Giáo dục STEM phổ thông: Đi tìm giá trị thực chất phía sau những mô hình trình diễn

Học sinh tiểu học Hà Nội thực hành công nghệ. Việc tăng tần suất trải nghiệm thực tế giúp giáo dục STEM đi vào chiều sâu, thoát khỏi tính phong trào. Ảnh: Trường Tiểu học Cầu Diễn
Mùa tuyển sinh đại học năm 2026 ghi nhận một xu hướng rõ nét với sức hút mạnh mẽ của xu hướng giáo dục STEM. Số lượng hồ sơ đăng ký nguyện vọng vào các ngành Khoa học máy tính, Trí tuệ nhân tạo (AI) hay Công nghệ bán dẫn chiếm tỷ lệ lớn, dự báo mức độ cạnh tranh và điểm xét tuyển sẽ ở mức cao.
Đây là kết quả cụ thể từ các chương trình, chính sách đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho kỷ nguyên số và công nghệ cao mà Chính phủ đang triển khai.
Theo lãnh đạo Vụ Giáo dục Đại học Bộ Giáo dục và Đào tạo, trong bức tranh giáo dục đại học Việt Nam, các ngành thuộc khối STEM đã trở thành trụ cột với trên 771.000 người học, chiếm tỷ lệ 29%.
Dù vậy, so với quy mô quốc tế, tỷ lệ này vẫn còn khoảng cách nhất định khi Malaysia đạt hơn 40%, Singapore là 36% hay Đức là 35,5%. Điều này đồng nghĩa với việc Việt Nam vẫn còn nhiều dư địa để tiếp tục gia tăng quy mô đào tạo trong lĩnh vực công nghệ.
Thế nhưng, nhìn vào giai đoạn phổ thông - nơi vừa hoàn thành chu kỳ áp dụng Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 và là nơi tạo nguồn phát triển dài hạn cho con số 29% kể trên - thực tế triển khai đang đặt ra nhiều dấu hỏi.
Thực tế tại nhiều trường học từ thành thị đến nông thôn, các hoạt động, ngày hội STEM hiện được tổ chức phổ biến. Nhiều mô hình lắp ráp robot, nhà tăm, tên lửa nước hay các sản phẩm thủ công thường xuyên xuất hiện trong các báo cáo thành tích.
Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng này là một tín hiệu cho thấy trường học đang thay đổi phương pháp dạy học, hay thực chất mới chỉ dừng lại ở xu hướng bề nổi?
Trả giáo dục STEM về đúng bản chất
Để hiểu mô hình này có đang đi đúng hướng hay không, trước hết phải định nghĩa lại một cách chính xác.
Nhiều người vẫn lầm tưởng STEM là một môn học độc lập, hoặc là việc mua các bộ giáo trình lập trình robot đắt tiền về cho học sinh vận hành máy móc theo mẫu có sẵn.
Thực chất STEM là viết tắt của các từ Science (khoa học), Technology (công nghệ), Engineering (kỹ thuật) và Math (toán học).
Giáo dục STEM là một triết lý giáo dục tích hợp, hướng đến việc loại bỏ ranh giới xơ cứng giữa các môn học lý thuyết để hòa trộn chúng vào một chỉnh thể nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn.
Thay vì dạy học sinh ghi nhớ các định luật lý thuyết một cách thụ động, mô hình này buộc người học phải tư duy: "Kiến thức này dùng để giải quyết vấn đề gì trong cuộc sống?".
Trong Công văn số 3089/BGDĐT-GDTrH ngày 14/8/2020 về việc triển khai thực hiện giáo dục STEM trong giáo dục trung học, Bộ Giáo dục và Đào tạo định nghĩa: "Giáo dục STEM là một phương thức giáo dục nhằm trang bị cho học sinh những kiến thức khoa học gắn liền với những ứng dụng của chúng trong thực tiễn.
Nội dung bài học theo chủ đề STEM gắn với việc giải quyết tương đối trọn vẹn một vấn đề, trong đó học sinh được tổ chức tham gia học tập một cách tích cực, chủ động và biết vận dụng kiến thức vừa học để giải quyết vấn đề đặt ra; thông qua đó góp phần hình thành phẩm chất năng lực cho học sinh".
Cốt lõi của phương pháp này là phát triển tư duy thiết kế, tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề thực tế.
Một dự án thực chất không được đo bằng việc sản phẩm cuối cùng trông có đẹp mắt hay không, mà nằm ở quá trình học sinh tự thử nghiệm, đối mặt với lỗi sai và tìm cách tự sửa sai trong suốt quy trình thực hiện.
Ba "điểm nghẽn" khiến giáo dục STEM biến tướng thành phong trào
Không thể phủ nhận, Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 đã tạo ra cơ sở pháp lý vững chắc, đưa giáo dục trải nghiệm, hướng nghiệp và nội dung tích hợp này trở thành hoạt động bắt buộc trong nhà trường.
