Doanh nhân trong nghị trường: Cân đong hiệu quả từng điều luật
Một yêu cầu cốt lõi của lập pháp là luật không chỉ đúng về kỹ thuật mà còn phải khả thi khi thực thi. Trong bối cảnh đó, sự tham gia của các đại biểu Quốc hội có nền tảng doanh nghiệp được xem là yếu tố quan trọng, giúp đưa thực tiễn kinh tế vào nghị trường. Với trải nghiệm trực tiếp trong môi trường sản xuất kinh doanh, nhóm đại biểu này được kỳ vọng góp phần nâng cao chất lượng luật pháp theo hướng sát thực tế, giảm rủi ro chính sách và hạn chế “điểm nghẽn” khi triển khai.
Để làm rõ hơn vấn đề này, PetroTimes đã có cuộc trao đổi với Luật sư Nguyễn Thế Truyền, Giám đốc Công ty Luật Hợp danh Thiên Thanh.
PV: Theo ông, đâu là điểm khác biệt rõ nét trong quá trình thảo luận, góp ý xây dựng luật của các đại biểu Quốc hội có nền tảng doanh nghiệp so với các đại biểu thuần túy hành chính - quản lý nhà nước, đặc biệt ở cách tiếp cận vấn đề và đề xuất giải pháp?
Luật sư Nguyễn Thế Truyền: Theo tôi, điểm khác biệt lớn nhất của các đại biểu Quốc hội xuất thân từ doanh nhân là họ mang thực tiễn thị trường vào nghị trường. Những vấn đề đang diễn ra trong đời sống doanh nghiệp được phản ánh trực tiếp trong quá trình thảo luận chính sách, từ đó tạo nên một số khác biệt rõ nét.

Theo Luật sư Nguyễn Thế Truyền: Doanh nhân tham gia đại biểu Quốc hội thường mang đến tư duy linh hoạt và định hướng thị trường.
Thứ nhất, họ thường tiếp cận dự thảo luật từ góc độ tính khả thi và chi phí tuân thủ. Họ đặt ra những câu hỏi cụ thể: Quy định này có làm tăng chi phí cho doanh nghiệp hay không? Cơ quan thực thi có đủ nguồn lực để triển khai hiệu quả? Doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ có đáp ứng được yêu cầu hay không? Đây là cách nhìn xuất phát từ thực tế vận hành, từ áp lực tuân thủ và cạnh tranh trên thị trường.
Trong khi đó, các đại biểu có nền tảng hành chính - quản lý nhà nước thường quan tâm nhiều hơn đến yêu cầu bảo đảm trật tự quản lý, kiểm soát rủi ro, tăng cường hiệu lực, hiệu quả quản lý và thẩm quyền của cơ quan nhà nước. Cả hai góc nhìn đều cần thiết, nhưng sự tham gia của doanh nhân giúp cân bằng giữa mục tiêu quản lý và yêu cầu phát triển.
Thứ hai, doanh nhân thường mang đến tư duy linh hoạt và định hướng thị trường. Họ có xu hướng đề xuất cơ chế hậu kiểm thay vì tiền kiểm, xây dựng chuẩn mực, tiêu chuẩn minh bạch thay vì gia tăng điều kiện kinh doanh và thủ tục cấp phép. Họ cũng quan tâm đến việc lượng hóa tác động chính sách, yêu cầu báo cáo đánh giá tác động phải có số liệu cụ thể chứ không chỉ định tính. Nhờ có trải nghiệm hội nhập và giao thương quốc tế, họ thường đưa ra các so sánh, đối chiếu với thông lệ quốc tế để làm căn cứ góp ý.
Bên cạnh đó, họ thể hiện rõ “chất doanh nhân” ở tư duy chi phí - lợi ích. Mỗi quy định được nhìn nhận dưới góc độ có thể đo lường: chi phí xã hội là bao nhiêu, lợi ích mang lại là gì, có tương xứng hay không. Cách tiếp cận này giúp các quy định pháp luật khi ban hành có tính thực tiễn cao hơn và dễ đi vào cuộc sống.
Tôi cho rằng, đó là những khác biệt nổi bật giữa đại biểu Quốc hội xuất thân từ doanh nghiệp và những đại biểu không trực tiếp hoạt động trong môi trường kinh doanh, quản trị doanh nghiệp.
PV: Ông nhận thấy những đạo luật hoặc dự thảo luật nào trong thời gian gần đây chịu tác động rõ rệt từ các ý kiến mang “hơi thở doanh nghiệp”, qua đó giúp tăng tính khả thi và giảm vướng mắc khi triển khai?
Luật sư Nguyễn Thế Truyền: Theo tôi, có khá nhiều đạo luật thời gian gần đây thể hiện rõ dấu ấn từ tiếng nói của các đại biểu Quốc hội xuất thân từ doanh nhân.
Trước hết phải kể đến Luật Đất đai, một đạo luật lớn, có tác động sâu rộng. Nhiều người cho rằng, Luật Đất đai không liên quan trực tiếp đến doanh nhân, nhưng thực tế, các đại biểu có nền tảng doanh nghiệp đã đưa “hơi thở thị trường” vào quá trình sửa đổi luật này. Chẳng hạn, họ đề xuất cơ chế định giá đất sát với giá thị trường, một nội dung rất quan trọng để bảo đảm minh bạch và hạn chế rủi ro pháp lý cho nhà đầu tư.

Từ thực tế điều hành doanh nghiệp, doanh nhân dễ dàng nhận diện sự chồng chéo giữa luật chuyên ngành với luật chung, giữa luật với nghị định, thông tư hướng dẫn, hoặc sự không thống nhất trong cách hiểu và áp dụng.
Bên cạnh đó là các kiến nghị điều chỉnh quy định về đấu giá, đấu thầu theo hướng minh bạch, bình đẳng hơn, giảm rủi ro pháp lý và không hạn chế quyền tham gia của doanh nghiệp. Việc nhấn mạnh yêu cầu minh bạch, giảm cơ chế “xin - cho” cũng là một điểm nhấn rõ nét mang tinh thần doanh nghiệp, bởi đây là điều mà bất kỳ doanh nghiệp nào cũng mong muốn khi tham gia thị trường.
Tương tự, trong Luật Kinh doanh bất động sản và Luật Nhà ở, có thể nhận thấy nhiều đề xuất gắn với thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp như sửa đổi điều kiện huy động vốn, điều chỉnh quy định về bảo lãnh, hay hoàn thiện cơ chế chuyển nhượng dự án. Đây là những nội dung tác động trực tiếp đến dòng tiền, khả năng xoay vòng vốn và mức độ linh hoạt của doanh nghiệp trên thị trường.
Gần đây hơn, trong quá trình sửa đổi Luật Doanh nghiệp, dấu ấn của tư duy doanh nhân càng thể hiện rõ. Nhiều thủ tục tiền kiểm được giảm hoặc bãi bỏ, chuyển mạnh sang hậu kiểm. Tuy nhiên, cùng với việc tăng quyền tự chủ cho doanh nghiệp, các đại biểu cũng nhấn mạnh trách nhiệm của người quản lý, không chỉ là người đại diện trên giấy tờ pháp lý, mà cả những người thực sự hưởng lợi và chi phối hoạt động doanh nghiệp. Cách tiếp cận này vừa bảo đảm tự do kinh doanh, vừa tăng trách nhiệm giải trình.
Tôi cho rằng, những thay đổi đó phản ánh rất rõ góc nhìn thực tiễn từ cộng đồng doanh nghiệp, giúp pháp luật tiệm cận hơn với đời sống thị trường và tăng tính khả thi khi triển khai.
PV: Thưa ông, hiện nay, trong quá trình xây dựng cơ chế, chính sách pháp luật, nhiều ý kiến cho rằng cần đẩy mạnh tư duy “kiến tạo”, lấy thực tiễn làm trung tâm. Theo đó, vai trò của các đại biểu Quốc hội xuất thân từ doanh nhân, những người có trải nghiệm thực tế thị trường sẽ đóng góp cụ thể hơn. Ông đánh giá thế nào về nhận định này?
Luật sư Nguyễn Thế Truyền: Trên thực tế, vai trò đó đang thể hiện khá rõ trong thực tiễn hoạt động của Quốc hội. Với khoảng 500 đại biểu, số lượng đại biểu chuyên trách làm công tác lập pháp chuyên nghiệp không phải là tuyệt đối chiếm đa số. Vì vậy, sự tham gia của các đại biểu có nền tảng doanh nghiệp mang lại một góc nhìn bổ sung rất quan trọng.
Thế mạnh lớn nhất của họ là khả năng đánh giá tác động của chính sách đối với thị trường. Họ có thể nhanh chóng nhận diện một quy định có làm đình trệ dòng vốn hay không, có tạo ra rủi ro “hình sự hóa” quan hệ kinh tế hay không, có gây ách tắc thủ tục hành chính hoặc làm chậm tiến độ dự án không. Đây là những điều họ từng trực tiếp trải nghiệm trong quá trình điều hành doanh nghiệp.
Ở khâu phản biện chính sách, đại biểu xuất thân từ doanh nhân thường phản biện từ góc độ vận hành. Một quy định có thể rất chặt chẽ về mặt kỹ thuật lập pháp, nhưng khi đưa vào thực thi lại có nguy cơ “đóng băng” chuỗi cung ứng hoặc làm tê liệt một lĩnh vực sản xuất kinh doanh nào đó. Họ là những người nhạy cảm nhất với những rủi ro này, bởi trên thị trường, chính họ là người phải "trả giá" cho sự thiếu đồng bộ hoặc thiếu khả thi của chính sách.
Một điểm rất quan trọng khác là khả năng phát hiện xung đột pháp lý. Trong thực tế điều hành, doanh nghiệp phải thường xuyên xin phép, giải trình, làm việc với cơ quan quản lý, thanh tra, kiểm tra. Vì vậy, họ dễ dàng nhận diện sự chồng chéo giữa luật chuyên ngành với luật chung, giữa luật với nghị định, thông tư hướng dẫn, hoặc sự không thống nhất trong cách hiểu và áp dụng.
Chính những trải nghiệm đó giúp đại biểu xuất thân từ doanh nhân khi tham gia xây dựng luật có thể cảnh báo sớm các “điểm nghẽn”, khoảng trống hoặc xung đột, từ đó góp phần làm cho quy định pháp luật sát thực tế hơn và hạn chế rủi ro khi triển khai.
Tôi cho rằng, trong bối cảnh cần xây dựng một hệ thống pháp luật kiến tạo, thúc đẩy phát triển, tiếng nói từ doanh nghiệp là một kênh tham chiếu rất quan trọng và cần được phát huy mạnh mẽ hơn nữa.
Xin cảm ơn ông!
Đình Khương

13 giờ trước
56 phút trước
59 phút trước
1 giờ trước
3 phút trước
4 phút trước
6 phút trước
21 phút trước
26 phút trước
27 phút trước
28 phút trước
38 phút trước