Nhà Mí Tim - năm dân tộc cùng giữ một nếp nhà
Sức mạnh ấy đến từ những quy ước rất cụ thể: cùng một tiếng nói khi bàn việc chung, cùng nhường nhau trong đời sống và cùng chia sẻ sinh kế.
Quy ước để không ai phải đứng ngoài
Trong những bữa sum họp đông đủ của gia đình bà H’Tum Niê, tiếng Ê Đê, tiếng Lào, tiếng M’nông và tiếng Kinh có thể nối tiếp nhau. Nhưng khi cả nhà cùng bàn một việc, người mẹ 57 tuổi đặt ra nguyên tắc: mọi người sử dụng tiếng Kinh, để dâu, rể và con cháu đều hiểu trọn câu chuyện.
Quy ước ấy ra đời từ một tình huống rất đời thường. Những ngày đầu các chàng rể người Kinh, người Mường về nhà vợ, các thành viên bản địa đôi khi quen miệng trò chuyện bằng tiếng Ê Đê. Người mới đến ngồi giữa đông người nhưng không hiểu, dễ có cảm giác mình đang ở bên lề. Bà H’Tum nhận ra khoảng cách ấy trước khi nó trở thành một vết gợn trong gia đình.

Bà H’Tum Niê chia sẻ về cuộc sống gia đình.
“Khi đã ngồi chung một mâm, bàn chung một việc thì phải dùng thứ tiếng mọi người đều hiểu. Nói để ai cũng nghe được cái bụng của nhau, không ai thấy mình bị bỏ rơi”, chị H’Mi, con gái bà H’Tum, kể lại quy ước của mẹ.
Trong đời sống riêng, mỗi người vẫn sử dụng tiếng mẹ đẻ và truyền lại cho con cháu. Tiếng Kinh không thay thế các ngôn ngữ khác; nó chỉ đảm nhận vai trò cây cầu chung khi gia đình cần cùng nhau quyết định. Một quy tắc nhỏ đã xử lý được bài toán lớn: sử dụng ngôn ngữ chung mà không làm lu mờ ngôn ngữ riêng.
Người dân buôn Jang Lành gọi bà H’Tum bằng tên thân mật Mí Tim - mẹ của người con tên Tim. Cha bà là người Thái Lan, mẹ là người Lào; bà sinh ra, lớn lên tại Buôn Đôn và trưởng thành trong không gian văn hóa Ê Đê. Trong gia đình bà, sự giao thoa văn hóa không phải khái niệm nghiên cứu. Nó hiện diện trong gia phả, trong ngôn ngữ và trong từng mối quan hệ hôn nhân.
Vợ chồng Mí Tim có tám người con, gồm bảy con gái và một con trai. Khi các con trưởng thành, những chàng rể, nàng dâu thuộc các dân tộc Ê Đê, M’nông, Mường, Kinh lần lượt trở thành thành viên của gia đình. Đến nay, đại gia đình có hơn 30 người thuộc năm dân tộc, cư trú quây quần quanh ngôi nhà sàn của cha mẹ tại Jang Lành.

Bữa cơm nhà bà H’Tum Niê đông đủ các thành viên trong gia đình.
Số lượng thành viên khiến gia đình gây chú ý. Nhưng điều đáng nói hơn là cách một đại gia đình nhiều nguồn gốc tự tạo ra những nguyên tắc để sống cùng nhau. Ở đó, đoàn kết không đồng nghĩa với việc mọi người trở nên giống nhau; nó là khả năng nhận ra ai đang khó hòa nhập và chủ động thay đổi để người ấy có một vị trí bình đẳng trong gia đình.
Bữa cơm bớt cay và cuộc gặp giữa hai nếp nhà
Anh Vũ Minh Hoàng trở thành con rể của gia đình từ năm 2013. Anh lớn lên trong một gia đình người Mường theo nếp phụ hệ; về làm rể trong cộng đồng Ê Đê, nơi người phụ nữ giữ vai trò trung tâm của gia đình và con cái mang họ mẹ. Khoảng cách văn hóa trước hết đến từ những điều rất nhỏ: cách xưng hô, việc phân công trong nhà, vị trí của người chồng và cả khẩu vị trong bữa ăn.
Chị H’Mi vẫn nhớ bữa cơm đầu tiên chồng mình ăn cùng đại gia đình. Những món quen thuộc của người Ê Đê có nhiều ớt rẫy, sả và gia vị nồng. Anh Hoàng vừa ăn vừa toát mồ hôi. Thay vì coi đó là biểu hiện “không biết ăn đồ của nhà mình”, Mí Tim gọi các con gái lại, dặn từ hôm sau chia thức ăn thành hai phần: một phần giữ vị quen của gia đình, một phần giảm cay cho những người mới đến.
Sự nhường nhịn bắt đầu từ phía chủ nhà, nhưng không dừng ở đó. Anh Hoàng học nhóm bếp, làm quen với muối ớt, tập nghe tiếng Ê Đê và tham gia công việc nương rẫy. Sau hơn 10 năm, anh có thể giao tiếp với bà con trong buôn bằng tiếng Ê Đê và cùng các thành viên khác bàn bạc việc sản xuất.

