Để các trung tâm tài chính vận hành hiệu quả, tin cậy

Ngày 9/1, IFC Việt Nam tại TP. Đà Nẵng khai trương, đánh dấu bước khởi đầu chính thức của mô hình IFC tại Việt Nam theo Nghị định số 323/NĐ-CP của Chính phủ. (Nguồn: Shutterstock)
Đến cuối năm 2025, các nền tảng chính trị và hành chính cho các trung tâm này đã được thúc đẩy quyết liệt. Hội nghị công bố thành lập Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam ngày 21/12/2025 đã khẳng định cam kết mạnh mẽ của Chính phủ Việt Nam trong việc xây dựng môi trường tài chính ổn định, minh bạch, an toàn và thân thiện với nhà đầu tư. Ngày 9/1/2026, Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam tại TP. Đà Nẵng đã chính thức khai trương theo Nghị định số 323/2025/NĐ-CP của Chính phủ ban hành ngày 18/12/2025, đánh dấu bước khởi đầu của mô hình IFC tại Việt Nam.
Vấn đề đặt ra lúc này không còn là có cần IFC hay không, mà là làm thế nào để vận hành trung tâm hiệu quả, tin cậy, quy mô lớn và phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế.
Nguồn nhân lực là chủ đạo
Dù trí tuệ nhân tạo (AI) phát triển nhanh chóng, nguồn nhân lực vẫn giữ vai trò then chốt đối với sự phát triển của IFC. Lực lượng lao động chất lượng cao không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế mà còn xử lý hiệu quả các giao dịch xuyên biên giới và xây dựng niềm tin với đối tác quốc tế.
Để vận hành hiệu quả, IFC đòi hỏi đội ngũ nhân lực có năng lực đặc thù: Làm việc trong môi trường quốc tế, hiểu và xử lý khác biệt pháp lý, văn hóa, đồng thời thích ứng nhanh với sự thay đổi công nghệ. Việt Nam đã ngày càng có nhiều chuyên gia trẻ mang tư duy quốc tế, nhất là sinh viên tốt nghiệp từ các trường đại học kinh tế, tài chính hàng đầu.
Tuy nhiên, sẽ là không thực tế nếu cho rằng Việt Nam đã hoàn toàn sẵn sàng về mặt nguồn nhân lực. Khoảng trống rõ ràng nhất nằm ở kinh nghiệm thực tiễn, khi nhiều sinh viên có nền tảng học thuật tốt và kỷ luật cao nhưng còn thiếu trải nghiệm làm việc trong môi trường quốc tế.

PGS.TS. Andreas Stoffers tại Đại học Khoa học ứng dụng FOM, Essen, Đức. (Ảnh NVCC)
Trong một IFC, sự khác biệt giữa một sinh viên học giỏi và một chuyên gia được tin cậy không chỉ là có nhiều kiến thức. Quan trọng hơn là khả năng phán đoán đúng, biết cân nhắc được lợi - hại, giao tiếp hiệu quả với nhân sự đến từ các nền văn hóa khác nhau, xử lý tình huống và làm việc theo các quy định, chuẩn mực chặt chẽ. Chính vì vậy, giáo dục và đào tạo nguồn nhân lực đóng vai trò then chốt.
Hệ thống giáo dục đại học Việt Nam đã có những cải thiện rõ rệt, đặc biệt tại nhóm trường hàng đầu với định hướng quốc tế ngày càng rõ nét. Tuy nhiên, tư duy quốc tế vẫn chưa lan tỏa đồng đều trong toàn hệ sinh thái giáo dục, trong khi IFC đòi hỏi một nguồn cung nhân lực ổn định, quy mô lớn, với năng lực đa dạng ở nhiều cấp độ.
Ví dụ từ nước Đức, họ luôn coi trọng các chương trình đào tạo gắn liền với thực hành vì đây là một phần rất đặc trưng trong hệ thống giáo dục và cách làm việc. Tôi nhận thấy điều này rất rõ khi còn làm Trưởng bộ phận Ngân hàng bán lẻ của Deutsche Bank tại bang Bavaria cách đây 20 năm. Khi đó, với 18 giám đốc ngân hàng bán lẻ của khu vực, chỉ có 3-4 người có bằng Đại học, trong đó có tôi.
Những người còn lại đều học các chương trình đào tạo nghề về ngân hàng. Tuy vậy, xét về khả năng lãnh đạo, hiệu quả công việc và cơ hội thăng tiến, gần như không có sự khác biệt đáng kể. Do đó, theo tôi, bằng đại học có thể hữu ích, nhưng không phải là điều kiện tiên quyết cho thành công nghề nghiệp trong lĩnh vực ngân hàng. Điều này cũng đúng với Việt Nam.
Một IFC thành công đòi hỏi một “kiến trúc nhân tài” cân bằng, không chỉ có sự xuất sắc về học thuật, mà còn cần đội ngũ thực hành lành nghề với năng lực vận hành mạnh. Việt Nam không chỉ cần các nhà quản lý được đào tạo lý thuyết tốt, mà còn cần những chuyên gia có khả năng giải quyết các vấn đề thực tế.
Định hình quy trình hỗ trợ bởi AI
Một vấn đề cấp bách đặt ra đối với các trường đại học và nhà hoạch định chính sách là AI. Luật Công nghiệp Công nghệ số được Quốc hội thông qua vào tháng 6/2025 bao trùm các lĩnh vực như AI, bán dẫn và tài sản số đã gửi đi tín hiệu rõ ràng rằng, Việt Nam muốn nâng vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu và coi năng lực số là hạ tầng chiến lược.
Trong tương lai gần, nhiều công việc hiện do cử nhân đảm nhiệm có thể bị thay đổi căn bản bởi AI. Yếu tố con người vẫn giữ vai trò thiết yếu, nhưng giá trị của con người sẽ dịch chuyển, từ xử lý lặp đi lặp lại sang phán đoán, diễn giải, xây dựng niềm tin với khách hàng và ra quyết định chiến lược.
Đối với một IFC, đây không phải là cuộc thảo luận mang tính lý thuyết mà tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh. Một IFC đào tạo những chuyên gia có thể định hình các quy trình hỗ trợ bởi AI, hiểu rủi ro mô hình, xây dựng khung quản trị, quản lý chất lượng dữ liệu và tích hợp AI vào tuân thủ, quản trị rủi ro, sẽ nhanh chóng tạo dựng uy tín và giảm đáng kể chi phí học hỏi.
Nội địa hóa nhân tài: Thực tế, nhưng không khép kín
Chủ trương của Việt Nam trong việc nội địa hóa lực lượng lao động cho IFC thay vì phụ thuộc vào chuyên gia nước ngoài là thực tế và hợp lý. Việt Nam có nguồn nhân lực trong nước dồi dào và định hướng hiệu suất cao. Đây là lợi thế lớn.
Tuy nhiên, nội địa hóa không nên bị hiểu nhầm là khép kín. Trong giai đoạn đầu và trung hạn của quá trình phát triển IFC, các chuyên gia nước ngoài vẫn đóng vai trò thiết yếu. Sự kết hợp có chủ đích giữa chuyên môn trong nước và quốc tế sẽ đẩy nhanh quá trình học hỏi thể chế, củng cố uy tín và giảm thiểu những thử nghiệm.
Trong thập kỷ qua, Việt Nam đã trở nên hấp dẫn hơn nhiều đối với chuyên gia nước ngoài, không chỉ tại TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội mà cả ở các địa phương khác. Việc đơn giản hóa thủ tục visa, giấy phép lao động và nhập quốc tịch cho các chuyên gia trình độ cao, người Việt Nam ở nước ngoài hỗ trợ mạnh mẽ cho quá trình này.
Một trong những tài sản chiến lược của Việt Nam chính là cộng đồng người Việt ở nước ngoài. Nhiều Việt kiều đã trở về trong những năm gần đây, mang theo kinh nghiệm quốc tế, chuẩn mực nghề nghiệp và mạng lưới toàn cầu. Tiềm năng này cần được tích hợp một cách có hệ thống vào giáo dục và đào tạo, với vai trò giảng viên, cố vấn, giáo sư thỉnh giảng, người thiết kế chương trình, cầu nối giữa Việt Nam với các thị trường tài chính quốc tế.

