh có mối quan hệ chặt chẽ. Tối ưu nguồn lực, giảm lãng phí, nâng cao khả năng dự báo và ứng phó với biến động chuỗi cung ứng vừa giúp tiết giảm chi phí, vừa giảm phát thải.

Trong quá trình đó, dữ liệu giữ vai trò then chốt. Khi thông tin về sản xuất, vận tải, năng lượng, kho bãi và phát thải được kết nối, doanh nghiệp có thể lập kế hoạch chính xác hơn, kiểm soát rủi ro và nâng cao độ tin cậy trong giao thương.

Từ kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt là mô hình hệ sinh thái cảng biển thông minh tại Singapore, bà Ishita Dhamani cho rằng Việt Nam có thể kết hợp năng lực sản xuất hiện có với đầu tư hạ tầng logistics xanh, nền tảng số và hợp tác công – tư để tạo lợi thế cạnh tranh mới.

Bà cũng gợi mở định hướng chuyển từ “Sản xuất tại Việt Nam” sang “Sản xuất và kết nối bền vững xuyên suốt tại Việt Nam”. Để hiện thực hóa mục tiêu này, cần phát triển đồng bộ hệ sinh thái công nghiệp, hạ tầng logistics thông minh, xanh và năng lực quản trị, truy xuất dữ liệu đáng tin cậy.

Hình thành hành lang logistics xanh có thể nhân rộng

Tại phiên thảo luận do bà Ishita Dhamani điều phối, các đại diện doanh nghiệp logistics và cảng biển nhấn mạnh tình trạng phân mảnh dữ liệu giữa nhà sản xuất, đơn vị vận tải, kho bãi, hãng tàu và cảng biển đang làm gia tăng thời gian chờ, chi phí vận hành, tiêu hao nhiên liệu và phát thải.

Ông Cao Hồng Phong, Phó Giám đốc Công ty Cổ phần Cảng Cái Mép Gemadept – Terminal Link (Gemalink) cho rằng việc kết nối, chia sẻ thông tin chính xác và kịp thời giữa các bên có ý nghĩa quan trọng đối với hiệu quả khai thác cảng.

Thực tế, hàng hóa đã hoàn tất sản xuất nhưng thiếu container phù hợp, hoặc container đã đóng hàng nhưng không kịp lịch tàu, đều có thể phát sinh chi phí và tác động môi trường không cần thiết. Vì vậy, ứng dụng nền tảng số trong điều phối vận tải, khai thác cảng và kết nối các phương thức vận tải có thể giúp nâng năng suất, hạn chế lãng phí trên toàn chuỗi.

Các diễn giả cũng đề cập đến những nền tảng cho phép theo dõi hành trình, thời gian vận chuyển, chi phí và lượng phát thải CO₂ theo từng phương án. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể cân đối giữa chi phí, tốc độ giao hàng và mục tiêu môi trường.

Phiên thảo luận cùng các diễn giả.

Một hướng đi khác là nghiên cứu áp dụng hệ thống cộng đồng cảng (Port Community Systems – PCS), nhằm chuẩn hóa dữ liệu, chứng từ điện tử và tăng cường kết nối giữa cơ quan quản lý, hải quan, hãng tàu, cảng biển và doanh nghiệp. Đồng thời, việc đo lường, chia sẻ minh bạch dữ liệu phát thải carbon sẽ giúp doanh nghiệp đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn môi trường của thị trường quốc tế.

Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, các chuyên gia cho rằng cần có cơ chế hỗ trợ tiếp cận công nghệ, dữ liệu và giải pháp logistics xanh với chi phí phù hợp. Doanh nghiệp lớn, đơn vị khai thác cảng và nhà cung cấp dịch vụ logistics có thể đóng vai trò dẫn dắt, thúc đẩy quá trình chuyển đổi đồng bộ.

Với TP Hồ Chí Minh, việc tăng cường kết nối các khu công nghiệp, trung tâm logistics, vận tải thủy và cửa ngõ cảng nước sâu Cái Mép – Thị Vải mở ra cơ hội hình thành những hành lang logistics hiện đại, kết nối hiệu quả với thị trường quốc tế. Tuy nhiên, để khai thác lợi thế này, bên cạnh đầu tư hạ tầng cảng biển, cần đồng bộ giao thông kết nối, nền tảng dữ liệu, cơ chế phối hợp và tiêu chuẩn quản trị phát thải.

Các chuyên gia đề xuất ưu tiên một số hành lang logistics chiến lược, triển khai mô hình thí điểm với hiệu quả được đo lường rõ ràng trước khi nhân rộng. Qua đó, mỗi khoản đầu tư không chỉ được đánh giá bằng năng lực vận chuyển và hiệu quả kinh tế, mà còn ở khả năng tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải và nâng cao sức chống chịu của chuỗi cung ứng.

Trong bối cảnh chuỗi giá trị toàn cầu tái cấu trúc, logistics xanh không còn đơn thuần là giải pháp bảo vệ môi trường mà đang trở thành nền tảng nâng cao năng suất, gia tăng giá trị hàng hóa và thu hút đầu tư. Việc kết nối sản xuất, hạ tầng logistics, dữ liệu, tài chính và các hành lang thương mại quốc tế sẽ góp phần củng cố vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu bền vững.

Bùi Trung

TIN LIÊN QUAN

















































































Home Icon VỀ TRANG CHỦ