🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Để 'nguồn lực mềm' tạo ra 'sức mạnh cứng'

1 giờ trước
TS. Mạc Quốc Anh, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa TP. Hà Nội (HANOISME) nhận định, các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài cần trở thành những 'trạm kết nối chiến lược' giữa nguồn lực quốc tế với nhu cầu phát triển trong nước.

Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các quốc gia ngày càng gắn với khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, ông nhận định như thế nào về xu hướng nhiều nước chuyển trọng tâm sang thu hút và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao?

Trong bối cảnh hiện nay, cạnh tranh giữa các quốc gia không còn dừng lại ở tài nguyên, thị trường, vốn đầu tư hay lợi thế lao động giá rẻ. Cạnh tranh chiến lược đang chuyển rất mạnh sang năng lực làm chủ tri thức, công nghệ, dữ liệu, đổi mới sáng tạo và đặc biệt là năng lực thu hút, giữ chân, phát huy nhân tài.

Tôi cho rằng việc thu hút nhân lực chất lượng cao đang thực sự trở thành một “mặt trận cạnh tranh” mới giữa các quốc gia. Không ồn ào như thương mại hay địa chính trị, nhưng mặt trận này có ý nghĩa rất sâu sắc. Ai nắm được nhân tài, người đó nắm được năng lực sáng tạo; ai có năng lực sáng tạo, người đó có khả năng dẫn dắt chuỗi giá trị, công nghệ, tiêu chuẩn và thị trường trong tương lai.

Đáng chú ý, nhân tài ngày nay có tính di chuyển rất cao. Họ có thể làm việc xuyên biên giới, hợp tác từ xa, tham gia nhiều hệ sinh thái đổi mới sáng tạo cùng lúc. Quốc gia nào nhìn nhân tài như một nguồn lực chiến lược để kiến tạo tương lai sẽ có lợi thế rất lớn.

Với Việt Nam, theo tôi, đây là thời điểm cần nhìn nhận vấn đề nhân tài không chỉ là câu chuyện của giáo dục hay nhân sự, mà là một phần của chiến lược phát triển quốc gia, chiến lược ngoại giao kinh tế, ngoại giao khoa học - công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Từ góc độ cộng đồng doanh nghiệp, theo ông, nhân tài ngày nay có vai trò như thế nào đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp cũng như sức cạnh tranh của nền kinh tế? Vì sao nhiều chuyên gia cho rằng “nhân tài đang trở thành tài nguyên chiến lược” của mỗi quốc gia?

Từ góc độ cộng đồng doanh nghiệp, tôi cho rằng, nhân tài chính là yếu tố quyết định khả năng đi xa hay chỉ dừng lại ở gia công, thương mại ngắn hạn. Vốn có thể huy động, máy móc có thể mua, công nghệ có thể nhập khẩu, nhưng năng lực làm chủ, cải tiến, vận hành và sáng tạo ra giá trị mới thì phải đến từ con người.

Đối với doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, nhân tài không chỉ là người có bằng cấp cao. Nhân tài là người có năng lực giải quyết vấn đề, nhìn ra cơ hội, tổ chức nguồn lực, tạo ra sản phẩm mới, mở thị trường mới, quản trị rủi ro và đưa doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. Một chuyên gia giỏi về công nghệ, tài chính, pháp lý, xuất khẩu, dữ liệu hay quản trị có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm nhiều năm mò mẫm.

Vì vậy, khi nói “nhân tài đang trở thành tài nguyên chiến lược” là hoàn toàn có cơ sở. Nhân tài cũng là tài nguyên đặc biệt. Tài nguyên nhân tài nếu được tôn trọng, nuôi dưỡng và kết nối đúng cách thì càng dùng càng sinh sôi giá trị. Một nhân tài có thể tạo ra công nghệ, mô hình kinh doanh, doanh nghiệp mới, việc làm mới và năng lực cạnh tranh mới.

Vì vậy, đầu tư cho nhân tài thực chất là đầu tư cho năng suất quốc gia, năng lực tự chủ quốc gia và vị thế quốc gia trong dài hạn.

Hiện có hơn 6 triệu người Việt Nam ở nước ngoài, trong đó, đông đảo trí thức, chuyên gia và doanh nhân đang làm việc tại các trung tâm khoa học, công nghệ và tài chính lớn trên thế giới. Theo ông, cần làm gì để kết nối và phát huy hiệu quả hơn nguồn lực đặc biệt này nhằm phục vụ phát triển đất nước?

Hơn 6 triệu người Việt Nam ở nước ngoài là một nguồn lực đặc biệt, không chỉ về kiều hối, vốn đầu tư hay quan hệ thị trường, mà còn về tri thức, công nghệ, quản trị, mạng lưới và uy tín quốc tế.

Theo tôi, để kết nối và phát huy hiệu quả nguồn lực này, trước hết cần chuyển từ tư duy “kêu gọi tình cảm” sang tư duy “thiết kế cơ chế hợp tác thực chất”. Lòng yêu nước, tình cảm với quê hương là nền tảng rất quan trọng, nhưng để trí thức, chuyên gia, doanh nhân kiều bào tham gia lâu dài vào sự phát triển của đất nước thì phải có đầu mối cụ thể, cơ chế cụ thể và kết quả cụ thể.

Việt Nam cần xây dựng một cơ sở dữ liệu hoặc bản đồ nhân tài người Việt Nam toàn cầu theo lĩnh vực như: Công nghệ số, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), y sinh, tài chính, năng lượng, giáo dục, logistics, quản trị đô thị, thương mại quốc tế, pháp lý quốc tế.