Các IFC có thể trở thành một cấu phần quan trọng trong chiến lược đưa Việt Nam trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045. Ảnh minh họa. (Nguồn: Báo Pháp luật TP. Hồ Chí Minh)
Năm ưu tiên then chốt
Nếu IFC muốn thành công, giáo dục và phát triển nguồn nhân lực phải chuyển từ thảo luận sang triển khai cụ thể. Theo đó, sẽ có năm ưu tiên then chốt:
Thứ nhất, tăng cường định hướng thực hành trong giáo dục đại học. Thực tập, giảng dạy dựa trên tình huống và các chương trình liên kết với ngân hàng, công ty fintech, hãng luật và công ty kiểm toán cần trở thành chuẩn mực trong đào tạo tại các trường đại học. Một IFC không thể vận hành chỉ dựa vào năng lực lý thuyết.
Thứ hai, phát triển các chương trình đào tạo kép và lộ trình nghề nghiệp có cấu trúc. Việt Nam sẽ hưởng lợi nếu điều chỉnh và áp dụng một số yếu tố của mô hình đào tạo kép của Đức, kết nối học thuật với công việc có trả lương ngay từ đầu. Đây không phải là sao chép máy móc, mà là xây dựng những con đường đáng tin cậy để tạo ra lực lượng lao động sẵn sàng làm việc và nâng cao vị thế của kỹ năng thực hành.
Thứ ba, điều chỉnh chương trình đào tạo cho nền kinh tế số hóa. Các chương trình tài chính cần tích hợp AI, quản trị dữ liệu, an ninh mạng, định danh số, khung pháp lý fintech và báo cáo ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) không phải như các môn tự chọn mà là nội dung cốt lõi.
Thứ tư, hợp tác học thuật quốc tế ở quy mô thực chất. Quan hệ đối tác cần vượt ra ngoài các bản ghi nhớ mang tính biểu tượng, hướng tới các hình thức vận hành cụ thể như: Chương trình bằng cấp liên kết, trao đổi giảng viên, giáo sư thỉnh giảng và trung tâm nghiên cứu chung tập trung vào đổi mới tài chính, rủi ro và quản trị.
Thứ năm, xây dựng con đường sự nghiệp học thuật đủ sức thu hút các chuyên gia thực hành. Nếu Việt Nam muốn có môi trường học thuật thực sự mang tầm quốc tế, mức lương và lộ trình nghề nghiệp trong giới học thuật cần cạnh tranh và linh hoạt hơn.
Các IFC khi được thiết kế tốt sẽ tạo ra những hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ: Đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp, dịch vụ chuyên nghiệp và giáo dục đại học, có thể trở thành một cấu phần quan trọng trong chiến lược đưa Việt Nam trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045.
Và nếu đất nước hình chữ S làm tốt “bài toán” giáo dục và nguồn nhân lực, IFC sẽ không chỉ là một dự án tài chính mà có thể trở thành một trong những nền tảng phát triển quan trọng nhất của Việt Nam trong hai thập kỷ tới.
PGS.TS. Andreas Stoffers
1 giờ trước
2 giờ trước
8 phút trước
36 phút trước
1 giờ trước
2 giờ trước