🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Cơ hội từ làn sóng FDI: Công nghiệp hỗ trợ Việt Nam cần thoát 'bẫy gia công'

1 giờ trước
Với dòng vốn FDI giải ngân đạt kỷ lục 27,62 tỷ USD, Việt Nam đang đứng trước cơ hội trở thành trung tâm sản xuất mới của thế giới. Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu nội địa hóa 70% vào năm 2030, doanh nghiệp hỗ trợ cần 'thoát bẫy gia công' để bứt phá.

Làn sóng FDI mở rộng dư địa cho công nghiệp hỗ trợ

Ngành công nghiệp hỗ trợ Việt Nam đang bước vào giai đoạn có ý nghĩa quyết định khi làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài cùng hội tụ. Năm 2025, Việt Nam thu hút khoảng 38,42 tỷ USD vốn FDI đăng ký, trong đó vốn giải ngân đạt 27,62 tỷ USD, mức cao nhất trong vòng 5 năm qua. Việt Nam được xếp trong nhóm ba điểm đến sản xuất hấp dẫn nhất châu Á, đặc biệt trong các lĩnh vực AI, xe điện, bán dẫn và thiết bị IoT.

Sự gia tăng mạnh mẽ của dòng vốn FDI không chỉ phản ánh niềm tin của nhà đầu tư quốc tế mà còn mở ra dư địa lớn cho doanh nghiệp nội địa tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Theo định hướng phát triển, đến năm 2025, các sản phẩm công nghiệp hỗ trợ cần đáp ứng khoảng 45% nhu cầu trong nước và đóng góp khoảng 11% giá trị sản xuất công nghiệp; đến năm 2030, các chỉ tiêu này lần lượt nâng lên 70% và 14%.

Cùng với đó, nhu cầu linh kiện phục vụ các ngành công nghệ cao tăng nhanh. Ước tính, kim ngạch xuất khẩu công nghiệp hỗ trợ năm 2025 đạt khoảng 29,5 tỷ USD, tăng hơn 10% so với năm trước, với các thị trường chính là Nhật Bản, Mỹ và Hàn Quốc. Riêng linh kiện điện tử dự kiến đạt 19,8 tỷ USD, tăng 11,6%, đưa Việt Nam trở thành cứ điểm sản xuất linh kiện điện tử lớn thứ hai của Samsung trên toàn cầu.

Một số doanh nghiệp nội địa đã từng bước nâng cấp vị thế trong chuỗi cung ứng. Đến năm 2025, có 43 doanh nghiệp Việt Nam được công nhận là nhà cung ứng cấp 1 cho các tập đoàn như Samsung, Toyota, Canon; 12 doanh nghiệp lần đầu đạt chứng nhận IATF 16949. Tuy vậy, con số này vẫn còn khiêm tốn so với quy mô và tốc độ mở rộng của các chuỗi sản xuất FDI.

Theo ông Chu Việt Cường, Giám đốc Trung tâm Hỗ trợ phát triển công nghiệp (IDC, Bộ Công Thương), quy mô và chiều sâu tham gia chuỗi cung ứng của doanh nghiệp nội địa vẫn còn hạn chế.

Ông Cường cho biết: “Dù số lượng doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ trong nước tăng nhanh với gần 7.000 đơn vị nhưng phần lớn vẫn chỉ tham gia ở những công đoạn giản đơn, giá trị thấp. Chỉ khoảng 300 doanh nghiệp đủ năng lực tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn lớn như Samsung, Toyota, Honda; tỷ lệ nội địa hóa trong nhiều ngành mới đạt 30 - 40%”.

Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Hà Nội (HANSIBA) Nguyễn Vân cũng cảnh báo: “Nếu không đổi mới sáng tạo và đầu tư công nghệ, doanh nghiệp sẽ rất khó chen chân vào chuỗi giá trị của các tập đoàn FDI”.

