Hàng Việt cần chuẩn bị gì để đi sâu vào thị trường Anh?
UKVFTA đã tạo khuôn khổ thương mại thuận lợi, mở rộng cơ hội cho hàng hóa Việt Nam tiếp cận thị trường Vương quốc Anh. Tuy nhiên, ưu đãi từ hiệp định chỉ phát huy hiệu quả khi doanh nghiệp hiểu rõ các cam kết, đáp ứng quy tắc xuất xứ và thích ứng với những yêu cầu ngày càng cao của thị trường.
Tại tọa đàm “Hai FTA, một thị trường: Mở rộng cơ hội hàng Việt tại Vương quốc Anh” do Báo Công Thương tổ chức chiều 20/10, ông Lê Đình Bá, Tham tán thương mại, Trưởng Cơ quan Thương vụ Việt Nam tại Vương quốc Anh, kiêm nhiệm Ai-len, trao đổi về cách doanh nghiệp khai thác hiệu quả ưu đãi UKVFTA, đồng thời chuẩn bị năng lực để duy trì và mở rộng thị phần tại thị trường Anh.

Ông Lê Đình Bá, Tham tán thương mại, Trưởng Cơ quan Thương vụ Việt Nam tại Vương quốc Anh, kiêm nhiệm Ai-len
Từ ưu đãi FTA đến yêu cầu thị trường
- Thưa ông, trước đây, doanh nghiệp xuất khẩu sang Vương quốc Anh chủ yếu quan tâm UKVFTA. Từ khi Anh gia nhập CPTPP, doanh nghiệp có thêm một lựa chọn. Vậy, với cùng một sản phẩm, đâu là những khác biệt quan trọng nhất cần lưu ý khi lựa chọn hai FTA này?
Ông Lê Đình Bá: Trước hết, cần khẳng định UKVFTA và CPTPP không loại trừ lẫn nhau. Việc Vương quốc Anh tham gia CPTPP không có nghĩa CPTPP đương nhiên mang lại ưu đãi tốt hơn UKVFTA cho mọi mặt hàng.
Doanh nghiệp nên xem xét ít nhất ba yếu tố. Thứ nhất là mức thuế ưu đãi và lộ trình cắt giảm thuế. Với từng mã HS cụ thể, mức thuế và thời điểm áp dụng ưu đãi có thể khác nhau. Vì vậy, không nên mặc định rằng hiệp định mới hơn thì sẽ có mức ưu đãi tốt hơn, mà cần đối chiếu cụ thể tại thời điểm nhập khẩu.
Thứ hai, và trong thực tế có thể là yếu tố quan trọng nhất, là quy tắc xuất xứ. Hai hiệp định có thể có những yêu cầu khác nhau về nguồn nguyên liệu, công đoạn sản xuất và cách xác định xuất xứ. CPTPP có cơ chế cộng gộp xuất xứ giữa các thành viên, qua đó có thể mở ra thêm lựa chọn về nguồn cung và tổ chức chuỗi sản xuất. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải kiểm tra quy tắc xuất xứ cụ thể đối với từng sản phẩm.
Thứ ba là thủ tục chứng minh xuất xứ, yêu cầu tuân thủ và chi phí thực hiện. Một ưu đãi thuế trên giấy tờ chỉ thực sự có ý nghĩa khi doanh nghiệp có thể đáp ứng đầy đủ điều kiện để sử dụng.
Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ đặt câu hỏi “FTA nào có thuế thấp hơn?”, mà cần tính toán với sản phẩm cụ thể, chuỗi cung ứng cụ thể và khách hàng cụ thể, lựa chọn nào tạo ra hiệu quả thương mại cao hơn.
Nhà nhập khẩu Anh cũng không chỉ quan tâm đến thuế. Họ còn quan tâm giá nhập khẩu thực tế, chất lượng, độ ổn định của nguồn hàng và khả năng giao hàng. FTA tốt nhất đối với doanh nghiệp là FTA mà doanh nghiệp thực sự đáp ứng được các điều kiện và khai thác được lợi ích trong hoạt động kinh doanh.
