🔍
Chuyên mục: Tài chính

Cú sốc giá dầu, khi lợi nhuận trở thành rủi ro

1 giờ trước
Ở thời điểm người Mỹ phải trả nhiều tiền hơn cho xăng và giá dầu tiếp tục leo thang, ngay cả các doanh nghiệp đang hưởng lợi từ doanh thu tăng nhờ cuộc chiến tại Iran cũng không thể ngồi yên.

Khi xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran bước sang tuần thứ tư, thị trường năng lượng toàn cầu rơi vào trạng thái căng thẳng kéo dài.

Các cuộc tấn công nhằm vào hạ tầng dầu khí và khí tự nhiên trong khu vực đã làm dấy lên lo ngại về một cú sốc nguồn cung quy mô lớn. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đánh giá đây có thể là đợt gián đoạn nghiêm trọng nhất trong lịch sử thị trường dầu mỏ.

Người dân mua xăng tại Mỹ. Nguồn : Humphrey Nemar/Daily Star

Giá dầu Brent đã leo lên khoảng 107 USD/thùng, tăng hơn 40% kể từ cuối tháng 2. Mức tăng này mang lại lợi nhuận đáng kể cho các “ông lớn” như ExxonMobil và Chevron, với tổng lợi nhuận bổ sung có thể lên tới hàng chục tỷ USD nếu xu hướng này kéo dài.

Nhưng phía sau con số ấn tượng là một thực tế phức tạp hơn. Ngành dầu khí không tìm kiếm những cú tăng giá đột biến, mà ưu tiên sự ổn định.

“Đây không phải là mức tăng lành mạnh hay bền vững,” Bob McNally, nhà sáng lập Rapidan Energy Group và cựu cố vấn năng lượng Nhà Trắng, nhận định. Theo ông, giá dầu tăng quá nhanh có thể gây tổn hại cho nền kinh tế, từ đó làm suy yếu chính nhu cầu tiêu thụ năng lượng trong dài hạn.

Nhiều chuyên gia cho rằng mức giá “dễ chịu” hơn với ngành vào khoảng 80 USD/thùng — đủ cao để đảm bảo lợi nhuận nhưng không tạo áp lực lớn lên người tiêu dùng và doanh nghiệp. Khi giá vượt quá ngưỡng này trong thời gian dài, hệ quả thường không dừng ở thị trường năng lượng.

Chi phí nhiên liệu tăng buộc các doanh nghiệp và hộ gia đình phải cắt giảm tiêu dùng. Điều này không chỉ làm chậm tăng trưởng kinh tế mà còn thúc đẩy quá trình chuyển dịch sang các giải pháp thay thế, từ xe điện đến các nguồn năng lượng khác. Trong những giai đoạn như vậy, nhu cầu đối với dầu có thể suy giảm nhanh hơn dự kiến.

Lịch sử cho thấy kịch bản này không hiếm. Năm 2008, giá dầu từng tăng vọt lên 147 USD/thùng trước khi lao dốc khi khủng hoảng tài chính toàn cầu bùng phát. Một chu kỳ tương tự lặp lại trong đại dịch Covid-19, khi nhu cầu sụt giảm kéo theo làn sóng thua lỗ và phá sản trong ngành.

Chính những bài học đó đã định hình chiến lược hiện tại của các công ty năng lượng. Thay vì mở rộng sản xuất ồ ạt khi giá tăng, họ theo đuổi cái gọi là “kỷ luật vốn” — kiểm soát đầu tư, giữ nguồn cung ổn định và tránh tạo ra chu kỳ bùng nổ rồi sụp đổ.

Trong bối cảnh hiện nay, yếu tố chính trị càng làm bài toán trở nên phức tạp. Giá xăng tăng cao gây áp lực lên cử tri, đặc biệt khi các công ty dầu khí công bố lợi nhuận lớn trong giai đoạn nhạy cảm trước bầu cử. Điều này có thể thúc đẩy các biện pháp can thiệp như đánh thuế lợi nhuận vượt mức hoặc hạn chế xuất khẩu.

Một số đề xuất như vậy đã bắt đầu xuất hiện tại Quốc hội Mỹ. Theo Giám đốc điều hành tại ClearView Energy Partners Kevin Book, khi giá năng lượng tăng mạnh, các chính phủ thường nhanh chóng chuyển từ thị trường tự do sang các biện pháp kiểm soát trực tiếp.

Trong khi đó, các nỗ lực của chính quyền nhằm hạ nhiệt giá dầu — từ sử dụng kho dự trữ chiến lược đến điều chỉnh chính sách với nguồn cung quốc tế — đến nay vẫn chưa tạo ra tác động rõ rệt.

Triển vọng thị trường vì thế phụ thuộc lớn vào diễn biến của xung đột. Nếu căng thẳng kéo dài, giá dầu có thể duy trì ở mức cao trong nhiều tháng. Nhưng với ngành dầu khí, rủi ro không nằm ở việc giá tăng, mà ở việc nó tăng quá lâu.

Trong một thị trường vốn nhạy cảm với chu kỳ, sự ổn định mới là yếu tố quyết định. Và đôi khi, chính những giai đoạn lợi nhuận cao nhất lại là lúc rủi ro tích tụ nhanh nhất.

Ngọc Lâm

TIN LIÊN QUAN














Home Icon VỀ TRANG CHỦ