Thứ hai, cần có cơ chế “đặt hàng”. Nhà nước, địa phương, trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp trong nước phải đưa ra những nhu cầu như: Cần chuyên gia tư vấn chiến lược bán dẫn, cần chuyên gia chuyển đổi số cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, cần chuyên gia hỗ trợ xuất khẩu vào Liên minh châu Âu (EU), cần chuyên gia về tiêu chuẩn xanh, cần chuyên gia gọi vốn quốc tế... Khi có một bài toán rõ ràng, người tài sẽ tìm lời giải.

Kiều bào trí thức là “nguồn lực mềm” nhưng có thể tạo ra “sức mạnh cứng” cho quốc gia bằng cách cung cấp công nghệ mới, thị trường mới, chuẩn mực mới, vốn mới và vị thế mới cho Việt Nam.

Thứ ba, cần đa dạng hóa các hình thức đóng góp. Không nhất thiết phải “về nước làm việc lâu dài” mới là đóng góp.

Cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài có thể đóng góp từ xa, tư vấn theo dự án, làm cố vấn chiến lược, tham gia hội đồng khoa học, giảng dạy ngắn hạn, kết nối đầu tư, chuyển giao công nghệ, hỗ trợ thương mại hóa sản phẩm hoặc bảo trợ các chương trình khởi nghiệp đổi mới sáng tạo.

Thứ tư, cần tạo dựng niềm tin và sự tôn trọng. Người tài cần một môi trường chuyên nghiệp, minh bạch, đúng cam kết, ghi nhận đúng những đóng góp. Nếu thủ tục phức tạp, cơ chế thiếu rõ ràng, mời gọi nhiều nhưng triển khai ít, thì rất khó duy trì sự gắn bó lâu dài.

Tôi cho rằng, kiều bào trí thức là “nguồn lực mềm” nhưng có thể tạo ra “sức mạnh cứng” cho quốc gia bằng cách cung cấp công nghệ mới, thị trường mới, chuẩn mực mới, vốn mới và vị thế mới cho Việt Nam.

Các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài có thể đảm nhận vai trò gì trong việc kết nối chuyên gia, nhà khoa học, doanh nhân và các trung tâm đổi mới sáng tạo quốc tế với nhu cầu phát triển trong nước, thưa ông?

Các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài có vai trò rất quan trọng trong công tác ngoại giao nhân tài. Đây không chỉ là nơi thực hiện công tác lãnh sự hay đối ngoại truyền thống, mà còn cần trở thành những “trạm kết nối chiến lược” giữa nguồn lực quốc tế và nhu cầu phát triển trong nước.

Trước hết, các đại sứ quán, tổng lãnh sự quán, thương vụ, cơ quan khoa học - công nghệ ở nước ngoài có thể chủ động lập mạng lưới chuyên gia, nhà khoa học, doanh nhân, nhà đầu tư, chuyên gia công nghệ người Việt Nam và bạn bè quốc tế quan tâm đến Việt Nam. Mạng lưới này cần được cập nhật thường xuyên, phân loại theo ngành nghề, lĩnh vực, năng lực và khả năng hợp tác.

Tiếp đó, các cơ quan đại diện có thể làm cầu nối giữa nhu cầu trong nước và nguồn lực từ bên ngoài.

Song song với đó, cần tổ chức các diễn đàn chuyên đề theo hướng thực chất hơn. Không chỉ dừng ở việc gặp mặt kiều bào, mà còn có thể tổ chức “Diễn đàn chuyên gia Việt Nam toàn cầu về bán dẫn”, “Mạng lưới trí thức Việt Nam về AI”, “Kết nối doanh nhân Việt Nam toàn cầu với doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nước”, “Ngày đổi mới sáng tạo Việt Nam tại các trung tâm công nghệ lớn”.

Việc các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài có thể triển khai ngay là xây dựng cơ chế đầu mối. Mỗi cơ quan đại diện ở các địa bàn trọng điểm nên có một đầu mối phụ trách kết nối nhân tài, đổi mới sáng tạo và doanh nghiệp. Đầu mối này phối hợp với các bộ, ngành, địa phương, hiệp hội doanh nghiệp trong nước để chuyển nhu cầu thành chương trình hành động cụ thể.

Ngoài ra, có thể thiết lập cơ chế thông tin hai chiều: trong nước công bố nhu cầu về chuyên gia, dự án, chương trình nghiên cứu, cơ hội đầu tư. Ở nước ngoài, đảm nhận việc giới thiệu chuyên gia, tổ chức, doanh nghiệp, quỹ đầu tư phù hợp. Khi thông tin thông suốt, cơ hội hợp tác sẽ tăng lên rất nhiều.

Theo tôi, ngoại giao nhân tài phải gắn với ngoại giao kinh tế, ngoại giao khoa học - công nghệ và ngoại giao văn hóa. Khi cơ quan đại diện làm tốt vai trò “kết nối đúng người, đúng nhu cầu, đúng thời điểm”, chúng ta sẽ biến mạng lưới người Việt Nam toàn cầu thành một phần của năng lực cạnh tranh quốc gia.

Việt Nam có lợi thế rất lớn là một dân tộc hiếu học, có khát vọng vươn lên, có cộng đồng người Việt Nam toàn cầu ngày càng thành đạt và có nhu cầu phát triển rất mạnh mẽ trong nước. Nếu biết kết nối đúng cách, trọng dụng đúng cách và trao cơ hội đúng cách, Việt Nam hoàn toàn có thể biến nguồn lực nhân tài thành một trong những động lực quan trọng nhất để bước vào giai đoạn phát triển mới - phát triển nhanh hơn, bền vững hơn và có vị thế cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Xin cảm ơn ông!

Linh Chi

TIN LIÊN QUAN






























Home Icon VỀ TRANG CHỦ