🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Gỡ nút thắt vốn, khơi thông nguồn lực cho các dự án tiết kiệm năng lượng

1 giờ trước
Việc nghiên cứu thành lập Quỹ thúc đẩy sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả được kỳ vọng không chỉ bổ sung nguồn vốn, mà quan trọng hơn là tạo cơ chế chia sẻ rủi ro, kéo thêm nguồn lực xã hội vào các dự án tiết kiệm năng lượng.

Mới đây, Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công (Bộ Công Thương) tổ chức Hội thảo tham vấn Dự thảo thành lập Quỹ thúc đẩy sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả. Qua các ý kiến tại hội thảo, vấn đề đặt ra không còn là tiềm năng tiết kiệm năng lượng có lớn hay không, mà là làm thế nào biến tiềm năng đó thành các dự án đầu tư thực tế.

Điểm nghẽn nằm ở khả năng tiếp cận vốn

Thực tế triển khai Chương trình quốc gia về sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả (VNEEP) những năm qua cho thấy nhận thức của doanh nghiệp về tiết kiệm năng lượng đã được cải thiện. Nhiều doanh nghiệp đã thay thế thiết bị hiệu suất thấp, cải tiến dây chuyền, tối ưu hóa hệ thống năng lượng và ứng dụng công nghệ mới.

Tuy nhiên, khoảng cách giữa “biết cần tiết kiệm” và “có vốn để đầu tư tiết kiệm” vẫn còn lớn.

Khác với các dự án mở rộng sản xuất, dự án tiết kiệm năng lượng thường không tạo thêm doanh thu trực tiếp. Hiệu quả chủ yếu đến từ phần chi phí năng lượng được tiết giảm trong tương lai. Vì vậy, khi cân đối nguồn vốn, doanh nghiệp dễ ưu tiên những dự án có khả năng tăng doanh thu, mở rộng công suất hơn là đầu tư vào hiệu quả năng lượng.

Trong khi đó, nhiều dự án tiết kiệm năng lượng có quy mô vừa và nhỏ, thời gian hoàn vốn tương đối dài và đòi hỏi phải chứng minh được mức tiết kiệm thực tế. Đây lại không phải là những tiêu chí dễ đáp ứng theo phương thức thẩm định tín dụng truyền thống của ngân hàng.

Chính sự lệch pha giữa đặc điểm của dự án tiết kiệm năng lượng và phương thức cấp tín dụng hiện nay đang tạo ra một khoảng trống lớn về vốn.

Bà Nguyễn Thị Lâm Giang, Cục trưởng Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công (Bộ Công Thương).

Theo bà Nguyễn Thị Lâm Giang, Cục trưởng Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công, tiềm năng tiết kiệm năng lượng trong công nghiệp, xây dựng, thương mại và nhiều lĩnh vực vẫn còn rất lớn. Tuy nhiên, nguồn vốn và khả năng tiếp cận tài chính đang là một trong những điểm nghẽn quan trọng.

Bà Giang cho rằng, Quỹ cần được nhìn nhận không chỉ là một nguồn vốn mới mà còn là công cụ kết nối nguồn lực Nhà nước, tư nhân, tổ chức tài chính và các đối tác phát triển. Quỹ có thể hỗ trợ doanh nghiệp từ kiểm toán năng lượng, chuẩn bị dự án, đào tạo, chuyển giao công nghệ đến huy động vốn và đầu tư.

Không nên biến Quỹ thành một “kênh cho vay ưu đãi”

Kinh nghiệm quốc tế được nhóm nghiên cứu chia sẻ tại hội thảo cho thấy 16 quỹ tại 10 quốc gia được tổ chức theo 5 nhóm mô hình, gồm quỹ tài chính trực tiếp, quỹ tài trợ không hoàn lại, trung gian tài chính, chia sẻ rủi ro và mô hình kết hợp. Điểm đáng chú ý là những mô hình có hiệu quả thường không chỉ sử dụng một công cụ tài chính.

Theo ông Phạm Phan Dũng, đại diện Nhóm nghiên cứu, đối với Việt Nam, đây là vấn đề cần đặc biệt lưu ý. Nếu Quỹ chỉ tập trung cho vay ưu đãi, quy mô tác động sẽ phụ thuộc rất lớn vào nguồn vốn ban đầu. Ngược lại, nếu được thiết kế như một cơ chế “vốn mồi”, kết hợp cho vay ưu đãi, bảo lãnh, chia sẻ rủi ro, hỗ trợ lãi suất, tài trợ kỹ thuật và hỗ trợ chuẩn bị dự án, Quỹ có thể tạo hiệu ứng lan tỏa lớn hơn. Đây cũng là điểm khác biệt căn bản giữa một quỹ hỗ trợ thông thường và một công cụ tài chính thúc đẩy thị trường.

Một dự án tiết kiệm năng lượng có thể cùng lúc gặp ba trở ngại: doanh nghiệp thiếu vốn, thiếu năng lực xây dựng dự án và ngân hàng khó đánh giá chính xác hiệu quả tiết kiệm. Nếu Quỹ tham gia từ khâu kiểm toán năng lượng, chuẩn hóa phương pháp tính toán, hỗ trợ xây dựng dự án rồi chia sẻ một phần rủi ro, khả năng dự án tiếp cận tín dụng thương mại sẽ được cải thiện đáng kể.

Khi đó, một đồng vốn của Quỹ không nhất thiết chỉ tạo ra một đồng vốn đầu tư, mà có thể đóng vai trò “mồi” để huy động thêm vốn từ ngân hàng, doanh nghiệp, các tổ chức tài chính và đối tác phát triển. Đây mới là tác động mà một Quỹ tiết kiệm năng lượng cần hướng tới.

Đo hiệu quả bằng năng lượng tiết kiệm, không phải tiền giải ngân

Nếu được thiết kế đúng, Quỹ có thể trở thành điểm kết nối những nguồn lực hiện đang phân tán: vốn ngân sách, vốn tín dụng thương mại, nguồn vốn quốc tế, công nghệ, chuyên gia, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ năng lượng (ESCO) và nhu cầu đầu tư của doanh nghiệp sử dụng năng lượng.

Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả không chỉ là giải pháp góp phần bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, mà còn mang lại lợi ích trực tiếp cho doanh nghiệp thông qua giảm chi phí sản xuất, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, năng suất và năng lực cạnh tranh.

Nhà nước cung cấp nguồn lực ban đầu để giảm rủi ro; ngân hàng thương mại cung cấp tín dụng; doanh nghiệp bỏ vốn đầu tư; ESCO cung cấp giải pháp kỹ thuật; các tổ chức quốc tế bổ sung nguồn vốn và hỗ trợ chuyên môn. Khi các nguồn lực này được kết nối, Quỹ sẽ đóng vai trò “bộ phận xúc tác” của thị trường, thay vì chỉ là một kênh phân bổ vốn.

Ngược lại, nếu Quỹ hoạt động chủ yếu theo cơ chế hành chính, đặt nặng việc giải ngân và trở thành một kênh cho vay ưu đãi, nguồn lực sẽ khó tạo ra hiệu ứng tương xứng với kỳ vọng.

Bởi vậy, câu hỏi quan trọng không chỉ là có thành lập Quỹ hay không, mà là thiết kế Quỹ như thế nào để mỗi đồng vốn chính sách có thể kéo theo nhiều đồng vốn đầu tư và tạo ra lượng năng lượng tiết kiệm thực chất.

Đây cũng là cách để chuyển tiết kiệm năng lượng từ một yêu cầu chính sách thành một thị trường đầu tư có khả năng tự vận hành và mở rộng. Khi doanh nghiệp nhìn thấy hiệu quả tài chính rõ ràng, ngân hàng có cơ sở đánh giá rủi ro, còn nhà đầu tư có thêm công cụ tài chính phù hợp, các dự án tiết kiệm năng lượng sẽ không còn bị xem là khoản đầu tư “đứng sau” các dự án sản xuất - kinh doanh.

Hiệu quả cuối cùng của Quỹ vì thế không nên được đo bằng số tiền đã giải ngân, mà bằng lượng vốn xã hội huy động thêm, số dự án được triển khai, mức tiết giảm chi phí cho doanh nghiệp và lượng năng lượng thực tế được tiết kiệm.

Nếu làm được điều đó, Quỹ sẽ không đơn thuần là một nguồn vốn mới, mà có thể trở thành “bệ phóng” biến tiềm năng tiết kiệm năng lượng thành các dự án đầu tư cụ thể, góp phần nâng cao sức cạnh tranh doanh nghiệp, giảm áp lực đầu tư nguồn cung và củng cố an ninh năng lượng quốc gia.

Huy Tùng

TIN LIÊN QUAN

































Home Icon VỀ TRANG CHỦ