Đại diện IMF: Mức độ sẵn sàng về AI quyết định khả năng tận dụng làn sóng tăng trưởng
“Dòng vốn tài chính và đầu tư bền vững trong dài hạn chỉ có thể hình thành nếu được củng cố bởi các nền tảng kinh tế vĩ mô vững chắc và tăng trưởng bền vững”, ông Fazurin Jamaludin, Trưởng đại diện Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) tại Việt Nam và Lào nói tại chương trình CEO 500 thuộc Diễn đàn Kinh tế Mùa thu, ngày 26/10. Ông chia sẻ với vai trò là một chuyên gia, những nhận định không hoàn toàn đại diện cho quan điểm của Ban điều hành IMF.
Trong bài tham luận: “Góc nhìn toàn cầu: Làn sóng tăng trưởng tiếp theo”, ông Jamaludin cho biết kinh tế thế giới đã giảm tốc trong năm 2026, nhưng thể hiện khả năng chống chịu tốt hơn dự kiến. Sự điều chỉnh trong cơ cấu sử dụng năng lượng, khả năng chuyển hướng thương mại và chu kỳ tăng trưởng của ngành công nghệ dựa trên AI là những yếu tố góp phần lý giải diễn biến này.

Các đại biểu tham dự Diễn đàn CEO 500 trong khuôn khổ Diễn đàn Kinh tế Mùa Thu 2026. Ảnh: BTC.
Cơ hội từ AI đi cùng rủi ro tài chính
Đối với châu Á - Thái Bình Dương, làn sóng AI đang thúc đẩy xuất khẩu công nghệ, thương mại nội vùng và đầu tư vào công nghệ. Ông Fazurin Jamaludin cho biết, chỉ riêng nửa đầu năm 2026, đầu tư vào công nghệ đã vượt tổng mức đầu tư của cả năm 2025, theo biểu đồ được trình bày tại sự kiện.
Một số nền kinh tế trong khu vực, trong đó có Việt Nam, hưởng lợi từ việc điều chỉnh nguồn nhập khẩu năng lượng. Các nền kinh tế khác được hỗ trợ bởi sản xuất công nghiệp và những dịch vụ liên quan. Dù vậy, chi phí vay vốn đang tăng lên. Ngoại trừ Trung Quốc, lợi suất trái phiếu chính phủ của các nền kinh tế châu Á - Thái Bình Dương đều tăng so với đầu năm, theo phần trình bày của ông.
Áp lực tài chính này diễn ra trong bối cảnh nhiều Chính phủ đã tăng chi tiêu để hỗ trợ nền kinh tế và bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương trước những cú sốc. Các biện pháp hỗ trợ góp phần làm tăng nợ công, thu hẹp dư địa tài khóa và tạo thêm áp lực lên chi phí vay vốn.
Ông cho rằng triển vọng kinh tế toàn cầu vẫn đối mặt với nhiều rủi ro, yếu tố về năng lượng vẫn có thể làm tăng khả năng bất định. Ông cũng cảnh báo áp lực lạm phát từ khủng hoảng năng lượng có thể khiến chính sách tiền tệ toàn cầu tiếp tục thắt chặt, duy trì lãi suất ở mức cao trong một khoảng thời gian đáng kể trước khi giảm trở lại. Trong khi đó, các Chính phủ cần khôi phục dư địa tài khóa sau giai đoạn tăng chi tiêu hỗ trợ.
Một rủi ro khác nằm ở chính chu kỳ đầu tư AI. Theo ông, tốc độ tăng trưởng cao hiện nay không thể duy trì trong thời gian dài nếu không xuất hiện những thay đổi mang tính đột phá. Nếu kỳ vọng về lợi nhuận và mức tăng năng suất từ AI không trở thành hiện thực, một số quốc gia có thể sẽ “bị tổn thương”. “Nhìn chung, các rủi ro đối với triển vọng kinh tế đang nghiêng về phía tiêu cực”, vị chuyên gia nói.
Dù vậy, ông cũng nêu những khả năng thuận lợi hơn, trong đó đầu tư AI có thể tạo ra mức tăng năng suất lớn và nhanh hơn dự kiến, còn trật tự thương mại toàn cầu có thể phát triển theo hướng tích cực hơn.
Mức độ sẵn sàng về AI quyết định khả năng tận dụng cơ hội
Theo ông Fazurin Jamaludin, khả năng ứng phó với những biến động trong tương lai phụ thuộc vào đặc điểm và mức độ chuẩn bị của mỗi quốc gia. Trong phân tích của IMF, hai yếu tố được xem xét là mức độ chịu tác động trước các cú sốc năng lượng và chỉ số sẵn sàng về AI.
“Mức độ sẵn sàng về AI của một quốc gia sẽ quyết định khả năng tận dụng làn sóng tăng trưởng này. Mức độ sẵn sàng đó bao gồm nhiều yếu tố như khung pháp lý, năng lượng, cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực”, ông nói.