Nhận thức của xã hội đã thay đổi, phương pháp dạy học chuyển dần từ truyền thụ lý thuyết một chiều sang hướng dẫn học sinh chủ động tiếp cận kiến thức. Tuy nhiên, sau một chu kỳ triển khai toàn diện đến năm 2026, khoảng cách giữa mục tiêu chiến lược và thực tế vận hành tại các trường phổ thông đã bộc lộ rõ qua ba điểm nghẽn:
Thứ nhất là hiện tượng hình thức và bệnh thành tích. Nhiều hoạt động hiện nay mới dừng lại ở mức độ trình diễn một chiều.
Trong các cuộc thi hoặc ngày hội, không khó để bắt gặp những sản phẩm có sự can thiệp lớn từ giáo viên hoặc phụ huynh về mặt kỹ thuật, học sinh chỉ tham gia lắp ráp cơ học theo hướng dẫn để mang đi triển lãm. Tính sáng tạo tự thân của học sinh bị hạn chế để phục vụ cho các báo cáo định kỳ.
Thứ hai là sự thiếu hụt không gian thực hành thực chất. Theo dòng chảy thời sự, chúng ta nói nhiều về chip bán dẫn, về AI ở bậc đại học, nhưng ở bậc phổ thông, việc tạo dựng một không gian thực hành hiệu quả vẫn đang là bài toán khó.
Nhiều trường học dù nỗ lực nhưng thiếu thiết bị tiêu hao, thiếu phòng thí nghiệm đủ tiêu chuẩn để học sinh nghiên cứu một cách bài bản. Khi thiếu điều kiện thực chất, các tiết học dễ bị biến tướng thành giờ học lý thuyết suông hoặc các hoạt động cắt dán thủ công đơn giản nhưng được gắn mác công nghệ.
Thứ ba là xu hướng thương mại hóa tạo ra khoảng cách tiếp cận. Đang có sự hiểu lầm rằng triển khai giáo dục STEM bắt buộc phải đầu tư các thiết bị công nghệ đắt tiền như máy in 3D, phòng thí nghiệm hiện đại hay mua bản quyền chương trình nước ngoài.
Xu hướng này tạo ra sự bất bình đẳng trong tiếp cận giữa các trường vùng đô thị lớn và các trường thuộc vùng có điều kiện kinh tế khó khăn.
Trong khi đó, bản chất của mô hình này là giải quyết vấn đề từ nguồn lực sẵn có. Một mô hình lọc nước sạch từ cát, sỏi của học sinh vùng cao nhằm giải quyết nguồn nước tại chỗ, xét về giá trị giáo dục, hoàn toàn đúng bản chất hơn so với một con robot đắt đỏ được lập trình sẵn trong phòng máy lạnh.
Đưa giáo dục STEM trở lại quỹ đạo thực chất
Nhu cầu về nhân lực cho các ngành công nghệ cốt lõi của đất nước là có thật và đang vô cùng cấp bách.
Nhưng nếu chúng ta tiếp tục triển khai theo kiểu bề nổi - tức là chỉ chăm chút cho các báo cáo, các ngày hội hình thức mà bỏ quên phần nền tảng là tư duy tích hợp - thì nguồn nhân lực tương lai sẽ chỉ là những người thợ biết vận hành máy móc có sẵn, chứ không thể trở thành những nhà phát minh hay những kỹ sư giải quyết được bài toán lớn của đất nước.
Đưa hoạt động này trở lại đúng bản chất đòi hỏi những hành động thực chất hơn từ phía cơ quan quản lý và nhà trường:
Thay đổi tiêu chí đánh giá: Ngành giáo dục cần chuyển trọng tâm đánh giá từ số lượng phòng thí nghiệm hiện đại mang tính trưng bày, số lượng giải thưởng sang tần suất thực hành thực tế của học sinh và sự thay đổi trong tư duy phản biện của các em.
Đồng bộ hóa không gian thực hành: Cần có cơ chế đầu tư, hỗ trợ các trường xây dựng không gian thực hành đạt chuẩn, nơi học sinh có đủ công cụ, vật liệu để hiện thực hóa các ý tưởng sáng tạo thay vì chỉ học lý thuyết suông.
Bình dân hóa và ứng dụng hóa: Khuyến khích các dự án hướng tới việc giải quyết các vấn đề thiết thực của chính địa phương và gắn liền với định hướng nghề nghiệp sớm cho học sinh. Dự án xuất sắc nhất là dự án giải quyết được bài toán cuộc sống bằng chi phí tối ưu nhất.
Giáo dục STEM không phải là một mục tiêu ngắn hạn để xây dựng hình ảnh hay làm đẹp học bạ. Đó là một hành trình dài để chuẩn bị cho thế hệ trẻ năng lực thích ứng và phát triển trong một thế giới công nghệ biến đổi từng ngày.
Muốn đạt được kết quả bền vững cho nền kinh tế số, chúng ta phải kiên nhẫn xây dựng từ nền tảng thực chất và nuôi dưỡng bằng tư duy khoa học đồng bộ cho học sinh ngay từ bậc phổ thông.
Hồng Phong
14 giờ trước
1 ngày trước
2 ngày trước
2 ngày trước
2 ngày trước
3 ngày trước
3 ngày trước
3 ngày trước
4 ngày trước
4 ngày trước
8 ngày trước
12 ngày trước
3 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước