🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Kinh tế châu Á giảm tốc: Cỗ máy tăng trưởng toàn cầu chậm nhịp

1 giờ trước
Loạt số liệu tăng trưởng mới công bố từ Nhật Bản, Trung Quốc và nhiều nền kinh tế châu Á cho thấy bức tranh kém khả quan. Những tín hiệu này làm dấy lên câu hỏi, liệu động lực tăng trưởng của khu vực từng được xem là “đầu tàu” của kinh tế thế giới có đang suy yếu và khiến cỗ máy tăng trưởng toàn cầu chậm nhịp?

Xuất khẩu là thế mạnh của nhiều nền kinh tế châu Á, nhưng đầy rủi ro khi nhu cầu tiêu dùng tại các thị trường lớn suy giảm. Ảnh: MAT

Những dấu hiệu ảm đạm

Những số liệu kinh tế công bố trong tháng 8 tiếp tục cho thấy đà giảm tốc tại nhiều nền kinh tế lớn của châu Á. Dù chưa rơi vào suy thoái, khu vực vốn được coi là động lực tăng trưởng của kinh tế toàn cầu đang đối mặt với giai đoạn tăng trưởng chậm và kém bền vững.

Tại Nhật Bản, số liệu đầu tuần này cho thấy nền kinh tế quý II-2026 chỉ tăng trưởng 0,3% so với quý trước, thấp hơn mức dự báo 0,5% và mức tăng của quý I. Đáng chú ý, tiêu dùng hộ gia đình gần như đi ngang, đầu tư doanh nghiệp giảm 1,2%, trong khi tăng trưởng chủ yếu dựa vào xuất khẩu. Các nhà kinh tế của Oxford Economics nhận định triển vọng nửa cuối năm vẫn khá ảm đạm khi chi phí năng lượng tiếp tục được doanh nghiệp chuyển sang người tiêu dùng, khiến sức mua khó phục hồi.

Nếu Nhật Bản đối mặt với bài toán tiêu dùng trì trệ, Trung Quốc vẫn loay hoay tìm động lực thay thế cho thị trường bất động sản. Dữ liệu tháng 7 cho thấy sản lượng công nghiệp chỉ tăng 4,5%, thấp hơn dự báo; doanh số bán lẻ tăng 0,6%, chưa bằng một nửa kỳ vọng của thị trường; đầu tư tài sản cố định tiếp tục giảm sâu hơn dự báo. Đáng chú ý, doanh số bán ô tô giảm tháng thứ 10 liên tiếp, phản ánh niềm tin tiêu dùng vẫn ở mức thấp bất chấp nhiều gói hỗ trợ của Bắc Kinh. Dù xuất khẩu vẫn đóng vai trò “điểm tựa”, giới chuyên gia cho rằng, nền kinh tế lớn thứ hai thế giới ngày càng phụ thuộc vào cầu bên ngoài trong bối cảnh tiêu dùng trong nước chưa thể phục hồi mạnh.

Áp lực tương tự xuất hiện ở nhiều nơi khác. Theo báo cáo Asian Development Outlook tháng 7-2026 của Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB), tăng trưởng của khu vực châu Á - Thái Bình Dương đang phát triển được điều chỉnh xuống còn 4,9% trong năm 2026, thấp hơn mức 5,5% của năm 2025. Riêng khu vực Đông Nam Á được dự báo tăng 4,6%, khi nhu cầu bên ngoài suy yếu, giá năng lượng và nguyên liệu tăng, còn lạm phát gây sức ép lên tiêu dùng. Theo Văn phòng Nghiên cứu Kinh tế Vĩ mô ASEAN+3 (AMRO), tăng trưởng của khu vực ASEAN+3 năm 2026 cũng chỉ quanh mức 4,1%, thấp hơn đáng kể so với giai đoạn phục hồi sau đại dịch.

Một số nền kinh tế trong khu vực cũng đang giảm tốc rõ rệt. Tại Thái Lan, sức mua trong nước suy yếu do nợ hộ gia đình ở mức cao, chi phí sinh hoạt tăng sau biến động giá năng lượng và tác động của quá trình già hóa dân số. Những yếu tố này làm lu mờ đóng góp tích cực từ đầu tư tư nhân và xuất khẩu.

Mặc dù vậy, khi nhìn sâu vào các chỉ số, bức tranh không hoàn toàn bi quan. Vẫn có những nền kinh tế duy trì mức tăng trưởng dương. Malaysia là một trong những điểm sáng của Đông Nam Á khi GDP quý II-2026 tăng 6%, cao hơn mức 5,4% của quý I và vượt dự báo thị trường. Động lực chính đến từ nhu cầu toàn cầu đối với các sản phẩm điện - điện tử, đặc biệt là chip bán dẫn phục vụ trí tuệ nhân tạo (AI), cùng với sự bùng nổ đầu tư vào các trung tâm dữ liệu. Bên cạnh đó, tiêu dùng nội địa ổn định, thu nhập người dân cải thiện và các chính sách hỗ trợ của Chính phủ Malaysia tiếp tục tạo nền tảng cho tăng trưởng.

Dù thế nào, không thể phủ nhận tốc độ tăng trưởng kinh tế châu Á đang chậm lại rõ rệt. Bức tranh giảm tốc cũng không chỉ xuất hiện ở các nền kinh tế phát triển mà lan sang cả những nền kinh tế mới nổi vốn được kỳ vọng sẽ thay thế Trung Quốc trở thành động lực tăng trưởng mới. Điều này cho thấy những sức ép mang tính khu vực, thay vì chỉ là khó khăn riêng của từng quốc gia. Vì vậy, câu hỏi liệu châu Á có đang đánh mất vai trò là “đầu tàu” tăng trưởng của kinh tế thế giới là dễ hiểu.