Ảnh cưới của con trai bà H’Tum Niê theo trang phục Ê đê (bên trái) và trang phục Thái - Lào.
Việc thích nghi ấy không buộc anh từ bỏ nếp văn hóa Mường. Trong gia đình, các phong tục của từng thành viên vẫn được tôn trọng. Những khác biệt không bị xóa đi; chúng được điều chỉnh để không trở thành lý do khiến một người phải tự vệ hoặc thu mình.
Nếp mẫu hệ cũng được Mí Tim vận dụng theo cách linh hoạt. Bà là người giữ vai trò kết nối và có tiếng nói quan trọng trong các việc lớn, nhưng không biến vị trí ấy thành quyền áp đặt. Các chàng rể được tham gia bàn bạc chuyện sản xuất, nuôi dạy con và xây dựng nhà cửa. Với bà, giữ nếp nhà không phải bảo vệ mọi thói quen cũ bằng mọi giá, mà giữ nguyên tắc yêu thương, tôn trọng và cùng chịu trách nhiệm.
Qua gia đình Mí Tim, có thể nhìn thấy một “công thức” đoàn kết giản dị: người đến trước chủ động mở chỗ cho người đến sau; người mới đến cũng bước về phía cộng đồng thay vì đứng ngoài quan sát. Sự hòa hợp vì thế không phải trạng thái tự nhiên có sẵn, mà là kết quả của nhiều lần con người biết nhường một phần thói quen để giữ một mối quan hệ.
Chia đất để giữ người, chia trách nhiệm để giữ tình
Sự đồng thuận trong một gia đình đông người khó bền nếu lợi ích và trách nhiệm không được phân chia minh bạch. Mí Tim hiểu điều đó từ thực tế buôn làng: người trẻ có thể yêu quê hương, nhưng nếu thiếu đất ở, đất sản xuất và cơ hội tạo lập cuộc sống, họ vẫn phải rời đi.
Khi các con lập gia đình, bà lần lượt chia đất để từng cặp vợ chồng dựng nhà, có phần rẫy làm vốn sinh kế. Các ngôi nhà được xây gần nhau, tạo thành một cụm gia đình quây quần quanh cha mẹ. Khoảng cách đủ gần để hỗ trợ khi mùa vụ, lúc đau ốm hay đưa đón trẻ nhỏ; đồng thời, mỗi gia đình vẫn có không gian và trách nhiệm kinh tế riêng. “Mẹ cho cái cần câu chứ không cho con cá. Có đất thì phải làm, có khó khăn thì cả nhà cùng giúp, nhưng không ai được ỷ lại”, bà Mí Tim nói.

Anh Y Thanh Tú Niê (con rể của bà Mí Tim) khoe ảnh cưới của mình trong trang phục Lào. Hiện anh có thể nói tiếng của người Kinh, Ê Đê, M’Nông.
Bà gắn việc hỗ trợ với tinh thần lao động. Người chịu khó làm ăn có thể được cho mượn vốn không lấy lãi để mua giống, phân bón; phần đất giao sản xuất phải được chăm sóc, không để bỏ hoang. Quy tắc ấy tránh hai nguy cơ thường làm rạn nứt gia đình đông thành viên: một bên cảm thấy bị đối xử bất công, bên kia hình thành tâm lý dựa dẫm.
Các con, dâu, rể góp vào đại gia đình những kinh nghiệm khác nhau. Người quen thị trường tìm đầu ra cho nông sản; người có kinh nghiệm canh tác chia sẻ kỹ thuật; các gia đình đổi công khi chăm sóc, thu hoạch cà phê, điều và lúa. Sự đa dạng văn hóa từ đó chuyển hóa thành năng lực bổ trợ trong lao động.
Đến nay, tám gia đình nhỏ đều có sinh kế ổn định. Họ không sống chung trong một căn nhà, nhưng cùng giữ một nếp nhà: có việc thì bàn chung, mùa vụ thì hỗ trợ nhau, trẻ nhỏ lớn lên giữa nhiều ngôn ngữ và phong tục mà không bị dạy phải xếp dân tộc nào cao hơn dân tộc nào.
Gia đình Mí Tim cho thấy sức mạnh đoàn kết được xây dựng trên ba nền móng rất cụ thể: một quy ước bảo đảm ai cũng được lắng nghe; sự thích nghi hai chiều để khác biệt không trở thành sức ép; và cách chia sẻ nguồn lực đi cùng trách nhiệm. Khi quyền lợi, tiếng nói và phẩm giá của mỗi thành viên được tôn trọng, tình thân mới có điều kiện trở thành một liên kết bền vững.
Từ ngôi nhà sàn ở Jang Lành, câu chuyện mở rộng ra cả buôn làng. Bởi những nguyên tắc Mí Tim sử dụng để giữ một gia đình đa dân tộc cũng là điều cộng đồng Buôn Đôn đang thực hành: tìm một tiếng nói chung nhưng không xóa tiếng nói riêng; chia sẻ không gian sống nhưng vẫn tôn trọng bản sắc của mỗi cộng đồng; giải quyết bất đồng bằng lý lẽ, tình cảm và trách nhiệm với mái nhà chung.
An Yên
1 giờ trước
1 giờ trước
3 giờ trước
2 giờ trước
4 giờ trước
28 phút trước
56 phút trước
3 giờ trước
4 giờ trước
5 giờ trước
7 giờ trước