🔍
Chuyên mục: Văn hóa

Khi 11 dân tộc cùng nhận là 'người trong buôn'

1 ngày trước
Jang Lành không bình yên vì những khác biệt đã biến mất. Buôn làng giữ được sự gắn kết nhờ những cây cầu cụ thể: biết tiếng nói của nhau, cùng gìn giữ văn hóa.

“Người trong buôn”

Buổi sáng ở Jang Lành, một cuộc trò chuyện có thể bắt đầu bằng tiếng Ê Đê, chuyển sang tiếng Kinh rồi kết thúc bằng vài câu tiếng Lào, hoặc M’nông. Việc đổi ngôn ngữ diễn ra tự nhiên như cách người bán hàng đổi món cho phù hợp với khách. Với nhiều người dân, học tiếng của hàng xóm không phải để chứng tỏ mình biết nhiều, mà để cuộc trao đổi không dừng lại ở một cái gật đầu xã giao.

Theo số liệu địa phương cung cấp tại thời điểm thực hiện tuyến bài, xã Buôn Đôn có 15 dân tộc cùng sinh sống; đồng bào dân tộc thiểu số chiếm hơn ba phần tư dân số. Riêng buôn Jang Lành có 241 hộ, 958 nhân khẩu, hội tụ 11 dân tộc. Người Ê Đê, M’nông là cư dân bản địa; người Kinh, Tày, Nùng, Mường, Thái, Dao, Lào và nhiều cộng đồng khác đến qua các đợt giao thương, di dân, xây dựng kinh tế mới, công tác và hôn nhân.

Các hoạt động ngày Tết Punpimay của người Lào ở buôn Đôn.

Một cơ cấu dân cư đa dạng không tự động tạo ra đoàn kết. Sống gần nhau có thể giúp con người hiểu nhau, nhưng cũng có thể làm xuất hiện va chạm về đất sản xuất, tập quán, tín ngưỡng và cách ứng xử. Phát hiện đáng chú ý ở Jang Lành nằm ở những cơ chế cộng đồng đã hình thành để ngăn khác biệt trở thành đường ranh.

Cơ chế đầu tiên là ngôn ngữ. Khả năng sử dụng hai, ba, thậm chí nhiều hơn các thứ tiếng không hiếm trong những gia đình đa dân tộc và ở đội ngũ già làng, cán bộ cơ sở. Một người biết nói tiếng của cộng đồng khác thường hiểu cả cách xưng hô, điều kiêng kỵ và sắc thái tình cảm nằm sau lời nói. Khi mâu thuẫn phát sinh, điều đó giúp người hòa giải không chỉ truyền đạt đúng nội dung mà còn chọn được cách nói để người trong cuộc sẵn sàng lắng nghe.

Người Lào ăn Tết trên đất Việt.

Cán bộ Mặt trận ở Buôn Đôn không chờ người dân mang đơn tới trụ sở mới bắt đầu xử lý. Họ đến từng hộ, phối hợp với già làng và người có uy tín, gặp riêng các bên khi cần thiết. Trong một vụ tranh chấp ranh giới nương rẫy, cuộc trao đổi kéo dài nhiều giờ. Pháp luật được giải thích rõ, nhưng người hòa giải cũng dành thời gian để mỗi gia đình trình bày lịch sử sử dụng đất, quan hệ họ hàng và những điều khó nói trước đông người.

Cách làm ấy không thay thế pháp luật bằng tình cảm. Giá trị của nó nằm ở việc đưa quy định pháp luật vào đúng không gian văn hóa của cộng đồng, để người dân hiểu tuân thủ không đồng nghĩa với việc một bên bị hạ thấp hay mất mặt. Mâu thuẫn được xử lý từ sớm, trước khi tích tụ thành bất bình giữa các nhóm dân cư.

Sau nhiều thế hệ cộng cư, một danh xưng giản dị đã xuất hiện và được sử dụng rộng rãi: “người trong buôn”. Cách gọi ấy không xóa tên dân tộc của mỗi người. Nó tạo thêm một mối liên kết chung, để khi buôn làng cần cùng giải quyết một công việc, mỗi người trước hết nhận mình là thành viên của cộng đồng.

Lễ của một dân tộc trở thành việc chung

Nếu ngôn ngữ giúp người dân bước vào thế giới của nhau, các sinh hoạt văn hóa tạo ra không gian để họ cùng hiện diện. Ở Jang Lành, lễ cúng bến nước của người Ê Đê là một ví dụ rõ nhất.

Với người Ê Đê, bến nước gắn với nguồn sống, ký ức buôn làng và niềm tin tâm linh. Sau mùa thu hoạch, cộng đồng tổ chức nghi lễ cảm tạ, cầu mong mưa thuận gió hòa, mùa màng tốt tươi. Nghi thức cốt lõi vẫn do chủ thể văn hóa Ê Đê gìn giữ; điều thay đổi qua quá trình cộng cư là phạm vi những người cùng tham gia chuẩn bị và chia sẻ niềm vui.

Người Ê Đê gói bánh chưng, làm đồ cúng để làm lễ.