Sức ép ngắn hạn hay dấu hiệu suy giảm dài hạn?

Các tổ chức quốc tế hiện vẫn cho rằng đà giảm tốc chưa đồng nghĩa với việc châu Á bước vào suy thoái, mà phản ánh quá trình điều chỉnh sau nhiều năm tăng trưởng dựa vào những động lực truyền thống. Trong bối cảnh đó, các cú sốc địa chính trị, giá năng lượng tăng và những biến động của thương mại toàn cầu đang tạo thêm “làn gió ngược” đối với kinh tế khu vực.

Theo ADB, một trong những sức ép lớn hiện nay đến từ xung đột tại Trung Đông, khiến giá năng lượng tăng cao, chi phí vận tải và nguyên liệu leo thang, làm gia tăng nguy cơ lạm phát quay trở lại. Các nền kinh tế châu Á, vốn phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu dầu khí, chịu tác động đáng kể. Giá năng lượng tăng không chỉ làm giảm sức mua của người dân, mà còn đẩy chi phí sản xuất lên cao và khiến doanh nghiệp thận trọng hơn trong đầu tư.

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) cũng đưa ra nhận định tương tự. Theo Giám đốc Vụ châu Á - Thái Bình Dương của IMF Krishna Srinivasan, khu vực này nhập khẩu dầu khí với giá trị tương đương khoảng 2,5% tổng sản phẩm quốc nội (GDP), cao hơn đáng kể so với nhiều khu vực khác. Nếu giá năng lượng tiếp tục duy trì ở mức cao, tăng trưởng của châu Á có thể giảm thêm 1-2 điểm phần trăm trong kịch bản bất lợi.

Bên cạnh các yếu tố bên ngoài, nhiều nền kinh tế lớn của châu Á còn đối mặt với những thách thức mang tính cơ cấu. Tại Nhật Bản, người dân tiếp tục thắt chặt chi tiêu khi thu nhập thực tế chịu sức ép từ lạm phát. Tại Trung Quốc, khủng hoảng bất động sản kéo dài khiến tài sản hộ gia đình suy giảm, trong khi niềm tin tiêu dùng chưa thể phục hồi. Theo Reuters, khoảng một nửa tài sản của các hộ gia đình Trung Quốc vẫn gắn với bất động sản, vì vậy sự suy giảm của thị trường nhà ở tiếp tục gây sức ép lên chi tiêu và đầu tư.

Một sức ép khác đến từ sự phụ thuộc vào xuất khẩu của nhiều nền kinh tế trong khu vực. Khi nhu cầu toàn cầu chậm lại và các rào cản thương mại gia tăng, động lực tăng trưởng truyền thống này cũng chịu ảnh hưởng. Trong nhiều năm, xuất khẩu là “cỗ máy tăng trưởng” của phần lớn nền kinh tế châu Á. Tuy nhiên, xu hướng bảo hộ thương mại, các hàng rào thuế quan mới cùng sự phân mảnh của chuỗi cung ứng toàn cầu đang làm suy yếu nhu cầu bên ngoài. Ngay cả Trung Quốc, quốc gia vẫn ghi nhận thặng dư thương mại lớn, cũng chịu sức ép ngày càng tăng từ các đối tác thương mại chủ chốt.

Ngoài những yếu tố ngắn hạn, nhiều chuyên gia cho rằng châu Á đang bước vào giai đoạn phải giải quyết các vấn đề mang tính cơ cấu. Nhật Bản và Hàn Quốc chịu sức ép từ già hóa dân số; Trung Quốc đối mặt với tăng trưởng dân số âm và năng suất lao động cải thiện chậm; trong khi nhiều nền kinh tế Đông Nam Á cần chuyển đổi mô hình tăng trưởng, từ dựa vào lao động giá rẻ sang đổi mới sáng tạo và công nghệ cao.

Dẫu vậy, triển vọng trung hạn của châu Á vẫn được đánh giá tích cực hơn so với nhiều khu vực khác. ADB dự báo tăng trưởng của khu vực có thể phục hồi lên khoảng 5,1% trong năm 2027 nếu giá năng lượng hạ nhiệt, chuỗi cung ứng ổn định hơn và căng thẳng địa chính trị không leo thang. Những nền kinh tế có nền tảng sản xuất vững chắc, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ổn định và nhu cầu nội địa lớn, trong đó có Việt Nam, vẫn được kỳ vọng duy trì tốc độ tăng trưởng thuộc nhóm cao của khu vực.

Nhìn tổng thể, các số liệu gần đây cho thấy kinh tế châu Á đang bước vào giai đoạn tăng trưởng chậm hơn, chứ chưa phải suy thoái. Điều đáng lo ngại không nằm ở một vài quý tăng trưởng thấp, mà ở việc nhiều động lực truyền thống như thị trường bất động sản, xuất khẩu và lợi thế lao động giá rẻ đang dần suy yếu, trong khi các động lực mới chưa đủ mạnh để thay thế.

Khả năng duy trì vị thế “đầu tàu” của kinh tế thế giới vì thế sẽ phụ thuộc vào tốc độ cải cách cơ cấu, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và mở rộng nhu cầu trong nước của từng nền kinh tế. Trong ngắn hạn, châu Á nhiều khả năng vẫn phải chấp nhận một giai đoạn tăng trưởng thấp hơn trước. Tuy nhiên, về dài hạn, khu vực vẫn có những nền tảng để tiếp tục giữ vai trò trung tâm của kinh tế toàn cầu, nếu vượt qua được các thách thức hiện nay.

Hoàng Linh

TIN LIÊN QUAN









































































Home Icon VỀ TRANG CHỦ