Chuỗi sản xuất khép kín mở dư địa cho cá tra Việt vào thị trường Halal
Từ lợi thế vùng nguyên liệu đến chuỗi sản xuất khép kín
Cá tra là một trong những mặt hàng thủy sản xuất khẩu có thế mạnh của Việt Nam. Tuy nhiên, khi yêu cầu tại các thị trường nhập khẩu ngày càng khắt khe về chất lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững, lợi thế về sản lượng hay giá thành không còn là yếu tố duy nhất quyết định khả năng cạnh tranh.

Cá tra là một trong những mặt hàng thủy sản xuất khẩu có thế mạnh của Việt Nam.
Thực tế này đang thúc đẩy các doanh nghiệp chuyển từ sản xuất đơn lẻ sang kiểm soát sâu hơn toàn bộ chuỗi giá trị, từ thức ăn, vùng nuôi đến chế biến và xuất khẩu. Qua đó, doanh nghiệp vừa chủ động nguyên liệu, vừa đáp ứng các bộ tiêu chuẩn khác nhau để tiếp cận nhiều phân khúc thị trường.
Tại An Giang - một trong những địa phương trọng điểm của ngành cá tra Đồng bằng sông Cửu Long, Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang (CL-Fish) là trường hợp lựa chọn phát triển theo hướng này.
Thành lập năm 2004 trên nền tảng kinh nghiệm nhiều năm trong nghề nuôi cá tra, đến nay doanh nghiệp đã hình thành chuỗi sản xuất từ nhà máy thức ăn thủy sản, vùng nuôi, chế biến đến xuất khẩu trực tiếp.
Ông Nguyễn Xuân Hải, Giám đốc Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang - CL-Fish cho biết, đơn vị hiện có vùng nuôi cá tra khoảng 150 ha, khả năng cung ứng khoảng 40.000 tấn nguyên liệu, đáp ứng nguồn nguyên liệu đầu vào cho hệ thống nhà máy chế biến.
Song song với vùng nuôi, doanh nghiệp đầu tư nhà máy sản xuất thức ăn thủy sản với công suất khoảng 115.000 tấn/năm. Việc tự chủ thêm một khâu quan trọng trong chuỗi giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn quá trình sản xuất, từ thức ăn sử dụng tại vùng nuôi cho đến nguyên liệu đưa vào chế biến. Ở khâu cuối của chuỗi, CL-Fish có hệ thống nhà máy chế biến với tổng công suất chế biến theo thiết kế khoảng 400 tấn nguyên liệu/ngày.

Bên trong nhà máy chế biến của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang (CL-Fish).
Thay vì tập trung vào một vài dòng sản phẩm truyền thống, doanh nghiệp phát triển các sản phẩm cá tra dưới nhiều quy cách như phi lê, nguyên con, cắt khúc, cắt lát, cắt viên, steak, butterfly… cùng một số sản phẩm chế biến sâu, giá trị gia tăng như cá tẩm bột. Quy cách và bao bì cũng được điều chỉnh theo yêu cầu của từng khách hàng, từng thị trường.
Theo ông Nguyễn Xuân Hải, việc xây dựng chuỗi khép kín giúp doanh nghiệp chủ động hơn về nguồn nguyên liệu và kiểm soát chất lượng xuyên suốt quá trình sản xuất. Trong điều kiện các thị trường nhập khẩu liên tục nâng tiêu chuẩn, doanh nghiệp xác định không thể chỉ đáp ứng yêu cầu ở khâu thành phẩm mà phải kiểm soát từ đầu chuỗi. Đây cũng là nền tảng để doanh nghiệp duy trì những thị trường hiện có, đồng thời tiếp cận những thị trường có yêu cầu riêng về tiêu chuẩn sản phẩm.
Hiện sản phẩm của CL-Fish đã được cung ứng tới khoảng 70 quốc gia và vùng lãnh thổ, trải rộng từ Hoa Kỳ, EU, Australia, New Zealand đến Trung Quốc, một số quốc gia Nam Mỹ, châu Á và Trung Đông.
Halal trở thành một hướng mở rộng thị trường
Đáng chú ý, bên cạnh những tiêu chuẩn quen thuộc tại các thị trường Hoa Kỳ và châu Âu, việc đáp ứng tiêu chuẩn Halal đang được doanh nghiệp chú trọng nhằm gia tăng khả năng tiếp cận nhóm thị trường có đông người Hồi giáo.
Theo ông Nguyễn Xuân Hải, CL-Fish hiện có các chứng nhận liên quan đến Halal ở nhiều công đoạn trong chuỗi, gồm nhà máy thức ăn, vùng nuôi và chế biến. Bên cạnh đó là các chứng nhận, hệ thống tiêu chuẩn khác như HACCP, BAP, ASC, BRCGS và ISO 22000:2018.