Thị trường Anh đòi hỏi nhiều hơn ưu đãi thuế
- FTA tạo ra điều kiện tiếp cận thị trường thuận lợi hơn, nhưng cuối cùng hàng hóa vẫn phải đáp ứng được yêu cầu của thị trường nhập khẩu. Nếu chỉ lựa chọn ba xu hướng hoặc yêu cầu của thị trường Anh mà doanh nghiệp Việt Nam cần đặc biệt theo dõi trong 12-24 tháng tới, ông sẽ lưu ý những vấn đề nào? Những nhóm hàng xuất khẩu nào của Việt Nam cần đặc biệt quan tâm, thưa ông?
Ông Lê Đình Bá: Tôi cho rằng có ba nhóm xu hướng doanh nghiệp cần theo dõi sát.
Thứ nhất là môi trường, phát triển bền vững và phát thải carbon. Các yêu cầu liên quan đến môi trường ngày càng đi sâu vào chuỗi cung ứng. Chẳng hạn, trách nhiệm đối với bao bì và việc xử lý bao bì sau sử dụng có thể trở thành một phần chi phí của chuỗi cung ứng. Vương quốc Anh cũng có kế hoạch triển khai cơ chế điều chỉnh biên giới carbon từ năm 2027 đối với một số nhóm hàng phát thải cao.
Với các ngành như thép, nhôm, phân bón, xi măng và những sản phẩm thuộc phạm vi tác động, doanh nghiệp cần chuẩn bị sớm dữ liệu về phát thải, hệ thống quản lý và cơ sở dữ liệu liên quan, thay vì chờ đến khi đơn hàng hoặc yêu cầu từ nhà nhập khẩu xuất hiện mới bắt đầu thực hiện.
Thứ hai là truy xuất nguồn gốc và tính minh bạch của chuỗi cung ứng. Nhà nhập khẩu, hệ thống bán lẻ tại Anh ngày càng quan tâm không chỉ sản phẩm cuối cùng có đạt chất lượng hay không, mà còn muốn biết nguyên liệu đến từ đâu, được sản xuất như thế nào, điều kiện môi trường và trách nhiệm xã hội trong quá trình sản xuất ra sao.
Đây là vấn đề đáng lưu ý đối với các nhóm hàng như gỗ và sản phẩm gỗ, cà phê, nông sản, thủy sản, dệt may. Doanh nghiệp cần phân biệt rõ đâu là yêu cầu bắt buộc theo pháp luật và đâu là tiêu chuẩn riêng của từng nhà nhập khẩu, hệ thống bán lẻ. Trên thực tế, yêu cầu của người mua nhiều khi có thể cao hơn mức tối thiểu của pháp luật.
Do đó, việc xây dựng hệ thống truy xuất, lưu trữ dữ liệu và minh bạch thông tin cần được thực hiện trước khi đơn hàng đến, chứ không phải khi đối tác yêu cầu mới đi thu thập dữ liệu.
Thứ ba là sức ép về giá, thời gian giao hàng và khả năng linh hoạt của chuỗi cung ứng. Thị trường Anh có mức độ cạnh tranh cao. Nhà nhập khẩu và nhà bán lẻ không chỉ tìm kiếm sản phẩm có giá cạnh tranh mà còn cần nguồn cung ổn định, chất lượng đồng đều, thời gian giao hàng ngắn và khả năng đáp ứng những đơn hàng linh hoạt.
Doanh nghiệp vì thế cần chuyển từ tư duy chỉ tính “giá xuất xưởng” sang tính toán đầy đủ chi phí để hàng hóa thực sự đến được tay khách hàng. Với những doanh nghiệp đã có thị phần và đơn hàng ổn định, việc tính toán sử dụng kho hoặc dịch vụ logistics tại Anh cũng có thể là một phương án để rút ngắn thời gian giao hàng, nâng cao chất lượng dịch vụ.