Còn ông Cao Văn Hùng, Giám đốc phát triển thị trường quốc tế Công ty Smart Việt Nam, cho rằng gia tăng hàm lượng công nghệ là “lối thoát duy nhất” để doanh nghiệp Việt vượt khỏi vòng luẩn quẩn gia công giá rẻ và nâng cấp vị thế trong chuỗi cung ứng.

Chậm nâng cấp công nghệ, doanh nghiệp hỗ trợ khó bứt phá

Bên cạnh cơ hội lớn, công nghiệp hỗ trợ Việt Nam vẫn đối mặt nhiều hạn chế mang tính cấu trúc. Theo Vietnam Credit, khoảng 88% doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ là doanh nghiệp nhỏ và vừa, quy mô lao động dưới 300 người. Quy mô hạn chế khiến doanh nghiệp gặp khó trong đầu tư máy móc, chuẩn hóa quy trình và nâng cao năng suất.

Khảo sát của Tổng cục Thống kê cho thấy chỉ khoảng 20% doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ đạt chứng nhận ISO 9000, 9% đạt ISO 14000; tỷ lệ áp dụng các công cụ quản trị tiên tiến như Lean, Six Sigma, TQM hay TPM chỉ ở mức 1-2%. Về công nghệ, hơn 50% doanh nghiệp vẫn sử dụng máy móc bán tự động, trên 30% kiểm soát sản xuất bằng phương pháp thủ công, trong khi mức độ tự động hóa và ứng dụng robot còn thấp.

Khoảng cách này khiến doanh nghiệp nội địa khó đáp ứng các yêu cầu về chất lượng, tiến độ, khả năng truy xuất dữ liệu và phản ứng nhanh của chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong bối cảnh các tập đoàn FDI không còn tìm kiếm nhà cung ứng giá rẻ mà ưu tiên đối tác đạt chuẩn quốc tế, minh bạch dữ liệu và ổn định năng lực, việc chậm nâng cấp công nghệ và quản trị trở thành rào cản lớn.

Khả năng tiếp cận vốn tiếp tục là thách thức. Theo OECD, khoảng 21% doanh nghiệp Việt Nam gặp khó khăn trong tiếp cận tín dụng. Dù có các quỹ hỗ trợ như SMEDF và CGF, nhưng đến năm 2023, SMEDF mới giải ngân dưới 600 tỷ đồng cho chưa đến 40 doanh nghiệp, cho thấy chính sách hỗ trợ chưa thực sự lan tỏa vào khu vực sản xuất.

Nhận định về giai đoạn tới, ông Nguyễn Lê Quang Vinh, Chuyên gia tư vấn cải tiến năng suất và chất lượng, chuyên gia cao cấp tư vấn giải pháp chuyển đổi số tổng thể Công ty TNHH Think Next cho rằng, giai đoạn 2025-2030 mang tính bản lề đối với doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ. Theo ông, các tập đoàn FDI hiện nay ưu tiên nhà cung ứng đạt chuẩn quốc tế, có khả năng phản ứng nhanh, kiểm soát chất lượng tốt và minh bạch dữ liệu sản xuất.

Ông cho hay doanh nghiệp muốn nâng cấp vị thế cần bắt đầu từ việc tiêu chuẩn hóa quy trình vận hành, nâng cao quản lý chất lượng ngay từ đầu dây chuyền, tinh gọn sản xuất để giảm lãng phí và theo dõi sản xuất theo thời gian thực. Chuyển đổi số và chuyển đổi xanh cần được triển khai theo lộ trình phù hợp với quy mô và nguồn lực, thay vì đầu tư dàn trải.

Theo các chuyên gia, chỉ khi vượt qua được “ngưỡng chuẩn” về công nghệ, quản trị và minh bạch dữ liệu, công nghiệp hỗ trợ Việt Nam mới có thể tận dụng trọn vẹn làn sóng FDI kỷ lục, từng bước thoát khỏi “bẫy gia công” và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Ánh Phương/VOV.VN

TIN LIÊN QUAN





























Home Icon VỀ TRANG CHỦ