Các mặt hàng cá tra phục vụ xuất khẩu.
Điểm đáng chú ý nằm ở việc tiêu chuẩn được mở rộng về phía đầu chuỗi thay vì chỉ tập trung tại nhà máy chế biến. Điều này cho thấy yêu cầu tiếp cận thị trường xuất khẩu đang tác động ngược trở lại phương thức tổ chức sản xuất của doanh nghiệp thủy sản.
Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, ông Trần Văn Tân Cương, Tổng Giám đốc Công ty TNHH Halal Quốc gia Việt Nam cho rằng, để khai thác thị trường Halal, doanh nghiệp cần nhìn nhận Halal như một hệ thống tiêu chuẩn xuyên suốt chuỗi giá trị chứ không đơn thuần là một chứng nhận dành cho sản phẩm cuối cùng.
Theo ông Cương, việc kiểm soát từ nguyên liệu, thức ăn, vùng nuôi đến quá trình chế biến, bảo quản và lưu thông sẽ giúp doanh nghiệp nâng khả năng đáp ứng yêu cầu của thị trường Hồi giáo. Đặc biệt đối với ngành thực phẩm, việc xây dựng chuỗi cung ứng đáp ứng tiêu chuẩn Halal có ý nghĩa quan trọng trong tạo dựng niềm tin và duy trì thị trường lâu dài.
“Chứng nhận Halal có thể xem là điều kiện để sản phẩm tiếp cận thị trường, nhưng để đi được lâu dài, doanh nghiệp phải duy trì việc tuân thủ trong cả quá trình sản xuất. Vì vậy, câu chuyện không dừng ở việc có chứng nhận mà quan trọng hơn là xây dựng được hệ thống sản xuất đáp ứng yêu cầu một cách ổn định”, ông Cương nhấn mạnh.
Việc đầu tư tiêu chuẩn Halal cũng mở thêm hướng đi cho cá tra Việt Nam tại Trung Đông và các quốc gia có cộng đồng Hồi giáo lớn. Đây là dư địa đáng chú ý trong bối cảnh doanh nghiệp thủy sản cần đa dạng hóa thị trường, giảm phụ thuộc vào một số thị trường xuất khẩu truyền thống.
Cuộc cạnh tranh của cá tra Việt Nam đang dần dịch chuyển từ sản lượng, giá bán sang năng lực kiểm soát chuỗi và khả năng đáp ứng những “bộ tiêu chuẩn” riêng của từng thị trường. Khi vùng nuôi, thức ăn, chế biến và tiêu chuẩn xuất khẩu được kết nối thành một chuỗi, doanh nghiệp không chỉ giải quyết bài toán chất lượng và truy xuất nguồn gốc mà còn có thêm điều kiện để đa dạng hóa thị trường. Với ngành cá tra, đây cũng là một hướng nâng giá trị thay vì chỉ gia tăng sản lượng xuất khẩu.
2 ngày trước
5 ngày trước
12 ngày trước
14 ngày trước
14 ngày trước
14 ngày trước
15 ngày trước
18 ngày trước
19 ngày trước
19 ngày trước
19 ngày trước
20 ngày trước
6 phút trước
11 phút trước
1 phút trước
2 phút trước
2 phút trước
2 giờ trước
3 phút trước
8 phút trước