Xa hơn, đây cũng là cơ hội để doanh nghiệp chuyển từ gia công đơn thuần sang phát triển sản phẩm riêng, nhãn hàng riêng và từng bước xây dựng thương hiệu tại thị trường Anh.

UKVFTA và CPTPP cùng mở cửa thị trường Anh, nhưng doanh nghiệp cần lựa chọn dựa trên thuế, xuất xứ, chi phí tuân thủ và yêu cầu của từng chuỗi cung ứng.
- Thời gian tới, hoạt động hỗ trợ doanh nghiệp khai thác thị trường Anh sẽ tập trung vào những nội dung nào? Doanh nghiệp cần kết nối với thương vụ ra sao để việc hỗ trợ đi vào thực chất?
Ông Lê Đình Bá: Theo tôi, hỗ trợ doanh nghiệp cần đi vào những vấn đề cụ thể hơn, thay vì chỉ cung cấp thông tin thị trường chung.
Một là thông tin thị trường có tính ứng dụng, chẳng hạn nhu cầu của nhà nhập khẩu, xu hướng tiêu dùng, phân khúc sản phẩm, các tiêu chuẩn quan trọng và những thay đổi chính sách có tác động trực tiếp đến hàng hóa Việt Nam.
Hai là kết nối doanh nghiệp Việt Nam với những đối tác phù hợp tại Anh, bao gồm nhà nhập khẩu, nhà phân phối, hiệp hội ngành hàng, hệ thống bán lẻ và các đơn vị logistics. Việc kết nối cần hướng đến nhu cầu thực tế của phía mua hàng và năng lực của doanh nghiệp Việt Nam, thay vì kết nối theo cách đại trà.
Ba là cảnh báo sớm những thay đổi về chính sách và quy định, đặc biệt trong các lĩnh vực như an toàn thực phẩm, SPS, bao bì và môi trường, phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc và các tiêu chuẩn kỹ thuật.
Bốn là hỗ trợ doanh nghiệp xử lý những khó khăn cụ thể trong phạm vi chức năng của Thương vụ, từ thủ tục nhập khẩu, yêu cầu kỹ thuật đến tiếp cận đối tác và những vấn đề phát sinh trong quá trình giao thương.
Tuy nhiên, để việc hỗ trợ hiệu quả, doanh nghiệp cũng cần chủ động cung cấp thông tin. Doanh nghiệp nên cho Thương vụ biết rõ mình đang có sản phẩm gì, năng lực sản xuất ra sao, đã có những chứng nhận nào, kinh nghiệm xuất khẩu như thế nào, muốn tiếp cận phân khúc nào và đang cần tìm đối tác hoặc tháo gỡ vấn đề cụ thể nào.
Thương vụ không thể làm thay việc bán hàng của doanh nghiệp, nhưng có thể giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường một cách hiệu quả hơn, giảm bớt rủi ro và tìm kiếm những cơ hội phù hợp.
- Xin cảm ơn ông!
Không chỉ cạnh tranh về giá và chất lượng, hàng hóa vào thị trường Anh ngày càng phải đáp ứng các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, môi trường, phát thải và tính ổn định của chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp cần chủ động chuẩn bị dữ liệu và nâng năng lực đáp ứng từ sớm.
Hoàng Hoà - Ngọc Hoa
8 giờ trước
7 ngày trước
10 ngày trước
14 ngày trước
14 ngày trước
24 ngày trước
25 ngày trước
1 tháng trước
1 tháng trước
1 tháng trước
1 tháng trước
1 tháng trước
1 tháng trước
1 tháng trước
2 tháng trước
2 tháng trước
2 tháng trước
3 tháng trước
4 tháng trước
4 tháng trước
4 tháng trước
4 tháng trước
4 tháng trước
54 phút trước
14 phút trước
1 giờ trước
Vừa xong
1 phút trước
1 phút trước
2 phút trước
2 phút trước
3 phút trước
4 phút trước
5 phút trước