Đến ngày làm lễ, các gia đình người Kinh, Mường, Tày, Nùng, Lào cùng góp gạo, gà, củi, công dựng cây nêu, dọn đường xuống bến nước và chuẩn bị không gian sinh hoạt. Họ tham gia không phải để biến nghi lễ Ê Đê thành một lễ hội pha trộn, mà bởi nguồn nước phục vụ cả buôn và sự bình yên được cầu chúc cũng là lợi ích chung.

Sự tham gia ấy cho thấy một cách bảo tồn văn hóa đáng chú ý: bản sắc được giữ vững bởi cộng đồng sở hữu nó, đồng thời nhận được sự trân trọng của những cộng đồng khác. Văn hóa không bị đóng kín như tài sản riêng; cũng không bị hòa tan để trở thành một màn trình diễn chung chung.

Trong đời sống thường ngày, quá trình giao thoa diễn ra theo hai chiều. Trẻ em người Kinh, Mường học đánh chiêng từ những phụ nữ Ê Đê; thanh niên bản địa làm quen với kỹ thuật, nghề nghiệp và tập quán từ những gia đình đến sau. Tết, lễ mừng lúa mới, lễ cúng sức khỏe hay các dịp sinh hoạt cộng đồng tạo thành những cơ hội để mỗi nhóm giới thiệu phần văn hóa của mình, thay vì chỉ xuất hiện như khách mời trong ngày hội của người khác.

Điểm quan trọng là người dân không được yêu cầu chứng minh tinh thần đoàn kết bằng cách từ bỏ điều riêng. Một người Ê Đê vẫn tự hào về nhà dài và bến nước; người Mường, Tày, Nùng vẫn giữ phong tục quê gốc; người Kinh mang theo nếp sống của đồng bằng. Sự đồng thuận được xây dựng từ quyền được khác biệt trong một khuôn khổ trách nhiệm chung.

Mặt trận nối những phần việc nhỏ thành sức mạnh cộng đồng

Ở cơ sở, đại đoàn kết thường được nhắc bằng những khái niệm rộng. Nhưng tại Jang Lành, vai trò của Mặt trận có thể nhìn thấy qua những công việc rất cụ thể: nắm từng hộ dân, phối hợp với già làng, hỗ trợ hòa giải, vận động người dân cùng làm đường, giúp hộ khó khăn, bảo tồn lễ hội và đưa chủ trương, chính sách đến cộng đồng bằng cách dễ tiếp nhận.

Mặt trận không thay thế già làng, không đứng ngoài luật tục và cũng không hành chính hóa mọi quan hệ cộng đồng. Uy tín của người có kinh nghiệm được kết nối với pháp luật và nguồn lực của chính quyền. Khi cần vận động một hộ dân, người nói chuyện có thể là cán bộ Mặt trận, già làng, người thân hoặc một người cùng ngôn ngữ; điều quan trọng là thông điệp đến được đúng người bằng cách khiến họ cảm thấy được tôn trọng.

Các nghi thức lễ hội đều được chính quyền địa phương phối hợp tổ chức.

Nhờ mạng lưới ấy, nhiều việc chung không phải bắt đầu từ mệnh lệnh. Khi đường bị hư sau mưa, các hộ góp công sửa chữa; gia đình gặp khó khăn được cộng đồng hỗ trợ; va chạm trong sinh hoạt được phát hiện trước khi biến thành tranh chấp kéo dài. Cán bộ cơ sở gọi đó là sự đồng thuận từ bên trong - người dân làm vì thấy việc của buôn cũng liên quan trực tiếp đến cuộc sống của nhà mình.

Jang Lành vì thế không phải một cộng đồng không có khác biệt hay bất đồng. Điều làm nên sức bền của buôn làng là khả năng duy trì những kênh đối thoại: trong gia đình, tại nhà văn hóa, qua già làng, Ban Công tác Mặt trận và chính quyền. Mỗi kênh xử lý một phần vấn đề, nhưng đều hướng đến mục tiêu không để một cá nhân hay một nhóm dân cư bị đẩy ra ngoài cộng đồng.

Nhìn từ câu chuyện này, “vốn xã hội” của một vùng đất không phải khái niệm trừu tượng. Nó được tạo nên từ khả năng gọi đúng tên nhau, hiểu tiếng nói của nhau, tham dự ngày vui của nhau và tìm được người để đối thoại khi có khúc mắc.

Đó là nguồn lực không thể xây dựng trong một chiến dịch ngắn hạn, nhưng khi đã hình thành, nó giúp cộng đồng vượt qua khó khăn với chi phí xã hội thấp hơn và niềm tin lớn hơn.

Từ nếp nhà Mí Tim đến buôn Jang Lành, sức mạnh đại đoàn kết hiện ra như một chuỗi liên kết có thể quan sát được. Gia đình tạo cho mỗi người cảm giác thuộc về; văn hóa mở không gian gặp gỡ; Mặt trận và già làng duy trì đối thoại; sinh kế chung khiến con người có lý do thiết thực để bảo vệ sự ổn định. Khi những mắt xích ấy vận hành, đoàn kết không còn là lời kêu gọi từ bên ngoài, mà trở thành nhu cầu tự thân của cộng đồng.

An Yên

TIN LIÊN QUAN




















Home Icon VỀ TRANG CHỦ