Phân tích của IMF cho thấy châu Á là một trong những khu vực hưởng lợi đáng kể từ làn sóng AI, nhưng cũng có nguy cơ chịu tác động bất lợi lớn nếu các kỳ vọng về công nghệ này không trở thành hiện thực.
“Nếu những kỳ vọng về AI không trở thành hiện thực, châu Á có thể chịu thiệt hại lớn hơn so với phần lợi ích mà khu vực đã thu được cho đến nay, xét tương quan với phần còn lại của thế giới”, vị chuyên gia cảnh báo.

Trò chuyện bền lề Diễn đàn Kinh tế Mùa Thu 2026. Ảnh: BTC
Ba vấn đề Việt Nam cần ưu tiên cải cách
Về câu chuyện thu hút vốn đầu tư, ông Fazurin Jamaludin nhấn mạnh rằng nền tảng kinh tế vĩ mô vững chắc là điều kiện cần để duy trì dòng vốn dài hạn. Theo ông, Việt Nam cần chú trọng ổn định giá cả, bảo đảm dư địa tài khóa và giải quyết những điểm nghẽn cơ cấu đang ảnh hưởng đến năng lực tăng trưởng.
Trước hết, khi áp lực lạm phát gia tăng, ổn định giá cả cần trở thành trọng tâm của chính sách tiền tệ. Đối với chính sách tài khóa, các biện pháp hỗ trợ trong tương lai nên có mục tiêu rõ ràng và thời hạn cụ thể, thay vì triển khai trên diện rộng mà chưa tập trung đúng vào những nhóm thực sự cần hỗ trợ.
“Trong thời gian tới, các quốc gia cần duy trì dư địa tài khóa”, ông nói, đồng thời cho rằng việc thiết kế chính sách hỗ trợ cần tránh làm suy yếu tính bền vững của ngân sách.
Trong trung hạn, các quốc gia cũng cần điều chỉnh chính sách lao động để thích ứng với những thay đổi do AI mang lại, chuẩn bị nguồn nhân lực có khả năng tận dụng lợi ích từ công nghệ và củng cố hệ thống an sinh xã hội. Ông đồng thời nhấn mạnh vai trò của hợp tác năng lượng và hội nhập khu vực, đặc biệt là việc tháo gỡ những rào cản đối với thương mại dịch vụ trong ASEAN.
Với Việt Nam, ông Fazurin Jamaludin nêu ba vấn đề cần được chú ý.
Thứ nhất là năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP). Theo đại diện của IMF, TFP của Việt Nam đã giảm những năm gần đây. Ông cho rằng tình trạng này có nhiều nguyên nhân, trong đó có khó khăn của một số doanh nghiệp trong tiếp cận nguồn vốn và việc tín dụng, nguồn lực chưa được phân bổ đồng đều giữa các ngành, lĩnh vực. “Đây là một ví dụ về vấn đề cơ cấu mà Việt Nam có thể ưu tiên giải quyết thông qua cải cách”, ông nói.
Vấn đề thứ hai là hiện đại hóa khuôn khổ điều hành kinh tế vĩ mô, bao gồm cả chính sách tiền tệ và tài khóa, nhằm củng cố uy tín và độ tin cậy của nền kinh tế.
Thứ ba là cải thiện chất lượng và mức độ đầy đủ của dữ liệu kinh tế. Theo ông Fazurin Jamaludin, Việt Nam đang tăng trưởng nhanh, nhưng khả năng cung cấp dữ liệu chưa theo kịp tốc độ phát triển của nền kinh tế. Điều này có thể gây khó khăn cho các nhà đầu tư khi đánh giá triển vọng, xác định rủi ro và đưa ra quyết định phân bổ vốn.
“Nếu Việt Nam muốn thu hút các nhà đầu tư, việc truyền đạt thông tin rõ ràng về tình hình kinh tế là vô cùng quan trọng”, ông nói.
Ông cho rằng việc khắc phục những hạn chế về dữ liệu có thể mang lại kết quả thiết thực, giúp nhà đầu tư và các bên liên quan đánh giá chính xác hơn tiềm năng của Việt Nam, từ đó đưa ra quyết định phù hợp và đưa nguồn vốn đầu tư, tài trợ vào nền kinh tế.
Trúc Linh
4 ngày trước
6 ngày trước
6 ngày trước
6 ngày trước
8 ngày trước
8 ngày trước
8 ngày trước
9 ngày trước
9 ngày trước
10 ngày trước
10 ngày trước
12 ngày trước
12 ngày trước
12 ngày trước
13 ngày trước
13 ngày trước
13 ngày trước
13 ngày trước
13 ngày trước
13 ngày trước
18 ngày trước
18 ngày trước
1 tháng trước
2 tháng trước
2 giờ trước
3 giờ trước